Mệnh đề what trong tiếng Anh là cách gói cả một ý thành một khối rồi đặt nó vào vị trí của danh từ. Người Việt hay tránh mẫu này vì thấy lạ, nhưng nó cực kỳ thông dụng. Bài C62 đặt nó vào một buổi tiệc công ty đầy hiểu lầm — nơi ai cũng đoán sai điều mình thấy.

Tóm tắt bài học
Ba vị trí. Làm chủ ngữ: What I saw astonished me. Cả cụm what I saw đóng vai chủ ngữ, và luôn chia động từ số ít — dù bên trong nói về nhiều thứ. Làm tân ngữ: I don’t know what to do. I didn’t hear what he said. Làm bổ ngữ: That’s not what this evening’s all about. Điểm phải nhớ: what ở đây không phải từ hỏi nên mệnh đề giữ trật tự câu kể — viết I don’t know what did he say là sai, phải là what he said. Mẫu what + to V chỉ dùng được khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ hoặc chủ ngữ đã rõ: I’ll tell you what to do. Một mẹo nhấn mạnh rất tự nhiên: mở đầu câu bằng What I need is…, What happened was… — cách này đẩy thông tin quan trọng xuống cuối câu.
🎧 Nghe trọn bài C62:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C62 là bài số 62 của bộ English Conversation C. Học xong bài này bạn kể lại điều mình thấy, nghe, cần — mà không phải chẻ thành hai câu rời.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Notes: when, how, where, which can be used in the same way as what.
Chris: Mr Wallis? Can I buy you a drink?
Mr W: Oh, that’s very kind of you, Christopher. I’ll have a scotch, a large one.
Chris: Ice?
Mr W: No, no, no. Just a splash of soda, please. Thank you.
Chris: Er… I wanted to ask you what was happening about the job in Sheffield.
Mr W: It’s being advertised next week. Are you interested?
Chris: I might be. I really don’t know what to do. I’m quite happy here, but it would be a promotion. Do you think I should apply?
Mr W: Why not? There’s no harm in trying. I’ll tell you what to do. Pop up and see me on Monday, and I’ll tell you what I can about a job.
Martin: Melanie, do you have to flirt with Philip every time we come to a dance?
Melanie: We were only dancing. There’s no need to get jealous.
Martin: I saw what he was doing! He was whispering to you!
Melanie: Oh, Martin! You don’t know what you’re talking about. He had to speak into my ear because of the music! How many drinks have you had?
Martin: Oh, come on! That’s got nothing to do with it!
Melanie: Do you want to hear what he said?
Martin: I don’t care what he said, I…
Melanie: He was asking me what he should buy for his wife’s birthday, that’s all!
Fiona: Ah, Jacky! So you’re back from New York.
Jacky: Yes, Fiona. I’ve been doing market research there.
Fiona: I know. How did you get on?
Jacky: Well, what I saw in the States astonished me… really! I think there’ll be a lot of demand for our new 2CL home computer.
Fiona: That’s very interesting.
Jacky: Yes. What I heard was very encouraging. We’ve got just what they’re looking for.
Sir Joseph: Good evening, Mr Fielding.
Alex: Good evening, Sir Joseph.
Sir Joseph: Did you get my message about the meeting on Monday?
Alex: Yes, I did, but I’m still not absolutely sure what the meeting’s about. Not bad news, I hope.
Sir Joseph: No, no. Don’t worry. It’s good news, in fact. What we’d like to do is expand production of the new home computer. Either we’ll have to increase overtime working or take on new staff.
Alex: That sounds promising. What we’ll need to know is exactly how much more work will be created.
Sir Joseph: I’ll give you all the facts and figures on Monday. But let’s forget about all that now. We don’t want to talk shop all night, do we? That’s not what this evening’s all about. Another drink?
Alex: Please.
Kelly: Hey, Teresa. Wasn’t that Neil Pincher you were dancing with?
Teresa: Yes. Do you know what he asked me?
Kelly: No.
Teresa: He invited me out for dinner.
Kelly: You’re not going, are you?
Teresa: No fear! I’ve heard all about him. I wouldn’t go out with him if he was the last man on earth.
Kelly: So what did you say?
Teresa: What I wanted to say was, “Go to hell”, but I just told him I was busy.
Notes:
Chris:
Mr W:
Chris:
Mr W:
Chris:
Mr W:
Chris:
Mr W:
Martin:
Melanie:
Martin:
Melanie:
Martin:
Melanie:
Martin:
Melanie:
Fiona:
Jacky:
Fiona:
Jacky:
Fiona:
Jacky:
Sir Joseph:
Alex:
Sir Joseph:
Alex:
Sir Joseph:
Alex:
Sir Joseph:
Alex:
Kelly:
Teresa:
Kelly:
Teresa:
Kelly:
Teresa:
Kelly:
Teresa:
Từ vựng bài C62
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- annual — hằng năm
The company holds an annual dinner and dance. → Công ty tổ chức tiệc và dạ hội hằng năm.
Đồng nghĩa: yearly, once a year · Trái nghĩa: — - promotion — sự thăng chức
What he was offered was a promotion. → Điều người ta đề nghị với anh ấy là một suất thăng chức.
Đồng nghĩa: move to a higher post, advancement · Trái nghĩa: demotion - flirt — tán tỉnh
Martin thinks Melanie is flirting. → Martin nghĩ Melanie đang tán tỉnh.
