Cách dùng although và though tưởng đơn giản, nhưng người học hay mắc đúng một lỗi: thêm but vào vế sau. Bài C58 cho bạn đọc hai bài phê bình nhà hàng — thể loại mà mỗi câu đều là một ý tương phản, vì món này ngon còn món kia thì không.

Tóm tắt bài học
Mệnh đề tương phản: although / though / even though + mệnh đề đầy đủ. Although the burger was tasteless, the French fries were excellent. Ba từ gần như thay nhau được: although trung tính và dùng được cả văn nói lẫn viết; though thân mật hơn và có thể đứng cuối câu như một lời thêm vào — The fries were good, though; even though nhấn mạnh hơn cả. Lỗi phải tránh: đã có although thì không thêm but ở vế sau — tiếng Việt nói mặc dù… nhưng…, tiếng Anh chỉ dùng một trong hai. Mệnh đề chỉ lý do: because / as / since — Because we had been advised to book early, we got a nice table. As và since trang trọng hơn và thường đứng đầu câu. However + tính từ mang nghĩa dù… đến đâu: However rich he is, he always wants more money. Lưu ý cả hai loại mệnh đề đều đặt được ở đầu hoặc cuối câu; đứng đầu thì có dấu phẩy.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C58 là bài số 58 của bộ English Conversation C, dành cho người viết nhận xét và đánh giá. Học xong bài này bạn nêu được hai mặt của một việc trong cùng một câu.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Open: Tuesday-Sunday, 7-11.30 p.m.
Open: 7 days a week, 24 hours a day.
Open: Clement Harding
Open: Rebecca Mitchell
Từ vựng bài C58
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- family-run — do gia đình điều hành
The Old Mill is a family-run restaurant. → The Old Mill là một nhà hàng do gia đình điều hành.
Đồng nghĩa: run by one family, family-owned · Trái nghĩa: corporate, chain-owned - speciality — món đặc biệt
Pepper steak was the speciality of the day. → Bò bít tết tiêu là món đặc biệt của ngày hôm đó.
Đồng nghĩa: signature dish, house special · Trái nghĩa: — - underdone — chưa chín kỹ
Although the roast lamb was a little underdone, it tasted good. → Dù món cừu nướng hơi chưa chín tới, nó vẫn ngon.
Đồng nghĩa: rare, not cooked enough · Trái nghĩa: overcooked, well done - overcooked — nấu quá chín
The vegetables were overcooked. → Rau bị nấu quá chín.
Đồng nghĩa: cooked too long, overdone · Trái nghĩa: underdone, raw - helping — phần ăn
He had a second helping. → Anh ấy lấy thêm phần thứ hai.
Đồng nghĩa: portion, serving · Trái nghĩa: — - fast-food chain — chuỗi thức ăn nhanh
Nashville is a fast-food chain. → Nashville là một chuỗi thức ăn nhanh.
Đồng nghĩa: chain of quick-service outlets · Trái nghĩa: independent restaurant - spotlessly clean — sạch không tì vết
Although the food was poor, the restaurant was spotlessly clean. → Dù món ăn dở, nhà hàng lại sạch không một vết bẩn.
Đồng nghĩa: immaculate, spick and span · Trái nghĩa: filthy, grubby - tasteless — nhạt, không có vị
The burger was rather tasteless. → Chiếc bánh kẹp khá nhạt nhẽo.
Đồng nghĩa: bland, flavourless, insipid · Trái nghĩa: tasty, flavourful
Ngữ pháp trọng tâm
Clause of reason
- – Dùng because/as/since.
- – Ví dụ: Because we had been advised to book early, we got a nice table.
- – Nghĩa: Vì được khuyên đặt trước, chúng tôi có bàn đẹp.
Clause of contrast
- – Dùng although/though/even though.
- – Ví dụ: Although the burger was tasteless, the French fries were excellent.
However + adjective/adverb
- – Ví dụ: However rich he is, he always wants more money.
Position of clauses
- – Mệnh đề chỉ lý do hoặc tương phản có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
- – Ví dụ: We stopped because it was late.
