Cách nói tin tốt bằng tiếng Anh có một đặc điểm thú vị: tin tốt thường được diễn đạt bằng cách phủ định điều xấu — máy bay hạ cánh without incident, tàu về within ten minutes of schedule. Bài C61 là một trang báo giả định chỉ toàn tin vui, và nó cho bạn thấy cách viết thể loại này.

Tóm tắt bài học
Những cụm quen thuộc của tin tốt: without incident (không có sự cố gì), on schedule / within ten minutes of schedule (đúng giờ), equal pay (trả lương bình đẳng), trade fair (hội chợ thương mại), registry office (văn phòng đăng ký hộ tịch), seedling (cây non). Điều đáng học nhất là cách một bản tin ngắn phối ba thì trong vài câu liền nhau. Hiện tại hoàn thành cho kết quả còn giá trị đến hôm nay: We have repaid foreign loans. Bị động quá khứ cho việc đã làm mà không cần nêu ai làm: Thousands of seedlings were planted. Tương lai hoàn thành cho con số sẽ đạt tới một mốc: By the end of this year, 30,000 students will have been awarded degrees. Và mệnh đề quan hệ để chèn thông tin đối chiếu: Species of fish, which even ten years ago could not have survived, are being caught.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C61 là bài số 61 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc báo và viết báo cáo thành tích. Học xong bài này bạn trình bày kết quả tốt bằng đúng giọng điệu của báo chí tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
PS: The death rate from suicide is going down.
PS: tuần trước 330 máy bay jumbo cất cánh hoặc hạ cánh an toàn ở Heathrow mà không có sự cố. Mỗi tuần khoảng 12.200 em bé vui vẻ chào đời tại Anh. 92 phần trăm thư hạng nhất được giao đúng hạn. Chính phủ nhận 175 triệu bảng tiền thuế dầu khí từ mỏ dầu Forties của BP. Cuộc chiến làm sạch sông Thames đang thắng lợi, vì nhiều loài cá từng không thể sống trong nước ô nhiễm nay đang được bắt với số lượng tăng lên.
Từ vựng bài C61
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- good news — tin tốt
The newspaper published a column of good news. → Tờ báo cho ra một mục toàn tin tốt.
Đồng nghĩa: positive news, welcome news · Trái nghĩa: bad news - without incident — không có sự cố
The jumbo jets landed without incident. → Những chiếc máy bay thân rộng hạ cánh không có sự cố nào.
Đồng nghĩa: with no trouble, uneventfully · Trái nghĩa: — - registry office — văn phòng đăng ký hộ tịch
Couples emerged from registry offices. → Các đôi vợ chồng bước ra từ văn phòng đăng ký hộ tịch.
Đồng nghĩa: civil register office · Trái nghĩa: church - seedling — cây non
Thousands of seedlings were planted. → Hàng nghìn cây non đã được trồng.
Đồng nghĩa: young plant, sapling · Trái nghĩa: mature tree - schedule — lịch trình
Trains arrived within ten minutes of schedule. → Tàu về chỉ chênh lịch trình trong vòng mười phút.
Đồng nghĩa: timetable, planned time · Trái nghĩa: delay - equal pay — trả lương bình đẳng
Two women clerks won equal pay. → Hai nữ thư ký đã thắng vụ đòi lương bình đẳng.
Đồng nghĩa: same pay for the same work · Trái nghĩa: pay gap - congenital heart defect — dị tật tim bẩm sinh
Children were operated on for congenital heart defects. → Các em nhỏ đã được mổ vì dị tật tim bẩm sinh.
Đồng nghĩa: heart problem present from birth · Trái nghĩa: — - trade fair — hội chợ thương mại
British companies exhibited at trade fairs. → Các công ty Anh đã trưng bày tại các hội chợ thương mại.
Đồng nghĩa: trade show, exhibition · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Relative clauses
- – Ví dụ: Species of fish, which even ten years ago could not have survived, are being caught.
- – Dùng để bổ sung thông tin cho danh từ.
