A number of và the number of khác nhau đúng một chữ, nhưng chia động từ ngược nhau hoàn toàn — và đây là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất trong bài viết học thuật. Bài C57 kể lại vụ cháy khí cầu Hindenburg năm 1937, một bản tin đầy con số.

Tóm tắt bài học
Hai mẫu, hai cách chia. A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều — nghĩa là một số, nhiều, trọng tâm là các cá thể: A number of journalists were waiting. The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít — nghĩa là con số, số lượng, trọng tâm là chính con số đó: The number of passengers was 97. Mẹo nhớ: a number of ≈ several (thay được bằng some), còn the number of ≈ the total (thay được bằng the figure). Bài còn dạy mẫu There + be + danh từ + V-ing, cách rút gọn mệnh đề quan hệ rất hay dùng trong tường thuật: There were a number of journalists waiting to greet it = …journalists who were waiting… Và mệnh đề quan hệ không xác định để chèn thông tin phụ: The Hindenburg, which was the world’s largest airship, crashed in 1937.
🎧 Nghe trọn bài C57:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C57 là bài số 57 của bộ English Conversation C, dành cho người viết báo cáo có số liệu. Học xong bài này bạn không còn chia sai động từ sau các cụm chỉ số lượng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
1852: First airship, 43.8 m long, flew over Paris.
Năm 1852, khí cầu đầu tiên dài 43,8 mét bay qua Paris. Giai đoạn 1910-1914, năm khí cầu Zeppelin khai thác các chuyến bay thương mại trong nước Đức, chở 35.000 người mà không ai bị thương. Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Zeppelin quân sự tham gia 53 cuộc ném bom London. Năm 1919, R34 của Anh thực hiện chuyến vượt Đại Tây Dương đầu tiên. Năm 1921, R38 của Anh vỡ trên bầu trời Yorkshire, làm 15 hành khách và 29 thành viên phi hành đoàn thiệt mạng. Năm 1925, Shenandoah của Mỹ, khí cầu helium đầu tiên, bị phá hủy trong bão ở Ohio. Năm 1929, Graf Zeppelin bay vòng quanh thế giới. Năm 1930, R101 của Anh rơi ở Beauvais, Pháp, khiến chương trình khí cầu của Anh bị hủy. Năm 1936, Hindenburg được chế tạo. Năm 1937, nó gặp thảm họa.
1910-14: Five Zeppelin airships operated commercial flights within Germany, carrying 35,000 people without injury.
Lúc 7 giờ 20 tối ngày 6 tháng 5 năm 1937, khí cầu lớn nhất thế giới, Hindenburg, lơ lửng uy nghi trên sân bay Lakehurst, New Jersey, sau chuyến bay yên bình từ Frankfurt, Đức. Trên tàu có 97 người trong chuyến vượt Đại Tây Dương đầu tiên của mùa. Nhiều nhà báo đang chờ đón nó. Đột nhiên, thính giả radio nghe bình luận viên hét lên rằng nó bốc cháy. Ba mươi hai giây sau, khí cầu tan rã và 35 người chết. Thời đại khí cầu kết thúc.
1914-18: Military Zeppelin took part in 53 bombing raids on London during the First World War.
Hindenburg là chiếc cuối cùng trong một loạt khí cầu được phát triển hơn 40 năm ở châu Âu và Hoa Kỳ. Chúng được thiết kế để chở hành khách và hàng hóa đường dài. Hindenburg có thể chở 50 hành khách trong 25 cabin sang trọng với tiện nghi như khách sạn hạng nhất: nước nóng lạnh, sưởi điện, phòng ăn, quầy bar, phòng khách có sàn nhảy và đàn piano. Nó dài 245 mét, đường kính 41 mét, có thể bay 125 km/h và vượt Đại Tây Dương nhanh hơn tàu biển rất nhiều. Đến năm 1937, nó đã chở an toàn 1000 hành khách.
1919: British R34 made the first transatlantic crossing. Both directions, 10,187 km in 183 hours.
Hindenburg được bơm hydrogen, một loại khí rất dễ cháy, nên mọi biện pháp an toàn đã được thực hiện. Phòng hút thuốc được điều áp để khí không lọt vào. Bật lửa được xích vào bàn và hành khách cùng phi hành đoàn bị kiểm tra diêm trước khi lên tàu. Vật liệu đặc biệt được chọn để giảm khả năng phát tia lửa gây nổ.
1921: British R38 broke up over Yorkshire, killing 15 passengers and 29 crew.