- – Because it was late, we stopped.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wrote “Eating Out”?
- Clement Harding wrote it.
- What was the speciality of the day at The Old Mill?
- The speciality was pepper steak.
- Where is Nashville Superburger Bar?
- It is just off Leicester Square, London.
- Why did Rebecca Mitchell want to visit Nashville?
- She wanted to see if it had anything new to offer.
- How long did Rebecca spend in Nashville?
- She was in, fed and out in ten minutes.
- What did Clement Harding think of the service at The Old Mill?
- He thought the service was excellent.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. The Old Mill overlooks the ______. A. River Wardle B. Thames C. ocean
- 2. Jeff Dean runs the ______. A. kitchen B. car park C. newspaper
- 3. The pepper steak was the ______ of the day. A. speciality B. dessert C. drink
- 4. Nashville was ______ clean. A. spotlessly B. badly C. lazily
- 5. Rebecca compared Nashville to a ______. A. motorway filling station B. luxury hotel C. quiet library
Bài 2. Nối câu dùng because/as/since.
- 1. We booked early. We wanted a nice table.
- 2. The bread was fresh. It had been baked on the premises.
- 3. Rebecca visited Nashville. She wanted to see if it offered anything new.
Bài 3. Nối câu dùng although.
- 1. The burger was tasteless. The French fries were excellent.
- 2. There was a long queue. Service was fast.
- 3. The meat was good. The lamb was underdone.
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. We booked early because we wanted a nice table. | 2. The bread was fresh because it had been baked on the premises. | 3. Rebecca visited Nashville because she wanted to see if it offered anything new. | 1. Although the burger was tasteless, the French fries were excellent. | 2. Although there was a long queue, service was fast. | 3. Although the meat was good, the lamb was underdone.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. family-run | a. do gia đình điều hành |
| 2. speciality | b. sạch không tì vết |
| 3. underdone | c. món đặc biệt |
| 4. overcooked | d. nấu quá chín |
| 5. helping | e. chuỗi thức ăn nhanh |
| 6. fast-food chain | f. nhạt, không có vị |
| 7. spotlessly clean | g. chưa chín kỹ |
| 8. tasteless | h. phần ăn |
Đáp án: 1-a 2-c 3-g 4-d 5-h 6-e 7-b 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The Old Mill is a ______ restaurant. (do gia đình điều hành)
- Pepper steak was the ______ of the day. (món đặc biệt)
- Although the roast lamb was a little ______, it tasted good. (chưa chín kỹ)
- The vegetables were ______. (nấu quá chín)
- He had a second ______. (phần ăn)
- Nashville is a ______. (chuỗi thức ăn nhanh)
Đáp án: family-run | speciality | underdone | overcooked | helping | fast-food chain
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm but sau although. Tiếng Việt nói mặc dù… nhưng…, tiếng Anh chỉ dùng một: Although it was cold, we went out. Viết Although… but… là sai.
Hai — Dùng although trước cụm danh từ. Sau although phải là mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ. Trước cụm danh từ thì dùng despite hoặc in spite of — xem bài C60.
Ba — Nhầm tasteless hai nghĩa. Nói về món ăn, tasteless là nhạt. Nói về lời nói hay hành vi, tasteless lại là thiếu tế nhị, khiếm nhã.
Bốn — Nhầm underdone với undercooked. Underdone thường là cố ý, dùng cho thịt còn hồng — gần với rare. Undercooked mang nghĩa xấu: nấu chưa tới, không an toàn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C57 — A number of và the number of. Bài tiếp theo: C59 — Cấu trúc not only but also.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C58 học những gì?
Bài C58 gồm một đoạn hội thoại gồm 2 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Clause of reason; Clause of contrast; However + adjective/adverb; Position of clauses, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C58 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: family-run, speciality, underdone, overcooked, helping, fast-food chain. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C58 là gì?
Bài này tập trung vào: Clause of reason; Clause of contrast; However + adjective/adverb; Position of clauses. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C58 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.