Whatever whoever whenever và wherever là bộ bốn từ giúp bạn nói bất cứ gì, bất cứ ai, bất cứ khi nào, bất cứ nơi nào mà không phải liệt kê. Bài C63 kể ngày đầu đi làm của một anh học việc — ngày mà anh bị các đồng nghiệp cũ sai đi tìm những thứ không tồn tại.

Tóm tắt bài học
Nghĩa thứ nhất là bất cứ. I’ll get whatever you want. Give it to whoever is there. Take it whenever you like. Sit wherever you want. Nghĩa thứ hai là nhượng bộ — dù thế nào cũng không đổi kết quả: Whatever you say, I won’t change my mind. Whoever calls, tell them I’m out. Ba điểm cần nhớ. Một, whoever thay cho cả cụm the person who, nên sau nó là động từ: whoever is there, không phải whoever he is there. Hai, dùng whichever khi lựa chọn nằm trong một nhóm giới hạn, còn whatever khi để mở: Whichever of the two you prefer so với whatever you prefer. Ba, mệnh đề sau các từ này dùng thì hiện tại dù nói về tương lai — giống quy tắc của unless ở bài C34.
🎧 Nghe trọn bài C63:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C63 là bài số 63 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C62 về mệnh đề what. Học xong bài này bạn nói được câu để mở mọi lựa chọn mà vẫn gọn.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mrs Vaughan: Alan, this is Bert, Bert Hogg. You’ll be working with him.
Alan: Morning, Mr Hogg.
Bert: You can call me Bert, son. Don’t worry. I’ll show you what to do.
Mrs Vaughan: Can I leave him with you then, Bert?
Bert: Oh, yes, Mrs Vaughan. I’ll look after him. Follow me, son.
Bert: Right, son. Any questions?
Alan: Er… yes. Where could I leave my coat and things?
Bert: There’s a row of lockers over there. It doesn’t matter which one you use. Take whichever one you want.
Alan: Oh, thanks. And I’ve got my National Insurance card here. Who should I give it to?
Bert: You should have given it to Mrs Vaughan. I don’t suppose she asked you for it. Just take it up to the office. You can give it to whoever is there. They’ll pass it on to her.
Alan: When can I do that?
Bert: It doesn’t matter really. Take it whenever you like, lad, but I’ll give you a tip. Don’t take it during the tea-break. You know what I mean?
Alan: Right. Thanks.
Alan: Oh, another thing. Where can I leave my motor-bike?
Bert: There’s plenty of room in the car-park. Just don’t put it in a numbered space. They’re reserved for the directors’ cars. But apart from that, you can leave it wherever there’s room. Come on, I’ll show you where you’ll be working. Right, this is our bench. Just watch me, and do whatever I tell you, OK?
Alan: OK.
Bert: First of all, you can clean these tools. There’s a bottle of white spirit on the shelf.
Alan: All right. Is there any special way of doing it?
Bert: Eh? Special way? No, son, no. Clean them however you want. There’s no special way.
Bert: Oi! Alan, you can stop work for a bit. It’s time for the tea-break.
Alan: Thanks.
Bert: Don’t thank me, son. You’ve done well. You’ll need a cup of tea. Oh, look… after the tea-break I want you to go to the stores and get me a few things. Is that all right?
Alan: Oh, yes. I’ll get whatever you want.
Bert: Good lad. Now, I’ll need a tin of striped paint, a rubber hammer and a glass nail, a left-handed screwdriver, and a bucket of steam. Oh, and tell them Bert sent you.
Alan: Morning.
Storeman: Morning.
Alan: I’ve come to get a tin of striped paint.
Storeman: A what? What ever are you talking about, son?
Alan: A tin of striped paint. I want a tin of striped paint.
Storeman: Who ever told you to come and get that?
Alan: Bert… er, Bert Hogg.
Storeman: Oh, Bert Hogg! What colour stripes would you like, son?
Alan: I’m not sure. Perhaps I’d better ask him.
Storeman: I suppose he asked you to get a right-handed screwdriver, as well.
Alan: No, he wants a left-handed one.
Storeman: Just stop and think for a minute, lad! Just stop and think!
Mrs Vaughan:
Alan:
Bert:
Mrs Vaughan:
Bert:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Alan:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Bert:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Bert:
Alan:
Storeman:
Alan:
Storeman:
Alan:
Storeman:
Alan:
Storeman:
Alan:
Storeman:
Alan:
Storeman:
Từ vựng bài C63
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- apprentice — người học việc
Alan is an apprentice in his first week. → Alan là người học việc đang trong tuần đầu tiên.
Đồng nghĩa: trainee, learner · Trái nghĩa: master, qualified worker - locker — tủ khóa
There is a row of lockers along the wall. → Có một dãy tủ khoá dọc theo tường.
Đồng nghĩa: lockable cupboard · Trái nghĩa: — - National Insurance card — thẻ bảo hiểm quốc gia
Alan has his National Insurance card. → Alan đã có thẻ bảo hiểm quốc gia.
Đồng nghĩa: UK social security card · Trái nghĩa: — - tea-break — giờ nghỉ uống trà
Don’t take it during the tea-break. → Đừng làm việc đó vào giờ nghỉ uống trà.
