Cách hỏi kích thước bằng tiếng Anh theo một công thức duy nhất: How cộng tính từ. Nắm được nó là bạn hỏi được mọi con số — cao bao nhiêu, xa bao nhiêu, sâu bao nhiêu. Bài B19 lấy một buổi xem tờ rơi du lịch Ai Cập, nơi hai người liên tục hỏi nhau về kim tự tháp và kênh đào Suez.

Tóm tắt bài học
Công thức: How + tính từ + is it? — How high is the Great Pyramid? How deep is the canal? Bộ câu hỏi cần thuộc: How far (xa), How high (cao — vật), How tall (cao — người và cây), How wide (rộng), How long (dài), How deep (sâu), How heavy (nặng), How old (bao nhiêu tuổi), How hot (nóng bao nhiêu độ). Mỗi tính từ có một danh từ trừu tượng đi kèm, dùng khi nói về số đo: high → height, wide → width, long → length, deep → depth. So sánh hai cách nói cùng nghĩa: It’s 137 metres high và Its height is 137 metres. Chú ý trật tự: con số đứng trước tính từ, không phải sau.
🎧 Nghe trọn bài B19:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B19 là bài số 19 của bộ English Conversation B, dành cho người cần đọc thông số kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn hỏi và trả lời được mọi loại số đo.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mr. Harris: I looked through this brochure last night, and I’d like to book the summer holiday in Egypt.
Travel Agent: Yes, sir… the Hotel Cleopatra?
Mr. Harris: That’s right… how far is it from the hotel to the beach?
Travel Agent: …about a two-minute walk.
Mr. Harris: Good. How hot is it in Egypt in July?
Travel Agent: About 28°C.
Guide: …and that’s the Great Pyramid, Mr. Harris.
Mr. Harris: Oh, yes… it looks very high!
Guide: It’s about 137 metres high.
Mr. Harris: How long are the sides?
Guide: They’re 230 metres long.
Mr. Harris: It’s incredible! How old is it?
Guide: It’s nearly four and a half thousand years old.
Sailor: We’re going through the Suez Canal now.
Mr. Harris: Hmm… it doesn’t look very wide. How wide is it?
Sailor: About 60 metres… and it’s 162 kilometres long.
Mr. Harris: Really? This is a big ship. How deep is the Canal?
Sailor: The average depth is about 10 metres… but they’re going to make it deeper.
Guide: Hello there, Mr. Harris. Are you coming on the excursion to Cairo today?
Mr. Harris: Oh, yes!… How far is it?
Guide: It’s about 150 kilometres.
Mr. Harris: Good. How long will it take to get there?
Guide: Only three hours.
Mr. Harris: Vâng, thưa ông… Khách sạn Cleopatra?
Travel Agent: …khoảng hai phút đi bộ.
Mr. Harris: Khoảng 28 độ C.
Travel Agent: …và đó là Đại Kim tự tháp, ông Harris.
Mr. Harris: Nó cao khoảng 137 mét.
Travel Agent: Chúng dài 230 mét.
Guide: Nó gần bốn nghìn rưỡi năm tuổi.
Mr. Harris: Bây giờ chúng ta đang đi qua kênh đào Suez.
Guide: Khoảng 60 mét… và nó dài 162 ki-lô-mét.
Mr. Harris: Độ sâu trung bình khoảng 10 mét… nhưng họ sẽ làm nó sâu hơn.
Guide: Xin chào, ông Harris. Hôm nay ông có đi chuyến tham quan Cairo không?
Mr. Harris: Khoảng 150 ki-lô-mét.
Guide: Chỉ ba giờ.
Sailor:
Mr. Harris:
Sailor:
Mr. Harris:
Sailor:
Guide:
Mr. Harris:
Guide:
Mr. Harris:
Guide:
Từ vựng bài B19
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Egypt — Ai Cập
They are going to Egypt next spring. → Họ sẽ đi Ai Cập vào mùa xuân tới. - Look Through — xem qua
Let’s look through this brochure together. → Chúng ta cùng xem qua tờ giới thiệu này nhé.
