Từ Vựng Quân Đội Và Cấp Bậc Tiếng Anh — Kèm Cách Nói Về Quy Định (Bài B15)

Từ vựng quân đội tiếng Anh xuất hiện nhiều hơn bạn nghĩ — trong phim, trong tin tức, trong game. Bài B15 dựng cảnh một người trẻ vào văn phòng tuyển quân hỏi han, nên bạn vừa học từ vừa thấy cách nói về những quy định buộc phải theo.

Từ vựng quân đội và cấp bậc tiếng Anh - bài học B15 | NEU.vn
Bài B15 – ARMY CAREERS OFFICE

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia hai nhóm. Cấp bậc và con người: sergeant (trung sĩ), general (tướng), soldier (người lính), join (gia nhập). Đời lính: uniform (quân phục), order (mệnh lệnh), obey (tuân lệnh), march (hành quân), haircut (cắt tóc), promotion / promote (thăng cấp), pension (lương hưu). Ngữ pháp trung tâm là have to — dùng cho quy định đến từ bên ngoài, hợp với môi trường quân đội hơn hẳn must: You have to obey orders. You have to get a haircut. Phủ định don’t have to nghĩa là không bắt buộc. Bài này cũng ôn tương lai đơnhiện tại hoàn thành trong cùng đoạn hội thoại.

🎧 Nghe trọn bài B15:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B15 là bài số 15 của bộ English Conversation B, dành cho người thích phim và tin tức có yếu tố quân sự. Học xong bài này bạn hiểu được các cấp bậc cơ bản và nói về quy định nơi làm việc bằng have to.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Sergeant: Good morning. Are you the new cleaner?
Briggs: No, I’m not. I want to join the army.
Sergeant: What! You! In the army?
Briggs: Yes. I want to be a soldier. This is the Army Careers Office, isn’t it?
Sergeant: Well… er… yes. Sit down… sir.
Briggs: Thanks.
Sergeant: Now, why do you want to be a soldier? Mr… Mr…
Briggs: Briggs… Tommy Briggs. Well, I saw the “ad” on television last night, and it looked nice… holidays… money… girls… pension… travel.
Sergeant: I see. Yes, it’s a good life in the army… it’s a man’s life.
Briggs: Ah!
Sergeant: Now, have you got any questions?
Briggs: Yes… Will I have to get a haircut?
Sergeant: A haircut. Oh yes, you’ll have to get a haircut… and wear a uniform.
Briggs: A uniform!
Sergeant: Oh yes. And you’ll have to obey orders. But you won’t have to clean the toilets, you know. I’ve never had to clean the toilets.
Briggs: What about the work? Will I have to work hard?
Sergeant: Oh yes. You’ll have to work hard… but all the girls like a man in uniform, you know.
Briggs: And what about promotion?
Sergeant: Oh yes. There are a lot of opportunities. Perhaps you’ll be a general one day.
Briggs: O.K. I’d like to join.
Sergeant: Yes, sir. Just sign your name here.
Briggs: There you are… Tommy Briggs.
Sergeant: Briggs!
Briggs: Eh?
Sergeant: Shut up. Stand up. Straight. Now, quick march. Left… right… left… right…

Sergeant: Chào buổi sáng. Anh là người lau dọn mới à?
Briggs: Không, tôi không phải. Tôi muốn gia nhập quân đội.
Sergeant: Gì! Anh! Vào quân đội à?
Briggs: Vâng. Tôi muốn làm lính. Đây là Văn phòng Tuyển quân, phải không?
Sergeant: À… ờ… đúng. Ngồi xuống… thưa ông.
Briggs: Cảm ơn.
Sergeant: Nào, tại sao anh muốn làm lính? Ông… ông…
Briggs: Briggs… Tommy Briggs. À, tôi đã xem quảng cáo trên ti vi tối qua, và nó trông hay lắm… kỳ nghỉ… tiền… các cô gái… lương hưu… du lịch.
Sergeant: Tôi hiểu. Vâng, cuộc sống trong quân đội tốt lắm… đó là cuộc sống của đàn ông.
Briggs: À!
Sergeant: Nào, anh có câu hỏi nào không?
Briggs: Có… Tôi sẽ phải cắt tóc không?
Sergeant: Cắt tóc à. Ồ có, anh sẽ phải cắt tóc… và mặc đồng phục.
Briggs: Đồng phục!
Sergeant: Ồ vâng. Và anh sẽ phải tuân lệnh. Nhưng anh sẽ không phải dọn nhà vệ sinh, anh biết đấy. Tôi chưa bao giờ phải dọn nhà vệ sinh.
Briggs: Còn công việc thì sao? Tôi sẽ phải làm việc vất vả không?
Sergeant: Ồ có. Anh sẽ phải làm việc vất vả… nhưng tất cả các cô gái đều thích đàn ông mặc đồng phục, anh biết đấy.
Briggs: Còn thăng cấp thì sao?
Sergeant: Ồ có. Có rất nhiều cơ hội. Có lẽ một ngày nào đó anh sẽ là tướng.
Briggs: Được. Tôi muốn gia nhập.
Sergeant: Vâng, thưa ông. Chỉ cần ký tên ở đây.
Briggs: Đây… Tommy Briggs.
Sergeant: Briggs!
Briggs: Hả?
Sergeant: Im miệng. Đứng dậy. Thẳng người. Nào, bước nhanh. Trái… phải… trái… phải…

