Had To Và Didn’t Have To Trong Tiếng Anh — Bắt Buộc Và Không Cần Trong Quá Khứ (Bài B14)

Had to và didn’t have to là cặp câu người học hay hiểu ngược nhau: một bên là buộc phải làm, một bên là không cần làm — chứ không phải không được làm. Bài B14 dựng một cuộc gọi hẹn hò đầy cớ thoái thác, nên các mẫu câu này lặp lại liên tục.

Had to và didn't have to trong tiếng Anh - bài học B14, quá khứ của have to | NEU.vn
Bài B14 – A PHONE CALL

Tóm tắt bài học

Ba cấu trúc cần tách bạch. Had to + động từ = bắt buộc phải làm trong quá khứ, dùng cho mọi ngôi: I had to work late. Didn’t have to + động từ = không cần làm, làm cũng được không làm cũng được: I didn’t have to go — but I went anyway. Couldn’t + động từ = không thể làm vì thiếu khả năng hoặc bị cản: I couldn’t come. Chỗ sai chết người là dùng didn’t have to khi ý bạn là couldn’t — hai câu nghe gần nhau nhưng nói hai chuyện khác hẳn. Bài B14 còn ôn want to do something và các cách từ chối khéo bằng lý do.

🎧 Nghe trọn bài B14:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B14 là bài số 14 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học musthave to ở bài A69. Học xong bài này bạn kể được những việc đã buộc phải làm và những việc lẽ ra không cần làm.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mary: Hello.
Mike: Mary? Is that you?
Mary: Yes, Mary here… Who’s speaking?
Mike: It’s Mike.
Mary: Mike? … Mike who?
Mike: What do you mean “Mike who?”… Mike Conners, of course.
Mary: Oh, Mike… I’m sorry.
Mike: Yes. We had a date last night. Where were you?
Mary: Oh, I’m sorry, Mike. I couldn’t come.
Mike: Couldn’t come! Why couldn’t you come?
Mary: Well, I had to wash my hair.
Mike: Wash your hair! Why didn’t you phone me?
Mary: I wanted to phone you, but I couldn’t remember your number.
Mike: But it’s in the telephone directory.
Mary: Yes, I know, but I couldn’t remember your surname.
Mike: Oh… But why did you have to wash your hair last night?
Mary: Well, I had to do it last night because I’m going to the opera tonight.
Mike: The opera! Who with?
Mary: George… George Johnson… my boss’s son.
Mike: I see.
Mary: He asked me yesterday. I didn’t want to go but I couldn’t say no.

Mary: A lô.
Mike: Mary? Có phải em không?
Mary: Vâng, Mary đây… Ai đang nói vậy?
Mike: Mike đây.
Mary: Mike à? … Mike nào?
Mike: Ý em là sao, “Mike nào?”… Tất nhiên là Mike Conners.
Mary: Ồ, Mike… Em xin lỗi.
Mike: Vâng. Tối qua chúng ta có hẹn. Em đã ở đâu?
Mary: Ồ, em xin lỗi, Mike. Em không thể đến.
Mike: Không thể đến! Tại sao em không thể đến?
Mary: À, em phải gội đầu.
Mike: Gội đầu! Tại sao em không gọi điện cho anh?
Mary: Em muốn gọi cho anh, nhưng em không nhớ số của anh.
Mike: Nhưng nó có trong danh bạ điện thoại.
Mary: Vâng, em biết, nhưng em không nhớ họ của anh.
Mike: Ồ… Nhưng tại sao tối qua em phải gội đầu?
Mary: À, em phải làm việc đó tối qua vì tối nay em sẽ đi xem opera.
Mike: Opera! Đi với ai?
Mary: George… George Johnson… con trai của sếp em.
Mike: Anh hiểu rồi.
Mary: Anh ấy mời em hôm qua. Em không muốn đi nhưng em không thể từ chối.

Từ vựng bài B14

12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Phone Call — cuộc gọi điện
    I got a phone call from an old friend. → Tôi nhận được một cuộc gọi từ người bạn cũ.
    Đồng nghĩa: call, ring  ·  Trái nghĩa:
  2. Date — cuộc hẹn
    He asked her for a date on Saturday. → Anh ấy hẹn cô ấy đi chơi vào thứ Bảy.
    Đồng nghĩa: appointment, meeting; romantic outing  ·  Trái nghĩa:
  3. Appointment — cuộc hẹn
    I’m sorry, I already have an appointment. → Xin lỗi, tôi đã có hẹn rồi.
    Đồng nghĩa: meeting, engagement, booking  ·  Trái nghĩa:
  4. Remember — nhớ
    I don’t remember his surname. → Tôi không nhớ họ của anh ấy.
    Đồng nghĩa: recall, keep in mind  ·  Trái nghĩa: forget
  5. Telephone Directory — danh bạ điện thoại
    Look up the number in the telephone directory. → Tra số trong danh bạ điện thoại.
    Đồng nghĩa: phone book  ·  Trái nghĩa:
  6. Surname — họ
    Please write your surname in capital letters. → Vui lòng viết họ của bạn bằng chữ in hoa.
    Đồng nghĩa: last name, family name  ·  Trái nghĩa: first name
  7. Opera — nhạc opera
    She had to go to the opera with her boss. → Cô ấy phải đi xem opera với sếp.
    Đồng nghĩa: musical drama  ·  Trái nghĩa:
  8. Boss — sếp, thủ trưởng
    My boss asked me to work late. → Sếp bảo tôi ở lại làm muộn.
    Đồng nghĩa: manager, chief, employer  ·  Trái nghĩa: employee
  9. Say No — từ chối
    It’s hard to say no to a friend. → Thật khó từ chối một người bạn.
    Đồng nghĩa: refuse, decline, turn down  ·  Trái nghĩa: say yes
  10. Say Yes — chấp nhận, đồng ý
    She didn’t want to say yes too quickly. → Cô ấy không muốn đồng ý quá nhanh.
    Đồng nghĩa: accept, agree, consent  ·  Trái nghĩa: say no
  11. Mean — nghĩa là
    What do you mean by that? → Ý anh nói vậy là sao?
    Đồng nghĩa: intend, signify  ·  Trái nghĩa:
  12. Wash One’s Hair — gội đầu
    I can’t come — I have to wash my hair. → Tôi không đến được — tôi phải gội đầu.

