Cách miêu tả ngoại hình và tính cách đòi hỏi hai thứ: một bộ tính từ đủ tinh tế, và cách tự tạo ra từ trái nghĩa khi cần. Bài C52 cho bạn cả hai, qua bốn chân dung người rất khác nhau.

Tóm tắt bài học
Ngoại hình: well-built (vạm vỡ), broad-shouldered (vai rộng), receding hair (tóc hói dần từ trán), wrinkles (nếp nhăn), complexion (nước da — olive-skinned là da ngăm sáng). Tính cách: lively (sôi nổi), talkative (nói nhiều), reserved (kín đáo), sophisticated (tinh tế, sành sỏi), reliable (đáng tin cậy). Phần ngữ pháp là bộ công cụ tạo từ. Tiền tố phủ định: un- (unhappy, unreliable), in- (incorrect), im- trước m và p (impossible, impatient), il- trước l (illegal), ir- trước r (irresponsible), non- (non-stop). Hậu tố tạo tính từ: -ful nghĩa là đầy (beautiful, cheerful), -ous (generous, numerous), -ive chỉ tính chủ động (aggressive, talkative). Lưu ý -ful luôn chỉ một chữ l, dù full có hai.
🎧 Nghe trọn bài C52:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C52 là bài số 52 của bộ English Conversation C, dành cho người cần giới thiệu người khác hoặc viết hồ sơ. Học xong bài này bạn tả người vượt khỏi mức tall và nice.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Examples: inhuman, illegal, impossible, noncontinuous, irresponsible.
Age: young, middle-aged, elderly, old, in his/her 30s, in his/her late teens, in his/her mid-20s, in his/her early 40s.
Build: fat, thin, slim, plump, medium build, well-built, broad-shouldered, overweight.
Height: 1.70m, medium height, average height, below average, tall, short, tallish, shortish.
Hair colour: black, brown, red, fair, blonde, grey, white, dyed, brunette, redhead, mousey, bald, balding, thinning, receding.
Hairstyle: long, short, straight, wavy, curly, neat, untidy, with plaits, a fringe, swept back, in a bun, pony-tail.
Face: thin, long, round, oval, square, heart-shaped, high cheekbones, high forehead, thin lips, full lips, long nose, straight nose, turned-up nose, broken nose, flat nose, cleft chin, pointed chin, double chin.
Distinguishing features: beard, moustache, sideburns, unshaven, clean-shaven, a scar, a beauty-spot, a mole, with freckles, with dimples, with spots, with wrinkles, with lines, with glasses, well-made-up.
Personality: nice, quiet, reserved, thoughtful, calm, moody, unsociable, sociable, sophisticated, lively, cheerful, polite, reliable, talkative, aggressive, friendly, shy.
Eyes: blue, grey, brown, long eyelashes, thick eyelashes, bushy eyelashes, thin eyebrows.
Complexion: pale, sunburnt/tanned, olive-skinned, fair-skinned, Oriental, brown, black.
Dress: smart, scruffy, well-dressed, casual, conservative, elegant, fashionable.
Examples:
Age:
Build:
Height:
Hair colour:
Hairstyle:
Face:
Distinguishing features:
Personality:
Eyes:
Complexion:
Dress:
Từ vựng bài C52
10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- lively — sôi nổi
Donna is a lively person. → Donna là một người rất sôi nổi.
Đồng nghĩa: energetic, full of life, animated · Trái nghĩa: dull, listless - talkative — nói nhiều
She is lively and talkative. → Cô ấy sôi nổi và nói nhiều.
Đồng nghĩa: chatty, communicative · Trái nghĩa: quiet, reserved - well-built — vạm vỡ, rắn chắc
Colin is well-built. → Colin có thân hình vạm vỡ.
Đồng nghĩa: sturdy, muscular, solid · Trái nghĩa: slight, skinny - broad-shouldered — vai rộng
He has very broad shoulders. → Anh ấy có đôi vai rất rộng.
Đồng nghĩa: wide across the shoulders · Trái nghĩa: narrow-shouldered - reserved — kín đáo
Colin is fairly reserved. → Colin khá kín đáo.
Đồng nghĩa: quiet, private, undemonstrative · Trái nghĩa: outgoing, talkative - sophisticated — tinh tế, sành điệu
Janet is sophisticated. → Janet là người tinh tế, sành sỏi.
Đồng nghĩa: refined, worldly, cultured · Trái nghĩa: naive, unsophisticated - reliable — đáng tin cậy
Janet is a reliable person. → Janet là người đáng tin cậy.
Đồng nghĩa: dependable, trustworthy · Trái nghĩa: unreliable - wrinkles — nếp nhăn
Robert has wrinkles round his eyes. → Robert có những nếp nhăn quanh mắt.
Đồng nghĩa: lines on the skin, creases · Trái nghĩa: smooth skin - receding hair — tóc hói dần ở trán
Robert has white hair, receding a bit. → Robert tóc bạc và hơi hói dần ở trán.
Đồng nghĩa: hairline moving back, balding at the front · Trái nghĩa: thick hairline - complexion — nước da
Donna has an olive-skinned complexion. → Donna có nước da ngăm sáng.