Đồng nghĩa: short rest for a drink · Trái nghĩa: — - white spirit — dung môi dùng trong sơn
Clean the tools with white spirit. → Hãy làm sạch dụng cụ bằng dung môi pha sơn.
Đồng nghĩa: paint thinner, turpentine substitute · Trái nghĩa: — - stores — kho vật tư
Alan goes to the stores for whatever Bert wants. → Alan tới kho vật tư lấy bất cứ thứ gì Bert cần.
Đồng nghĩa: stockroom, supply department · Trái nghĩa: — - screwdriver — tua vít
Bert asks for a left-handed screwdriver. → Bert đòi một cái tua vít dành cho người tay trái.
Đồng nghĩa: tool for turning screws · Trái nghĩa: — - bucket — cái xô
Bert asks for a bucket of steam. → Bert đòi một xô hơi nước.
Đồng nghĩa: pail, container with a handle · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Whatever
- – Nghĩa: bất cứ điều gì.
- – Ví dụ: I’ll get whatever you want.
Whoever
- – Nghĩa: bất cứ ai.
- – Ví dụ: Give it to whoever is there.
Whenever
- – Nghĩa: bất cứ khi nào.
- – Ví dụ: Take it whenever you like.
Wherever
- – Nghĩa: bất cứ nơi nào.
- – Ví dụ: Leave it wherever there’s room.
However
- – Nghĩa: bằng bất cứ cách nào.
- – Ví dụ: Clean them however you want.
What ever…?
- – Dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên.
- – Ví dụ: What ever are you talking about?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Alan introduced to?
- He is introduced to Bert Hogg.
- What is Alan’s first job at the bench?
- He has to clean the tools.
- Where can Alan leave his motor-bike?
- He can leave it wherever there is room, but not in a numbered space.
- When should Alan avoid taking his card to the office?
- He should avoid taking it during the tea-break.
- Why does the storeman tell Alan to stop and think?
- Because Bert has sent him for impossible or joke items.
- How long has Bert worked at the factory?
- He has worked there for thirty years.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Alan’s first job is in an ______ factory. A. electrical components B. food C. textile
- 2. Bert tells Alan to clean the ______. A. tools B. windows C. floor
- 3. Alan should not use a ______ parking space. A. numbered B. free C. large
- 4. Bert sends Alan to the ______. A. stores B. office C. street
- 5. The storeman tells Alan to ______. A. stop and think B. run away C. buy lunch
Bài 2. Điền whoever, whatever, whenever, wherever hoặc however.
- 1. Give it to ______ is there.
- 2. Take it ______ you like.
- 3. Leave it ______ there is room.
- 4. Do ______ I tell you.
- 5. Clean them ______ you want.
Bài 3. Viết câu nhấn mạnh sự ngạc nhiên với “ever”.
- 1. What are you talking about?
- 2. Who told you to come here?
- 3. Where have you been?
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. whoever | 2. whenever | 3. wherever | 4. whatever | 5. however | 1. What ever are you talking about? | 2. Who ever told you to come here? | 3. Where ever have you been?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. apprentice | a. người học việc |
| 2. locker | b. kho vật tư |
| 3. National Insurance card | c. thẻ bảo hiểm quốc gia |
| 4. tea-break | d. tua vít |
| 5. white spirit | e. cái xô |
| 6. stores | f. tủ khóa |
| 7. screwdriver | g. dung môi dùng trong sơn |
| 8. bucket | h. giờ nghỉ uống trà |
Đáp án: 1-a 2-f 3-c 4-h 5-g 6-b 7-d 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Alan is an ______ in his first week. (người học việc)
- There is a row of ______s along the wall. (tủ khóa)
- Alan has his ______. (thẻ bảo hiểm quốc gia)
- Don’t take it during the ______. (giờ nghỉ uống trà)
- Clean the tools with ______. (dung môi dùng trong sơn)
- Alan goes to the ______ for whatever Bert wants. (kho vật tư)
Đáp án: apprentice | locker | National Insurance card | tea-break | white spirit | stores
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm chủ ngữ sau whoever. Whoever đã thay cho the person who, nên theo sau là động từ: whoever is there, không phải whoever he is there.
Hai — Dùng thì tương lai sau whenever. Dùng thì hiện tại dù nói về tương lai: Take it whenever you like, không phải whenever you will like.
Ba — Dùng whatever khi lựa chọn có giới hạn. Trong một nhóm xác định thì dùng whichever: whichever of the two. Whatever để mở hoàn toàn.
Bốn — Nhầm stores với store. The stores (số nhiều) là kho vật tư của nhà máy; a store số ít là cửa hàng, nhất là trong tiếng Anh–Mỹ.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C62 — Mệnh đề what. Bài tiếp theo: C64 — Ngôn ngữ quảng cáo.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C63 học những gì?
Bài C63 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Whatever; Whoever; Whenever; Wherever; However; What ever…?, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C63 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: apprentice, locker, National Insurance card, tea-break, white spirit, stores. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C63 là gì?
Bài này tập trung vào: Whatever; Whoever; Whenever; Wherever; However; What ever…?. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C63 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.