Không ai biết chính xác nguyên nhân thảm họa Hindenburg. Có người cho rằng đó là phá hoại, nhưng các chuyên gia khi đó tin rằng khí rò rỉ đã bị tĩnh điện đốt cháy. Khí cầu đã chờ hạ cánh ba giờ vì giông bão. Vụ nổ xảy ra khi dây neo đầu tiên, đang ướt, chạm đất. Lửa xuất hiện gần đuôi và lan nhanh dọc thân. Các khoang chứa hydrogen nổ liên tiếp. Điều ngạc nhiên nhất là 62 người thoát được. Sau thảm họa Hindenburg, tất cả khí cầu bị ngừng bay và trong thời gian dài không còn được coi là phương tiện thương mại nghiêm túc.
1925: US Shenandoah, first helium airship, was destroyed in a storm over Ohio. Heavy loss of life.
1926: Italian airship, the Norge, flew over North Pole.
1929: German Graf Zeppelin flew round the world and began commercial transatlantic flights.
1930: British R101, 236 m long, crashed over Beauvais, France. It killed 48 out of 54 on board. The British airship programme was cancelled.
1931: US Akron was in service in the USA and could carry 207 passengers.
1933: Akron was wrecked in a storm.
1935: Sister ship, US Macon, was wrecked.
1936: Hindenburg was built. It carried 117 passengers in one flight.
1937: It crashed.
1938: Graf Zeppelin II was complete. It never entered service.
1940: Both Graf Zeppelins were scrapped.
1958: US Navy built a radar airship, the ZPG-3W, 123 m long, 21 crew.
1960: ZPG-3W crashed in the sea.
1961: US Navy airship programme ended.
1975: US Goodyear company operated a small airship fleet. The Europa, 58 m long, carried a pilot and six passengers.
Atlantic, Frankfurt, Lakehurst, New Jersey, Ohio, Shenandoah, Yorkshire, Graf Zeppelin.
1. There + to be + noun construction + present participle.
Example:
– There were a number of journalists waiting to greet it.
2. A number of + plural noun + plural verb.
The number of + plural noun + singular verb.
Examples:
– A number of students are going to the class meeting.
– The number of days in a week is seven.
– accidental (adj): happening by chance.
– airship (n): a large lighter-than-air aircraft.
– amenity (n): a useful or pleasant facility.
– baby grand piano (n): a small grand piano.
– bombing raid (n): an attack with bombs.
– bulky (adj): large and difficult to carry.
– bulk (n): large size or mass.
– cancel (v): to stop a planned activity.
– chart (n): a map or diagram.
– commentator (n): a person who describes an event.
– diameter (n): distance across a circle.
– disintegrate (v): to break into pieces.
– disintegration (n): the breaking apart of something.
– double-glazed (adj): with two layers of glass.
– fatality (n): death caused by an accident.
– fleet (n): a group of ships or aircraft.
– float (v): to stay on the surface or in the air.
– forward propulsion (n): movement forward.
– helium (n): a light non-flammable gas.
– hull (n): the main body of a ship or airship.
– ignite (v): to catch fire.
– impersonate (v): to pretend to be someone.
– liner (n): a large passenger ship.
– minimize (v): to reduce as much as possible.
– mooring rope (n): a rope used to tie an airship or boat.
– piston engine (n): an engine with pistons.
– pressurize (v): to keep air or gas under pressure.
– sabotage (n): deliberate damage.
– scrap (v): to get rid of as useless.
– sister ship (n): another ship of the same design.
– static electricity (n): electric charge on a surface.
– suite (n): a set of rooms.
– uneventful (adj): with nothing unusual happening.
– Venetian blind (n): a blind with horizontal slats.
At 7.20 pm on May 6th 1937, the world’s largest airship, the Hindenburg, floated majestically over Lakehurst airport, New Jersey, after an uneventful crossing from Frankfurt, Germany. There were 97 people on board for the first Atlantic crossing of the season. There were a number of journalists waiting to greet it. Suddenly radio listeners heard the commentators screaming, “Oh, my God! It’s broken into flames. It’s flashing… flashing. It’s flashing terribly.” 32 seconds later the airship had disintegrated and 35 people were dead. The Age of the Airship was over.
The Hindenburg was the last in a series of airships which had been developed over 40 years in both Europe and the United States. They were designed to carry passengers and cargo over long distances. The Hindenburg could carry 50 passengers accommodated in 25 luxury cabins with all the amenities of a first class hotel. All the cabins had hot and cold water and electric heating. There was a dining-room, a bar and a lounge with a dance floor and a baby grand piano. The Hindenburg had been built to compete with the great luxury transatlantic liners. It was 245 metres long with a diameter of 41 metres. It could cruise at a speed of 125 km/h, and was able to cross the Atlantic in less than half the time of a liner. By 1937 it had carried 1000 passengers safely and had even transported circus animals and cars. Its sister ship, the Graf Zeppelin, had flown one and a half million kilometres and had carried 13,100 passengers without incident.
