This that these those cách dùng tưởng đơn giản nhưng lại sai nhiều, vì tiếng Việt dùng chung một chữ “này/kia” mà không phân biệt số ít số nhiều. Bài B03 lấy một mẩu quảng cáo bột giặt — nơi người ta liên tục chỉ trỏ so sánh cái này với cái kia — làm bối cảnh ôn tập.

Tóm tắt bài học
Bốn từ chia theo hai trục. Trục khoảng cách: this / these cho vật ở gần, that / those cho vật ở xa. Trục số lượng: this / that cho số ít, these / those cho số nhiều. Ghép lại: this shirt (áo này), these shirts (những áo này), that shirt (áo kia), those shirts (những áo kia). Chúng vừa làm tính từ đứng trước danh từ, vừa đứng một mình làm đại từ: This is fantastic. Bài B03 đồng thời ôn ba mảng đã học ở trình độ A: can / have got / have to, bốn thì cơ bản, và so sánh hơn — so sánh nhất.
🎧 Nghe trọn bài B03:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B03 là bài số 3 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa xong trình độ A và cần củng cố. Học xong bài này bạn chỉ trỏ và so sánh chính xác, không còn nhầm số ít với số nhiều.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Ian Peters: Let’s meet Mrs Edna Campbell, from Glasgow. This is her kitchen, and on the table there are two piles of dirty clothes. Mrs Campbell’s got three young children and she has to do a lot of washing. Now, we’ve got two identical “British Electric” automatic washing machines in the kitchen. Mrs Campbell’s going to wash this pile of clothes in new “Fizz” detergent, and that pile in another well-known washing powder.
Ian: Ah, both machines have stopped and she taken the clothes out of them. Well, Mrs Campbell! What do you think?
Mrs. C: Well, I’ve washed these clothes in “Fizz” and those clothes in the other powder.
Ian: Can you see any difference?
Mrs. C: Ah, yes! These clothes are much cleaner. And they are whiter and softer than the others.
Ian: These clothes? You washed these clothes in new “Fizz”!
Mrs. C: That’s right… oh, it’s much better than my usual powder. My clothes have never been cleaner than this!
Ian: Well… which powder are you going to buy next time?
Mrs. C: New “Fizz” of course. It’s the best powder I’ve ever used!
Ian Peters: Hãy gặp bà Edna Campbell, đến từ Glasgow. Đây là nhà bếp của bà ấy, và trên bàn có hai đống quần áo bẩn. Bà Campbell có ba con nhỏ và bà ấy phải giặt rất nhiều. Bây giờ, chúng tôi có hai chiếc máy giặt tự động “British Electric” giống hệt nhau trong bếp. Bà Campbell sẽ giặt đống quần áo này bằng bột giặt “Fizz” mới, và đống kia bằng một loại bột giặt nổi tiếng khác.
Ian: À, cả hai máy đã dừng và bà ấy đã lấy quần áo ra khỏi chúng. Nào, bà Campbell! Bà nghĩ sao?
Mrs. C: À, tôi đã giặt những bộ quần áo này bằng “Fizz” và những bộ kia bằng loại bột giặt khác.
Ian: Bà có thấy sự khác biệt nào không?
Mrs. C: À, có! Những bộ quần áo này sạch hơn nhiều. Và chúng trắng hơn, mềm hơn những bộ kia.
Ian: Những bộ quần áo này à? Bà đã giặt những bộ này bằng “Fizz” mới!
Mrs. C: Đúng vậy… ồ, nó tốt hơn nhiều so với loại bột giặt thường dùng của tôi. Quần áo của tôi chưa bao giờ sạch hơn thế này!
Ian: Vậy… lần tới bà sẽ mua loại bột nào?
Mrs. C: Tất nhiên là “Fizz” mới. Đó là loại bột giặt tốt nhất tôi từng dùng!
Từ vựng bài B03
17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Fantastic — tuyệt vời
This new washing powder is fantastic. → Loại bột giặt mới này thật tuyệt vời.
Đồng nghĩa: amazing, superb, brilliant · Trái nghĩa: awful, terrible - Pile — đống
There was a huge pile of dirty clothes on the floor. → Có một đống quần áo bẩn to tướng trên sàn.
