Từ vựng tour du lịch tiếng Anh tập trung trong một loại văn bản rất riêng: tờ rơi lữ hành, nơi mỗi tính từ đều nhằm bán hàng và mỗi danh từ đều gắn với một khoản tiền. Bài C40 mổ xẻ một tour xuyên nước Mỹ, qua lời kể của một cặp vợ chồng vừa đi về.

Tóm tắt bài học
Từ phải hiểu đúng trước khi đặt cọc. Escorted tour — tour có hướng dẫn viên đi cùng suốt hành trình, khác hẳn tour tự túc. Optional excursion — chuyến tham quan tự chọn, nghĩa là phải trả thêm tiền; đây là chỗ đội giá nhiều nhất. Voucher — phiếu đã trả trước, xuất trình tại khách sạn. Well-equipped — đầy đủ tiện nghi. Hai tính từ quảng cáo kinh điển: breathtaking (ngoạn mục đến nghẹt thở) và unforgettable (không thể quên). Về cấu trúc, bài dạy cách kể lại chuyến đi bằng ba mẫu tiếc nuối và giả định: If only we’d had our grandchildren with us! If we’d stayed there much longer, we’d have lost all our money. We wouldn’t have chosen this tour unless it had been escorted. Mẫu thứ ba đáng chú ý: unless kết hợp được với điều kiện loại 3 khi nói về một điều kiện có thật trong quá khứ.
🎧 Nghe trọn bài C40:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C40 là bài số 40 của bộ English Conversation C, đúng nửa chặng đường. Học xong bài này bạn đọc tờ rơi tour mà không bị các tính từ đẹp đẽ dẫn dắt.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Example: We don’t know a thing, if only they’d tell us what’s happening.
Example: If only I was a bit taller, then I could reach that shelf.
Example: If only Jane were here…
Example: I feel so helpless. If only I could speak the language.
Example: If only we hadn’t had a puncture, we would have arrived in time.
Example: dùng để diễn tả một điều ước hoặc sự tiếc nuối.
Example:
Example:
Example:
Example:
Từ vựng bài C40
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- cable car — xe cáp kéo
You can ride a cable-car in San Francisco. → Ở San Francisco bạn có thể đi xe cáp kéo.
Đồng nghĩa: cable tram, funicular · Trái nghĩa: — - breathtaking — ngoạn mục
The Pacific Coast Highway has breathtaking views. → Đường ven biển Thái Bình Dương có những khung cảnh ngoạn mục.
Đồng nghĩa: stunning, spectacular, awe-inspiring · Trái nghĩa: dull, unremarkable - optional — tùy chọn
There is an optional flight over the Grand Canyon. → Có một chuyến bay tự chọn ngắm Grand Canyon.
Đồng nghĩa: not compulsory, up to you · Trái nghĩa: compulsory, included - excursion — chuyến tham quan
They went on most of the excursions. → Họ tham gia hầu hết các chuyến tham quan.
Đồng nghĩa: day trip, outing · Trái nghĩa: — - escorted — có người hướng dẫn, hộ tống
The retired couple chose an escorted tour. → Đôi vợ chồng hưu trí chọn tour có hướng dẫn viên đi cùng.
Đồng nghĩa: guided, accompanied · Trái nghĩa: unescorted, independent - voucher — phiếu thanh toán
The company can supply accommodation vouchers. → Công ty có thể cấp phiếu thanh toán chỗ ở.
Đồng nghĩa: prepaid coupon, token · Trái nghĩa: — - well-equipped — được trang bị tốt
The motels were very well equipped. → Các nhà nghỉ được trang bị rất đầy đủ.
Đồng nghĩa: fully fitted, well appointed · Trái nghĩa: basic, bare - unforgettable — không thể quên
The tour offers two unforgettable weeks. → Tour này mang lại hai tuần không thể nào quên.
Đồng nghĩa: memorable, never to be forgotten · Trái nghĩa: forgettable
Ngữ pháp trọng tâm
If only + past perfect
- – Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.
- – Ví dụ: If only we’d had our grandchildren with us!
- – Nghĩa: Giá mà chúng tôi có các cháu đi cùng!
If + past perfect, would have + past participle
- – Câu điều kiện loại 3.
- – Ví dụ: If we’d stayed there much longer, we’d have lost all our money.
- – Nghĩa: Nếu chúng tôi ở đó lâu hơn nhiều, chúng tôi đã mất hết tiền.
Unless + clause
- – Unless = if not.
