Cấu trúc such that và so… that cùng diễn tả một ý — mức độ cao đến mức sinh ra kết quả — nhưng chọn cái nào lại phụ thuộc hoàn toàn vào từ loại đứng sau. Bài C56 kể chuyện một cặp vợ chồng bỏ phố lên đảo Skye làm nông, và họ giải thích lý do bằng đúng hai mẫu câu này.

Tóm tắt bài học
Quy tắc chọn. Dùng so + tính từ hoặc trạng từ + that: We came home so late that we hardly ever saw each other. The job was so routine that he did not have to think. Dùng such + cụm danh từ + that: We were earning such big salaries that we were afraid to leave. Nhớ vị trí mạo từ: such a good film nhưng so good a film — mẫu thứ hai rất trang trọng, ít dùng. Với danh từ không đếm được và số nhiều thì bỏ mạo từ: such big salaries, such bad weather. Hai ngoại lệ đáng nhớ: so vẫn dùng được trước many, much, few, little — so many people, so much money — chứ không dùng such. Phân biệt với bài C54: so that ở đó chỉ mục đích và có động từ khuyết thiếu; so… that ở đây chỉ kết quả và có tính từ chen giữa.
🎧 Nghe trọn bài C56:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C56 là bài số 56 của bộ English Conversation C. Học xong bài này bạn nhấn mạnh được mức độ và kết quả mà không lẫn hai mẫu câu gần giống nhau.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Announcer: On “TV Magazine” tonight we’re looking at people who have given up regular jobs and high salaries to start a new way of life. First of all, we have two interviews with people who decided to leave the “rat race”. Nicola Burgess spoke to them.
Nicola: This is the Isle of Skye. Behind me you can see the croft belonging to Daniel and Michelle Burns, who gave up their jobs to come to this remote area of Scotland. Daniel was the sales manager of Hi-Bita, the breakfast cereal company, and Michelle was a successful advertising executive. Michelle, can you tell us what made you give up everything to come here?
Michelle: Everything? That’s a matter of opinion. A big house and two cars isn’t everything! Dan and I both used to work long hours. We had to leave so early in the morning and we came home so late at night that we hardly ever saw each other. We should have come here years ago, but we were earning such big salaries that we were afraid to leave our jobs. In the end we had so little time together that our marriage was breaking up. So two years ago, we took a week’s holiday in the Scottish Highlands. We saw this place and we both fell in love with it. It was for sale, and we liked it so much that we decided to give up our jobs, and here we are!
Nicola: How do you earn a living? If you don’t mind me asking.
Michelle: We don’t need very much. We keep sheep and goats, grow our own vegetables. We’ve got a few chickens. It’s a very simple life, and we’re not in it for profit. We’re still so busy that we work from five in the morning until eight at night, but we’re together. We’re happier than we’ve ever been and we’re leading a natural life.
Nicola: There must be some things you miss, surely.
Michelle: I don’t know. We knew such a lot of people in London, but they weren’t real friends. We see our neighbours occasionally and there’s such a lot to do on the farm that we don’t have time to feel lonely. At least we see each other now.
Nicola: The motor-bike I’m sitting on is a very special one. Special because it’s been all the way round the world. It belongs to Luke Saunders, who had just returned to England after a three-years motor-cycle journey. Luke, what led you to leave your job and make this trip?
Luke: I worked in a car factory on the assembly line. All I had to do was put four nuts on the bolts that hold the wheels on. It’s done by robots now, and a good thing too! The job was so routine that I didn’t have to think at all. I bought this Triumph 750 cc bike second-hand, fitted two panniers on the back and just set off for Australia.
Nicola: What did you do for money?
Luke: I had a bit of money to start with, but of course it didn’t last long and I had to find work where I could. I’ve done so many different things: picked fruit, washed up, worked as a mechanic.
Nicola: How did people react to you? In India, for example.
Luke: Everywhere I went, the people were so friendly that problems seemed to solve themselves. There was such a lot of interest in the bike that it was easy to start a conversation. You know, often you can communicate without really knowing the language.
Nicola: Did you ever feel like giving up, turning round and coming home?
Luke: Only once, in Bangladesh. I became so ill with food poisoning that I had to go to hospital. But it didn’t last long.
Nicola: You’ve had such an exciting time that you’ll find it difficult to settle down, won’t you?
Luke: I’m not going to. Next week I’m off again, but this time I’m going in the opposite direction! See you in about three years’ time!
Announcer:
Nicola:
Michelle:
Nicola:
Michelle:
Nicola:
Michelle:
Nicola:
Luke:
Nicola:
Luke:
Nicola:
Luke:
Nicola:
Luke:
Nicola:
Luke:
Từ vựng bài C56
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- rat-race — cuộc sống cạnh tranh, căng thẳng
They decided to leave the rat-race. → Họ quyết định rời khỏi cuộc sống chạy đua căng thẳng.
Đồng nghĩa: competitive daily grind · Trái nghĩa: quiet life - croft — nông trại nhỏ
They live on a croft on the Isle of Skye. → Họ sống trên một nông trại nhỏ ở đảo Skye.
Đồng nghĩa: small rented farm in Scotland · Trái nghĩa: large estate - remote — xa xôi
They moved to a remote area of Scotland. → Họ chuyển tới một vùng xa xôi của Scotland.
Đồng nghĩa: isolated, far away, out of the way · Trái nghĩa: central, accessible - salary — lương
They were earning such big salaries that they were afraid to leave. → Họ kiếm được mức lương lớn đến nỗi không dám bỏ việc.
