Tiếng Anh Ở Nhà Ga Tàu Hỏa — Too Và Enough Trong Tình Huống Thật (Bài B13)

Tiếng Anh ở nhà ga tàu hỏa là tình huống rất dễ hoảng: loa thông báo nhanh, sân ga đổi liên tục, hành lý thì nặng. Bài B13 đi trọn một lượt — vào quán ăn trong ga, tìm sân ga, nhờ khuân đồ — và lồng vào đó cặp cấu trúc tooenough.

Tiếng Anh ở nhà ga tàu hỏa - bài học B13, too và enough | NEU.vn
Bài B13 – IT’S MUCH TOO HOT!

Tóm tắt bài học

Bộ từ nhà ga: platform (sân ga), station buffet (quán ăn trong ga), porter (người khuân hành lý), destination (điểm đến), suitcase (va li), miss the train (lỡ tàu). Về ngữ pháp, hai cấu trúc trái chiều nhau. Too + tính từ nghĩa là quá mức đến nỗi không ổn: It’s much too hot. Chú ý có thể thêm much hoặc far để nhấn mạnh — much too heavy. Tính từ + enough nghĩa là đủ: Is it cool enough? Vị trí là điểm dễ sai nhất: too đứng trước tính từ còn enough đứng sau. Khi enough đi với danh từ thì lại đảo lại — đứng trước: enough money.

🎧 Nghe trọn bài B13:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B13 là bài số 13 của bộ English Conversation B, dành cho người hay đi lại bằng tàu hoặc chuẩn bị du lịch châu Âu. Học xong bài này bạn xoay xở được ở nhà ga và dùng đúng too với enough.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Michael: Come on, Susan! Hurry up! Drink your coffee! The train’s leaving in a few minute. We’ll be late!
Susan: I can’t finish it. It’s much too hot for me to drink.
Michael: Why don’t you put some milk in?
Susan: I don’t like white coffee… Oh… O.K.
Michael: There! Is it cool enough for you to drink now?
Susan: Yes… but it tastes awful!
Susan: Oh! There’s the train… bring the cases.
Michael: Ooh! What have you got in these cases?
Susan: Only clothes. Why? Are they heavy?
Michael: Yes, they are!
Susan: The taxi driver managed to carry them.
Michael: Well, they’re too heavy for me to carry.
Susan: Well, I’m not strong enough to help you… Porter!
Susan: Oh, Michael… I didn’t tell you. My sister phoned yesterday.
Michael: Oh? Which sister? Andrea?
Susan: Yes… she wants to get married.
Michael: Married! But she isn’t old enough to get married. She’s only seventeen. Who’s she going to marry?
Susan: Basil Caraway.
Michael: Basil Caraway! I don’t believe it! He’s much too old for her. He’s over sixty!
Susan: I know… but she loves him!
Susan: Oh, no! That was the last bus home! And we’ve missed it!
Michael: Well, let’s walk… it’s a nice, warm evening.
Susan: It’s four miles! It’s too far for me to walk. Call a taxi!
Michael: A taxi! My name isn’t Rockefeller! We aren’t rich enough to travel everywhere by taxi.
Susan: Michael! You’ve forgotten something!
Michael: What?
Susan: We’ve got three suitcases. Do you really want to walk?
Michael: O.K… O.K… Taxi!

Michael: Nhanh lên, Susan! Khẩn trương lên! Uống cà phê đi! Tàu sắp rời ga trong vài phút nữa. Chúng ta sẽ muộn!
Susan: Em không thể uống hết. Nó quá nóng để em uống.
Michael: Sao em không cho ít sữa vào?
Susan: Em không thích cà phê sữa… Ồ… được rồi.
Michael: Đó! Bây giờ nó đủ nguội để em uống chưa?
Susan: Rồi… nhưng nó có vị kinh khủng!
Susan: Ồ! Tàu kia rồi… mang vali đi.
Michael: Ôi! Em có gì trong những chiếc vali này vậy?
Susan: Chỉ quần áo thôi. Sao vậy? Chúng nặng à?
Michael: Vâng, nặng!
Susan: Tài xế taxi đã xoay xở mang được chúng.
Michael: À, chúng quá nặng để anh mang.
Susan: Vậy thì em không đủ khỏe để giúp anh… Người khuân vác!
Susan: Ồ, Michael… em chưa nói với anh. Chị/em gái em đã gọi điện hôm qua.
Michael: Ồ? Chị/em nào? Andrea à?
Susan: Vâng… cô ấy muốn kết hôn.
Michael: Kết hôn! Nhưng cô ấy chưa đủ tuổi để kết hôn. Cô ấy mới mười bảy tuổi. Cô ấy sẽ cưới ai?
Susan: Basil Caraway.
Michael: Basil Caraway! Anh không tin nổi! Ông ấy quá già đối với cô ấy. Ông ấy hơn sáu mươi tuổi!
Susan: Em biết… nhưng cô ấy yêu ông ấy!
Susan: Ôi không! Đó là chuyến xe buýt cuối về nhà! Và chúng ta đã lỡ mất!
Michael: Vậy thì đi bộ thôi… buổi tối ấm áp dễ chịu mà.
Susan: Bốn dặm đấy! Quá xa để em đi bộ. Gọi taxi đi!
Michael: Taxi! Anh đâu phải Rockefeller! Chúng ta không đủ giàu để đi khắp nơi bằng taxi.
Susan: Michael! Anh quên một thứ!
Michael: Gì?
Susan: Chúng ta có ba chiếc vali. Anh thật sự muốn đi bộ à?
Michael: Được rồi… được rồi… Taxi!

