Tiếng Anh Trong Ngân Hàng — Séc, Thẻ Tín Dụng Và Tỷ Giá Hối Đoái (Bài B18)

Tiếng Anh trong ngân hàng là nhóm từ bạn cần đúng lúc không được phép hiểu nhầm — vì liên quan trực tiếp đến tiền. Bài B18 đi trọn một lượt giao dịch: đổi séc lấy tiền mặt, hỏi tỷ giá, xuất trình giấy tờ, và hỏi cách nhận tiền gửi từ nước ngoài.

Tiếng Anh trong ngân hàng - bài học B18, séc và tỷ giá hối đoái | NEU.vn
Bài B18 – CHEQUES AND CREDIT

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia bốn nhóm. Công cụ thanh toán: cheque (séc — Mỹ viết check), traveller’s cheque (séc du lịch), credit card (thẻ tín dụng), cash (tiền mặt). Thao tác: cash a cheque (đổi séc lấy tiền), sign (ký) và signature (chữ ký). Tỷ giá: rate of exchange, current rate (tỷ giá hiện hành), thường niêm yết trên notice board. Giấy tờ: identification (giấy tờ tùy thân), passport, driving licence. Ba cách nhận tiền từ xa: post (gửi bưu điện), cable (điện chuyển tiền), telex. Mẫu câu quan trọng nhất: Could you cash this cheque, please?What’s the current rate of exchange?

🎧 Nghe trọn bài B18:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B18 là bài số 18 của bộ English Conversation B, dành cho người đi công tác, du lịch dài ngày hoặc làm việc với đối tác nước ngoài. Học xong bài này bạn giao dịch được ở ngân hàng bằng tiếng Anh mà không phải nhờ phiên dịch.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Next, please.
B: I’d like to cash this cheques, please.
A: Yes, madam… £30. Oh! You haven’t signed it yet, madam.
B: Haven’t I? Oh, I’m terribly sorry… here you are.
A: Thank you. How would you like the money?
B: Four fives and ten ones, please.
C: I’d like to change these francs, please.
D: Yes, sir. How many francs have you got?
C: 200. What’s the rate of exchange, please?
D: The current rates are on the notice board, sir.
E: I’d like to buy this… but I haven’t got enough cash with me. Do you take travelers cheques?
F: Certainly, sir.
E: Good. How much is that?
F: It’s £30.
E: What’s the exchange rate?
F: I’m not sure, sir… I’ll go and check.
G: Good morning. Can I help you?
H: Yes. My name’s Davies. I’m expecting some money from my bank in Toronto.
G: By post, cable, or telex, sir?
H: By telex.
G: Let me see. Ah, yes. Davies. £200 from the Royal Bank of Canada, Toronto. Have you got any identification, sir?
H: Well, I haven’t got my passport, but I’ve got my driving licence. Will that be all right?
G: Yes, sir. That’ll be all right.

A: Người tiếp theo, xin mời.
B: Tôi muốn đổi tấm séc này thành tiền mặt.
A: Vâng, thưa bà… 30 bảng. Ồ! Bà vẫn chưa ký nó, thưa bà.
B: Chưa à? Ồ, tôi rất xin lỗi… đây ạ.
A: Cảm ơn. Bà muốn nhận tiền thế nào?
B: Bốn tờ năm bảng và mười tờ một bảng.
C: Tôi muốn đổi những đồng franc này.
D: Vâng, thưa ông. Ông có bao nhiêu franc?
C: 200. Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?
D: Tỷ giá hiện tại ở trên bảng thông báo, thưa ông.
E: Tôi muốn mua cái này… nhưng tôi không mang đủ tiền mặt. Ông có nhận séc du lịch không?
F: Chắc chắn rồi, thưa ông.
E: Tốt. Cái đó bao nhiêu?
F: 30 bảng.
E: Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?
F: Tôi không chắc, thưa ông… Tôi sẽ đi kiểm tra.
G: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho ông?
H: Vâng. Tên tôi là Davies. Tôi đang chờ một khoản tiền từ ngân hàng của tôi ở Toronto.
G: Qua bưu điện, điện tín hay telex, thưa ông?
H: Qua telex.
G: Để tôi xem. À, vâng. Davies. 200 bảng từ Ngân hàng Hoàng gia Canada, Toronto. Ông có giấy tờ tùy thân nào không?
H: À, tôi không có hộ chiếu, nhưng tôi có bằng lái xe. Như vậy được không?
G: Vâng, thưa ông. Như vậy được.

