Cụm Danh Động Từ Làm Chủ Ngữ — Eating Carrots Is Good For You (Bài C41)

Cụm danh động từ làm chủ ngữ là cách gọn nhất để nói về một hoạt động: thay vì Người ta ăn cà rốt và điều đó tốt cho mắt, tiếng Anh gói lại thành Eating carrots is good for the eyes. Bài C41 bàn về chuyện ăn uống — thứ mà mọi nền văn hoá đều có luật riêng.

Cụm danh động từ làm chủ ngữ - bài học C41 | NEU.vn
Bài C41 – FOOD FOR THOUGHT

Tóm tắt bài học

Bốn kiểu dùng. Làm chủ ngữ: Eating carrots is good for the eyes. Danh động từ kèm tân ngữ: trong eating carrots, eating là danh động từ còn carrots là tân ngữ của nó. Kèm trạng ngữ: Getting up early in the morning is a good habit. Sau giới từ: He is good at cooking. She left without eating anything. Quy tắc quan trọng nhất và cũng hay sai nhất: dù cụm chủ ngữ dài đến đâu và có danh từ số nhiều bên trong, động từ vẫn chia số ít — Eating carrots is, không phải are. Bộ từ đi kèm rất hữu ích: nutritious / nourishing (bổ dưỡng), scarce (khan hiếm) đối với plentiful (dồi dào), overweight đối với underweight, taboo (điều cấm kỵ), recipe (công thức), banquet (tiệc lớn).

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C41 là bài số 41 của bộ English Conversation C, mở rộng bài B47 về danh động từ. Học xong bài này bạn viết được câu có chủ ngữ là một hoạt động mà không sai chia động từ.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

“One man’s meat is another man’s poison.”

“Món ngon của người này có thể là thuốc độc của người khác.”

English Proverb.

Tục ngữ Anh.

There is a wide range of nutritious foods in the world. However, eating habits change from country to country. In some societies certain foods are taboo. An eccentric millionaire once invited guests from several countries to a banquet and offered them this menu. All the foods are popular in some parts of the world, but are not eaten in others.

Trên thế giới có rất nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng. Tuy nhiên, thói quen ăn uống thay đổi từ nước này sang nước khác. Trong một số xã hội, một số món ăn là điều cấm kỵ. Một triệu phú lập dị từng mời khách từ nhiều nước đến dự tiệc và đưa cho họ thực đơn này. Tất cả các món ăn đều phổ biến ở một số nơi trên thế giới, nhưng lại không được ăn ở những nơi khác.

– Tripe (cow’s stomach)

Món khai vị gồm ốc sên, chân ếch, chân lợn, hải sản có vỏ, trứng cá muối, trứng trăm năm, lòng bò và pudding đen làm từ máu. Các món súp gồm súp tổ yến, súp vi cá mập và súp rong biển. Món cá gồm bạch tuộc và lươn nấu đông. Món chính gồm óc, lạc đà nhồi nguyên con, chim hót nướng, rắn quay, dơi hầm, thịt ngựa, kangaroo, cá voi, chó quay, thịt lợn, bò, cừu và bê. Món tráng miệng gồm kiến phủ sô cô la và salad cánh hoa.

– Black pudding (made from blood)

Mark Twain nói rằng một phần bí quyết thành công trong cuộc sống là ăn những gì mình thích và để thức ăn tự đấu với nhau trong bụng.

“Part of the secret of success in life is to eat what you like, and let the food fight it out inside you.”

Một số quan niệm phổ biến về thức ăn là: ăn cà rốt tốt cho mắt, cá tốt cho não, ăn pho mát ban đêm làm bạn nằm mơ, tỏi giúp tránh cảm lạnh, uống cà phê khiến bạn khó ngủ, sữa chua làm bạn khỏe mạnh, mỗi ngày một quả táo giúp tránh bác sĩ, đồ uống nóng có sữa giúp ngủ, trà làm bạn tỉnh lại, Guinness tốt cho bạn, bánh mì giòn làm tóc xoăn, và trứng nâu ngon hơn trứng trắng.

Mark Twain.

J. K. Galbraith nói: “Ở Hoa Kỳ, nhiều người chết vì quá nhiều thức ăn hơn là vì quá ít.”

Here are some common ideas about foods:

Ở các thời kỳ khác nhau và các nước khác nhau, con người có những quan niệm khác nhau về sắc đẹp. Người giàu thường muốn trông béo trong xã hội thiếu thức ăn, và muốn trông gầy trong xã hội dư thừa thức ăn. Sự quan tâm hiện nay đến việc giảm cân đến từ thời trang cũng như sức khỏe. Tuy nhiên, ăn quá nhiều gây ra nhiều loại bệnh.

