Cấu trúc find it + tính từ + to V là mẫu câu người Việt hay dịch sai nhất, vì tiếng Việt không có chữ it trống nghĩa này. Bài C39 dựng một chiều thứ Bảy trong một viện tâm thần tư nhân — và câu đầu tiên của nhân vật chính là She found it hard to believe.

Tóm tắt bài học
Công thức: chủ ngữ + động từ + it + tính từ + to V. She found it hard to believe. I find it difficult to concentrate here. They made it impossible to leave. Chữ it ở đây là chủ ngữ giả — nó giữ chỗ cho cụm to V thật sự đứng phía sau. Bỏ it đi là câu vỡ: không nói She found hard to believe. Nhóm động từ dùng được mẫu này: find, think, consider, make, believe. Thay tính từ bằng danh từ cũng được: I find it a nuisance to travel in winter. Bài còn ôn ba cấu trúc đã học đang đan vào nhau trong truyện: quá khứ hoàn thành tiếp diễn (He had been looking forward to meeting her), điều kiện loại 3 (If I’d had my way, I’d have let him out years ago) và điều kiện loại 2 (What would happen to them if I weren’t here?).
🎧 Nghe trọn bài C39:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C39 là bài số 39 của bộ English Conversation C, dành cho người muốn nói tự nhiên hơn về cảm nhận của mình. Học xong bài này bạn không còn dịch thẳng tôi thấy khó thành câu sai.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Old man: Good afternoon, miss. A lovely day, isn’t it?
Gillian: Yes, it certainly is.
Old man: Are you a new patient?
Gillian: Oh, I’m not a patient. I’m just here to do some research.
Old man: Will you be staying long?
Gillian: I really don’t know. I wonder if you could direct me to Dr Carmichael’s office?
Old man: Certainly, miss. Just go through the main door, turn left, walk down to the end of the corridor, and it’s the last door on the right.
Gillian: Thank you very much indeed.
Dr Carmichael: Ah, yes, Maurice. Nice old chap. He’s been here longer than anybody.
Gillian: What’s wrong with him?
Dr Carmichael: Nothing. His family put him here thirty-five years ago. They never come to visit him, but the bills are always paid on time.
Gillian: But what had he done?
Dr Carmichael: I’ll show you his file. It seems that he burnt down his school when he was seventeen. His family tried to keep the incident quiet. Over the next few years there were a number of mysterious fires in his neighbourhood, but the family did nothing until he tried to set fire to the family mansion. He was in here the next day. Maurice never protested.
Gillian: And that was thirty-five years ago!
Dr Carmichael: I’m afraid so. If I’d had my way, I’d have let him out years ago.
Gillian: But he can’t still be dangerous!
Dr Carmichael: No. He’s had plenty of opportunities. We even let him smoke. If he’d wanted to start a fire, he could have done it at any time.
Gillian: Maurice, have you ever thought about leaving this place?
Maurice: No, miss. I’m very happy here. This is my home. And anyway, I’ve got nowhere to go.
Gillian: But wouldn’t you like to go into the village sometime… to walk around, to buy your own tobacco?
Maurice: I’ve never thought about it, miss. I suppose it would be nice. But I wouldn’t want to stay away for long. I’ve spent twenty years working on this garden. I know every flower and tree. What would happen to them if I weren’t here?
Old man: chủ ngữ + động từ + it + tính từ/danh từ + động từ nguyên mẫu có “to” hoặc cụm trạng ngữ.
Gillian: Vâng, đúng là vậy.
Old man: Ồ, tôi không phải bệnh nhân. Tôi chỉ đến đây để làm một số nghiên cứu.
Gillian: Tôi thật sự không biết. Ông có thể chỉ giúp tôi văn phòng của bác sĩ Carmichael không?
Old man: Cảm ơn ông rất nhiều.
Gillian:
Old man:
Gillian:
Dr Carmichael:
Gillian:
Dr Carmichael:
Gillian:
Dr Carmichael:
Gillian:
Dr Carmichael:
Gillian:
Dr Carmichael:
Gillian:
Maurice:
Gillian:
Maurice:
Từ vựng bài C39
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- mental institution — viện tâm thần
St Alfred’s was not an ordinary mental institution. → St Alfred’s không phải một viện tâm thần bình thường.
Đồng nghĩa: psychiatric hospital · Trái nghĩa: — - exclusive — dành riêng, cao cấp
It was the most exclusive institution of its type. → Đó là cơ sở cao cấp nhất trong loại hình của nó.
Đồng nghĩa: select, high-class, restricted · Trái nghĩa: ordinary, open to all - imposing — uy nghi, gây ấn tượng
The hospital was an imposing eighteenth century building. → Bệnh viện là một toà nhà uy nghi từ thế kỷ mười tám.
Đồng nghĩa: grand, impressive, stately · Trái nghĩa: modest, plain - atmosphere — bầu không khí
Gillian was impressed by the relaxed atmosphere. → Gillian ấn tượng với bầu không khí thoải mái ở đó.
Đồng nghĩa: mood, feeling of a place · Trái nghĩa: — - certify — chứng nhận chính thức
Maurice had never been certified as insane. → Maurice chưa từng bị chứng nhận là mất trí.
Đồng nghĩa: declare officially, attest · Trái nghĩa: — - burn down — đốt cháy rụi
He burnt down his school. → Ông ta đốt rụi ngôi trường của mình.
Đồng nghĩa: destroy by fire · Trái nghĩa: rebuild - persuade — thuyết phục
Dr Carmichael was persuaded to let her talk to Maurice. → Bác sĩ Carmichael bị thuyết phục để cho cô ấy nói chuyện với Maurice.