- – Ví dụ: We wouldn’t have chosen this tour unless it had been escorted.
- – Nghĩa: Chúng tôi đã không chọn tour này nếu nó không có người hộ tống.
Can you see yourself + V-ing?
- – Dùng để hỏi người nghe có thể tưởng tượng mình làm việc gì không.
- – Ví dụ: Can you see yourself riding a cable-car?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where can tourists ride a cable-car?
- They can ride a cable-car in San Francisco.
- What optional flight can tourists take from Las Vegas?
- They can take an optional flight over the Grand Canyon.
- Who were Mark and Emma Austin?
- They were a young couple in their late twenties.
- Why did Jack and Vera choose the tour?
- They chose it because it was escorted.
- How did Ian and Chris share the driving?
- They took it in turns to drive.
- What did Polly think about New England?
- She thought it was absolutely fantastic.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. San Francisco is famous for ______. A. the Golden Gate Bridge B. the Eiffel Tower C. the Nile
- 2. Las Vegas is set in the ______ Desert. A. Sahara B. Nevada C. Gobi
- 3. Los Angeles is home of the ______ industry. A. movie B. fishing C. oil
- 4. Jack and Vera are in their ______. A. twenties B. forties C. seventies
- 5. Ian and Chris slept in the ______ one night. A. car B. airport C. restaurant
Bài 2. Hoàn thành câu với “if only”.
- 1. ______ we had had more time!
- 2. ______ we had taken empty suitcases!
- 3. ______ we had had our grandchildren with us!
Bài 3. Viết lại câu dùng “unless”.
- 1. We chose this tour because it was escorted.
- 2. We chose this holiday because we liked driving.
- 3. We went fly-drive because we had the kids with us.
Đáp án
1. A | 2. B | 3. A | 4. C | 5. A | 1. If only | 2. If only | 3. If only | 1. We wouldn’t have chosen this tour unless it had been escorted. | 2. We wouldn’t have chosen this holiday unless we had liked driving. | 3. We would never have gone fly-drive unless we had had the kids with us.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. cable car | a. chuyến tham quan |
| 2. breathtaking | b. phiếu thanh toán |
| 3. optional | c. có người hướng dẫn, hộ tống |
| 4. excursion | d. xe cáp kéo |
| 5. escorted | e. ngoạn mục |
| 6. voucher | f. không thể quên |
| 7. well-equipped | g. được trang bị tốt |
| 8. unforgettable | h. tùy chọn |
Đáp án: 1-d 2-e 3-h 4-a 5-c 6-b 7-g 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- You can ride a cable-car in San Francisco. (xe cáp kéo)
- The Pacific Coast Highway has ______ views. (ngoạn mục)
- There is an ______ flight over the Grand Canyon. (tùy chọn)
- They went on most of the ______s. (chuyến tham quan)
- The retired couple chose an ______ tour. (có người hướng dẫn, hộ tống)
- The company can supply accommodation ______s. (phiếu thanh toán)
Đáp án: cable car | breathtaking | optional | excursion | escorted | voucher
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Hiểu optional là đã bao gồm trong giá. Optional nghĩa là tự chọn và phải trả thêm. Thứ đã tính vào giá thì ghi included.
Hai — Nhầm excursion với journey và trip. Excursion là chuyến tham quan ngắn trong ngày; journey là hành trình dài; trip là chuyến đi nói chung, cả đi lẫn về.
Ba — Dùng unless với điều kiện loại 3 sai chỗ. We wouldn’t have chosen this tour unless it had been escorted — đúng, vì nói về điều kiện có thật trong quá khứ. Nhưng với điều kiện tưởng tượng thì vẫn phải dùng if… not.
Bốn — Viết breath-taking tách rời. Dạng chuẩn hiện nay là một từ: breathtaking. Còn breath (danh từ, /breθ/) và breathe (động từ, /briːð/) thì luôn là hai từ khác nhau.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C39 — Cấu trúc find it + tính từ + to V. Bài tiếp theo: C41 — Cụm danh động từ làm chủ ngữ.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C40 học những gì?
Bài C40 gồm một đoạn hội thoại gồm 5 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về If only + past perfect; If + past perfect, would have + past participle; Unless + clause; Can you see yourself + V-ing?, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C40 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: cable car, breathtaking, optional, excursion, escorted, voucher. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C40 là gì?
Bài này tập trung vào: If only + past perfect; If + past perfect, would have + past participle; Unless + clause; Can you see yourself + V-ing?. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C40 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.