Từ vựng bài B18

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Cheque — séc
    Could I pay by cheque? → Tôi trả bằng séc được không?
    Đồng nghĩa: check (Mỹ), bank draft  ·  Trái nghĩa: cash
  2. Cash A Cheque — đổi séc thành tiền mặt
    I’d like to cash a cheque, please. → Tôi muốn đổi séc lấy tiền mặt.
    Đồng nghĩa: exchange a cheque for cash  ·  Trái nghĩa:
  3. Credit — tín dụng
    They bought the car on credit. → Họ mua chiếc xe theo hình thức trả góp.
    Đồng nghĩa: deferred payment, buying on account  ·  Trái nghĩa: cash payment
  4. Credit Card — thẻ tín dụng
    Do you accept credit cards here? → Ở đây có nhận thẻ tín dụng không?
    Đồng nghĩa: charge card, plastic  ·  Trái nghĩa:
  5. Sign — ký
    Could you sign here, please? → Anh ký vào đây được không?
    Đồng nghĩa: put one’s name to, endorse  ·  Trái nghĩa:
  6. Signature — chữ ký
    The bank compared the two signatures. → Ngân hàng so sánh hai chữ ký.
    Đồng nghĩa: autograph, name in writing  ·  Trái nghĩa:
  7. Cash — tiền mặt
    I haven’t got enough cash on me. → Tôi không mang đủ tiền mặt.
    Đồng nghĩa: notes and coins, money  ·  Trái nghĩa: credit
  8. Rate Of Exchange — tỷ giá hối đoái
    What is the rate of exchange for dollars? → Tỷ giá của đồng đô la là bao nhiêu?
    Đồng nghĩa: exchange rate, forex rate  ·  Trái nghĩa:
  9. Current Rate — tỷ giá hiện tại
    The current rate is on the notice board. → Tỷ giá hiện hành có trên bảng thông báo.
    Đồng nghĩa: today’s rate, prevailing rate  ·  Trái nghĩa: old rate
  10. Notice Board — bảng thông báo
    The rates are shown on the notice board. → Các tỷ giá được niêm yết trên bảng thông báo.
    Đồng nghĩa: bulletin board, display board  ·  Trái nghĩa:
  11. Travelers Cheque — séc du lịch
    I’d like to change some travellers cheques. → Tôi muốn đổi một ít séc du lịch.
  12. Expect — mong, chờ
    I’m expecting some money from home. → Tôi đang chờ tiền gửi từ nhà.
    Đồng nghĩa: await, anticipate, look for  ·  Trái nghĩa:
  13. Post — bưu chính
    They can post the money to you. → Họ có thể gửi tiền cho anh qua bưu điện.
    Đồng nghĩa: mail, send by post  ·  Trái nghĩa: receive
  14. Cable — điện tín
    It’s quicker if they cable the money. → Sẽ nhanh hơn nếu họ điện chuyển tiền.
    Đồng nghĩa: wire transfer, telegram  ·  Trái nghĩa:
  15. Telex — telex
    The bank sent a telex to London. → Ngân hàng gửi một bức telex tới London.
  16. Identification — giấy tờ tùy thân
    Have you got any identification with you? → Anh có mang theo giấy tờ tùy thân nào không?
    Đồng nghĩa: ID, proof of identity  ·  Trái nghĩa:
  17. Passport — hộ chiếu
    My passport is in the hotel safe. → Hộ chiếu của tôi nằm trong két của khách sạn.
    Đồng nghĩa: travel document  ·  Trái nghĩa:
  18. Driving Licence — bằng lái xe
    A driving licence is also accepted as identification. → Bằng lái xe cũng được chấp nhận làm giấy tờ tùy thân.
    Đồng nghĩa: driver’s license (Mỹ)  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

Present Perfect với yet:

  • – You haven’t signed it yet. — 2. Câu yêu cầu lịch sự:
  • – I’d like to cash this cheque, please.
  • – I’d like to change these francs, please.
  • – I’d like to buy this. — 3. Hỏi cách nhận tiền:
  • – How would you like the money?