– Eating carrots is good for the eyes.

Moliere nói: “Người ta nên ăn để sống, không nên sống để ăn.”

– Fish is good for the brain.

Kenneth Mellanby nói rằng khi chúng ta ăn một miếng bít tết lớn, chúng ta đang ăn thứ có thể đã tiêu tốn đủ ngũ cốc để nuôi một gia đình ở vùng hạn hán của châu Phi trong một tuần.

– Eating cheese at night makes you dream.

Tiến sĩ Magnus Pyke nói rằng dân số thế giới tăng lên từng năm, nhưng nguồn cung thực phẩm cũng tăng nhiều hơn. Tuy nhiên, nguồn thực phẩm bổ dưỡng có thể tăng rất lớn nếu ở các nước giàu, con người sẵn sàng ăn một phần thức ăn mà họ dùng để nuôi lợn, gia súc, chó và mèo cưng.

– Garlic stops you getting colds.

“Eating carrots is good for the eyes.”

– Drinking coffee stops you sleeping.

“Eating carrots” là một cụm danh từ dùng làm chủ ngữ của câu.

– Yoghurt makes you healthy.

Cụm danh động từ có thể có các dạng:

– An apple a day keeps the doctor away.

1. Danh động từ + tân ngữ: Eating carrot is good for the eyes.

– A hot milky drink helps you go to sleep.

2. Danh động từ + trạng từ/cụm giới từ: Getting up early in the morning is a good habit.

– A cup of tea revives you.

3. Danh động từ + bổ ngữ: Some people say that becoming teachers means poverty.

– Guinness is good for you.

Cụm danh động từ làm công việc của danh từ, nên nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ của động từ, v.v.

– Crusty bread makes your hair curl.

– Brown eggs taste better than white ones.

“More die in the United States of too much food than too little.”

J. K. Galbraith.

At different times in different countries there have been different ideas of beauty. The rich would always want to look fat in a society where food was scarce and to look thin in a society where food was plentiful. The current interest in slimming is because of fashion as well as health. However, overeating causes a variety of illnesses.

“One should eat to live, not live to eat.”

Moliere.

“When we consume a large steak we are eating something that may have used up enough grain to keep a family in the drought-stricken areas of Africa for a week.”

“Year by year, while the world’s population has increased, the food supply has increased more. But supplies of nourishing food could be enormously increased if, in the richer countries of the world, people were prepared to eat some of the food they feed to their pigs and cattle… and to their pet dogs and cats.”

Dr Magnus Pyke, Hunger and Humanity.

“Eating carrots is good for the eyes.”

“Eating carrots” is one kind of noun phrase that is used as the subject of this sentence.

Some formations of noun phrase (gerundial phrase in this case):

1. Gerund + object:

– Eating carrot is good for the eyes.

2. Gerund + adverb and/or prepositional phrase:

– Getting up early in the morning is a good habit.

3. Gerund + complement:

– Some people say that becoming teachers means poverty.

Find those sentences in the text in which gerundial phrases are used as sentence subjects. Give some more examples.

Can a clause be used as a sentence subject? Give some examples.

Because a gerund phrase does the work of a noun, it can be the subject of a verb, object of a preposition, complement of a verb, etc.

Examples:

1. As an object:

– He has appreciated my doing that difficult task.

2. As an object of a preposition:

– He is very sorry for his coming late.

3. As a subject complement:

– The only thing she could do now is waiting for him to return.

– ant (n): a small insect.

– banquet (n): a formal dinner.

– beauty (n): attractiveness.

– brain (n): the organ in the head used for thinking.

– brew (v): to make tea or beer.

– camel (n): an animal used in deserts.

– crisp (adj): dry and crunchy.

– current (adj): present, happening now.

– drain (v): to remove liquid.

– drought-stricken (adj): badly affected by drought.

– eccentric (adj): strange or unusual.

– enormously (adv): very greatly.

– garlic (n): a strong-smelling plant used in cooking.

– horsemeat (n): meat from a horse.

– ingredient (n): one part of a recipe.

– jellied (adj): set in jelly.

– kangaroo (n): an Australian animal.

– mash (v): to crush into a soft mass.

– minced (adj): cut into very small pieces.

– nourishing (adj): good for health.

– nutrition (n): food and health.

– ovenproof dish (n): a dish that can be used in an oven.

– overweight (adj): too heavy.

– petal (n): a flower leaf.

– plentiful (adj): abundant.

– proverb (n): a wise saying.

– pudding (n): a dessert or cooked dish.

– range (n): variety.

– recipe (n): cooking instructions.

– scarce (adj): not enough.