Đồng nghĩa: skim, glance over, browse · Trái nghĩa: — - Brochure — tờ quảng cáo
The travel agent gave us a brochure. → Nhân viên du lịch đưa cho chúng tôi một tờ giới thiệu.
Đồng nghĩa: leaflet, booklet, catalogue · Trái nghĩa: — - Book — đặt trước
We booked the holiday three months ago. → Chúng tôi đặt chuyến nghỉ này ba tháng trước.
Đồng nghĩa: reserve, arrange · Trái nghĩa: cancel - Beach — bãi biển
The hotel is only ten minutes from the beach. → Khách sạn chỉ cách bãi biển mười phút.
Đồng nghĩa: seaside, shore, sands · Trái nghĩa: — - Travel Agent — nhân viên du lịch
Ask the travel agent about the flights. → Hỏi nhân viên du lịch về các chuyến bay.
Đồng nghĩa: tour operator, booking agent · Trái nghĩa: — - The Great Pyramid — Đại Kim tự tháp
The Great Pyramid is over four thousand years old. → Kim tự tháp Lớn đã hơn bốn nghìn năm tuổi. - High — cao
How high is that building? → Tòa nhà đó cao bao nhiêu?
Đồng nghĩa: tall, lofty, elevated · Trái nghĩa: low - Height — chiều cao
Its height is one hundred and thirty-seven metres. → Chiều cao của nó là một trăm ba mươi bảy mét.
Đồng nghĩa: altitude, tallness · Trái nghĩa: depth - Tall — cao
Her brother is very tall. → Anh trai cô ấy rất cao.
Đồng nghĩa: high, lanky · Trái nghĩa: short - Incredible — khó tin
The view from the top is incredible. → Quang cảnh từ trên đỉnh thật khó tin.
Đồng nghĩa: unbelievable, amazing, astonishing · Trái nghĩa: ordinary - Suez Canal — kênh đào Suez
Ships from Asia pass through the Suez Canal. → Tàu từ châu Á đi qua kênh đào Suez. - Wide — rộng
How wide is the canal at this point? → Kênh đào rộng bao nhiêu ở đoạn này?
Đồng nghĩa: broad, spacious · Trái nghĩa: narrow - Width — chiều rộng
The width of the river is about fifty metres. → Chiều rộng của con sông khoảng năm mươi mét.
Đồng nghĩa: breadth · Trái nghĩa: length - Long — dài
The canal is one hundred and sixty kilometres long. → Kênh đào dài một trăm sáu mươi ki lô mét.
Đồng nghĩa: lengthy, extended · Trái nghĩa: short - Length — chiều dài
What is the length of the tunnel? → Chiều dài của đường hầm là bao nhiêu?
Đồng nghĩa: extent, distance · Trái nghĩa: width - Deep — sâu
The water is very deep here. → Nước ở đây rất sâu.
Đồng nghĩa: profound, far down · Trái nghĩa: shallow - Depth — chiều sâu
They measured the depth of the lake. → Họ đo độ sâu của hồ.
Đồng nghĩa: deepness · Trái nghĩa: height - Average — trung bình
The average temperature in July is thirty degrees. → Nhiệt độ trung bình tháng Bảy là ba mươi độ.
Đồng nghĩa: mean, typical · Trái nghĩa: exceptional - Excursion — chuyến tham quan
There is an excursion to Cairo on Friday. → Có một chuyến tham quan Cairo vào thứ Sáu.
Đồng nghĩa: trip, outing, day tour · Trái nghĩa: — - Cairo — thủ đô Ai Cập
We spent two days in Cairo. → Chúng tôi ở Cairo hai ngày.
Ngữ pháp trọng tâm
- Questions with How + adjective:
- – How far: bao xa — – How heavy: nặng bao nhiêu
- – How hot: nóng bao nhiêu độ
- – How high: cao bao nhiêu
- – How long: dài bao nhiêu / mất bao lâu
- – How old: bao nhiêu tuổi
- – How wide: rộng bao nhiêu
- – How deep: sâu bao nhiêu
Ví dụ
- – How far is it from the hotel to the beach?
