Cách Miêu Tả Đồ Vật Bằng Tiếng Anh — Từ Chiếc Cặp Tới Ngôi Nhà (Bài C51)

Cách miêu tả đồ vật bằng tiếng Anh là kỹ năng bạn cần đúng vào lúc bối rối nhất: khi mất hành lý, khi trình báo xe bị kéo đi, khi hỏi mua nhà. Bài C51 cho ba tình huống đúng như vậy.

Cách miêu tả đồ vật bằng tiếng Anh - bài học C51 | NEU.vn
Bài C51 – DESCRIBING THINGS

Tóm tắt bài học

Ba công cụ. Trật tự tính từ — thứ tự chuẩn là số lượng → nhận xét → kích cỡ → hình dạng → tuổi → màu → hoạ tiết → xuất xứ → chất liệu → danh từ: an average-sized rectangular black leather briefcase. Tính từ ghép kiểu tính từ + danh từ + -ed: four-bedroomed house (nhà bốn phòng ngủ), average-sized (cỡ trung bình), broad-shouldered (vai rộng). Đuôi -ed ở đây không phải quá khứ mà nghĩa là có. Gạch nối — khi nhiều từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ: a four-door model, a silver-blue car, a 1930s redbrick property. Bộ từ đi kèm theo ba cảnh: đồ thất lạc (briefcase, leather, rectangular), xe cộ (registration number — biển số, dent — vết lõm, towed away — bị kéo đi), nhà đất (estate agent — môi giới, fitted kitchen — bếp lắp sẵn, mature garden — vườn cây đã lớn).

🎧 Nghe trọn bài C51:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C51 là bài số 51 của bộ English Conversation C, mở rộng bài A24 về trật tự tính từ. Học xong bài này bạn tả một món đồ đủ chi tiết để người khác nhận ra ngay.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: British Rail Lost Property, Waterloo.
B: Oh, good morning. I left my briefcase on the train this morning. I wondered if it had been handed in.
A: Which train, sir?
B: Sorry, the 7.47 from Bournemouth.
A: Can you describe the briefcase, sir?
B: Er… yes. It’s sort of a… well, an average-sized, rectangular, black leather briefcase with brass locks.
A: We’ve got rather a lot like that, sir. Did it have your name on it?
B: No, not my name. But it’s got the initials “J.R.” near the handle.
A: Hang on then, sir. I’ll just go and have a look.
A: Metropolitan Police.
B: My car’s been stolen! It’s gone!
A: Calm down, sir. Could I have your name and address?
B: Yes, Richard Lockwood, 3 Park Terrace, W.C.13.
A: May I have a description of the vehicle, sir?
B: It’s a 1982 Escort, a silver-blue, four-door 1300GL model. Oh, and it’s got a dark blue stripe along the sides, and a dent in the nearside front wing.
A: But what’s the registration, sir?
B: PSV 439Y.
A: I’ve got good news for you, sir. It hasn’t been stolen. It’s been towed away. It was parked on a double yellow line. You can collect it from the Police Compound, and you’d better bring your chequebook with you!
A: Rebecca Trueman speaking.
B: Ah, Mrs Trueman. This is Fox and Connor, the estate agents. I think we’ve found a house that you may be interested in.
A: Could you tell me something about it?
B: It’s in Redhill, near the station, as you requested. It’s a rather attractive four-bedroomed 1930s redbrick property. It’s in very good decorative order, with a fitted kitchen.
A: And the garden?
B: There’s a large, mature garden. Would you like to view it?
A: Yes, I think it’s worth a look. Could you put the details in the post?