Từ vựng bài B15

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Army Careers Office — văn phòng tuyển quân
    He went to the army careers office to ask about jobs. → Anh ấy đến văn phòng tuyển quân để hỏi về công việc.
  2. Sergeant — trung sĩ
    The sergeant showed him the application form. → Viên trung sĩ đưa cho anh ấy tờ đơn.
    Đồng nghĩa: NCO, sarge  ·  Trái nghĩa:
  3. Join — gia nhập
    He wants to join the army next year. → Anh ấy muốn nhập ngũ vào năm sau.
    Đồng nghĩa: enlist, sign up, enter  ·  Trái nghĩa: leave, quit
  4. Soldier — người lính
    A soldier has to obey every order. → Người lính phải tuân theo mọi mệnh lệnh.
    Đồng nghĩa: serviceman, trooper  ·  Trái nghĩa: civilian
  5. Ad — quảng cáo
    He saw the ad in the local newspaper. → Anh ấy thấy mẩu quảng cáo trên báo địa phương.
    Đồng nghĩa: advert, advertisement  ·  Trái nghĩa:
  6. Haircut — việc cắt tóc
    You have to get a haircut before you start. → Anh phải cắt tóc trước khi bắt đầu.
    Đồng nghĩa: trim, crop  ·  Trái nghĩa:
  7. Uniform — đồng phục
    Every soldier wears a uniform. → Mọi người lính đều mặc quân phục.
    Đồng nghĩa: kit, dress, livery  ·  Trái nghĩa: civilian clothes
  8. Obey — tuân lệnh
    You have to obey your officers. → Anh phải tuân lệnh cấp trên của mình.
    Đồng nghĩa: follow, comply with, carry out  ·  Trái nghĩa: disobey, defy
  9. Order — mệnh lệnh
    He gave the order to march. → Ông ấy ra lệnh hành quân.
    Đồng nghĩa: command, instruction, directive  ·  Trái nghĩa: request
  10. Promotion — sự thăng cấp
    He hopes to get a promotion next year. → Anh ấy hy vọng được thăng cấp vào năm sau.
    Đồng nghĩa: advancement, step up  ·  Trái nghĩa: demotion
  11. Promote — thăng chức
    They promoted him after two years. → Họ thăng cấp cho anh ấy sau hai năm.
    Đồng nghĩa: advance, upgrade  ·  Trái nghĩa: demote
  12. Opportunity — cơ hội
    The army gives you the opportunity to travel. → Quân đội cho bạn cơ hội được đi đây đi đó.
    Đồng nghĩa: chance, opening, prospect  ·  Trái nghĩa:
  13. General — vị tướng
    One day he wants to be a general. → Một ngày nào đó anh ấy muốn trở thành tướng.
    Đồng nghĩa: top-ranking officer  ·  Trái nghĩa: private
  14. Shut Up — im miệng
    The sergeant shouted at them to shut up. → Viên trung sĩ quát bảo họ im lặng.
    Đồng nghĩa: be quiet, keep quiet  ·  Trái nghĩa: speak up
  15. Straight — thẳng, nghiêm
    Stand up straight when I talk to you. → Đứng thẳng lên khi tôi nói chuyện với anh.
    Đồng nghĩa: direct, upright, in a line  ·  Trái nghĩa: crooked
  16. March — bước đều
    The soldiers march for two hours every morning. → Những người lính hành quân hai tiếng mỗi sáng.
    Đồng nghĩa: parade, walk in step  ·  Trái nghĩa:
  17. Pension — lương hưu
    You get a good pension after twenty years. → Sau hai mươi năm bạn được hưởng lương hưu tốt.
    Đồng nghĩa: retirement pay, allowance  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Have to:

Simple Future:

  • – will have to + V
  • Dùng để diễn tả một bổn phận sẽ phải làm trong tương lai.

