Ngôn Ngữ Quảng Cáo Trong Tiếng Anh — Mệnh Lệnh, Câu Hỏi Và Bị Động (Bài C64)

Ngôn ngữ quảng cáo trong tiếng Anh chỉ dùng vài thủ pháp, nhưng dùng rất dày. Bài C64 mổ xẻ những mẩu quảng cáo hứa thay đổi ngoại hình của bạn — và chỉ ra chính xác chúng đang tác động bằng cách nào.

Ngôn ngữ quảng cáo trong tiếng Anh - bài học C64 | NEU.vn
Bài C64 – ADVERTISEMENTS AND APPEARANCE

Tóm tắt bài học

Ba thủ pháp. Câu mệnh lệnh để thúc giục hành động ngay: Do yourself a favour! Write now! Send for our free brochure! Không có chủ ngữ, nên nghe như nói trực tiếp với từng người đọc. Câu hỏi để gieo vào đầu người đọc một thiếu hụt mà có thể họ chưa nghĩ tới: Do you lack confidence? Are you unhappy with your appearance? Bị động để nêu kết quả mà giấu đi ai làm và làm thế nào: Discoloured teeth can be given a sparkling white finish. Chú ý cụm can be given — không ai chịu trách nhiệm, và không nói rõ mất bao lâu hay bao nhiêu tiền. Bộ từ đi kèm rất hữu ích khi đọc quảng cáo: custom-made (làm theo yêu cầu riêng), cosmetic surgery (phẫu thuật thẩm mỹ), consultation (buổi tư vấn — chú ý free consultation thường chỉ là bước bán hàng), contact lenses (kính áp tròng), confidence (sự tự tin).

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C64 là bài số 64 của bộ English Conversation C, dành cho người làm marketing và người muốn đọc quảng cáo tỉnh táo hơn. Học xong bài này bạn nhận ra thủ pháp ngay từ câu đầu.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Tel: 327184

Tel:

Từ vựng bài C64

8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. advertisement — quảng cáo
    Newspapers are full of advertisements. → Các tờ báo đầy quảng cáo.
    Đồng nghĩa: advert, ad, commercial  ·  Trái nghĩa: —
  2. appearance — ngoại hình
    The advertisements try to change people’s appearance. → Những quảng cáo này tìm cách thay đổi ngoại hình của người ta.
    Đồng nghĩa: looks, outward form  ·  Trái nghĩa: —
  3. custom-made — làm theo yêu cầu riêng
    The shoes are custom-made. → Đôi giày được làm theo yêu cầu riêng.
    Đồng nghĩa: made to order, bespoke  ·  Trái nghĩa: off-the-peg, ready-made
  4. cosmetic surgery — phẫu thuật thẩm mỹ
    Harley Manor offers cosmetic surgery. → Harley Manor cung cấp dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ.
    Đồng nghĩa: plastic surgery, aesthetic surgery  ·  Trái nghĩa: —
  5. confidence — sự tự tin
    Do you lack confidence? → Bạn có thiếu tự tin không?
    Đồng nghĩa: self-assurance, self-belief  ·  Trái nghĩa: self-doubt, shyness
  6. tattoo — hình xăm
    Leo Rembrandt is a tattoo artist. → Leo Rembrandt là một nghệ sĩ xăm mình.
    Đồng nghĩa: body ink, skin design  ·  Trái nghĩa: —
  7. contact lenses — kính áp tròng
    Contact lenses are comfortable and easy to wear. → Kính áp tròng thoải mái và dễ dùng.
    Đồng nghĩa: contacts, corrective lenses  ·  Trái nghĩa: glasses, spectacles
  8. consultation — buổi tư vấn
    The hair centre offers a free consultation. → Trung tâm chăm sóc tóc có buổi tư vấn miễn phí.
    Đồng nghĩa: advisory meeting, appointment  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Relative clauses

  • – Ví dụ: advertisements which try to persuade people.
  • – Dùng để bổ sung thông tin cho danh từ.

Imperatives in advertisements

  • – Quảng cáo thường dùng mệnh lệnh để thúc giục người đọc.
  • – Ví dụ: Do yourself a favour! Write now!

Questions in advertisements

  • – Quảng cáo thường đặt câu hỏi để đánh vào nhu cầu của người đọc.
  • – Ví dụ: Do you lack confidence?