The Hindenburg was filled with hydrogen, which is a highly flammable gas, and every safety precaution had been taken to prevent accidents. It had a smoking room which was pressurized in order to prevent gas from ever entering it. The cigarette lighters were chained to the tables and both passengers and crew were searched for matches before entering the ship. Special materials, which were used in the construction of the airship, had been chosen to minimize the possibility of accidental sparks, which might cause an explosion.
Nobody knows the exact cause of the Hindenburg disaster. Sabotage had been suggested, but experts at the time believed that it was caused by leaking gas which was ignited by static electricity. It had been waiting to land for three hours because of heavy thunderstorms. The explosion happened just as the first mooring rope, which was wet, touched the ground. Observers saw the first flames appear near the tail, and they began to spread quickly along the hull. There were a number of flashes as the hydrogen-filled compartments exploded. The airship sank to the ground. The most surprising thing is that 62 people managed to escape. The fatalities were highest among the crew, many of whom were working deep inside the airship. After the Hindenburg disaster, all airships were grounded and, until recently, they had never been seriously considered as a commercial proposition.
Từ vựng bài C57
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- airship — khí cầu
The Hindenburg was the world’s largest airship. → Hindenburg là chiếc khí cầu lớn nhất thế giới.
Đồng nghĩa: dirigible, zeppelin, blimp · Trái nghĩa: — - hydrogen — khí hydro
The Hindenburg was filled with hydrogen. → Hindenburg được bơm đầy khí hydro.
Đồng nghĩa: the lightest gas · Trái nghĩa: helium - flammable — dễ cháy
Hydrogen is highly flammable. → Khí hydro rất dễ cháy.
Đồng nghĩa: inflammable, easily set alight · Trái nghĩa: fireproof, non-flammable - disintegrate — tan rã
The airship disintegrated in 32 seconds. → Chiếc khí cầu tan rã trong ba mươi hai giây.
Đồng nghĩa: fall apart, break up · Trái nghĩa: hold together - mooring rope — dây neo
The first mooring rope touched the ground. → Sợi dây neo đầu tiên vừa chạm đất.
Đồng nghĩa: tie-up line, mooring line · Trái nghĩa: — - static electricity — tĩnh điện
Static electricity may have ignited the gas. → Tĩnh điện có thể đã làm khí bốc cháy.
Đồng nghĩa: a build-up of electric charge · Trái nghĩa: — - sabotage — sự phá hoại
Sabotage had been suggested as a cause. → Người ta đã nêu giả thuyết phá hoại là nguyên nhân.
Đồng nghĩa: deliberate damage, wrecking · Trái nghĩa: — - hull — thân tàu/thân khí cầu
Flames spread along the hull. → Lửa lan dọc theo thân khí cầu.
Đồng nghĩa: main body of a ship or airship · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
There + be + noun + present participle
- – Ví dụ: There were a number of journalists waiting to greet it.
- – Nghĩa: Có một số nhà báo đang chờ đón nó.
A number of + plural noun + plural verb
- – Ví dụ: A number of journalists were waiting.
- – Nghĩa: Một số nhà báo đang chờ.
The number of + plural noun + singular verb
- – Ví dụ: The number of passengers was 97.
- – Nghĩa: Số lượng hành khách là 97.
Non-defining relative clause
- – Ví dụ: The Hindenburg, which is a highly famous airship, crashed in 1937.
Past perfect
- – Ví dụ: Every safety precaution had been taken.
- – Diễn tả việc đã hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What was the Hindenburg?
- It was the world’s largest airship.
- When did the Hindenburg disaster happen?
- It happened on May 6th, 1937.
- Where did the Hindenburg arrive from?
- It arrived from Frankfurt, Germany.
- Why was hydrogen dangerous?
- It was highly flammable.
- How many people died?
- Thirty-five people died.
- Who were waiting to greet the Hindenburg?
- A number of journalists were waiting.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. The Hindenburg disaster happened in ______. A. 1852 B. 1937 C. 1975
- 2. The Hindenburg was filled with ______. A. hydrogen B. water C. smoke
- 3. The airship disintegrated after ______ seconds. A. 32 B. 97 C. 245
- 4. Experts thought leaking gas was ignited by ______. A. static electricity B. rainwater C. music
- 5. After the disaster, airships were ______. A. grounded B. doubled C. sold as cars
Bài 2. Chọn động từ đúng.
- 1. A number of journalists was / were waiting.
- 2. The number of passengers was / were 97.
- 3. A number of flashes was / were seen.
- 4. The number of fatalities was / were high.
Bài 3. Viết câu với “There were”.