A: Bộ phận đồ thất lạc của British Rail, Waterloo.
B: Chào buổi sáng. Tôi để quên cặp tài liệu trên tàu sáng nay. Tôi muốn hỏi xem nó đã được nộp lại chưa.
A: Chuyến tàu nào, thưa ông?
B: Chuyến 7 giờ 47 từ Bournemouth.
A: Ông có thể mô tả chiếc cặp không?
B: Vâng. Nó là một chiếc cặp da màu đen, hình chữ nhật, cỡ trung bình, có khóa bằng đồng.
A: Chúng tôi có khá nhiều chiếc giống như vậy. Nó có tên ông trên đó không?
B: Không có tên tôi, nhưng có chữ viết tắt “J.R.” gần tay cầm.
A: Xin chờ một chút. Tôi sẽ đi xem.
A: Cảnh sát Metropolitan.
B: Xe của tôi bị trộm rồi! Nó biến mất rồi!
A: Bình tĩnh, thưa ông. Cho tôi xin tên và địa chỉ của ông.
B: Richard Lockwood, 3 Park Terrace, W.C.13.
A: Ông có thể mô tả chiếc xe không?
B: Đó là chiếc Escort đời 1982, màu xanh bạc, bốn cửa, mẫu 1300GL. Nó có sọc xanh đậm dọc hai bên và một vết lõm ở cánh trước bên trái.
A: Biển số xe là gì?
B: PSV 439Y.
A: Tôi có tin tốt cho ông. Xe không bị trộm. Nó bị kéo đi vì đỗ trên vạch vàng đôi. Ông có thể đến khu giữ xe của cảnh sát để lấy, và tốt hơn là mang theo sổ séc.
A: Rebecca Trueman nghe đây.
B: Chào bà Trueman. Đây là Fox and Connor, công ty bất động sản. Tôi nghĩ chúng tôi đã tìm được một căn nhà mà bà có thể quan tâm.
A: Ông có thể nói cho tôi biết vài điều về nó không?
B: Nó ở Redhill, gần nhà ga, như bà yêu cầu. Đó là một ngôi nhà gạch đỏ những năm 1930, khá hấp dẫn, có bốn phòng ngủ. Nhà đang trong tình trạng trang trí rất tốt, có bếp lắp sẵn.
A: Còn vườn thì sao?
B: Có một khu vườn lớn, cây cối trưởng thành. Bà có muốn xem nhà không?
A: Có, tôi nghĩ đáng xem. Ông có thể gửi thông tin qua bưu điện không?

Từ vựng bài C51

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. briefcase — cặp tài liệu
    He left his briefcase on the train. → Ông ấy bỏ quên chiếc cặp tài liệu trên tàu.
    Đồng nghĩa: attaché case, document case  ·  Trái nghĩa: —
  2. rectangular — hình chữ nhật
    It is a rectangular black leather briefcase. → Đó là chiếc cặp da đen hình chữ nhật.
    Đồng nghĩa: oblong, four-sided  ·  Trái nghĩa: round, circular
  3. leather — da thuộc
    The briefcase is made of leather. → Chiếc cặp được làm bằng da thuộc.
    Đồng nghĩa: hide, animal skin  ·  Trái nghĩa: plastic, fabric
  4. registration number — biển số xe
    The registration number is PSV 439Y. → Biển số xe là PSV 439Y.
    Đồng nghĩa: number plate, licence plate  ·  Trái nghĩa: —
  5. dent — vết lõm
    The car has a dent in the front wing. → Chiếc xe có một vết lõm ở tai trước.
    Đồng nghĩa: hollow, bump, indentation  ·  Trái nghĩa: —
  6. towed away — bị kéo đi
    The car has been towed away. → Chiếc xe đã bị kéo đi.
    Đồng nghĩa: removed by a tow truck, impounded  ·  Trái nghĩa: left in place
  7. estate agent — nhân viên/công ty bất động sản
    The estate agent calls Mrs Trueman. → Nhân viên bất động sản gọi cho bà Trueman.
    Đồng nghĩa: realtor (Mỹ), property agent  ·  Trái nghĩa: —
  8. redbrick — gạch đỏ
    It is a 1930s redbrick property. → Đó là một căn nhà gạch đỏ xây từ thập niên 1930.
    Đồng nghĩa: built of red brick  ·  Trái nghĩa: —
  9. fitted kitchen — bếp lắp sẵn
    The house has a fitted kitchen. → Ngôi nhà có bếp lắp sẵn.
    Đồng nghĩa: built-in kitchen  ·  Trái nghĩa: —
  10. mature garden — khu vườn có cây cối trưởng thành
    There is a large, mature garden. → Có một khu vườn rộng với cây cối đã lớn.
    Đồng nghĩa: established garden with grown trees  ·  Trái nghĩa: new garden

Ngữ pháp trọng tâm

Compound adjectives

  • – Cấu trúc: adjective + noun + -ed.
  • – Ví dụ: four-bedroomed, average-sized.
  • – Nghĩa: có bốn phòng ngủ, cỡ trung bình.

Adjective order

  • – Thứ tự phổ biến: quantity/opinion/size/shape/age/colour/pattern/origin/material/noun.
  • – Ví dụ: an average-sized rectangular black leather briefcase.

Hyphenated adjectives

  • – Khi nhiều từ cùng bổ nghĩa cho danh từ, thường dùng gạch nối.
  • – Ví dụ: four-door model; silver-blue car; 1930s redbrick property.