Đồng nghĩa: chat up, make eyes at · Trái nghĩa: — - whisper — nói thì thầm
What Philip was whispering was not a secret. → Điều Philip thì thầm chẳng phải chuyện gì bí mật.
Đồng nghĩa: speak very quietly, murmur · Trái nghĩa: shout - market research — nghiên cứu thị trường
Jacky has been doing market research in New York. → Jacky đang làm nghiên cứu thị trường ở New York.
Đồng nghĩa: study of customer demand · Trái nghĩa: — - demand — nhu cầu
There will be demand for the new computer. → Chiếc máy tính mới sẽ có nhu cầu lớn.
Đồng nghĩa: need, call for a product · Trái nghĩa: supply - overtime — làm thêm giờ
They may increase overtime working. → Họ có thể tăng giờ làm thêm.
Đồng nghĩa: extra hours worked · Trái nghĩa: short time - facts and figures — dữ kiện và số liệu
Sir Joseph will give all the facts and figures. → Ngài Joseph sẽ nêu toàn bộ dữ kiện và số liệu.
Đồng nghĩa: hard data, details and numbers · Trái nghĩa: guesswork
Ngữ pháp trọng tâm
What-clause as object
- – Ví dụ: I don’t know what to do.
- – Nghĩa: Tôi không biết phải làm gì.
What-clause as subject
- – Ví dụ: What I saw astonished me.
- – Nghĩa: Điều tôi thấy làm tôi kinh ngạc.
What-clause as complement
- – Ví dụ: That’s not what this evening’s all about.
What + to-infinitive
- – Dùng khi chủ ngữ hai mệnh đề giống nhau.
- – Ví dụ: I’ll tell you what to do.
Other question words + to-infinitive
- – Ví dụ: He didn’t know where to go.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who asks about the job in Sheffield?
- Christopher Simpson asks about it.
- What does Martin think Melanie is doing?
- He thinks she is flirting with Philip.
- Where has Jacky been doing market research?
- She has been doing market research in New York.
- Why does Sir Joseph want a meeting?
- He wants to discuss expanding production of the new home computer.
- How does Teresa refuse Neil’s invitation?
- She tells him she is busy.
- When will Sir Joseph give Alex the facts and figures?
- He will give them on Monday.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Continental Computers holds an annual ______. A. dinner and dance B. football match C. exhibition
- 2. Christopher asks about a job in ______. A. Sheffield B. New York C. London
- 3. Jacky has been doing ______ research. A. market B. medical C. weather
- 4. Sir Joseph wants to expand production of the new ______. A. home computer B. car C. cereal
- 5. Teresa tells Neil she is ______. A. busy B. ill C. leaving
Bài 2. Hoàn thành câu với what.
- 1. I don’t know ______ to do.
- 2. ______ I saw astonished me.
- 3. That’s not ______ this evening is all about.
- 4. Tell me ______ he said.
Bài 3. Viết lại với “what + to-infinitive”.
- 1. I don’t know what I should do.
- 2. He doesn’t know what he should buy.
- 3. She didn’t know where she should go.
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. what | 2. What | 3. what | 4. what | 1. I don’t know what to do. | 2. He doesn’t know what to buy. | 3. She didn’t know where to go.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. annual | a. nghiên cứu thị trường |
| 2. promotion | b. nhu cầu |
| 3. flirt | c. tán tỉnh |
| 4. whisper | d. sự thăng chức |
| 5. market research | e. nói thì thầm |
| 6. demand | f. dữ kiện và số liệu |
| 7. overtime | g. làm thêm giờ |
| 8. facts and figures | h. hằng năm |
Đáp án: 1-h 2-d 3-c 4-e 5-a 6-b 7-g 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The company holds an ______ dinner and dance. (hằng năm)
- What he was offered was a ______. (sự thăng chức)
- Martin thinks Melanie is ______ing. (tán tỉnh)
- What Philip was ______ing was not a secret. (nói thì thầm)
- Jacky has been doing ______ in New York. (nghiên cứu thị trường)
- There will be ______ for the new computer. (nhu cầu)
Đáp án: annual | promotion | flirt | whisper | market research | demand
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Giữ trật tự câu hỏi trong mệnh đề what. I don’t know what he said — trật tự câu kể. Viết what did he say trong mệnh đề là sai.
Hai — Chia động từ số nhiều sau mệnh đề what. What I saw was amazing — cả cụm là chủ ngữ số ít, dù bên trong nói về nhiều thứ.
Ba — Dùng what thay which cho lựa chọn giới hạn. Chọn trong nhóm có sẵn thì dùng which: Which of these three do you want? What dùng khi để mở.
Bốn — Nhầm demand danh từ và động từ. Danh từ đi với for: demand for the product. Động từ thì không: They demanded an answer.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C61 — Cách nói tin tốt bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo: C63 — Whatever, whoever, whenever.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C62 học những gì?
Bài C62 gồm một đoạn hội thoại gồm 39 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về What-clause as object; What-clause as subject; What-clause as complement; What + to-infinitive; Other question words + to-infinitive, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C62 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: annual, promotion, flirt, whisper, market research, demand. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C62 là gì?
Bài này tập trung vào: What-clause as object; What-clause as subject; What-clause as complement; What + to-infinitive; Other question words + to-infinitive. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C62 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.