– seaweed (n): a plant from the sea.

– shark fin (n): the fin of a shark.

– slimming (n): losing weight.

– snail (n): a small animal with a shell.

– songbird (n): a bird that sings.

– stock (n): liquid used in cooking.

– taboo (n): something forbidden by custom.

– tribe (n): a group of people.

– underweight (adj): too thin.

– vigorously (adv): strongly.

– vigorous (adj): strong and active.

– whirl (v): to turn quickly.

– yoghurt (n): a food made from milk.

Từ vựng bài C41

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. nutritious — bổ dưỡng
    There is a wide range of nutritious foods. → Có rất nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng.
    Đồng nghĩa: nourishing, wholesome  ·  Trái nghĩa: junk, empty-calorie
  2. taboo — điều cấm kỵ
    In some societies certain foods are taboo. → Ở một số xã hội, có những món ăn là điều cấm kỵ.
    Đồng nghĩa: forbidden, off limits  ·  Trái nghĩa: acceptable, permitted
  3. banquet — tiệc chiêu đãi
    He invited guests to a banquet. → Ông ta mời khách dự một bữa tiệc lớn.
    Đồng nghĩa: feast, formal dinner  ·  Trái nghĩa: snack
  4. eccentric — lập dị
    An eccentric millionaire offered an unusual menu. → Một triệu phú lập dị đưa ra một thực đơn khác thường.
    Đồng nghĩa: odd, unconventional  ·  Trái nghĩa: conventional, ordinary
  5. scarce — khan hiếm
    Food was scarce in some societies. → Thức ăn khan hiếm ở một số xã hội.
    Đồng nghĩa: in short supply, hard to find  ·  Trái nghĩa: plentiful, abundant
  6. plentiful — nhiều, dồi dào
    Food is plentiful in rich societies. → Thức ăn dồi dào ở những xã hội giàu có.
    Đồng nghĩa: abundant, ample  ·  Trái nghĩa: scarce, short
  7. overweight — quá cân
    Are you overweight? → Bạn có bị thừa cân không?
    Đồng nghĩa: too heavy, obese  ·  Trái nghĩa: underweight, thin
  8. underweight — thiếu cân
    Some people are underweight. → Có những người bị thiếu cân.
    Đồng nghĩa: too thin, undernourished  ·  Trái nghĩa: overweight
  9. nourishing — bổ dưỡng
    Supplies of nourishing food could increase. → Nguồn cung thực phẩm bổ dưỡng có thể tăng lên.
    Đồng nghĩa: nutritious, sustaining  ·  Trái nghĩa: —
  10. recipe — công thức nấu ăn
    A national dish usually has a special recipe. → Món ăn dân tộc thường có một công thức riêng.
    Đồng nghĩa: cooking instructions, formula  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Gerund phrase as subject

  • – Cụm danh động từ có thể làm chủ ngữ.
  • – Ví dụ: Eating carrots is good for the eyes.
  • – Nghĩa: Ăn cà rốt tốt cho mắt.

Gerund + object

  • – Ví dụ: Eating carrots is good for the eyes.
  • – “Eating” là danh động từ; “carrots” là tân ngữ.

Gerund + adverb/prepositional phrase

  • – Ví dụ: Getting up early in the morning is a good habit.
  • – Cụm sau danh động từ bổ sung ý nghĩa về thời gian/cách thức.

Gerund as object of a preposition

  • – Ví dụ: He is very sorry for his coming late.
  • – Sau giới từ “for” dùng danh động từ.

Gerund as complement

  • – Ví dụ: The only thing she could do now is waiting for him to return.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What does the English proverb say?
  2. It says, “One man’s meat is another man’s poison.”
  3. Who invited guests to a banquet?
  4. An eccentric millionaire invited them.
  5. Why do eating habits differ?
  6. They differ because cultures and societies have different customs and taboos.
  7. What are some common ideas about food?
  8. Some people say carrots are good for the eyes and fish is good for the brain.
  9. When do rich people want to look fat, according to the text?
  10. They want to look fat in a society where food is scarce.
  11. How can supplies of nourishing food increase?
  12. They can increase if people in rich countries eat some food now used to feed animals.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. The proverb says one man’s meat is another man’s ______.   A. poison   B. medicine   C. dessert
  2. 2. The millionaire was ______.   A. ordinary   B. eccentric   C. poor
  3. 3. Shark fin soup is listed under ______.   A. starters   B. soups   C. dessert
  4. 4. Eating carrots is said to be good for the ______.   A. ears   B. eyes   C. hands
  5. 5. Overeating causes a variety of ______.   A. illnesses   B. recipes   C. banquets

Bài 2. Gạch chân cụm danh động từ trong các câu sau.