Passive voice

  • – Ví dụ: It’s been towed away.
  • – Dùng khi nhấn mạnh sự việc hơn người thực hiện.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who left a briefcase on the train?
  2. A passenger left a briefcase on the train.
  3. What train was the briefcase left on?
  4. It was left on the 7.47 from Bournemouth.
  5. Where can Richard Lockwood collect his car?
  6. He can collect it from the Police Compound.
  7. Why was the car towed away?
  8. It was parked on a double yellow line.
  9. What kind of house does the estate agent describe?
  10. He describes a four-bedroomed 1930s redbrick property.
  11. How is the briefcase described?
  12. It is an average-sized, rectangular, black leather briefcase with brass locks.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. The briefcase was left on a train from ______.   A. Bournemouth   B. Redhill   C. Waterloo Road
  2. 2. The briefcase has initials ______ near the handle.   A. J.R.   B. R.L.   C. R.T.
  3. 3. Richard’s car is a ______ Escort.   A. 1982   B. 1930s   C. 1995
  4. 4. The car was parked on a ______.   A. double yellow line   B. bridge   C. pavement
  5. 5. The house is near the ______.   A. station   B. airport   C. beach

Bài 2. Sắp xếp tính từ đúng thứ tự.

  1. 1. leather / black / rectangular / average-sized / briefcase
  2. 2. redbrick / 1930s / four-bedroomed / property
  3. 3. blue / dark / stripe

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 1. Một chiếc cặp da màu đen hình chữ nhật cỡ trung bình.
  2. 2. Một chiếc xe bốn cửa màu xanh bạc.
  3. 3. Một ngôi nhà gạch đỏ những năm 1930 có bốn phòng ngủ.

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. an average-sized rectangular black leather briefcase  |  2. a four-bedroomed 1930s redbrick property  |  3. a dark blue stripe  |  1. An average-sized rectangular black leather briefcase.  |  2. A silver-blue four-door car.  |  3. A four-bedroomed 1930s redbrick house/property.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. briefcase a. biển số xe
2. rectangular b. gạch đỏ
3. leather c. vết lõm
4. registration number d. cặp tài liệu
5. dent e. nhân viên/công ty bất động sản
6. towed away f. hình chữ nhật
7. estate agent g. da thuộc
8. redbrick h. bị kéo đi

Đáp án: 1-d   2-f   3-g   4-a   5-c   6-h   7-e   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He left his ______ on the train. (cặp tài liệu)
  2. It is a ______ black leather briefcase. (hình chữ nhật)
  3. The briefcase is made of ______. (da thuộc)
  4. The ______ is PSV 439Y. (biển số xe)
  5. The car has a ______ in the front wing. (vết lõm)
  6. The car has been ______. (bị kéo đi)

Đáp án: briefcase  |  rectangular  |  leather  |  registration number  |  dent  |  towed away

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bộ phận đồ thất lạc của British Rail, Waterloo.
  2. Chào buổi sáng. Tôi để quên cặp tài liệu trên tàu sáng nay. Tôi muốn hỏi xem nó đã được nộp lại chưa.
  3. Chuyến tàu nào, thưa ông?
  4. Chuyến 7 giờ 47 từ Bournemouth.
  5. Ông có thể mô tả chiếc cặp không?

Đáp án gợi ý:

  1. British Rail Lost Property, Waterloo.
  2. Oh, good morning. I left my briefcase on the train this morning. I wondered if it had been handed in.
  3. Which train, sir?
  4. Sorry, the 7.47 from Bournemouth.
  5. Can you describe the briefcase, sir?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Sắp sai trật tự tính từ. Thứ tự chuẩn là kích cỡ → hình dạng → màu → chất liệu: a large round black leather bag. Đảo lại nghe rất gượng.

Hai — Thêm s vào tính từ ghép. A four-bedroomed house, không phải four-bedrooms. Đuôi -ed ở đây nghĩa là có, không phải quá khứ.

Ba — Quên gạch nối khi đứng trước danh từ. A silver-blue car có gạch nối vì cả cụm bổ nghĩa cho car. Đứng sau động từ thì bỏ: The car is silver blue.

Bốn — Dùng dent cho vết xước. Dent là vết lõm; vết xước là scratch; vết móp lớn do đâm là damage.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C50 — Bài tập đại từ quan hệ. Bài tiếp theo: C52 — Cách miêu tả ngoại hình và tính cách.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C51 học những gì?

Bài C51 gồm một đoạn hội thoại gồm 25 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Compound adjectives; Adjective order; Hyphenated adjectives; Passive voice, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C51 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: briefcase, rectangular, leather, registration number, dent, towed away. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C51 là gì?

Bài này tập trung vào: Compound adjectives; Adjective order; Hyphenated adjectives; Passive voice. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C51 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.