Passive voice

  • – Ví dụ: Discoloured teeth can be given a sparkling white finish.
  • – Dùng khi nhấn mạnh kết quả hơn người thực hiện.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What do the advertisements try to persuade people to do?
  2. They try to persuade people to change their appearance.
  3. Who is Ed Sampson?
  4. He advertises the Dynomatic system of body-building.
  5. Where is Leo Rembrandt’s tattoo studio?
  6. It is at 18 Victory Street, Portsmouth.
  7. Why might someone contact Harley Manor?
  8. They might want cosmetic surgery or information about it.
  9. How often should Blanche be touched up?
  10. It should be touched up every two or three days.
  11. Which advertisement is for people who wear glasses?
  12. The advertisement about contact lenses is for them.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Custom-made shoes can add up to ______ to your height.   A. 5 cm   B. 15 cm   C. 50 cm
  2. 2. Sparta Clinic offers ______ advice.   A. dietary   B. legal   C. driving
  3. 3. Leo Rembrandt is a ______ artist.   A. tattoo   B. music   C. theatre
  4. 4. Blanche is used for ______.   A. teeth   B. hair   C. shoes
  5. 5. The British Optical Council gives information about ______.   A. contact lenses   B. tattoos   C. body-building

Bài 2. Điền từ: confidence, tattoo, consultation, custom-made, appearance.

  1. 1. Advertisements try to change people’s ______.
  2. 2. The shoes are ______.
  3. 3. Cosmetic surgery may restore ______.
  4. 4. A ______ is a permanent design on the skin.
  5. 5. The hair centre offers a free ______.

Bài 3. Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.

  1. 1. Which advertisement do you think is most persuasive?
  2. 2. Would you use any of these services? Why or why not?
  3. 3. Do advertisements make people feel more or less confident?

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. appearance  |  2. custom-made  |  3. confidence  |  4. tattoo  |  5. consultation  |  1. I think the contact lens advertisement is persuasive.  |  2. I might use it because it is practical.  |  3. Advertisements can make people less confident if they focus too much on faults.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. advertisement a. sự tự tin
2. appearance b. kính áp tròng
3. custom-made c. phẫu thuật thẩm mỹ
4. cosmetic surgery d. quảng cáo
5. confidence e. buổi tư vấn
6. tattoo f. làm theo yêu cầu riêng
7. contact lenses g. ngoại hình
8. consultation h. hình xăm

Đáp án: 1-d   2-g   3-f   4-c   5-a   6-h   7-b   8-e

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Newspapers are full of ______s. (quảng cáo)
  2. The advertisements try to change people’s ______. (ngoại hình)
  3. The shoes are ______. (làm theo yêu cầu riêng)
  4. Harley Manor offers ______. (phẫu thuật thẩm mỹ)
  5. Do you lack ______? (sự tự tin)
  6. Leo Rembrandt is a ______ artist. (hình xăm)

Đáp án: advertisement  |  appearance  |  custom-made  |  cosmetic surgery  |  confidence  |  tattoo

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm chủ ngữ vào câu mệnh lệnh. Quảng cáo dùng mệnh lệnh không chủ ngữ: Write now! Viết You write now là mất hẳn giọng thúc giục.

Hai — Dùng advertisement như danh từ không đếm được. An advertisement đếm được; nhưng advertising (ngành quảng cáo) thì không đếm được. Đừng viết an advertising.

Ba — Nhầm số ít số nhiều của lens. Một chiếc là a lens, nhiều chiếc là lenses. Không có dạng a lense.

Bốn — Dịch free consultation là tư vấn không mất gì. Về ngôn ngữ thì đúng là miễn phí, nhưng trong quảng cáo đây thường là bước bán hàng. Đọc kỹ phần chi phí đi kèm.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C63 — Whatever, whoever, whenever. Bài tiếp theo: C65 — Từ vựng triệu chứng bệnh.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C64 học những gì?

Bài C64 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Relative clauses; Imperatives in advertisements; Questions in advertisements; Passive voice, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C64 có bao nhiêu từ vựng?

Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: advertisement, appearance, custom-made, cosmetic surgery, confidence, tattoo. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C64 là gì?

Bài này tập trung vào: Relative clauses; Imperatives in advertisements; Questions in advertisements; Passive voice. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C64 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.