Ngữ pháp trọng tâm

want to do something:

  • – I wanted to phone you.
  • – I didn’t want to go. — 2. could / couldn’t + V:
  • Dùng để diễn tả khả năng có thể hoặc không thể làm gì trong quá khứ.

Ví dụ

  • – I couldn’t come.
  • – I couldn’t remember your number.
  • – I couldn’t say no. — 3. had to + V:
  • Dùng để diễn tả bổn phận hoặc việc phải làm trong quá khứ.

Ví dụ

  • – I had to wash my hair.
  • – I had to do it last night. — 4. didn’t have to + V:
  • Diễn tả không cần phải làm gì.

Ví dụ

  • – You didn’t have to phone me.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who phones Mary?
  2. What was Mike’s surname?
  3. When did Mike and Mary have a date?
  4. Why couldn’t Mary come?
  5. Why didn’t Mary phone Mike?
  6. Where was Mike’s number?
  7. Why couldn’t Mary find Mike’s number?
  8. Where is Mary going tonight?
  9. Who is Mary going with?
  10. Why did Mary agree to go?

Bài tập thực hành

  1. 1. I ______ come.
  2. 2. I ______ wash my hair.
  3. 3. I ______ phone you.
  4. 4. I ______ remember your number.
  5. 5. I ______ do it last night.
  6. 6. I ______ say no.   B. Viết câu với quá khứ.
  7. 1. Mary / want / phone Mike
  8. 2. Mary / not remember / his number
  9. 3. Mary / have to / wash her hair
  10. 4. Mary / not want / go
  11. 5. Mary / not be able to / say no

Đáp án

1. couldn’t  |  2. had to  |  3. wanted to  |  4. couldn’t  |  5. had to  |  6. couldn’t  |  1. Mary wanted to phone Mike.  |  2. Mary couldn’t remember his number.  |  3. Mary had to wash her hair.  |  4. Mary didn’t want to go.  |  5. Mary couldn’t say no.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Phone Call a. nhạc opera
2. Date b. danh bạ điện thoại
3. Appointment c. sếp, thủ trưởng
4. Remember d. cuộc gọi điện
5. Telephone Directory e. nhớ
6. Surname f. cuộc hẹn
7. Opera g. họ
8. Boss h. cuộc hẹn

Đáp án: 1-d   2-h   3-f   4-e   5-b   6-g   7-a   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I got a ______ from an old friend. (cuộc gọi điện)
  2. He asked her for a ______ on Saturday. (cuộc hẹn)
  3. I’m sorry, I already have an ______. (cuộc hẹn)
  4. I don’t ______ his surname. (nhớ)
  5. Look up the number in the ______. (danh bạ điện thoại)
  6. Please write your ______ in capital letters. (họ)

Đáp án: Phone Call  |  Date  |  Appointment  |  Remember  |  Telephone Directory  |  Surname

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Mary? Có phải em không?
  2. Vâng, Mary đây… Ai đang nói vậy?
  3. Mike đây.
  4. Mike à? … Mike nào?
  5. Ý em là sao, “Mike nào?”… Tất nhiên là Mike Conners.

Đáp án gợi ý:

  1. Mary? Is that you?
  2. Yes, Mary here… Who’s speaking?
  3. It’s Mike.
  4. Mike? … Mike who?
  5. What do you mean “Mike who?”… Mike Conners, of course.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng didn’t have to khi ý là không thể. I didn’t have to come nghĩa là không cần đến. Nếu bạn muốn nói không thể đến thì phải là I couldn’t come. Hai câu nói hai chuyện khác hẳn.

Hai — Viết had to had. Had to đã là dạng quá khứ rồi, động từ theo sau giữ nguyên thể: I had to work, không phải had to worked.

Ba — Phủ định bằng hadn’t to. Dạng phủ định thông dụng là didn’t have to, không phải hadn’t to. Câu hỏi cũng vậy: Did you have to…?

Bốn — Thêm to sau could. Could là động từ khiếm khuyết nên đi với nguyên thể trần: I couldn’t come. Còn have lại cần to: I had to come. Đừng trộn hai cấu trúc.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B13 — Tiếng Anh ở nhà ga tàu hỏa. Bài tiếp theo: B15 — Từ vựng quân đội và cấp bậc.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.