Từ Vựng Phòng Bệnh Khi Đi Nước Ngoài — Tiêm Phòng, Sốt Rét, Vệ Sinh (Bài C55)

Từ vựng phòng bệnh khi đi nước ngoài là nhóm từ bạn gặp trong tờ hướng dẫn y tế trước chuyến công tác — loại văn bản viết toàn bằng câu bị động và câu chỉ mục đích. Bài C55 lấy đúng một bản hướng dẫn như vậy, dành cho nhân viên sắp sang vùng nhiệt đới.

Từ vựng phòng bệnh khi đi nước ngoài - bài học C55 | NEU.vn
Bài C55 – TAKE CARE OF YOURSELF

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Phòng bệnh: precaution (biện pháp phòng ngừa), inoculation (tiêm phòng — đồng nghĩa vaccination), hygiene (vệ sinh, đọc /ˈhaɪdʒiːn/), infection (sự nhiễm bệnh). Bệnh và rủi ro: malaria (sốt rét), mosquito net (màn chống muỗi), dehydration (mất nước). Ứng xử: local customs (phong tục địa phương), offence (sự phật lòng — give offence là làm người khác khó chịu), loose-fitting (rộng rãi, không bó). Về cấu trúc, đây là bài tổng hợp hai thứ đã học. Câu chỉ mục đích đặt ở đầu câu: To avoid infection, water should be boiled. Use a net in order to prevent mosquito bites. So as not to cause offence, washing should never be hung out in public view. Bị động với should — should be + V3 — là cách viết hướng dẫn mà không chỉ mặt ai: Certain precautions should be taken. Inoculations should be given before departure.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C55 là bài số 55 của bộ English Conversation C, dành cho người đi công tác nước ngoài hoặc làm nhân sự. Học xong bài này bạn đọc hiểu và tự viết được một bản hướng dẫn an toàn.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

MACDONALD CONSTRUCTION (UK) LTD.

MACDONALD CONSTRUCTION (UK) LTD.

Advice to employees travelling to Mandaga for the first time.

Lời khuyên cho nhân viên lần đầu đi Mandaga.

1. To avoid the possibility of infection, inoculations against typhoid, cholera, and yellow fever should be given before departure.

1. Để tránh nguy cơ nhiễm bệnh, cần tiêm phòng thương hàn, dịch tả và sốt da vàng trước khi khởi hành.

2. Mandaga is a malarial area. To prevent malaria, a course of anti-malaria tablets should be started two weeks before departure. In the evenings, long-sleeved clothes should be worn to prevent mosquito bites.

2. Mandaga là vùng có sốt rét. Để phòng sốt rét, nên bắt đầu dùng thuốc chống sốt rét hai tuần trước khi đi. Buổi tối nên mặc quần áo dài tay để tránh muỗi đốt.

3. When in camp always use a net in order to prevent mosquito biting while you are asleep.

3. Khi ở trại, luôn dùng màn để tránh muỗi đốt trong lúc ngủ.

4. A thorough medical examination and a full dental checkup is advised before leaving the UK.

4. Nên khám sức khỏe kỹ và kiểm tra răng miệng đầy đủ trước khi rời Vương quốc Anh.

5. A spare pair of glasses is recommended.

5. Nên mang thêm một cặp kính dự phòng.

6. Mandaga is a tropical country and certain precautions should be taken when working.

6. Mandaga là nước nhiệt đới, nên cần thận trọng khi làm việc. Để tránh kiệt sức vì nóng, hãy uống đủ nước. Có thể dùng viên muối để tránh mất nước. Khi làm việc dưới ánh nắng trực tiếp, cần rất cẩn thận để tránh say nắng. Nên mặc quần áo nhẹ, rộng rãi, hợp lý; cotton là chất liệu tốt nhất.

a. To prevent heat exhaustion, take care to drink adequate quantities of fluid.