Đồng nghĩa: pay, wages, income · Trái nghĩa: — - assembly line — dây chuyền lắp ráp
Luke worked on an assembly line. → Luke làm việc trên dây chuyền lắp ráp.
Đồng nghĩa: production line · Trái nghĩa: — - routine — lặp đi lặp lại, nhàm chán
The job was so routine that he did not have to think. → Công việc lặp lại đến mức anh ta chẳng phải suy nghĩ gì.
Đồng nghĩa: repetitive, monotonous · Trái nghĩa: varied, stimulating - mechanic — thợ máy
Luke worked as a mechanic. → Luke làm nghề thợ máy.
Đồng nghĩa: motor engineer, fitter · Trái nghĩa: — - food poisoning — ngộ độc thực phẩm
He became ill with food poisoning. → Anh ta bị ngộ độc thực phẩm.
Đồng nghĩa: food-borne illness · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Find it + adjective + to-infinitive
- – Ví dụ: You’ll find it difficult to settle down.
- – Nghĩa: Bạn sẽ thấy khó ổn định lại.
So + adjective/adverb + that
- – Diễn tả kết quả.
- – Ví dụ: We came home so late that we hardly ever saw each other.
Such + noun phrase + that
- – Diễn tả kết quả với cụm danh từ.
- – Ví dụ: We were earning such big salaries that we were afraid to leave.
Used to + verb
- – Diễn tả thói quen/trạng thái trong quá khứ.
- – Ví dụ: Dan and I both used to work long hours.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who interviewed Michelle and Luke?
- Nicola Burgess interviewed them.
- What did Daniel and Michelle give up?
- They gave up their jobs and high salaries.
- Where did Daniel and Michelle move?
- They moved to the Isle of Skye in Scotland.
- Why did Luke leave his job?
- His job was so routine that he did not have to think.
- How did Luke earn money while travelling?
- He picked fruit, washed up and worked as a mechanic.
- When did Luke want to give up?
- He wanted to give up once in Bangladesh when he had food poisoning.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Daniel and Michelle moved to ______. A. London B. the Isle of Skye C. Australia
- 2. Michelle used to be an advertising ______. A. executive B. mechanic C. farmer
- 3. Luke worked in a ______ factory. A. car B. cereal C. furniture
- 4. Luke set off for ______. A. Australia B. Scotland C. London
- 5. Luke became ill in ______. A. Bangladesh B. India C. England
Bài 2. Hoàn thành câu với so hoặc such.
- 1. They came home ______ late that they hardly saw each other.
- 2. They earned ______ big salaries that they were afraid to leave.
- 3. The job was ______ routine that Luke did not have to think.
- 4. There was ______ a lot of interest in the bike that it was easy to start a conversation.
Bài 3. Viết lại câu dùng “find it + adjective + to-infinitive”.
- 1. It is difficult to settle down.
- 2. It is easy to start a conversation.
- 3. It is hard to leave a well-paid job.
Đáp án
1. B | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. so | 2. such | 3. so | 4. such | 1. You will find it difficult to settle down. | 2. You will find it easy to start a conversation. | 3. You may find it hard to leave a well-paid job.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. rat-race | a. lặp đi lặp lại, nhàm chán |
| 2. croft | b. ngộ độc thực phẩm |
| 3. remote | c. cuộc sống cạnh tranh, căng thẳng |
| 4. salary | d. thợ máy |
| 5. assembly line | e. dây chuyền lắp ráp |
| 6. routine | f. nông trại nhỏ |
| 7. mechanic | g. xa xôi |
| 8. food poisoning | h. lương |
Đáp án: 1-c 2-f 3-g 4-h 5-e 6-a 7-d 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- They decided to leave the ______. (cuộc sống cạnh tranh, căng thẳng)
- They live on a ______ on the Isle of Skye. (nông trại nhỏ)
- They moved to a ______ area of Scotland. (xa xôi)
- They were earning such big salaries that they were afraid to leave. (lương)
- Luke worked on an ______. (dây chuyền lắp ráp)
- The job was so ______ that he did not have to think. (lặp đi lặp lại, nhàm chán)
Đáp án: rat-race | croft | remote | salary | assembly line | routine
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng so trước danh từ. Trước danh từ phải là such: such big salaries, không phải so big salaries. So chỉ đứng trước tính từ hoặc trạng từ.
Hai — Đặt sai mạo từ a. Đúng là such a good film. Nếu dùng so thì mạo từ đi sau tính từ: so good a film — rất trang trọng, ít dùng.
Ba — Dùng such với many và much. Phải dùng so: so many people, so much money, so few options. Đây là ngoại lệ cần nhớ.
Bốn — Lẫn so… that với so that. So late that chỉ kết quả (có tính từ chen giữa). So that he could chỉ mục đích (có động từ khuyết thiếu) — xem bài C54.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C55 — Từ vựng phòng bệnh khi đi nước ngoài. Bài tiếp theo: C57 — A number of và the number of.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C56 học những gì?
Bài C56 gồm một đoạn hội thoại gồm 17 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Find it + adjective + to-infinitive; So + adjective/adverb + that; Such + noun phrase + that; Used to + verb, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C56 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: rat-race, croft, remote, salary, assembly line, routine. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C56 là gì?
Bài này tập trung vào: Find it + adjective + to-infinitive; So + adjective/adverb + that; Such + noun phrase + that; Used to + verb. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C56 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.