Bài Tập Đại Từ Quan Hệ Có Đáp Án — Tổng Ôn Who, Whom, Whose, Which (Bài C50)

Bài tập đại từ quan hệ có đáp án ở bài C50 gom lại toàn bộ những gì bạn đã học rải rác từ B39 tới C49 vào một bảng duy nhất, rồi cho luyện ngay. Đây là bài ôn, không có ngữ pháp mới.

Bài tập đại từ quan hệ có đáp án - bài học C50, bảng tổng hợp | NEU.vn
Bài C50 – RELATIVE PRONOUNS

Tóm tắt bài học

Bảng tra nhanh theo vai trò. Làm chủ ngữ: người dùng who / that — She’s the swimmer who has just won the medal; vật dùng which / that — That’s the car which crashed. Ở vị trí này không bao giờ lược bỏ được. Làm tân ngữ: người dùng whom / who / that, vật dùng which / that — và ở đây lược bỏ được trong văn nói: That’s the car (which) he bought yesterday. Chỉ sở hữu: whose, luôn kèm danh từ, không lược bỏ. Sau giới từ: bắt buộc whom hoặc which, không dùng that — That is the tunnel through which he went. Có dấu phẩy (mệnh đề không xác định): chỉ dùng who / whom / whose / which, tuyệt đối không dùng that và không lược bỏ.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C50 là bài số 50 của bộ English Conversation C, chốt lại chuỗi bài về mệnh đề quan hệ. Học xong bài này bạn chọn đúng đại từ trong một nhịp thay vì thử từng chữ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Subject: who.
Object: whom.
Possession: whose.
Very formal: She’s the woman to whom I wrote.
Informal: She’s the woman who I wrote to.
Very formal: That’s the hotel in which I stayed.
Informal: That’s the hotel which I stayed in.

Subject:
Object:
Possession:
Very formal:
Informal:
Very formal:
Informal:

Từ vựng bài C50

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. relative pronoun — đại từ quan hệ
    Who, whom, whose and which are relative pronouns. → Who, whom, whose và which là các đại từ quan hệ.
    Đồng nghĩa: linking pronoun in a relative clause  ·  Trái nghĩa: —
  2. subject — chủ ngữ
    Who can be the subject of a relative clause. → Who có thể làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
    Đồng nghĩa: the doer of the action  ·  Trái nghĩa: object
  3. object — tân ngữ
    Whom can be the object of a relative clause. → Whom có thể làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
    Đồng nghĩa: the receiver of the action  ·  Trái nghĩa: subject
  4. possession — sự sở hữu
    Whose shows possession. → Whose thể hiện sự sở hữu.
    Đồng nghĩa: ownership, belonging  ·  Trái nghĩa: —
  5. astronaut — phi hành gia
    The astronauts who were in orbit have returned. → Các phi hành gia từng ở trên quỹ đạo đã trở về.
    Đồng nghĩa: spaceman, cosmonaut  ·  Trái nghĩa: —
  6. orbit — quỹ đạo
    They were in orbit for six months. → Họ ở trên quỹ đạo suốt sáu tháng.
    Đồng nghĩa: path round a planet  ·  Trái nghĩa: —
  7. medal — huy chương
    She’s the swimmer who has just won the medal. → Cô ấy là vận động viên bơi vừa giành huy chương.
    Đồng nghĩa: award, decoration  ·  Trái nghĩa: —
  8. travel agency — công ty du lịch
    The travel agency which sells cheap tickets is closed. → Công ty du lịch bán vé rẻ đó đã đóng cửa.
    Đồng nghĩa: travel agent’s, tour operator  ·  Trái nghĩa: —
  9. identical twins — cặp song sinh giống hệt nhau
    His sisters are identical twins. → Hai chị gái của anh ấy là cặp song sinh giống hệt nhau.
    Đồng nghĩa: twins who look exactly alike  ·  Trái nghĩa: fraternal twins
  10. tunnel — đường hầm
    That is the tunnel through which he went. → Đó là đường hầm mà anh ta đã đi qua.
    Đồng nghĩa: underground passage  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Who/that as subject

  • – Dùng cho người làm chủ ngữ.
  • – Ví dụ: She’s the swimmer who has just won the medal.

Which/that as subject

  • – Dùng cho vật làm chủ ngữ.
  • – Ví dụ: That’s the car which crashed.

Object relative clauses

  • – Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, có thể lược bỏ trong văn nói.
  • – Ví dụ: That’s the car he bought yesterday.