1. Để tránh nhiễm bệnh, nước nên được đun sôi hoặc làm sạch bằng viên lọc.

b. Salt tablets may be taken to avoid dehydration.

2. Trái cây và rau củ cần được rửa kỹ.

c. To prevent sunstroke, great care must be taken when working in direct sunlight.

1. Phụ nữ nên đội mũ và mặc váy dài khi vào các công trình tôn giáo. Đặc biệt nên tránh mặc quần dài, quần short hoặc váy ngắn.

d. Sensible, loose-fitting lightweight clothes are recommended. Cotton is the best material.

2. Cần cởi giày khi vào nhà riêng để tránh làm phật ý chủ nhà.

1. To avoid infection, water should be boiled or purified with tablets.

3. Để không gây phật ý, không nên phơi đồ giặt ở nơi công cộng, đặc biệt là đồ lót.

2. Fruit and vegetables should be washed thoroughly.

4. Phụ nữ nên tránh mặc bikini trên bãi biển công cộng.

1. Women should wear hats and long dresses when entering religious buildings. They should particularly avoid wearing trousers, shorts, or mini-skirts.

5. Để không tỏ ra thô lỗ, nên học vài câu Mandangani trước khi đến.

2. Shoes should be removed when entering private homes, to avoid giving offence to the householder.

Một số câu cần thiết:

3. So as not to cause offence, washing should never be hung out in public view. This particularly applies to underclothes.

– Whot ho: Xin chào.

4. Women should avoid wearing bikinis on public beaches.

– Tu dulu: Tạm biệt.

5. In order not to seem rude, we would strongly advise learning a few expressions in Mandangani before arrival.

– Yup: Có.

Here are a few essential expressions:

– Nok: Không.

– Whot ho: Hello.

– Ta aw flee: Cảm ơn.

– Tu dulu: Goodbye.

– Ifi: Làm ơn.

– Yup: Yes.

– Ay up: Xin lỗi / Cho tôi hỏi.

– Nok: No.

– Oop Zee: Xin lỗi.

– Ta aw flee: Thank you.

– Ifi: Please.

– Ay up: Excuse me.

– Oop Zee: Sorry.

Macdonald.

– to set an example: to behave in a way others can follow.

– to keep one’s dog on a lead: to keep one’s dog controlled with a leash.

– adequate (adj): enough.

– bacteria (n): very small organisms that may cause disease.

– bleach (v): to whiten or disinfect.

– blind (adj): unable to see.

– catchment area (n): area from which water flows into a river or reservoir.

– cholera (n): a serious infectious disease.

– common-sense (n): practical good judgment.

– common failing (n): a common weakness.

– confidential (adj): private.

– dehydration (n): loss of body water.

– discomfort (n): unpleasant feeling.

– exposure (n): being exposed to danger or weather.

– fluid (n): liquid.

– heat-exhaustion (n): illness from too much heat.

– health (n): physical condition.

– hygiene (n): cleanliness for health.

– implement (n): tool.

– infection (n): disease caused by germs.

– inflammable (adj): easily set on fire.

– inoculation (n): vaccination.

– interval (n): time between events.

– irrigation scheme (n): plan for supplying water to land.

– lightweight (adj): not heavy.

– long-sleeved (adj): with long sleeves.

– loose-fitting (adj): not tight.

– malaria (n): a disease spread by mosquitoes.

– mosquito net (n): net used to keep mosquitoes away.

– multigrade (adj): usable in different conditions.

– non-stick (adj): not allowing food to stick.

– offence (n): hurt feelings or insult.

– pest (n): harmful insect or animal.

– plantation (n): large farm.

– tread (n): pattern on a tyre.

– tropical (adj): related to hot tropical regions.

– trough (n): long container for animals to eat or drink from.

– typhoid (n): a serious infectious disease.

– undue (adj): excessive.

– uneven (adj): not level.

– unsightly (adj): ugly, unpleasant to look at.

– woodland (n): land with trees.