Đồng nghĩa: heap, stack, mound · Trái nghĩa: — - Clothes — quần áo
She washes her clothes every Sunday. → Cô ấy giặt quần áo vào mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa: garments, outfit, wear · Trái nghĩa: — - Washing — việc giặt giũ
I hang the washing outside when it’s sunny. → Tôi phơi đồ giặt ngoài trời khi có nắng.
Đồng nghĩa: laundry, dirty clothes · Trái nghĩa: — - Identical — giống hệt nhau
These two shirts are identical. → Hai chiếc áo này giống hệt nhau.
Đồng nghĩa: exactly the same, indistinguishable · Trái nghĩa: different - Automatic — tự động
Our new washing machine is fully automatic. → Máy giặt mới của chúng tôi hoàn toàn tự động.
Đồng nghĩa: self-operating, mechanised · Trái nghĩa: manual - Washing Machine — máy giặt
The washing machine has been broken for a week. → Cái máy giặt hỏng đã một tuần nay rồi.
Đồng nghĩa: washer · Trái nghĩa: — - Detergent — bột giặt, chất tẩy rửa
Add one spoon of detergent to the water. → Cho một thìa chất tẩy rửa vào nước.
Đồng nghĩa: washing powder, soap · Trái nghĩa: — - Well-Known — nổi tiếng
He is a well-known actor in this country. → Ông ấy là một diễn viên nổi tiếng ở nước này.
Đồng nghĩa: famous, renowned, popular · Trái nghĩa: unknown, obscure - Washing Powder — bột giặt
Which washing powder do you usually buy? → Bạn thường mua loại bột giặt nào? - Difference — sự khác biệt
I can’t see any difference between them. → Tôi không thấy có khác biệt nào giữa chúng.
Đồng nghĩa: contrast, distinction · Trái nghĩa: similarity - Different — khác nhau
This shirt is different from that one. → Chiếc áo này khác với chiếc kia.
Đồng nghĩa: unlike, dissimilar · Trái nghĩa: the same, identical - Soft — mềm, xốp
The towels feel very soft after washing. → Mấy chiếc khăn rất mềm sau khi giặt.
Đồng nghĩa: gentle, smooth, supple · Trái nghĩa: hard, rough - Usual — thường lệ, thường dùng
He arrived later than usual this morning. → Sáng nay anh ấy đến muộn hơn thường lệ.
Đồng nghĩa: normal, customary, ordinary · Trái nghĩa: unusual - Launderette — tiệm giặt tự phục vụ
There’s a launderette just around the corner. → Có một tiệm giặt tự động ngay gần đây.
Đồng nghĩa: laundromat (Mỹ), washhouse · Trái nghĩa: — - Clean — sạch
My shirt is clean now. → Áo của tôi đã sạch rồi.
Đồng nghĩa: spotless, washed, tidy · Trái nghĩa: dirty - White — trắng
This powder keeps your shirts white. → Loại bột này giữ cho áo của bạn luôn trắng.
Đồng nghĩa: snow-white, bright · Trái nghĩa: grey, dingy
Ngữ pháp trọng tâm
- Revision and consolidation:
Can, have got, have to:
- – Mrs Campbell’s got three young children.
- – She has to do a lot of washing.
- – Can you see any difference? — 2. Các thì ôn tập:
- – Going to Future: She’s going to wash this pile of clothes.
- – Present Continuous: Both machines are working.
- – Present Perfect: Both machines have stopped.
- – Simple Past: I washed these clothes in Fizz.
Demonstratives:
- – this pile / that pile
- – these clothes / those clothes
Comparatives and superlatives:
- – These clothes are much cleaner.
- – They are whiter and softer than the others.
- – It’s much better than my usual powder.
- – It’s the best powder I’ve ever used.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Mrs Edna Campbell?
- Where does Mrs Campbell come from?
- Where are the two piles of dirty clothes?
- How many children has Mrs Campbell got?
- What does she have to do a lot of?
- What kind of washing machines are in the kitchen?
- What is Mrs Campbell going to wash the first pile in?
- What is she going to wash the second pile in?
- What are the clothes washed in Fizz like?
- Which powder is Mrs Campbell going to buy next time?
Bài tập thực hành
- 1. There are two ______ of dirty clothes.