Non-defining relative clauses

  • – Cung cấp thông tin thêm, có dấu phẩy.
  • – Ví dụ: Mr. Cox, who saw Ann, is the manager.

Whose

  • – Chỉ sở hữu cho người hoặc vật.
  • – Ví dụ: My neighbour, whose brother is an actor, gave me tickets.

Preposition + whom/which

  • – Trang trọng: She’s the woman to whom I wrote.
  • – Thân mật: She’s the woman who I wrote to.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is the lesson about?
  2. It is about relative pronouns.
  3. Who is “who” used for?
  4. It is used for people.
  5. What does “whose” show?
  6. It shows possession.
  7. When can a relative pronoun be omitted?
  8. It can often be omitted when it is the object of a defining relative clause.
  9. Where does the preposition go in a formal relative clause?
  10. It usually goes before whom or which.
  11. How can “She’s the woman to whom I wrote” be said informally?
  12. It can be said as “She’s the woman who I wrote to.”

Bài tập thực hành

Bài 1. Hoàn thành câu với who, which, that hoặc whose.

  1. 1. She’s the swimmer ______ has just won the medal.
  2. 2. That’s the travel agency ______ sells cheap tickets.
  3. 3. The film is about two people ______ plane crashed in the jungle.
  4. 4. That is the tunnel through ______ he went.
  5. 5. My neighbour, ______ brother is an actor, gave me tickets.

Bài 2. Nối câu.

  1. 1. These are the books. I use them in class.
  2. 2. He’s the criminal. The police are looking for him.
  3. 3. The car crashed. He had only bought it the day before.
  4. 4. Charlie Chaplin died in 1977. His films amused millions.

Bài 3. Viết lại theo hai cách: trang trọng và thân mật.

  1. 1. She is the lady. He argued with her.
  2. 2. That is the mistake. I am complaining about it.
  3. 3. There is the shop. I bought my radio from it.

Đáp án

1. who/that  |  2. which/that  |  3. whose  |  4. which  |  5. whose  |  1. These are the books I use in class.  |  2. He’s the criminal the police are looking for.  |  3. The car, which he had only bought the day before, crashed.  |  4. Charlie Chaplin, whose films amused millions, died in 1977.  |  1. Formal: She is the lady with whom he argued.  |  2. Formal: That is the mistake about which I am complaining.  |  3. Formal: There is the shop from which I bought my radio.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. relative pronoun a. công ty du lịch
2. subject b. huy chương
3. object c. sự sở hữu
4. possession d. phi hành gia
5. astronaut e. quỹ đạo
6. orbit f. đại từ quan hệ
7. medal g. chủ ngữ
8. travel agency h. tân ngữ

Đáp án: 1-f   2-g   3-h   4-c   5-d   6-e   7-b   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Who, whom, whose and which are ______s. (đại từ quan hệ)
  2. Who can be the ______ of a relative clause. (chủ ngữ)
  3. Whom can be the ______ of a relative clause. (tân ngữ)
  4. Whose shows ______. (sự sở hữu)
  5. The ______s who were in orbit have returned. (phi hành gia)
  6. They were in ______ for six months. (quỹ đạo)

Đáp án: relative pronoun  |  subject  |  object  |  possession  |  astronaut  |  orbit

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Lược bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ. Chỉ lược bỏ được khi nó làm tân ngữ. The car he bought đúng, nhưng The car crashed was red thì sai — phải có which.

Hai — Dùng that sau dấu phẩy. Mệnh đề không xác định không bao giờ dùng that: My car, which is new, broke down.

Ba — Lặp tân ngữ sau đại từ quan hệ. The car which he bought it là thừa. Đại từ quan hệ đã thay cho tân ngữ rồi.

Bốn — Nhầm identical twins với fraternal twins. Identical twins sinh đôi cùng trứng, giống hệt nhau; fraternal twins sinh đôi khác trứng, không nhất thiết giống nhau.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C49 — Cách dùng whom. Bài tiếp theo: C51 — Cách miêu tả đồ vật.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C50 học những gì?

Bài C50 gồm một đoạn hội thoại gồm 7 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Who/that as subject; Which/that as subject; Object relative clauses; Non-defining relative clauses; Whose; Preposition + whom/which, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C50 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: relative pronoun, subject, object, possession, astronaut, orbit. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C50 là gì?

Bài này tập trung vào: Who/that as subject; Which/that as subject; Object relative clauses; Non-defining relative clauses; Whose; Preposition + whom/which. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C50 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.