Phân Biệt Emigrate Và Immigrate — Từ Vựng Nhập Cư Và Định Cư Tiếng Anh (Bài B17)

Phân biệt emigrate và immigrate là chỗ vấp của cả người bản xứ chứ không riêng người học: hai từ chỉ khác một chữ cái đầu nhưng nhìn từ hai hướng ngược nhau. Bài B17 dựng cảnh một người đến văn phòng di trú hỏi thủ tục, nên cả họ từ này xuất hiện đủ.

Phân biệt emigrate và immigrate - bài học B17, từ vựng nhập cư | NEU.vn
Bài B17 – AUSTRALIA HOUSE

Tóm tắt bài học

Mẹo nhớ nằm ở chữ cái đầu. Emigrate — chữ e như exit — là rời khỏi nước mình: He emigrated from Ireland. Immigrate — chữ i như into — là đi vào nước khác: He immigrated to Australia. Cùng một người, cùng một chuyến đi, chỉ khác góc nhìn. Danh từ tương ứng: emigrant (người di cư đi), immigrant (người nhập cư đến), immigration (cục nhập cư — cũng là quầy bạn đi qua ở sân bay). Bộ từ đi kèm rất hữu dụng: qualification (bằng cấp), accommodation (chỗ ở), hostel (nhà trọ), earn a living (kiếm sống), take a seat (mời ngồi).

🎧 Nghe trọn bài B17:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B17 là bài số 17 của bộ English Conversation B, dành cho người quan tâm du học, xuất khẩu lao động hoặc định cư. Học xong bài này bạn đọc hiểu được giấy tờ di trú cơ bản và không còn dùng nhầm hai từ dễ lẫn nhất trong chủ đề này.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Interviewer: Now, Mr. Jones… why do you want to go to Australia?
Mr. Jones: Well, I’m really thinking about my children. You see, there aren’t many opportunities here. I lost my job last year and I haven’t been able to find another one. Will I be able to find a job in Australia?
Interviewer: What do you do?
Mr. Jones: I’m an electrician.
Interviewer: Oh, you’ll be able to find a job easily.
Mr. Jones: What about accommodation? Will I be able to find a house?
Interviewer: Well, that is a problem… but there are hostels for new immigrants.
Mr. Jones: …and what about my children?
Interviewer: Oh, you’ll be able to find a good school in Australia.
Interviewer: Now, why do you want to emigrate to Australia, Mrs. Baxter?
Miss Baxter: Er… It’s Miss Baxter…
Interviewer: Oh, I’m very sorry…
Miss Baxter: That’s all right… well, you see… I’ve never been able to find the right man in England…
Interviewer: Well, Miss Baxter… I can’t promise anything… but there are a lot of men in Australia…
Miss Baxter: Will I be able to find a tall, dark, handsome man there?
Interviewer: Oh, Miss Baxter… this is Australia House… not a marriage bureau!
Interviewer: Come in! Take a seat… Mr. Cook, isn’t it?
Mr. Cook: That’s right.
Interviewer: Why do you want to go to Australia, Mr. Cook?
Mr. Cook: I don’t… I just want to leave England.
Interviewer: Pardon? What qualifications have you got?
Mr. Cook: Qualifications? Oh, I’ve never been able to pass any exams.
Interviewer: Well, what will you be able to do in Australia? How will you earn a living?
Mr. Cook: I don’t know… but I won’t be able to work very hard… I’ve got a bad back!

Interviewer: Nào, ông Jones… tại sao ông muốn đi Úc?
Mr. Jones: Ông làm nghề gì?
Interviewer: Ồ, ông sẽ có thể tìm được việc dễ dàng.
Mr. Jones: À, đó là một vấn đề… nhưng có ký túc xá cho người nhập cư mới.
Interviewer: Ồ, ông sẽ có thể tìm được một trường tốt ở Úc.
Mr. Jones: Nào, tại sao bà muốn di cư sang Úc, bà Baxter?
Interviewer: Ờ… là cô Baxter…
Mr. Jones: Ồ, tôi rất xin lỗi…
Interviewer: Không sao… à, ông thấy đấy… tôi chưa bao giờ có thể tìm được người đàn ông phù hợp ở Anh…
Interviewer: À, cô Baxter… tôi không thể hứa điều gì… nhưng có rất nhiều đàn ông ở Úc…
Miss Baxter: Tôi có thể tìm được một người đàn ông cao, da ngăm và đẹp trai ở đó không?
Interviewer: Ồ, cô Baxter… đây là Australia House… không phải văn phòng mai mối!
Miss Baxter: Mời vào! Mời ngồi… ông Cook, phải không?
Interviewer: Tại sao ông muốn đi Úc, ông Cook?
Miss Baxter: Xin lỗi? Ông có bằng cấp gì?
Interviewer: Vậy ông sẽ có thể làm gì ở Úc? Ông sẽ kiếm sống bằng cách nào?
Interviewer:
Mr. Cook:
Interviewer:
Mr. Cook:
Interviewer:
Mr. Cook:
Interviewer:
Mr. Cook:

Từ vựng bài B17

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Australia House — Văn phòng Australia House
    He went to Australia House to ask about visas. → Anh ấy đến Australia House để hỏi về thị thực.
  2. Opportunity — cơ hội
    There are more opportunities for electricians there. → Ở đó có nhiều cơ hội hơn cho thợ điện.
    Đồng nghĩa: chance, opening, prospect  ·  Trái nghĩa:
  3. Electrician — thợ điện
    He has worked as an electrician for ten years. → Anh ấy làm thợ điện đã mười năm.
    Đồng nghĩa: electrical fitter, sparky  ·  Trái nghĩa:
  4. Accommodation — chỗ ở
    The company will provide accommodation for six months. → Công ty sẽ lo chỗ ở trong sáu tháng.
    Đồng nghĩa: housing, lodging, a place to stay  ·  Trái nghĩa:
  5. Hostel — nhà trọ, ký túc xá
    New arrivals stay in a hostel at first. → Người mới đến ban đầu ở trong nhà trọ.
    Đồng nghĩa: guest house, lodging house  ·  Trái nghĩa:
  6. Immigrant — người nhập cư
    He came here as an immigrant in 1985. → Ông ấy đến đây với tư cách người nhập cư năm 1985.
    Đồng nghĩa: newcomer, settler  ·  Trái nghĩa: emigrant
  7. Emigrate — xuất cảnh, di cư sang nước khác
    They emigrated from Ireland many years ago. → Họ rời khỏi Ireland nhiều năm về trước.
    Đồng nghĩa: leave one’s country, move abroad  ·  Trái nghĩa: immigrate
  8. Immigration — việc nhập cư
    You must show your passport at immigration. → Bạn phải xuất trình hộ chiếu ở cửa nhập cảnh.
    Đồng nghĩa: entry control, border control  ·  Trái nghĩa: emigration
  9. Promise — hứa
    They promised him a job on arrival. → Họ hứa cho anh ấy một công việc khi tới nơi.
    Đồng nghĩa: pledge, give one’s word  ·  Trái nghĩa: break a promise
  10. Marriage Bureau — văn phòng mai mối
    She met her husband through a marriage bureau. → Cô ấy gặp chồng mình qua một trung tâm mai mối.
    Đồng nghĩa: dating agency, matchmaking office  ·  Trái nghĩa:
  11. Take A Seat — ngồi
    Please take a seat — he’ll see you soon. → Mời anh ngồi — ông ấy sẽ tiếp anh ngay.
    Đồng nghĩa: sit down, have a seat  ·  Trái nghĩa: stand up
  12. Qualification — bằng cấp
    What qualifications have you got? → Anh có những bằng cấp gì?
    Đồng nghĩa: certificate, degree, credential  ·  Trái nghĩa:
  13. Exam — kỳ thi
    He passed the exam without any trouble. → Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
    Đồng nghĩa: test, examination  ·  Trái nghĩa:
  14. Earn A Living — kiếm sống
    It isn’t easy to earn a living there. → Kiếm sống ở đó không dễ.
    Đồng nghĩa: make a living, support oneself  ·  Trái nghĩa:
  15. Bad Back — đau lưng
    He can’t do heavy work because of his bad back. → Anh ấy không làm được việc nặng vì đau lưng.
    Đồng nghĩa: back trouble, back pain  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Will be able to + infinitive:
  • Cấu trúc:
  • – will be able to + V
  • Dùng để diễn tả khả năng trong tương lai.