Từ vựng bài B13

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Station Buffet — quán ăn ở ga
    Đồng nghĩa: station cafe, refreshment room  ·  Trái nghĩa:
  2. Platform — sân ga
    Đồng nghĩa: track side, bay  ·  Trái nghĩa:
  3. Case — vali
    Đồng nghĩa: suitcase, bag, luggage  ·  Trái nghĩa:
  4. Porter — người khuân vác
    Đồng nghĩa: baggage handler, bellhop  ·  Trái nghĩa:
  5. Destination — nơi đến
    Đồng nghĩa: place you are going to, journey’s end  ·  Trái nghĩa: starting point
  6. Miss — lỡ, bỏ lỡ
    Đồng nghĩa: fail to catch, be too late for  ·  Trái nghĩa: catch
  7. Manage — xoay xở
    Đồng nghĩa: cope, succeed, get by  ·  Trái nghĩa: fail
  8. Get Married — kết hôn
    Đồng nghĩa: wed, tie the knot  ·  Trái nghĩa: divorce
  9. Over Sixty — hơn sáu mươi tuổi
  10. Suitcase — vali
    Đồng nghĩa: case, bag, holdall  ·  Trái nghĩa:
  11. Awful — kinh khủng
    Đồng nghĩa: dreadful, terrible, horrible  ·  Trái nghĩa: lovely, wonderful
  12. Cool — nguội, mát
    Đồng nghĩa: chilly, fresh, mild  ·  Trái nghĩa: hot, warm
  13. Rich — giàu
    Đồng nghĩa: wealthy, well-off  ·  Trái nghĩa: poor
  14. Far — xa
    Đồng nghĩa: distant, a long way  ·  Trái nghĩa: near, close

Ngữ pháp trọng tâm

  • Too and enough: — 1. Too đứng trước tính từ và mang nghĩa quá mức.
  • Cấu trúc:
  • – too + adjective + for somebody + to-infinitive

Ví dụ

  • – It’s much too hot for me to drink.
  • – They’re too heavy for me to carry.
  • – He’s much too old for her.
  • – It’s too far for me to walk. — 2. Enough đứng sau tính từ và mang nghĩa đủ.
  • Cấu trúc:
  • – adjective + enough + for somebody + to-infinitive

Ví dụ

  • – Is it cool enough for you to drink?
  • – I’m not strong enough to help you.
  • – She isn’t old enough to get married.
  • – We aren’t rich enough to travel everywhere by taxi.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is Susan drinking?
  2. Why can’t Susan finish her coffee?
  3. What does Michael tell Susan to put in the coffee?
  4. What is in the cases?
  5. Why can’t Michael carry the cases?
  6. Who wants to get married?
  7. How old is Andrea?
  8. Who is Andrea going to marry?
  9. Why does Susan want a taxi?
  10. Why does Michael finally agree to call a taxi?

Bài tập thực hành

  1. 1. It’s much ______ hot for me to drink.
  2. 2. Is it cool ______ for you to drink?
  3. 3. They’re ______ heavy for me to carry.
  4. 4. I’m not strong ______ to help you.
  5. 5. She isn’t old ______ to get married.
  6. 6. We aren’t rich ______ to travel by taxi.   B. Viết lại với too hoặc enough.
  7. 1. The coffee is hot. I can’t drink it.
  8. 2. The cases are heavy. Michael can’t carry them.
  9. 3. Susan is not strong. She can’t help.
  10. 4. Andrea is not old. She can’t get married.

Đáp án

1. too  |  2. enough  |  3. too  |  4. enough  |  5. enough  |  6. enough  |  1. The coffee is too hot for me to drink.  |  2. The cases are too heavy for Michael to carry.  |  3. Susan isn’t strong enough to help.  |  4. Andrea isn’t old enough to get married.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Station Buffet a. quán ăn ở ga
2. Platform b. sân ga
3. Case c. vali
4. Porter d. người khuân vác
5. Destination e. nơi đến
6. Miss f. kết hôn
7. Manage g. xoay xở
8. Get Married h. lỡ, bỏ lỡ

Đáp án: 1-a   2-b   3-c   4-d   5-e   6-h   7-g   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nhanh lên, Susan! Khẩn trương lên! Uống cà phê đi! Tàu sắp rời ga trong vài phút nữa. Chúng ta sẽ muộn!
  2. Em không thể uống hết. Nó quá nóng để em uống.
  3. Sao em không cho ít sữa vào?
  4. Em không thích cà phê sữa… Ồ… được rồi.
  5. Đó! Bây giờ nó đủ nguội để em uống chưa?

Đáp án gợi ý:

  1. Come on, Susan! Hurry up! Drink your coffee! The train’s leaving in a few minute. We’ll be late!
  2. I can’t finish it. It’s much too hot for me to drink.
  3. Why don’t you put some milk in?
  4. I don’t like white coffee… Oh… O.K.
  5. There! Is it cool enough for you to drink now?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đặt enough trước tính từ. Enough cool sai. Với tính từ, enough đứng sau: cool enough. Chỉ khi đi với danh từ nó mới đứng trước: enough money.

Hai — Nói very too hot. Không dùng very để nhấn mạnh too. Từ đúng là much too hot hoặc far too hot.

Ba — Dùng too khi chỉ muốn khen. Too luôn hàm ý tiêu cực — quá mức đến nỗi không ổn. Muốn khen thì dùng very: very hot là rất nóng, còn too hot là nóng đến mức không chịu nổi.

Bốn — Nói miss the train sai giới từ. Miss đi thẳng với tân ngữ: I missed the train — không có giới từ. Trái nghĩa là catch the train.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B12 — Từ vựng vũ trụ và khoa học. Bài tiếp theo: B14 — Had to và didn’t have to.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.