Phân biệt can và be able to quan trọng vì một lý do rất thực tế: can chỉ tồn tại ở hai thì, còn bạn thì cần nói về khả năng ở mọi thì. Bài B16 lấy một cuộc khảo sát giao thông đô thị — chỗ nào đỗ được xe, chỗ nào sẽ không đi lọt — làm bối cảnh.

Tóm tắt bài học
Can chỉ có hai dạng: can (hiện tại) và could (quá khứ). Nó không có dạng nguyên thể, không có phân từ, nên không ghép được với các thì khác. Khi cần những thì đó, bắt buộc mượn be able to — cụm này chia được ở mọi thì: tương lai will be able to, hiện tại hoàn thành have been able to, sau động từ khiếm khuyết khác might be able to. Ví dụ: nói khả năng trong tương lai phải là We will be able to park here next year, không nói will can. Ở hiện tại và quá khứ thì hai cách gần như thay nhau được, nhưng can tự nhiên hơn; riêng khi nói một lần cụ thể đã làm được thì dùng was able to: He was able to escape.
🎧 Nghe trọn bài B16:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B16 là bài số 16 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học can ở bài A14 và could ở bài A57. Học xong bài này bạn nói được về khả năng ở mọi thì, không còn kẹt vì can thiếu dạng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
The city of the Oxford has got a traffic problem. It’s an old town and the streets are narrow. There are many cars and not enough parking space in the city centre. The Planning Department wanted to change the traffic system, and so they conducted a traffic survey. They asked a lot of people these five questions:
Thành phố Oxford có vấn đề giao thông. Đây là một thành phố cổ và các con phố thì hẹp. Có nhiều xe hơi và không đủ chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố. Ban Kế hoạch muốn thay đổi hệ thống giao thông, vì vậy họ đã tiến hành một cuộc khảo sát giao thông. Họ hỏi nhiều người năm câu hỏi sau:
1. How old are you?
1. Bạn bao nhiêu tuổi?
2. Can you drive?
2. Bạn biết lái xe không?
3. How long have you been able to drive?
3. Bạn đã có thể lái xe được bao lâu rồi?
4. Where do you live?
4. Bạn sống ở đâu?
5. How do you come to town?
5. Bạn vào thành phố bằng gì?
Here are some of the results:
Đây là một số kết quả:
Mr. Brown’s fifty-eight.
Ông Brown năm mươi tám tuổi.
He learnt to drive when he was eighteen.
Ông ấy học lái xe khi mười tám tuổi.
He’s been able to drive for forty years.
Ông ấy đã có thể lái xe trong bốn mươi năm.
He lives in the country, twenty miles from Oxford.
Ông ấy sống ở nông thôn, cách Oxford hai mươi dặm.
He always comes into town by car.
Ông ấy luôn vào thành phố bằng ô tô.
Mary Mackintosh is twenty.
Mary Mackintosh hai mươi tuổi.
She’s had a lot of driving lessons. She’s taken the driving test three times, but she hadn’t been able to pass the test yet.
Cô ấy đã học rất nhiều buổi lái xe. Cô ấy đã thi lái xe ba lần, nhưng cô ấy vẫn chưa thể vượt qua kỳ thi.
She lives near the city centre, and she usually walks to work.
Cô ấy sống gần trung tâm thành phố và thường đi bộ đến nơi làm việc.
Bob Brewer’s twenty-five.
Bob Brewer hai mươi lăm tuổi.
He’s been able to drive for two years, but he hasn’t got a car.
Anh ấy đã có thể lái xe trong hai năm, nhưng anh ấy không có xe.
He hasn’t been able to save enough money.
Anh ấy chưa thể tiết kiệm đủ tiền.
He lives in a village outside Oxford.
Anh ấy sống trong một ngôi làng bên ngoài Oxford.
He comes into Oxford by train.
Anh ấy vào Oxford bằng tàu.
Mr. and Mrs. Wilson are both over sixty-five.
Ông bà Wilson đều trên sáu mươi lăm tuổi.
They’ve never been able to drive.
Họ chưa bao giờ có thể lái xe.
They’ve never learned.
Họ chưa bao giờ học lái.
They live in a suburb of Oxford, and they occasionally come into town by bus.
Họ sống ở ngoại ô Oxford và thỉnh thoảng vào thành phố bằng xe buýt.
Từ vựng bài B16
14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Survey — cuộc khảo sát
They are doing a traffic survey in the city centre. → Họ đang làm một cuộc khảo sát giao thông ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa: study, poll, investigation · Trái nghĩa: — - Traffic — giao thông
The traffic is terrible at five o’clock. → Giao thông rất tệ vào lúc năm giờ.
Đồng nghĩa: vehicles, congestion · Trái nghĩa: — - Narrow — chật hẹp
The streets are too narrow for buses. → Những con phố này quá hẹp cho xe buýt.
Đồng nghĩa: tight, slim, restricted · Trái nghĩa: wide, broad - Parking Space — chỗ đậu xe
There isn’t enough parking space in town. → Trong thành phố không đủ chỗ đỗ xe.
Đồng nghĩa: parking spot, bay · Trái nghĩa: — - Planning Department — Ban Kế hoạch
The planning department will study the report. → Phòng quy hoạch sẽ nghiên cứu bản báo cáo. - Conduct — tiến hành
They conducted the survey last month. → Họ tiến hành cuộc khảo sát vào tháng trước.
Đồng nghĩa: carry out, run, perform · Trái nghĩa: — - System — hệ thống
The new traffic system starts in June. → Hệ thống giao thông mới bắt đầu vào tháng Sáu.