Passive voice
- – Ví dụ: Thousands of seedlings were planted.
- – Dùng khi nhấn mạnh hành động hoặc kết quả.
Present perfect
- – Ví dụ: We have repaid foreign loans.
- – Dùng để nói kết quả liên quan đến hiện tại.
Future perfect
- – Ví dụ: By the end of this year, 30,000 students will have been awarded degrees.
- – Dùng để nói việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who asked why newspapers only printed bad news?
- Prince Charles asked this question.
- What did the newspaper publish for Prince Charles?
- It published a column of good news.
- Where did 330 jumbo jets land or take off safely?
- They landed or took off at Heathrow.
- Why were farmers smiling?
- They had a record cereal harvest with minimum effort.
- When was the article published?
- It was published on November 12.
- How many home students would receive degrees from the Open University by the end of the year?
- 30,000 home students would receive degrees.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Prince Charles asked why newspapers printed only ______ news. A. bad B. sports C. foreign
- 2. Heathrow had ______ jumbo jets land or take off without incident. A. 330 B. 12,200 C. 6,500
- 3. The River ______ is being cleaned up. A. Thames B. Nile C. Amazon
- 4. Last week was National ______ Planting Week. A. Tree B. Flower C. Wheat
- 5. The death rate from ______ is going down. A. suicide B. flu C. traffic
Bài 2. Điền từ: incident, schedule, seedlings, harvest, auctioned.
- 1. The planes landed without ______.
- 2. The trains arrived close to ______.
- 3. Thousands of ______ were planted.
- 4. Farmers brought in a record cereal ______.
- 5. Sotheby’s ______ a cello for £144,000.
Bài 3. Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- 1. Would you buy a newspaper with only good news?
- 2. Why might newspapers concentrate on bad news?
- 3. Give one example of good news from your life.
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. incident | 2. schedule | 3. seedlings | 4. harvest | 5. auctioned | 1. Yes, I would, because good news is encouraging. | 2. They may concentrate on bad news because it attracts attention. | 3. My friend passed an important exam.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. good news | a. hội chợ thương mại |
| 2. without incident | b. trả lương bình đẳng |
| 3. registry office | c. tin tốt |
| 4. seedling | d. dị tật tim bẩm sinh |
| 5. schedule | e. không có sự cố |
| 6. equal pay | f. lịch trình |
| 7. congenital heart defect | g. văn phòng đăng ký hộ tịch |
| 8. trade fair | h. cây non |
Đáp án: 1-c 2-e 3-g 4-h 5-f 6-b 7-d 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The newspaper published a column of ______. (tin tốt)
- The jumbo jets landed ______. (không có sự cố)
- Couples emerged from ______s. (văn phòng đăng ký hộ tịch)
- Thousands of ______s were planted. (cây non)
- Trains arrived within ten minutes of ______. (lịch trình)
- Two women clerks won ______. (trả lương bình đẳng)
Đáp án: good news | without incident | registry office | seedling | schedule | equal pay
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng news như danh từ đếm được. News là danh từ không đếm được và chia số ít: The news is good. Một mẩu tin là a piece of news, không phải a news.
Hai — Đọc schedule sai. Anh–Anh đọc /ˈʃedjuːl/, Anh–Mỹ đọc /ˈskedʒuːl/. Cả hai đều đúng, nhưng nên chọn một và giữ nhất quán.
Ba — Quên been trong tương lai hoàn thành bị động. Công thức là will have been + V3: 30,000 students will have been awarded degrees.
Bốn — Nhầm defect ba nghĩa. Defect danh từ là khuyết tật (bài C26 và bài này); defect động từ là đào tẩu (bài C45). Trọng âm khác nhau.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C60 — Despite và in spite of. Bài tiếp theo: C62 — Mệnh đề what.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C61 học những gì?
Bài C61 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Relative clauses; Passive voice; Present perfect; Future perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C61 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: good news, without incident, registry office, seedling, schedule, equal pay. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C61 là gì?
Bài này tập trung vào: Relative clauses; Passive voice; Present perfect; Future perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C61 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.