Đồng nghĩa: talk into, convince · Trái nghĩa: dissuade, discourage - smoke — khói
Thick black smoke rose into the sky. → Khói đen đặc bốc lên trời.
Đồng nghĩa: fumes from a fire · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
S + V + it + adjective + to-infinitive
- – Ví dụ: She found it hard to believe.
- – Nghĩa: Cô ấy thấy điều đó khó tin.
Past perfect
- – Ví dụ: He had been looking forward to meeting his new research assistant.
- – Dùng để nói một hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
Third conditional
- – Ví dụ: If I’d had my way, I’d have let him out years ago.
- – Nghĩa: Nếu tôi được quyết định, tôi đã cho ông ấy ra ngoài từ nhiều năm trước.
Would + infinitive
- – Ví dụ: What would happen to them if I weren’t here?
- – Dùng để nói về một tình huống giả định.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Gillian?
- She is Dr Carmichael’s new research assistant.
- Where does the story take place?
- It takes place at St Alfred’s Hospital.
- What did Maurice do when he was seventeen?
- He burnt down his school.
- Why did Gillian feel sorry for Maurice?
- He had been kept in the hospital for thirty-five years and seemed gentle.
- When did Maurice go out to the village?
- He went out on the Saturday afternoon of his birthday.
- How does the story end?
- Maurice returns early while thick black smoke rises behind the trees.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. St Alfred’s was a very exclusive ______. A. school B. mental institution C. hotel
- 2. Maurice spent most of his time working in the ______. A. kitchen B. office C. gardens
- 3. Maurice had been in the hospital for ______ years. A. fifteen B. thirty-five C. fifty
- 4. Maurice left the hospital to go to a ______. A. flower show B. football match C. concert
- 5. Gillian saw black ______ rising behind the trees. A. smoke B. birds C. clouds
Bài 2. Điền từ: atmosphere, certified, persuaded, burn, uneasy.
- 1. Gillian felt slightly ______ at the gate.
- 2. She was impressed by the relaxed ______.
- 3. Maurice had never been officially ______ as insane.
- 4. Dr Carmichael was ______ to let Gillian talk to Maurice.
- 5. Maurice had once tried to ______ down the family mansion.
Bài 3. Viết câu với cấu trúc “find it + adjective + to-infinitive”.
- 1. believe the story / hard
- 2. leave the garden / unkind
- 3. understand Maurice / difficult
Đáp án
1. B | 2. C | 3. B | 4. A | 5. A | 1. uneasy | 2. atmosphere | 3. certified | 4. persuaded | 5. burn | 1. I find it hard to believe the story. | 2. I find it unkind to leave the garden. | 3. I find it difficult to understand Maurice.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. mental institution | a. khói |
| 2. exclusive | b. viện tâm thần |
| 3. imposing | c. dành riêng, cao cấp |
| 4. atmosphere | d. đốt cháy rụi |
| 5. certify | e. chứng nhận chính thức |
| 6. burn down | f. thuyết phục |
| 7. persuade | g. bầu không khí |
| 8. smoke | h. uy nghi, gây ấn tượng |
Đáp án: 1-b 2-c 3-h 4-g 5-e 6-d 7-f 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- St Alfred’s was not an ordinary ______. (viện tâm thần)
- It was the most ______ institution of its type. (dành riêng, cao cấp)
- The hospital was an ______ eighteenth century building. (uy nghi, gây ấn tượng)
- Gillian was impressed by the relaxed ______. (bầu không khí)
- Maurice had never been certified as insane. (chứng nhận chính thức)
- He burnt down his school. (đốt cháy rụi)
Đáp án: mental institution | exclusive | imposing | atmosphere | certify | burn down
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- chủ ngữ + động từ + it + tính từ/danh từ + động từ nguyên mẫu có “to” hoặc cụm trạng ngữ.
- Vâng, đúng là vậy.
- Ồ, tôi không phải bệnh nhân. Tôi chỉ đến đây để làm một số nghiên cứu.
- Tôi thật sự không biết. Ông có thể chỉ giúp tôi văn phòng của bác sĩ Carmichael không?
- Cảm ơn ông rất nhiều.
Đáp án gợi ý:
- Good afternoon, miss. A lovely day, isn’t it?
- Yes, it certainly is.
- Are you a new patient?
- Oh, I’m not a patient. I’m just here to do some research.
- Will you be staying long?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Bỏ mất chủ ngữ giả it. Phải có it: She found it hard to believe. Viết She found hard to believe là câu vỡ.
Hai — Đặt cụm to V ngay sau động từ. Không nói She found to believe hard. Trật tự cố định là it + tính từ + to V.
Ba — Nhầm persuade với advise. Persuade somebody to do hàm ý đã thành công. Chỉ khuyên mà chưa chắc họ nghe thì dùng try to persuade hoặc advise.
Bốn — Tách sai cụm burn down. Đây là cụm động từ tách được: burn the school down hoặc burn down the school. Nhưng với đại từ thì bắt buộc tách: burn it down.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C38 — If only cách dùng. Bài tiếp theo: C40 — Từ vựng tour du lịch.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C39 học những gì?
Bài C39 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về S + V + it + adjective + to-infinitive; Past perfect; Third conditional; Would + infinitive, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C39 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: mental institution, exclusive, imposing, atmosphere, certify, burn down. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C39 là gì?
Bài này tập trung vào: S + V + it + adjective + to-infinitive; Past perfect; Third conditional; Would + infinitive. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C39 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.