– yellow fever (n): a tropical disease.

Từ vựng bài C55

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. precaution — biện pháp phòng ngừa
    Certain precautions should be taken when working abroad. → Cần thực hiện một số biện pháp phòng ngừa khi làm việc ở nước ngoài.
    Đồng nghĩa: safety measure, safeguard  ·  Trái nghĩa: negligence
  2. inoculation — tiêm phòng
    Inoculations should be given before departure. → Việc tiêm phòng phải được thực hiện trước khi khởi hành.
    Đồng nghĩa: vaccination, jab  ·  Trái nghĩa: —
  3. malaria — bệnh sốt rét
    Mandaga is a malarial area. → Mandaga là vùng có sốt rét.
    Đồng nghĩa: a mosquito-borne fever  ·  Trái nghĩa: —
  4. mosquito net — màn chống muỗi
    Always use a net in camp. → Ở khu lều trại phải luôn dùng màn chống muỗi.
    Đồng nghĩa: bed net, insect net  ·  Trái nghĩa: —
  5. dehydration — mất nước
    Salt tablets may help avoid dehydration. → Viên muối có thể giúp tránh mất nước.
    Đồng nghĩa: loss of body fluid  ·  Trái nghĩa: hydration
  6. hygiene — phép vệ sinh
    Water should be boiled to avoid infection. → Nước phải được đun sôi để tránh nhiễm bệnh.
    Đồng nghĩa: cleanliness, sanitation  ·  Trái nghĩa: filth, contamination
  7. infection — sự nhiễm bệnh
    To avoid infection, wash fruit and vegetables. → Để tránh nhiễm bệnh, hãy rửa sạch trái cây và rau.
    Đồng nghĩa: illness caused by germs  ·  Trái nghĩa: immunity
  8. local customs — phong tục địa phương
    Employees should respect local customs. → Nhân viên cần tôn trọng phong tục địa phương.
    Đồng nghĩa: local traditions, local ways  ·  Trái nghĩa: —
  9. offence — sự phật lòng, xúc phạm
    Remove shoes to avoid giving offence. → Hãy bỏ giày ra để tránh làm người khác phật lòng.
    Đồng nghĩa: upset, insult, hurt feelings  ·  Trái nghĩa: —
  10. loose-fitting — rộng rãi, không bó sát
    Loose-fitting clothes are recommended. → Nên mặc quần áo rộng rãi.
    Đồng nghĩa: baggy, roomy  ·  Trái nghĩa: tight-fitting

Ngữ pháp trọng tâm

To + infinitive for purpose

  • – Ví dụ: To avoid infection, water should be boiled.
  • – Nghĩa: Để tránh nhiễm bệnh, nước nên được đun sôi.

In order to

  • – Trang trọng hơn “to”.
  • – Ví dụ: Use a net in order to prevent mosquito biting.

So as not to

  • – Dùng để diễn tả mục đích phủ định.
  • – Ví dụ: So as not to cause offence, washing should never be hung out in public view.

Passive voice with should

  • – Cấu trúc: should be + past participle.
  • – Ví dụ: Fruit and vegetables should be washed thoroughly.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is the advice for?
  2. It is for employees travelling to Mandaga for the first time.
  3. What inoculations are recommended?
  4. Typhoid, cholera and yellow fever inoculations are recommended.
  5. Where should employees use a mosquito net?
  6. They should use it when in camp.
  7. Why should shoes be removed in private homes?
  8. They should be removed to avoid giving offence to the householder.
  9. When should anti-malaria tablets be started?
  10. They should be started two weeks before departure.
  11. How can employees avoid dehydration?
  12. They can drink adequate fluids and take salt tablets.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Mandaga is a ______ country.   A. tropical   B. polar   C. desert-only
  2. 2. Anti-malaria tablets should be started ______ before departure.   A. two days   B. two weeks   C. two months
  3. 3. Water should be boiled or purified to avoid ______.   A. infection   B. travel   C. sunlight
  4. 4. Shoes should be removed when entering ______.   A. private homes   B. airports   C. offices
  5. 5. Cotton is recommended because it is suitable for ______ clothes.   A. loose-fitting lightweight   B. heavy woollen   C. tight leather

Bài 2. Hoàn thành câu bằng “to”, “in order to” hoặc “so as not to”.