Future Simple:

  • – I’ll go and check.
  • – That’ll be all right.

Have got:

  • – How many francs have you got?
  • – I haven’t got my passport.
  • – I’ve got my driving licence.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What does B want to cash?
  2. How much is the cheque for?
  3. What hasn’t B done yet?
  4. How does B want the money?
  5. How many francs has C got?
  6. Where are the current rates?
  7. Why hasn’t E got enough cash?
  8. What is Davies expecting?
  9. Where is Davies’s bank?
  10. What identification has Davies got?

Bài tập thực hành

  1. 1. I’d like to cash this ______.
  2. 2. You haven’t ______ it yet.
  3. 3. What’s the rate of ______?
  4. 4. Do you take travelers ______?
  5. 5. I’m expecting some ______ from my bank.
  6. 6. I’ve got my driving ______.   B. Chọn đúng.
  7. 1. Davies is expecting money by (post / telex).
  8. 2. Davies’s bank is in (Toronto / London).
  9. 3. Davies hasn’t got his (passport / driving licence).
  10. 4. The cheque is for (£30 / £200).

Đáp án

1. cheque  |  2. signed  |  3. exchange  |  4. cheques  |  5. money  |  6. licence  |  1. telex  |  2. Toronto  |  3. passport  |  4. £30

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Cheque a. ký
2. Cash A Cheque b. tín dụng
3. Credit c. thẻ tín dụng
4. Credit Card d. chữ ký
5. Sign e. séc
6. Signature f. đổi séc thành tiền mặt
7. Cash g. tỷ giá hối đoái
8. Rate Of Exchange h. tiền mặt

Đáp án: 1-e   2-f   3-b   4-c   5-a   6-d   7-h   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Could I pay by ______? (séc)
  2. I’d like to ______, please. (đổi séc thành tiền mặt)
  3. They bought the car on ______. (tín dụng)
  4. Do you accept ______s here? (thẻ tín dụng)
  5. Could you ______ here, please? (ký)
  6. The bank compared the two ______s. (chữ ký)

Đáp án: Cheque  |  Cash A Cheque  |  Credit  |  Credit Card  |  Sign  |  Signature

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Người tiếp theo, xin mời.
  2. Tôi muốn đổi tấm séc này thành tiền mặt.
  3. Vâng, thưa bà… 30 bảng. Ồ! Bà vẫn chưa ký nó, thưa bà.
  4. Chưa à? Ồ, tôi rất xin lỗi… đây ạ.
  5. Cảm ơn. Bà muốn nhận tiền thế nào?

Đáp án gợi ý:

  1. Next, please.
  2. I’d like to cash this cheques, please.
  3. Yes, madam… £30. Oh! You haven’t signed it yet, madam.
  4. Haven’t I? Oh, I’m terribly sorry… here you are.
  5. Thank you. How would you like the money?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết check ở Anh và cheque ở Mỹ. Tờ séc viết là cheque trong tiếng Anh Anh, check trong tiếng Anh Mỹ. Trong nhà hàng thì ngược lại — người Mỹ đòi hóa đơn bằng check, người Anh dùng bill.

Hai — Nhầm sign với signature. Sign là động từ ký, signature là danh từ chữ ký. Could you sign here?Is this your signature? — không thay nhau được.

Ba — Chia số nhiều cho cash. Cash là danh từ không đếm được: I need some cash, không nói a cash hay cashes. Muốn đếm thì dùng notescoins.

Bốn — Nói exchange rate of today. Cách nói tự nhiên là the current rate of exchange hoặc today’s exchange rate. Ghép of today vào cuối là dịch thẳng và nghe rất vụng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B17 — Phân biệt emigrate và immigrate. Bài tiếp theo: B19 — A holiday in Egypt.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.