- 2. Mrs Campbell has got three young ______.
- 3. She has to do a lot of ______.
- 4. The two washing machines are ______.
- 5. These clothes are much ______.
- 6. They are whiter and ______ than the others. B. Chia động từ đúng.
- 1. Mrs Campbell ______ three young children. (have got)
- 2. She ______ do a lot of washing. (have to)
- 3. Both machines ______ now. (work)
- 4. Both machines ______ stopped. (have)
- 5. I ______ these clothes in Fizz. (wash)
Đáp án
1. piles | 2. children | 3. washing | 4. identical | 5. cleaner | 6. softer | 1. has got | 2. has to | 3. are working | 4. have | 5. washed
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Fantastic | a. việc giặt giũ |
| 2. Pile | b. giống hệt nhau |
| 3. Clothes | c. tự động |
| 4. Washing | d. quần áo |
| 5. Identical | e. máy giặt |
| 6. Automatic | f. đống |
| 7. Washing Machine | g. bột giặt, chất tẩy rửa |
| 8. Detergent | h. tuyệt vời |
Đáp án: 1-h 2-f 3-d 4-a 5-b 6-c 7-e 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- This new washing powder is ______. (tuyệt vời)
- There was a huge ______ of dirty clothes on the floor. (đống)
- She washes her ______ every Sunday. (quần áo)
- I hang the ______ outside when it’s sunny. (việc giặt giũ)
- These two shirts are ______. (giống hệt nhau)
- Our new washing machine is fully ______. (tự động)
Đáp án: Fantastic | Pile | Clothes | Washing | Identical | Automatic
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Hãy gặp bà Edna Campbell, đến từ Glasgow. Đây là nhà bếp của bà ấy, và trên bàn có hai đống quần áo bẩn. Bà Campbell có ba con nhỏ và bà ấy phải giặt rất nhiều. Bây giờ, chúng tôi có hai chiếc máy giặt tự động “British Electric” giống hệt nhau trong bếp. Bà Campbell sẽ giặt đống quần áo này bằng bột giặt “Fizz” mới, và đống kia bằng một loại bột giặt nổi tiếng khác.
- À, cả hai máy đã dừng và bà ấy đã lấy quần áo ra khỏi chúng. Nào, bà Campbell! Bà nghĩ sao?
- À, tôi đã giặt những bộ quần áo này bằng “Fizz” và những bộ kia bằng loại bột giặt khác.
- Bà có thấy sự khác biệt nào không?
- À, có! Những bộ quần áo này sạch hơn nhiều. Và chúng trắng hơn, mềm hơn những bộ kia.
Đáp án gợi ý:
- Let’s meet Mrs Edna Campbell, from Glasgow. This is her kitchen, and on the table there are two piles of dirty clothes. Mrs Campbell’s got three young children and she has to do a lot of washing. Now, we’ve got two identical “British Electric” automatic washing machines in the kitchen. Mrs Campbell’s going to wash this pile of clothes in new “Fizz” detergent, and that pile in another well-known washing powder.
- Ah, both machines have stopped and she taken the clothes out of them. Well, Mrs Campbell! What do you think?
- Well, I’ve washed these clothes in “Fizz” and those clothes in the other powder.
- Can you see any difference?
- Ah, yes! These clothes are much cleaner. And they are whiter and softer than the others.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng this với danh từ số nhiều. This shirts sai. Số nhiều phải là these shirts. Cặp số ít là this / that, cặp số nhiều là these / those.
Hai — Nhầm khoảng cách gần và xa. This / these cho vật trong tầm tay; that / those cho vật ở xa hoặc vừa nhắc trước đó. Trên điện thoại, người ta nói this is… về mình và that’s… về đầu dây bên kia.
Ba — Nói the same with. Cấu trúc cố định là the same as và different from. Same with hay different than đều không đúng trong tiếng Anh chuẩn Anh.
Bốn — Ghép more với tính từ ngắn khi so sánh. More soft, more white sai. Tính từ ngắn thêm đuôi: softer, whiter. Chỉ tính từ từ hai âm tiết trở lên mới dùng more.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B02 — Gọi tổng đài và chuyển máy. Bài tiếp theo: B04 — Phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.