  1. 1. Eating carrots is good for the eyes.
  2. 2. Getting up early in the morning is a good habit.
  3. 3. Drinking coffee stops you sleeping.
  4. 4. Eating cheese at night makes you dream.

Bài 3. Viết câu với cụm danh động từ làm chủ ngữ.

  1. 1. eat too much / bad for your health
  2. 2. drink water / important
  3. 3. cook at home / cheaper than eating out

Đáp án

1. A  |  2. B  |  3. B  |  4. B  |  5. A  |  1. Eating carrots  |  2. Getting up early in the morning  |  3. Drinking coffee  |  4. Eating cheese at night  |  1. Eating too much is bad for your health.  |  2. Drinking water is important.  |  3. Cooking at home is cheaper than eating out.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. nutritious a. thiếu cân
2. taboo b. điều cấm kỵ
3. banquet c. quá cân
4. eccentric d. tiệc chiêu đãi
5. scarce e. khan hiếm
6. plentiful f. bổ dưỡng
7. overweight g. lập dị
8. underweight h. nhiều, dồi dào

Đáp án: 1-f   2-b   3-d   4-g   5-e   6-h   7-c   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. There is a wide range of ______ foods. (bổ dưỡng)
  2. In some societies certain foods are ______. (điều cấm kỵ)
  3. He invited guests to a ______. (tiệc chiêu đãi)
  4. An ______ millionaire offered an unusual menu. (lập dị)
  5. Food was ______ in some societies. (khan hiếm)
  6. Food is ______ in rich societies. (nhiều, dồi dào)

Đáp án: nutritious  |  taboo  |  banquet  |  eccentric  |  scarce  |  plentiful

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. “Món ngon của người này có thể là thuốc độc của người khác.”
  2. Trên thế giới có rất nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng. Tuy nhiên, thói quen ăn uống thay đổi từ nước này sang nước khác. Trong một số xã hội, một số món ăn là điều cấm kỵ. Một triệu phú lập dị từng mời khách từ nhiều nước đến dự tiệc và đưa cho họ thực đơn này. Tất cả các món ăn đều phổ biến ở một số nơi trên thế giới, nhưng lại không được ăn ở những nơi khác.
  3. Món khai vị gồm ốc sên, chân ếch, chân lợn, hải sản có vỏ, trứng cá muối, trứng trăm năm, lòng bò và pudding đen làm từ máu. Các món súp gồm súp tổ yến, súp vi cá mập và súp rong biển. Món cá gồm bạch tuộc và lươn nấu đông. Món chính gồm óc, lạc đà nhồi nguyên con, chim hót nướng, rắn quay, dơi hầm, thịt ngựa, kangaroo, cá voi, chó quay, thịt lợn, bò, cừu và bê. Món tráng miệng gồm kiến phủ sô cô la và salad cánh hoa.

Đáp án gợi ý:

  1. “One man’s meat is another man’s poison.”
  2. There is a wide range of nutritious foods in the world. However, eating habits change from country to country. In some societies certain foods are taboo. An eccentric millionaire once invited guests from several countries to a banquet and offered them this menu. All the foods are popular in some parts of the world, but are not eaten in others.
  3. – Tripe (cow’s stomach)

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Chia động từ số nhiều theo tân ngữ. Eating carrots is good — chủ ngữ là cả cụm danh động từ, luôn số ít. Nhìn thấy carrots rồi viết are là sai.

Hai — Dùng nguyên thể làm chủ ngữ theo thói quen. Cả Eating carrots is… và To eat carrots is… đều đúng ngữ pháp, nhưng dạng V-ing tự nhiên hơn nhiều trong tiếng Anh hiện đại.

Ba — Dùng nguyên thể sau giới từ. Sau giới từ luôn là V-ing: good at cooking, without eating — không bao giờ at to cook.

Bốn — Nhầm recipe với receipt. Recipe /ˈresɪpi/ là công thức nấu ăn; receipt /rɪˈsiːt/ là biên nhận, có chữ p câm.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C40 — Từ vựng tour du lịch. Bài tiếp theo: C42 — Cấu trúc wish.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C41 học những gì?

Bài C41 gồm một bài đọc gồm 90 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Gerund phrase as subject; Gerund + object; Gerund + adverb/prepositional phrase; Gerund as object of a preposition; Gerund as complement, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C41 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: nutritious, taboo, banquet, eccentric, scarce, plentiful. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C41 là gì?

Bài này tập trung vào: Gerund phrase as subject; Gerund + object; Gerund + adverb/prepositional phrase; Gerund as object of a preposition; Gerund as complement. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C41 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.