Cấu Trúc Not Only But Also — Cách Nhấn Mạnh Hai Ý Song Song (Bài C59)

Cấu trúc not only but also dùng khi một ý là chưa đủ: bạn muốn người nghe thấy cả hai, và thấy ý thứ hai còn đáng chú ý hơn. Bài C59 kể về kỳ thi khắc nghiệt để trở thành tài xế taxi ở London — nơi thí sinh phải học không chỉ tên phố mà còn đường đi nhanh nhất.

Cấu trúc not only but also - bài học C59, nhấn mạnh hai ý | NEU.vn
Bài C59 – FINDING YOUR WAY AROUND

Tóm tắt bài học

Công thức: not only A but also B. They have to learn not only the streets but also the quickest routes. Quy tắc quan trọng nhất là song song về từ loại: A và B phải cùng loại — hai danh từ, hai động từ, hai tính từ. Viết not only the streets but also learning the routes là lệch cấu trúc. Hai biến thể. Rút gọn: bỏ also và thay bằng as well ở cuối — not only the streets but the routes as well. Đảo ngữ khi đặt đầu câu, dùng đúng quy tắc đã học ở bài C24: Not only did they learn the streets, but they also learnt the routes. Bài còn cho bộ mẫu câu hỏi và chỉ đường trong tàu điện ngầm: Could you tell me the way to St Paul’s? How do I get to King’s Road? Take the Victoria line to Green Park, then change to the Jubilee line. Cùng bộ từ đi kèm: underground (tàu điện ngầm — người London gọi là the tube), colour-coded (mã hoá bằng màu), westbound (đi về hướng tây), rush-hour (giờ cao điểm).

🎧 Nghe trọn bài C59:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C59 là bài số 59 của bộ English Conversation C, dành cho người viết thư xin việc và bài luận. Học xong bài này bạn nhấn mạnh được hai ưu điểm trong một câu gọn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Examiner: OK, Monty. Ready? You’re outside Buckingham Palace and you’ve just picked up a passenger who wants to go to St Paul’s Cathedral. It isn’t the rush-hour. Use the most direct route.
Monty: I’d go straight along the Mall, round the one-way system at the Trafalgar Square, and turn into Northumberland Avenue. I’d turn left along the Embankment and carry on as far as Blackfriars Bridge, turn left into New Bridge Street, then right at Ludgate Circus and up Ludgate Hill to St Paul’s.
Peter: Right. We’ve got to get to Baker Street. Can you see it?
Susan: Yes, it’s up here. It looks easy enough. We just take the Victoria line to Green Park, then change to the Jubilee line. That goes straight there. It’s only the second stop from Green Park.
Laura: Oh, excuse me. How do I get to King’s Road, Chelsea? I mean, which is the nearest tube station?
Clerk: You want Sloane Square. Take a look at this map. The best way is to take the Victoria line, that’s this light blue one, as far as Victoria Station. Then you’ll have to change. When you get to Victoria, follow the signs for the Circle and District lines. They’re on the same platform. Then take the first westbound train. It doesn’t matter which one it is. Sloane Square’s the next stop.
Laura: Thank you very much indeed.
Simon: Where’s a map?
Elizabeth: There’s one over here. They said the hotel was near Russell Square. Can you see it?
Simon: Yes, it’s up here. In the top right of the map. Look, I reckon we should take the Bakerloo as far as Piccadilly Circus, then change to the Piccadilly line, that’s the dark blue one. It’s only four stops to Russell Square.
Elizabeth: Are you sure that’s the quickest way? We could take the Northern line, it’s the black one, to Leicester Square, and join the Piccadilly line there.
Simon: There’s not much in it, really. We might as well take the Northern. Have you got any change for the ticket machine?

Examiner:
Monty:
Peter:
Susan:
Laura:
Clerk:
Laura:
Simon:
Elizabeth:
Simon:
Elizabeth:
Simon:

Từ vựng bài C59

8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. taxi driver — tài xế taxi
    Becoming a London taxi driver isn’t easy. → Trở thành tài xế taxi ở London không hề dễ.
    Đồng nghĩa: cab driver, cabbie  ·  Trái nghĩa: passenger, fare
  2. licence — giấy phép
    Candidates need a licence to drive a taxi. → Thí sinh cần có giấy phép để lái taxi.
    Đồng nghĩa: permit, official authorisation  ·  Trái nghĩa: —
  3. landmark — địa danh, mốc nổi bật
    Drivers learn not only the streets but also the landmarks. → Tài xế phải học không chỉ tên phố mà còn cả các địa danh.
    Đồng nghĩa: well-known feature, prominent building  ·  Trái nghĩa: —
  4. rush-hour — giờ cao điểm
    It isn’t the rush-hour yet. → Vẫn chưa đến giờ cao điểm.
    Đồng nghĩa: peak time, busiest travel period  ·  Trái nghĩa: off-peak
  5. underground — tàu điện ngầm
    The London underground is called the tube. → Tàu điện ngầm London được gọi là the tube.
    Đồng nghĩa: the tube, metro, subway (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: overground
  6. colour-coded — được mã hóa bằng màu
    The maps are colour-coded. → Các bản đồ được mã hoá bằng màu.
    Đồng nghĩa: marked by colour  ·  Trái nghĩa: —
  7. westbound — đi về hướng tây
    Take the first westbound train. → Hãy đi chuyến tàu về hướng tây đầu tiên.
    Đồng nghĩa: heading west  ·  Trái nghĩa: eastbound
  8. ticket machine — máy bán vé
    Have you got change for the ticket machine? → Anh có tiền lẻ để dùng máy bán vé không?
    Đồng nghĩa: ticket dispenser  ·  Trái nghĩa: ticket office

Ngữ pháp trọng tâm

Not only… but also

  • – Dùng để nhấn mạnh hai ý song song.
  • – Ví dụ: They have to learn not only the streets but also the quickest routes.