Đồng nghĩa: skin tone, skin colour · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Prefixes with negative meaning
- – un-, in-, im-, il-, non-, ir-. — – Ví dụ: unhappy, impossible, illegal, irresponsible.
Suffix -ful
- – Diễn tả có nhiều phẩm chất nào đó.
- – Ví dụ: beautiful, cheerful.
Suffix -ous
- – Ví dụ: generous, numerous.
Suffix -ive
- – Diễn tả tính chủ động.
- – Ví dụ: aggressive, talkative.
Suffix -ed / -able / -ible
- – Có sắc thái bị động hoặc khả năng.
- – Ví dụ: reserved, reliable, visible.
Compound adjectives
- – Kết hợp nhiều từ để tạo tính từ.
- – Ví dụ: well-dressed, olive-skinned, broad-shouldered.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is lively and talkative?
- Donna is lively and talkative.
- What is Colin’s build like?
- He is very big and well-built with broad shoulders.
- Where is Janet’s beauty spot?
- It is on her left cheek.
- When is someone in their late teens?
- They are about seventeen to nineteen years old.
- Why does Robert look intelligent?
- He has a very high, lined forehead.
- How is Janet’s personality described?
- She is calm, reliable, sociable and polite.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Donna has ______ hair. A. long black wavy B. short white straight C. red curly
- 2. Colin has a scar on his ______. A. forehead B. chin C. cheek
- 3. Janet is very ______. A. scruffy B. sophisticated C. aggressive
- 4. Robert is probably in his early ______. A. thirties B. forties C. seventies
- 5. Robert has a small white ______. A. beard B. ribbon C. fringe
Bài 2. Điền từ phù hợp: reliable, talkative, broad-shouldered, wrinkles, complexion.
- 1. Donna is lively and ______.
- 2. Colin is ______ and well-built.
- 3. Janet is calm and ______.
- 4. Robert has many ______ around his eyes.
- 5. Donna has an olive-skinned ______.
Bài 3. Viết mô tả ngắn bằng tiếng Anh.
- 1. Donna / late teens / tall / long black wavy hair.
- 2. Colin / early thirties / well-built / glasses.
- 3. Janet / slim / well-dressed / polite.
- 4. Robert / elderly / white hair / amusing.
Đáp án
1. A | 2. B | 3. B | 4. C | 5. A | 1. talkative | 2. broad-shouldered | 3. reliable | 4. wrinkles | 5. complexion | 1. Donna is in her late teens. She is tall and has long black wavy hair. | 2. Colin is in his early thirties. He is well-built and wears glasses. | 3. Janet is slim, well-dressed and polite. | 4. Robert is elderly, has white hair and is amusing.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. lively | a. vạm vỡ, rắn chắc |
| 2. talkative | b. sôi nổi |
| 3. well-built | c. nếp nhăn |
| 4. broad-shouldered | d. đáng tin cậy |
| 5. reserved | e. kín đáo |
| 6. sophisticated | f. tinh tế, sành điệu |
| 7. reliable | g. vai rộng |
| 8. wrinkles | h. nói nhiều |
Đáp án: 1-b 2-h 3-a 4-g 5-e 6-f 7-d 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Donna is a ______ person. (sôi nổi)
- She is lively and ______. (nói nhiều)
- Colin is ______. (vạm vỡ, rắn chắc)
- He has very broad shoulders. (vai rộng)
- Colin is fairly ______. (kín đáo)
- Janet is ______. (tinh tế, sành điệu)
Đáp án: lively | talkative | well-built | broad-shouldered | reserved | sophisticated
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chọn sai tiền tố phủ định. Tiền tố đổi theo chữ cái đầu: im- trước m và p (impossible), il- trước l (illegal), ir- trước r (irresponsible), còn lại thường là un- hoặc in-.
Hai — Viết -full thay -ful. Hậu tố luôn là một chữ l: beautiful, cheerful, careful. Chỉ từ full đứng riêng mới có hai.
Ba — Nhầm lively là trạng từ. Dù có đuôi -ly, lively là tính từ. Cùng nhóm với friendly, lonely, silly — không có dạng trạng từ tương ứng.
Bốn — Dùng sensible thay sophisticated. Sophisticated là tinh tế, sành sỏi; sensible là biết điều, thực tế. Ngoài ra sensible và sensitive (nhạy cảm) cũng rất hay bị lẫn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C51 — Cách miêu tả đồ vật. Bài tiếp theo: C53 — In order to và so as to.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C52 học những gì?
Bài C52 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Prefixes with negative meaning; Suffix -ful; Suffix -ous; Suffix -ive; Suffix -ed / -able / -ible; Compound adjectives, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C52 có bao nhiêu từ vựng?
Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: lively, talkative, well-built, broad-shouldered, reserved, sophisticated. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C52 là gì?
Bài này tập trung vào: Prefixes with negative meaning; Suffix -ful; Suffix -ous; Suffix -ive; Suffix -ed / -able / -ible; Compound adjectives. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C52 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.