Đồng nghĩa: scheme, arrangement, network · Trái nghĩa: — - Driving Lesson — giờ học lái xe
She has a driving lesson every Tuesday. → Cô ấy có buổi học lái xe vào mỗi thứ Ba.
Đồng nghĩa: driving class · Trái nghĩa: — - Driving Test — kỳ thi lái xe
He passed his driving test at the third attempt. → Anh ấy đỗ kỳ thi lái xe ở lần thi thứ ba.
Đồng nghĩa: road test · Trái nghĩa: — - Save — để dành, tiết kiệm
The new road will save us twenty minutes. → Con đường mới sẽ giúp chúng ta tiết kiệm hai mươi phút.
Đồng nghĩa: rescue; put aside, economise · Trái nghĩa: waste, spend - Village — ngôi làng
She was born in a small village. → Cô ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.
Đồng nghĩa: hamlet, small settlement · Trái nghĩa: city - Suburb — ngoại ô
They live in a quiet suburb of London. → Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của London.
Đồng nghĩa: outskirts, outlying district · Trái nghĩa: city centre - Suburban — thuộc ngoại ô
He takes the suburban train to work. → Anh ấy đi tàu ngoại ô đến chỗ làm.
Đồng nghĩa: on the outskirts · Trái nghĩa: urban, central - City Centre — trung tâm thành phố
You won’t be able to park in the city centre. → Bạn sẽ không đỗ được xe ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa: downtown (Mỹ), town centre · Trái nghĩa: suburb
Ngữ pháp trọng tâm
- To be able to + infinitive:
- “Be able to” có nghĩa giống “can”, diễn tả khả năng làm được điều gì.
Can chỉ dùng ở hiện tại và quá khứ.
Be able to dùng được với tất cả các thì.
Present Perfect:
- – have / has + been able to + V
Ví dụ
- – How long have you been able to drive?
- – He’s been able to drive for forty years.
- – They’ve never been able to drive. — 4. Phủ định:
- – He hasn’t been able to save enough money.
- – She hasn’t been able to pass the test yet.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What problem has Oxford got?
- Why is parking difficult in Oxford?
- Who conducted the traffic survey?
- How many questions did they ask?
- How old is Mr Brown?
- How long has Mr Brown been able to drive?
- How many driving tests has Mary taken?
- Why hasn’t Bob Brewer got a car?
- Where does Bob Brewer live?
- How do Mr and Mrs Wilson come into town?
Bài tập thực hành
- 1. ______ you drive?
- 2. How long have you ______ drive?
- 3. He’s ______ drive for forty years.
- 4. She ______ pass the test yet.
- 5. They’ve never ______ drive. B. Hoàn thành câu.
- 1. Mr Brown comes into town by ______.
- 2. Mary usually ______ to work.
- 3. Bob comes into Oxford by ______.
- 4. Mr and Mrs Wilson come into town by ______.
Đáp án
1. Can | 2. been able to | 3. been able to | 4. hasn’t been able to | 5. been able to | 1. car | 2. walks | 3. train | 4. bus
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Survey | a. tiến hành |
| 2. Traffic | b. cuộc khảo sát |
| 3. Narrow | c. chỗ đậu xe |
| 4. Parking Space | d. giao thông |
| 5. Planning Department | e. chật hẹp |
| 6. Conduct | f. Ban Kế hoạch |
| 7. System | g. giờ học lái xe |
| 8. Driving Lesson | h. hệ thống |
Đáp án: 1-b 2-d 3-e 4-c 5-f 6-a 7-h 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They are doing a traffic ______ in the city centre. (cuộc khảo sát)
- The ______ is terrible at five o’clock. (giao thông)
- The streets are too ______ for buses. (chật hẹp)
- There isn’t enough ______ in town. (chỗ đậu xe)
- The ______ will study the report. (Ban Kế hoạch)
- They ______ed the survey last month. (tiến hành)
Đáp án: Survey | Traffic | Narrow | Parking Space | Planning Department | Conduct
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Thành phố Oxford có vấn đề giao thông. Đây là một thành phố cổ và các con phố thì hẹp. Có nhiều xe hơi và không đủ chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố. Ban Kế hoạch muốn thay đổi hệ thống giao thông, vì vậy họ đã tiến hành một cuộc khảo sát giao thông. Họ hỏi nhiều người năm câu hỏi sau:
- 3. Bạn đã có thể lái xe được bao lâu rồi?
- 4. Bạn sống ở đâu?
Đáp án gợi ý:
- The city of the Oxford has got a traffic problem. It’s an old town and the streets are narrow. There are many cars and not enough parking space in the city centre. The Planning Department wanted to change the traffic system, and so they conducted a traffic survey. They asked a lot of people these five questions:
- 3. How long have you been able to drive?
- 4. Where do you live?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói will can. Không ghép được hai động từ khiếm khuyết. Khả năng tương lai phải dùng will be able to: We will be able to park here.
Hai — Nói have canned hoặc have could. Can không có quá khứ phân từ. Ở thì hiện tại hoàn thành phải dùng have been able to: We haven’t been able to solve it.
Ba — Dùng be able to cho mọi trường hợp. Ở hiện tại và quá khứ, can và could tự nhiên hơn hẳn. I am able to swim đúng ngữ pháp nhưng nghe cứng — người bản xứ nói I can swim.
Bốn — Dùng could cho một lần cụ thể đã làm được. Khả năng chung dùng could; nhưng một lần cụ thể thành công thì dùng was/were able to: He was able to escape yesterday.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B15 — Từ vựng quân đội và cấp bậc. Bài tiếp theo: B17 — Phân biệt emigrate và immigrate.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.