Ví dụ

  • – Will I be able to find a job in Australia?
  • – You’ll be able to find a job easily.
  • – Will I be able to find a house?
  • – You’ll be able to find a good school in Australia.
  • – What will you be able to do in Australia? — Phủ định:
  • – won’t be able to + V

Ví dụ

  • – I won’t be able to work very hard. — Ôn Present Perfect với be able to:
  • – I haven’t been able to find another one.
  • – I’ve never been able to find the right man.
  • – I’ve never been able to pass any exams.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Why does Mr. Jones want to go to Australia?
  2. What is Mr. Jones’s job?
  3. Will Mr. Jones be able to find a job in Australia?
  4. What problem does Mr. Jones ask about?
  5. What are there for new immigrants?
  6. Why does Miss Baxter want to emigrate to Australia?
  7. What kind of man does Miss Baxter want to find?
  8. Why does Mr. Cook want to go to Australia?
  9. Has Mr. Cook ever been able to pass any exams?
  10. Why won’t Mr. Cook be able to work very hard?

Bài tập thực hành

  1. 1. I ______ find a job in Australia.
  2. 2. You ______ find a good school.
  3. 3. I haven’t ______ find another job.
  4. 4. I have never ______ pass any exams.
  5. 5. I ______ work very hard because I’ve got a bad back.   B. Viết câu hỏi với “Will … be able to”.
  6. 1. I / find a job
  7. 2. I / find a house
  8. 3. you / find a good school
  9. 4. Mr. Cook / work hard

Đáp án

1. will be able to  |  2. will be able to  |  3. been able to  |  4. been able to  |  5. won’t be able to  |  1. Will I be able to find a job?  |  2. Will I be able to find a house?  |  3. Will you be able to find a good school?  |  4. Will Mr. Cook be able to work hard?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Australia House a. xuất cảnh, di cư sang nước khác
2. Opportunity b. chỗ ở
3. Electrician c. việc nhập cư
4. Accommodation d. Văn phòng Australia House
5. Hostel e. nhà trọ, ký túc xá
6. Immigrant f. người nhập cư
7. Emigrate g. thợ điện
8. Immigration h. cơ hội

Đáp án: 1-d   2-h   3-g   4-b   5-e   6-f   7-a   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He went to ______ to ask about visas. (Văn phòng Australia House)
  2. There are more opportunities for electricians there. (cơ hội)
  3. He has worked as an ______ for ten years. (thợ điện)
  4. The company will provide ______ for six months. (chỗ ở)
  5. New arrivals stay in a ______ at first. (nhà trọ, ký túc xá)
  6. He came here as an ______ in 1985. (người nhập cư)

Đáp án: Australia House  |  Opportunity  |  Electrician  |  Accommodation  |  Hostel  |  Immigrant

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nào, ông Jones… tại sao ông muốn đi Úc?
  2. Ông làm nghề gì?
  3. Ồ, ông sẽ có thể tìm được việc dễ dàng.
  4. À, đó là một vấn đề… nhưng có ký túc xá cho người nhập cư mới.
  5. Ồ, ông sẽ có thể tìm được một trường tốt ở Úc.

Đáp án gợi ý:

  1. Now, Mr. Jones… why do you want to go to Australia?
  2. Well, I’m really thinking about my children. You see, there aren’t many opportunities here. I lost my job last year and I haven’t been able to find another one. Will I be able to find a job in Australia?
  3. What do you do?
  4. I’m an electrician.
  5. Oh, you’ll be able to find a job easily.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng emigrate to thay vì from. Emigrate là rời đi nên đi với from: He emigrated from Ireland. Còn immigrate là đi vào nên đi với to: He immigrated to Australia.

Hai — Nhầm immigrant với emigrant. Cùng một người, khác góc nhìn: với nước ra đi anh ta là emigrant, với nước đến anh ta là immigrant. Mẹo nhớ: e như exit, i như into.

Ba — Chia số nhiều cho accommodation. Accommodation là danh từ không đếm được trong tiếng Anh Anh: I’m looking for accommodation, không nói accommodations (dạng này chỉ dùng ở Mỹ).

Bốn — Nói earn money for living. Cụm cố định là earn a living hoặc make a living. Không nói earn money for living — đây là dịch thẳng từ tiếng Việt.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B16 — Phân biệt can và be able to. Bài tiếp theo: B18 — Tiếng Anh trong ngân hàng.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.