In order to và so as to là hai cách trang trọng để nói mục đích, và chúng trở nên bắt buộc đúng ở một chỗ: khi câu ở thể phủ định. Bài C53 lấy bối cảnh ngày công bố ngân sách quốc gia — nơi mọi quyết định đều phải giải thích để làm gì.

Tóm tắt bài học
Ba mức trang trọng, cùng một ý. to + V — đời thường nhất: I went to the garage to get some petrol. in order to + V — trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức: In order to raise £500 million, the government proposes to increase the duty on tobacco. so as to + V — cũng trang trọng, thiên về văn viết: Petrol tax was increased so as to encourage energy saving. Điểm mấu chốt nằm ở thể phủ định: không bao giờ nói not to do để chỉ mục đích, mà phải dùng in order not to hoặc so as not to — He left early so as not to miss the train. Bộ từ kinh tế đi kèm rất đáng học: budget (ngân sách), taxation (thuế khoá), expenditure (chi tiêu), revenue (nguồn thu), duty (thuế hàng hoá — khác tax là thuế nói chung), stimulate (kích thích).
🎧 Nghe trọn bài C53:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C53 là bài số 53 của bộ English Conversation C, dành cho người viết báo cáo và đọc tin kinh tế. Học xong bài này bạn giải thích được mục đích của một quyết định, kể cả mục đích phủ định.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Julie: Hello, darling. You’re late.
Graham: Yes. I went to the garage to get some petrol.
Julie: But that only takes five minutes, doesn’t it?
Graham: Not today. There was a queue halfway down the road.
Julie: Really? Why? There isn’t another oil crisis, is there?
Graham: No, no. They were all filling their tanks to beat the budget. Everybody expects a big increase in tax on petrol. I bought ten gallons!
Graham: It says in the paper that they might increase taxes on electrical goods.
Julie: Perhaps we should buy that new fridge/freezer we were looking at. What do you think?
Graham: Yes, we need one anyway.
Julie: Can you get to the shop at lunchtime?
Graham: I’m afraid not. Look, we know how much it is. Why don’t you write a cheque, and send Stuart to buy it?
Julie: All right. If you’re sure we can afford it.
Graham: It was an Electrolux 1241, wasn’t it? Send him to get it at the show-room in Highfield Road. They had it on special offer.
Julie: Stuart, switch on the television, will you? I want to hear the news about the budget.
Stuart: Right, Mum.
Newscaster: And here are the major points about today’s budget again. In order to raise £500 million, the government proposes to increase the duty on tobacco. This will mean an increase of 15p on a packet of cigarettes, which should please anti-smoking campaigners. The Chancellor has also increased the duty on beer, wines, and spirits in order to raise an extra £400 million in revenue. The government has also increased petrol tax by 15% so as to encourage energy saving. Value Added Tax has been reduced by 2% so as to stimulate the economy. This will mean that household goods, televisions, washing-machines, fridges, etc., will go down in price.
Julie: Chào anh yêu. Anh về muộn.
Graham: Ừ. Anh đến gara để mua xăng.
Julie: Nhưng việc đó chỉ mất năm phút thôi mà?
Graham: Hôm nay thì không. Có một hàng người xếp dài đến nửa con đường.
Julie: Thật à? Tại sao? Không phải lại có khủng hoảng dầu mỏ chứ?
Graham: Không, không. Họ đều đang đổ đầy bình để đi trước ngân sách. Ai cũng nghĩ thuế xăng sẽ tăng mạnh. Anh đã mua mười gallon!
Graham: Báo nói họ có thể tăng thuế đối với hàng điện.
Julie: Có lẽ chúng ta nên mua cái tủ lạnh/ngăn đông mới mà chúng ta đã xem. Anh nghĩ sao?
Graham: Ừ, dù sao chúng ta cũng cần một cái.
Julie: Anh có thể đến cửa hàng vào giờ ăn trưa không?
Graham: Anh e là không. Chúng ta biết giá của nó rồi. Sao em không viết séc và bảo Stuart đi mua?
Julie: Được thôi. Nếu anh chắc là chúng ta đủ tiền.
Graham: Đó là mẫu Electrolux 1241, phải không? Bảo nó đến phòng trưng bày ở Highfield Road để mua. Họ đang bán giá đặc biệt.
Julie:
Stuart:
Newscaster:
Từ vựng bài C53
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- budget — ngân sách
The Chancellor reads his budget proposals. → Bộ trưởng Tài chính đọc các đề xuất ngân sách.
Đồng nghĩa: financial plan, spending plan · Trái nghĩa: — - taxation — thuế khóa
The government announces changes in taxation. → Chính phủ công bố những thay đổi về thuế khoá.
Đồng nghĩa: system of taxes · Trái nghĩa: — - expenditure — chi tiêu
The budget balances income and expenditure. → Ngân sách cân đối giữa thu và chi.
Đồng nghĩa: spending, outgoings · Trái nghĩa: income, revenue - petrol — xăng
Graham bought ten gallons of petrol. → Graham mua mười ga-lông xăng.
Đồng nghĩa: gasoline, gas (Mỹ) · Trái nghĩa: diesel - duty — thuế hàng hóa
The government increased the duty on tobacco. → Chính phủ tăng thuế đánh vào thuốc lá.
Đồng nghĩa: tax on goods, excise · Trái nghĩa: — - revenue — nguồn thu
The duty will raise revenue. → Khoản thuế này sẽ làm tăng nguồn thu.