- – How hot is it in Egypt in July?
- – How high is the Great Pyramid?
- – How long are the sides?
- – How wide is the Suez Canal?
- – How deep is the Canal? — Lưu ý:
- – How long will it take to get there? — Dùng để hỏi việc gì đó mất bao nhiêu thời gian.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where does Mr. Harris want to go on holiday?
- What hotel does he ask about?
- How far is it from the hotel to the beach?
- How hot is Egypt in July?
- What does Mr. Harris see in Egypt?
- How high is the Great Pyramid?
- How long are the sides?
- How wide is the Suez Canal?
- How deep is the Canal?
- How long will it take to get to Cairo?
Bài tập thực hành
- 1. ______ is it from the hotel to the beach?
- 2. ______ is it in Egypt in July?
- 3. ______ is the Great Pyramid?
- 4. ______ are the sides?
- 5. ______ is the Suez Canal?
- 6. ______ is the Canal? B. Điền số đúng.
- 1. The hotel is about a ______-minute walk from the beach.
- 2. Egypt is about ______°C in July.
- 3. The Great Pyramid is about ______ metres high.
- 4. The sides are ______ metres long.
- 5. The Suez Canal is about ______ metres wide.
- 6. Cairo is about ______ kilometres away.
Đáp án
1. How far | 2. How hot | 3. How high | 4. How long | 5. How wide | 6. How deep | 1. two | 2. 28 | 3. 137 | 4. 230 | 5. 60 | 6. 150
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Egypt | a. nhân viên du lịch |
| 2. Look Through | b. đặt trước |
| 3. Brochure | c. tờ quảng cáo |
| 4. Book | d. Đại Kim tự tháp |
| 5. Beach | e. Ai Cập |
| 6. Travel Agent | f. xem qua |
| 7. The Great Pyramid | g. bãi biển |
| 8. High | h. cao |
Đáp án: 1-e 2-f 3-c 4-b 5-g 6-a 7-d 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They are going to ______ next spring. (Ai Cập)
- Let’s ______ this brochure together. (xem qua)
- The travel agent gave us a ______. (tờ quảng cáo)
- We ______ed the holiday three months ago. (đặt trước)
- The hotel is only ten minutes from the ______. (bãi biển)
- Ask the ______ about the flights. (nhân viên du lịch)
Đáp án: Egypt | Look Through | Brochure | Book | Beach | Travel Agent
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Vâng, thưa ông… Khách sạn Cleopatra?
- …khoảng hai phút đi bộ.
- Khoảng 28 độ C.
- …và đó là Đại Kim tự tháp, ông Harris.
- Nó cao khoảng 137 mét.
Đáp án gợi ý:
- I looked through this brochure last night, and I’d like to book the summer holiday in Egypt.
- Yes, sir… the Hotel Cleopatra?
- That’s right… how far is it from the hotel to the beach?
- …about a two-minute walk.
- Good. How hot is it in Egypt in July?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm high với tall. Tall dùng cho người, cây và vật hẹp mà cao (a tall man, a tall tree); high dùng cho núi, tòa nhà và độ cao so với mặt đất (a high mountain). Kim tự tháp thì dùng high.
Hai — Đặt số sau tính từ. Trật tự đúng là số đo trước, tính từ sau: It’s 137 metres high, không phải high 137 metres.
Ba — Lẫn tính từ với danh từ số đo. How high is it? dùng tính từ, nhưng What is its height? dùng danh từ. Nói How height is it? là sai.
Bốn — Nói How much far. Khoảng cách hỏi bằng How far, không phải how much far hay how long distance. How long lại dùng cho chiều dài hoặc thời gian.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B18 — Tiếng Anh trong ngân hàng. Bài tiếp theo: B20 — So sánh trạng từ.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.