Ví dụ

  • – You’ll have to get a haircut.
  • – You’ll have to wear a uniform.
  • – You’ll have to obey orders.
  • – Will I have to work hard?

Present Perfect:

  • – have / has had to + V
  • Dùng để diễn tả một bổn phận đã từng phải làm trong quá khứ, không nói rõ thời gian.

Ví dụ

  • – I’ve never had to clean the toilets. — 3. Phủ định tương lai:
  • – won’t have to + V

Ví dụ

  • – You won’t have to clean the toilets.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to join the army?
  2. What does Briggs want to be?
  3. Where did Briggs see the advertisement?
  4. Why did the advertisement look nice?
  5. Will Briggs have to get a haircut?
  6. What will Briggs have to wear?
  7. What will Briggs have to obey?
  8. Will Briggs have to clean the toilets?
  9. What may Briggs become one day?
  10. What does the sergeant tell Briggs to do at the end?

Bài tập thực hành

  1. 1. You ______ get a haircut.
  2. 2. You ______ wear a uniform.
  3. 3. You ______ obey orders.
  4. 4. You ______ clean the toilets.
  5. 5. I have never ______ clean the toilets.   B. Hoàn thành câu.
  6. 1. I want to ______ the army.
  7. 2. I want to be a ______.
  8. 3. There are a lot of ______.
  9. 4. Perhaps you’ll be a ______ one day.
  10. 5. Just ______ your name here.

Đáp án

1. will have to  |  2. will have to  |  3. will have to  |  4. won’t have to  |  5. had to  |  1. join  |  2. soldier  |  3. opportunities  |  4. general  |  5. sign

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Army Careers Office a. quảng cáo
2. Sergeant b. tuân lệnh
3. Join c. trung sĩ
4. Soldier d. văn phòng tuyển quân
5. Ad e. gia nhập
6. Haircut f. việc cắt tóc
7. Uniform g. đồng phục
8. Obey h. người lính

Đáp án: 1-d   2-c   3-e   4-h   5-a   6-f   7-g   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He went to the ______ to ask about jobs. (văn phòng tuyển quân)
  2. The ______ showed him the application form. (trung sĩ)
  3. He wants to ______ the army next year. (gia nhập)
  4. A ______ has to obey every order. (người lính)
  5. He saw the ______ in the local newspaper. (quảng cáo)
  6. You have to get a ______ before you start. (việc cắt tóc)

Đáp án: Army Careers Office  |  Sergeant  |  Join  |  Soldier  |  Ad  |  Haircut

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi sáng. Anh là người lau dọn mới à?
  2. Không, tôi không phải. Tôi muốn gia nhập quân đội.
  3. Gì! Anh! Vào quân đội à?
  4. Vâng. Tôi muốn làm lính. Đây là Văn phòng Tuyển quân, phải không?
  5. À… ờ… đúng. Ngồi xuống… thưa ông.

Đáp án gợi ý:

  1. Good morning. Are you the new cleaner?
  2. No, I’m not. I want to join the army.
  3. What! You! In the army?
  4. Yes. I want to be a soldier. This is the Army Careers Office, isn’t it?
  5. Well… er… yes. Sit down… sir.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng must cho quy định của tổ chức. Quy định đến từ bên ngoài dùng have to: You have to obey orders. Must nghiêng về việc chính người nói thấy cần, nên nghe lạ trong ngữ cảnh quân đội.

Hai — Nói join to the army. Join đi thẳng với tân ngữ: join the army — không có to. Cũng nói join the navy, join a club.

Ba — Nhầm promotion với promote. Promote là động từ (He was promoted), promotion là danh từ (He got a promotion). Không nói He was promotion.

Bốn — Dùng shut up trong tình huống lịch sự. Shut up rất thô, chỉ dùng trong quân đội, phim ảnh hoặc giữa bạn bè rất thân. Ngoài đời nói Be quiet, please hoặc Could you keep it down?

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B14 — Had to và didn’t have to. Bài tiếp theo: B16 — Phân biệt can và be able to.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.