Asking for directions

  • – Ví dụ: Could you tell me the way to St Paul’s?
  • – Ví dụ: How do I get to King’s Road?

Giving directions

  • – Ví dụ: Take the Victoria line to Green Park, then change to the Jubilee line.

In order to + verb

  • – Dùng để nói mục đích.
  • – Ví dụ: In order to obtain a licence, candidates have to pass an examination.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is taking the taxi-driver examination?
  2. Monty Hunter is taking it.
  3. What is “The Knowledge”?
  4. It is the detailed knowledge of London streets, landmarks and routes.
  5. Where do Peter and Susan want to go?
  6. They want to go to Baker Street.
  7. Why should visitors have spare change?
  8. They may need it to buy tickets from machines.
  9. How can Laura get to Sloane Square?
  10. She can take the Victoria line to Victoria and then change to the Circle or District line.
  11. When is the quickest taxi route affected?
  12. It can be affected at different times of the day, especially around rush-hour.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. London taxi drivers must learn ______.   A. only hotels   B. streets, landmarks and quickest routes   C. only bus routes
  2. 2. Monty starts outside ______.   A. Buckingham Palace   B. Waterloo   C. King’s Cross
  3. 3. Peter and Susan want to get to ______.   A. Baker Street   B. Sloane Square   C. Russell Square
  4. 4. Laura needs the nearest station to ______.   A. King’s Road, Chelsea   B. Blackfriars   C. Trafalgar Square
  5. 5. The tube maps are ______.   A. colour-coded   B. handwritten   C. hidden

Bài 2. Hoàn thành câu với not only…but also.

  1. 1. Taxi drivers learn the streets. They learn the quickest routes.
  2. 2. Visitors need a map. They need spare change.
  3. 3. Candidates study maps. They cycle around London.

Bài 3. Viết chỉ đường ngắn bằng tiếng Anh.

  1. 1. Take the Victoria line to Green Park. Change to the Jubilee line.
  2. 2. Take the Northern line to Leicester Square. Change to the Piccadilly line.

Đáp án

1. B  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. Taxi drivers learn not only the streets but also the quickest routes.  |  2. Visitors need not only a map but also spare change.  |  3. Candidates not only study maps but also cycle around London.  |  1. Take the Victoria line to Green Park, then change to the Jubilee line.  |  2. Take the Northern line to Leicester Square, then change to the Piccadilly line.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. taxi driver a. máy bán vé
2. licence b. được mã hóa bằng màu
3. landmark c. địa danh, mốc nổi bật
4. rush-hour d. tài xế taxi
5. underground e. tàu điện ngầm
6. colour-coded f. đi về hướng tây
7. westbound g. giấy phép
8. ticket machine h. giờ cao điểm

Đáp án: 1-d   2-g   3-c   4-h   5-e   6-b   7-f   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Becoming a London ______ isn’t easy. (tài xế taxi)
  2. Candidates need a ______ to drive a taxi. (giấy phép)
  3. Drivers learn not only the streets but also the ______s. (địa danh, mốc nổi bật)
  4. It isn’t the ______ yet. (giờ cao điểm)
  5. The London ______ is called the tube. (tàu điện ngầm)
  6. The maps are ______. (được mã hóa bằng màu)

Đáp án: taxi driver  |  licence  |  landmark  |  rush-hour  |  underground  |  colour-coded

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Không giữ song song từ loại. Hai vế phải cùng loại: not only the streets but also the routes. Viết not only the streets but also learning the routes là lệch cấu trúc.

Hai — Quên đảo ngữ khi đặt đầu câu. Not only did they learn the streets… — phải đảo trợ động từ, giống quy tắc ở bài C24.

Ba — Viết licence và license lẫn lộn. Tiếng Anh–Anh: licence là danh từ, license là động từ. Tiếng Anh–Mỹ dùng license cho cả hai.

Bốn — Dùng subway ở Anh. Ở Anh, subway là đường hầm đi bộ; tàu điện ngầm là the underground hoặc the tube. Ở Mỹ thì subway mới là tàu điện ngầm.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C58 — Cách dùng although và though. Bài tiếp theo: C60 — Despite và in spite of.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C59 học những gì?

Bài C59 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Not only… but also; Asking for directions; Giving directions; In order to + verb, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C59 có bao nhiêu từ vựng?

Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: taxi driver, licence, landmark, rush-hour, underground, colour-coded. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C59 là gì?

Bài này tập trung vào: Not only… but also; Asking for directions; Giving directions; In order to + verb. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C59 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.