Đồng nghĩa: income, takings, receipts · Trái nghĩa: expenditure - stimulate — kích thích
VAT was reduced to stimulate the economy. → Thuế VAT được giảm để kích thích nền kinh tế.
Đồng nghĩa: boost, encourage, spur on · Trái nghĩa: depress, dampen - special offer — giá/ưu đãi đặc biệt
The fridge was on special offer. → Chiếc tủ lạnh đang có giá ưu đãi.
Đồng nghĩa: promotion, deal, discount · Trái nghĩa: full price
Ngữ pháp trọng tâm
To + infinitive for purpose
- – Dùng để nói mục đích.
- – Ví dụ: I went to the garage to get some petrol.
- – Nghĩa: Tôi đến gara để mua xăng.
In order to
- – Trang trọng hơn “to”.
- – Ví dụ: In order to raise £500 million, the government proposes to increase the duty on tobacco.
So as to
- – Cũng dùng để nói mục đích, hơi trang trọng.
- – Ví dụ: Petrol tax was increased so as to encourage energy saving.
Negative purpose
- – Dùng “in order not to” hoặc “so as not to”.
- – Ví dụ: I shut the door quietly so as not to wake the baby.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who reads the budget proposals?
- The Chancellor of the Exchequer reads them.
- What did Graham buy before the budget?
- He bought ten gallons of petrol.
- Why were people filling their tanks?
- They wanted to beat the budget.
- Where does Graham tell Stuart to buy the fridge/freezer?
- He tells him to buy it at the showroom in Highfield Road.
- When are the budget changes normally announced?
- They are normally announced once a year, usually in March.
- How did the government try to stimulate the economy? — It reduced Value Added Tax by 2%.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Graham went to the garage to buy ______. A. petrol B. tobacco C. wine
- 2. People wanted to beat the ______. A. budget B. train C. police
- 3. The government increased duty on ______. A. tobacco B. books C. flowers
- 4. Petrol tax was increased to encourage ______. A. energy saving B. smoking C. spending on petrol
- 5. VAT was reduced to stimulate the ______. A. economy B. weather C. garage
Bài 2. Nối câu dùng “to”, “in order to” hoặc “so as to”.
- 1. Graham went to the garage. He wanted to get petrol.
- 2. The government increased tobacco duty. It wanted to raise money.
- 3. Petrol tax was increased. The government wanted to encourage energy saving.
- 4. VAT was reduced. The government wanted to stimulate the economy.
Bài 3. Viết câu phủ định mục đích.
- 1. I closed the door quietly. I did not want to wake the baby.
- 2. He left early. He did not want to miss the train.
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. Graham went to the garage to get petrol. | 2. The government increased tobacco duty in order to raise money. | 3. Petrol tax was increased so as to encourage energy saving. | 4. VAT was reduced in order to stimulate the economy. | 1. I closed the door quietly so as not to wake the baby. | 2. He left early in order not to miss the train.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. budget | a. giá/ưu đãi đặc biệt |
| 2. taxation | b. thuế khóa |
| 3. expenditure | c. kích thích |
| 4. petrol | d. chi tiêu |
| 5. duty | e. nguồn thu |
| 6. revenue | f. thuế hàng hóa |
| 7. stimulate | g. ngân sách |
| 8. special offer | h. xăng |
Đáp án: 1-g 2-b 3-d 4-h 5-f 6-e 7-c 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The Chancellor reads his ______ proposals. (ngân sách)
- The government announces changes in ______. (thuế khóa)
- The budget balances income and ______. (chi tiêu)
- Graham bought ten gallons of ______. (xăng)
- The government increased the ______ on tobacco. (thuế hàng hóa)
- The duty will raise ______. (nguồn thu)
Đáp án: budget | taxation | expenditure | petrol | duty | revenue
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào anh yêu. Anh về muộn.
- Ừ. Anh đến gara để mua xăng.
- Nhưng việc đó chỉ mất năm phút thôi mà?
- Hôm nay thì không. Có một hàng người xếp dài đến nửa con đường.
- Thật à? Tại sao? Không phải lại có khủng hoảng dầu mỏ chứ?
Đáp án gợi ý:
- Hello, darling. You’re late.
- Yes. I went to the garage to get some petrol.
- But that only takes five minutes, doesn’t it?
- Not today. There was a queue halfway down the road.
- Really? Why? There isn’t another oil crisis, is there?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng not to do để chỉ mục đích phủ định. Phải là in order not to hoặc so as not to: He left early so as not to miss the train. Viết not to miss là mơ hồ.
Hai — Viết in order that + to V. Hai cấu trúc khác nhau: in order to + động từ và in order that + mệnh đề. Không trộn lẫn.
Ba — Nhầm duty với tax. Duty là thuế đánh vào hàng hoá cụ thể (rượu, thuốc lá, xăng); tax là từ chung cho mọi loại thuế.
Bốn — Nhầm revenue với profit. Revenue là tổng thu, chưa trừ chi phí; profit là phần còn lại sau khi trừ. Đọc báo cáo tài chính mà lẫn hai từ này là hiểu sai hoàn toàn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C52 — Cách miêu tả ngoại hình và tính cách. Bài tiếp theo: C54 — Cấu trúc so that.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C53 học những gì?
Bài C53 gồm một đoạn hội thoại gồm 16 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về To + infinitive for purpose; In order to; So as to; Negative purpose, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C53 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: budget, taxation, expenditure, petrol, duty, revenue. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C53 là gì?
Bài này tập trung vào: To + infinitive for purpose; In order to; So as to; Negative purpose. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C53 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.