- 1. journalists / waiting to greet it
- 2. passengers / travelling across the Atlantic
- 3. flashes / appearing near the tail
Đáp án
1. B | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. were | 2. was | 3. were | 4. was | 1. There were journalists waiting to greet it. | 2. There were passengers travelling across the Atlantic. | 3. There were flashes appearing near the tail.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. airship | a. sự phá hoại |
| 2. hydrogen | b. tan rã |
| 3. flammable | c. tĩnh điện |
| 4. disintegrate | d. khí cầu |
| 5. mooring rope | e. khí hydro |
| 6. static electricity | f. dây neo |
| 7. sabotage | g. thân tàu/thân khí cầu |
| 8. hull | h. dễ cháy |
Đáp án: 1-d 2-e 3-h 4-b 5-f 6-c 7-a 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The Hindenburg was the world’s largest ______. (khí cầu)
- The Hindenburg was filled with ______. (khí hydro)
- Hydrogen is highly ______. (dễ cháy)
- The airship ______d in 32 seconds. (tan rã)
- The first ______ touched the ground. (dây neo)
- ______ may have ignited the gas. (tĩnh điện)
Đáp án: airship | hydrogen | flammable | disintegrate | mooring rope | static electricity
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Năm 1852, khí cầu đầu tiên dài 43,8 mét bay qua Paris. Giai đoạn 1910-1914, năm khí cầu Zeppelin khai thác các chuyến bay thương mại trong nước Đức, chở 35.000 người mà không ai bị thương. Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Zeppelin quân sự tham gia 53 cuộc ném bom London. Năm 1919, R34 của Anh thực hiện chuyến vượt Đại Tây Dương đầu tiên. Năm 1921, R38 của Anh vỡ trên bầu trời Yorkshire, làm 15 hành khách và 29 thành viên phi hành đoàn thiệt mạng. Năm 1925, Shenandoah của Mỹ, khí cầu helium đầu tiên, bị phá hủy trong bão ở Ohio. Năm 1929, Graf Zeppelin bay vòng quanh thế giới. Năm 1930, R101 của Anh rơi ở Beauvais, Pháp, khiến chương trình khí cầu của Anh bị hủy. Năm 1936, Hindenburg được chế tạo. Năm 1937, nó gặp thảm họa.
- Lúc 7 giờ 20 tối ngày 6 tháng 5 năm 1937, khí cầu lớn nhất thế giới, Hindenburg, lơ lửng uy nghi trên sân bay Lakehurst, New Jersey, sau chuyến bay yên bình từ Frankfurt, Đức. Trên tàu có 97 người trong chuyến vượt Đại Tây Dương đầu tiên của mùa. Nhiều nhà báo đang chờ đón nó. Đột nhiên, thính giả radio nghe bình luận viên hét lên rằng nó bốc cháy. Ba mươi hai giây sau, khí cầu tan rã và 35 người chết. Thời đại khí cầu kết thúc.
- Hindenburg là chiếc cuối cùng trong một loạt khí cầu được phát triển hơn 40 năm ở châu Âu và Hoa Kỳ. Chúng được thiết kế để chở hành khách và hàng hóa đường dài. Hindenburg có thể chở 50 hành khách trong 25 cabin sang trọng với tiện nghi như khách sạn hạng nhất: nước nóng lạnh, sưởi điện, phòng ăn, quầy bar, phòng khách có sàn nhảy và đàn piano. Nó dài 245 mét, đường kính 41 mét, có thể bay 125 km/h và vượt Đại Tây Dương nhanh hơn tàu biển rất nhiều. Đến năm 1937, nó đã chở an toàn 1000 hành khách.
Đáp án gợi ý:
- 1852: First airship, 43.8 m long, flew over Paris.
- 1910-14: Five Zeppelin airships operated commercial flights within Germany, carrying 35,000 people without injury.
- 1914-18: Military Zeppelin took part in 53 bombing raids on London during the First World War.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chia động từ số ít sau a number of. A number of journalists were waiting — số nhiều. Chỉ the number of mới chia số ít.
Hai — Chia số nhiều sau the number of. The number of passengers was 97 — chủ ngữ thật là the number, luôn số ít.
Ba — Nghĩ inflammable là không cháy. Inflammable và flammable nghĩa giống nhau — đều là dễ cháy. Không cháy là non-flammable. Đây là cặp từ gây tai nạn thật trong thực tế.
Bốn — Giữ who was khi đã rút gọn. journalists waiting đã là dạng rút gọn của journalists who were waiting. Viết cả hai là thừa.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C56 — Cấu trúc such that. Bài tiếp theo: C58 — Cách dùng although và though.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C57 học những gì?
Bài C57 gồm một bài đọc gồm 67 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về There + be + noun + present participle; A number of + plural noun + plural verb; The number of + plural noun + singular verb; Non-defining relative clause; Past perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C57 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: airship, hydrogen, flammable, disintegrate, mooring rope, static electricity. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C57 là gì?
Bài này tập trung vào: There + be + noun + present participle; A number of + plural noun + plural verb; The number of + plural noun + singular verb; Non-defining relative clause; Past perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C57 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.