  1. 1. ______ avoid infection, water should be boiled.
  2. 2. Use a net ______ prevent mosquito bites.
  3. 3. Washing should not be hung in public view ______ cause offence.
  4. 4. Learn a few expressions ______ seem polite.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 1. Để tránh sốt rét, hãy dùng thuốc chống sốt rét.
  2. 2. Rau củ nên được rửa kỹ.
  3. 3. Hãy cởi giày để không làm phật ý chủ nhà.

Đáp án

1. A  |  2. B  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. To  |  2. in order to  |  3. so as not to  |  4. to  |  1. To avoid malaria, take anti-malaria tablets.  |  2. Vegetables should be washed thoroughly.  |  3. Remove your shoes so as not to offend the householder.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. precaution a. phong tục địa phương
2. inoculation b. bệnh sốt rét
3. malaria c. phép vệ sinh
4. mosquito net d. biện pháp phòng ngừa
5. dehydration e. sự nhiễm bệnh
6. hygiene f. mất nước
7. infection g. màn chống muỗi
8. local customs h. tiêm phòng

Đáp án: 1-d   2-h   3-b   4-g   5-f   6-c   7-e   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Certain ______s should be taken when working abroad. (biện pháp phòng ngừa)
  2. ______s should be given before departure. (tiêm phòng)
  3. Mandaga is a ______l area. (bệnh sốt rét)
  4. Always use a net in camp. (màn chống muỗi)
  5. Salt tablets may help avoid ______. (mất nước)
  6. Water should be boiled to avoid infection. (phép vệ sinh)

Đáp án: precaution  |  inoculation  |  malaria  |  mosquito net  |  dehydration  |  hygiene

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. MACDONALD CONSTRUCTION (UK) LTD.
  2. Lời khuyên cho nhân viên lần đầu đi Mandaga.
  3. 1. Để tránh nguy cơ nhiễm bệnh, cần tiêm phòng thương hàn, dịch tả và sốt da vàng trước khi khởi hành.

Đáp án gợi ý:

  1. MACDONALD CONSTRUCTION (UK) LTD.
  2. Advice to employees travelling to Mandaga for the first time.
  3. 1. To avoid the possibility of infection, inoculations against typhoid, cholera, and yellow fever should be given before departure.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm hygiene với hygienic. Hygiene là danh từ (phép vệ sinh), hygienic là tính từ (sạch sẽ, hợp vệ sinh). Đọc /ˈhaɪdʒiːn/ chứ không phải /haɪˈɡiːn/.

Hai — Viết give a offence. Offence ở nghĩa làm phật lòng là danh từ không đếm được: give offence, không có mạo từ. Nhưng nghĩa hành vi phạm pháp thì đếm được: a criminal offence.

Ba — Quên been trong bị động với should. Đúng là should be taken. Ở thì hoàn thành thì thêm have been: should have been given.

Bốn — Nhầm customs hai nghĩa. Local customs là phong tục địa phương; Customs viết hoa ở sân bay lại là hải quan. Cùng một từ, hai nghĩa rất xa nhau.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C54 — Cấu trúc so that. Bài tiếp theo: C56 — Cấu trúc such that.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C55 học những gì?

Bài C55 gồm một bài đọc gồm 72 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về To + infinitive for purpose; In order to; So as not to; Passive voice with should, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C55 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: precaution, inoculation, malaria, mosquito net, dehydration, hygiene. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C55 là gì?

Bài này tập trung vào: To + infinitive for purpose; In order to; So as not to; Passive voice with should. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C55 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.