Cấu trúc wish trong tiếng Anh luôn đi kèm một điều kỳ lạ: muốn nói về hiện tại thì phải dùng thì quá khứ. Bài C42 cho bạn nghe một loạt người ước — người ước trời tạnh mưa, người ước có tài xế riêng, người ước hồi xưa đã chịu học đánh máy.

Tóm tắt bài học
Ba dạng, mỗi dạng lùi một thì so với ý muốn nói. Ước về hiện tại — wish + quá khứ đơn: I wish I was at home now. Thực tế là tôi đang không ở nhà. Văn trang trọng dùng were cho mọi ngôi: I wish I were taller. Ước có khả năng — wish + could: I wish I could help you. Tiếc về quá khứ — wish + quá khứ hoàn thành: I wish I’d learnt to type. Thực tế là tôi đã không học. Thêm một dạng thứ tư rất hay dùng: wish + would để phàn nàn về thói quen của người khác — I wish you would stop doing that. Lưu ý không dùng wish + would cho chính mình; nói về bản thân thì dùng could. Phân biệt với hope: wish dùng cho điều không có thật, còn hope dùng cho điều có thể xảy ra — I hope it stops raining.
🎧 Nghe trọn bài C42:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C42 là bài số 42 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C38 về if only. Học xong bài này bạn chọn đúng thì cho từng kiểu ước thay vì đoán mò.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mr Mannering: J. C. Mannering.
Secretary: Your call from New York’s on line one, sir. Paris has just come through on line two and I’ve got a call from Tokyo on line four.
Mr Mannering: Ask them to ring back tomorrow, Judy. Tell them… tell them I’m not here. It’s far too late. I wish I wasn’t here. I’ve had enough today.
Secretary: But sir, they’re urgent, all of them.
Mr Mannering: Do you know something, Judy? I wish I was at home now, in front of the television with a cup of cocoa!
Paula: Look at that! It’s pouring with rain again, and I’ve got to walk to the station.
Diane: Typical British weather!
Paula: It’s all right for old Mannering. His Rolls-Royce is downstairs waiting to take him home.
Diane: Hmm. I wish I had a chauffeur-driven Rolls.
Paula: I wish I had a car, any car. I’m going to get soaked tonight!
Tony: Hello, James, still here?
James: Yes, I’m waiting to see Mr Mannering.
Tony: You don’t usually work in the evenings.
James: I wish I wasn’t working this evening. There’s a good concert on.
Tony: Oh, well. Perhaps he’ll call you soon.
James: I hope he does!
Alan: Haven’t you finished yet?
Lorraine: No. I wish I had. I can’t go until I’ve completed this report.
Alan: Can’t you do it tomorrow?
Lorraine: I wish I could, but Mannering wants it tonight.
Shirley: Evening, Joan.
Joan: Evening, Shirley. I don’t feel like working tonight.
Shirley: Neither do I. I hate this kind of work.
Joan: Why do you do it then?
Shirley: I wish I didn’t have to! But we need the money. My husband’s out of work again.
Joan: I know what you mean. I wish I’d learnt to type, or something like that.
Shirley: We can all wish! I left school at fourteen. I wish I hadn’t, but there was no choice in those days. Youngsters have so many opportunities nowadays. I wish we’d had the chances. I’d never have ended up as a cleaner.
Joan: Come on Shirley, let’s have a cup of tea.
PC: Look at that, Sergeant. There are still lights on in the insurance company again.
Sergeant: Yes, it looks nice and warm, doesn’t it? I sometimes wish I worked there.
PC: Do you really?
Sergeant: Mmm. Sometimes. A nice office, a desk, secretaries everywhere. It can’t be bad.
PC: And the boss’s Rolls outside!
Sergeant: Still, you know what they say: “the grass is always greener on the other side of the hill.”
PC: I suppose you’re right, Sarge. Hey, that Rolls is on a double yellow line.
Sergeant: Oh, yes. Give him a parking ticket. He can afford it!
Mr Mannering: Cuộc gọi từ New York của ông ở đường dây một, thưa ông. Paris vừa gọi vào đường dây hai và tôi có một cuộc gọi từ Tokyo ở đường dây bốn.
Secretary: Nhưng thưa ông, tất cả đều khẩn cấp.
Mr Mannering: Nhìn kìa! Trời lại mưa như trút nước, mà tôi phải đi bộ ra ga.
Secretary: Thời tiết Anh điển hình!
Mr Mannering: Lão Mannering thì ổn rồi. Chiếc Rolls-Royce của ông ta đang đợi dưới nhà để đưa ông ta về.
Paula: Ừm. Tôi ước mình có một chiếc Rolls có tài xế.
Diane: Tôi ước mình có một chiếc xe, xe gì cũng được. Tối nay tôi sẽ ướt sũng mất!
Paula: Chào James, vẫn còn ở đây à?
Diane: Vâng, tôi đang đợi gặp ông Mannering.
Paula: Anh thường không làm buổi tối mà.
Tony: Tôi ước tối nay mình không phải làm việc. Có một buổi hòa nhạc hay.
James: Ồ, có lẽ ông ấy sẽ gọi anh sớm thôi.
Tony: Tôi hy vọng vậy!
James: Cô vẫn chưa xong à?
Tony: Chưa. Tôi ước là xong rồi. Tôi không thể đi cho đến khi hoàn thành bản báo cáo này.
James: Cô không thể làm nó ngày mai sao?
Alan: Tôi ước là có thể, nhưng Mannering muốn nó tối nay.
Lorraine: Chào buổi tối, Joan.
Alan: Chào buổi tối, Shirley. Tối nay tôi không muốn làm việc.
Lorraine: Tôi cũng vậy. Tôi ghét loại công việc này.
Shirley: Vậy tại sao chị làm?
Joan: Tôi ước mình không phải làm! Nhưng chúng tôi cần tiền. Chồng tôi lại thất nghiệp.
Shirley: Tôi hiểu ý chị. Tôi ước trước đây mình đã học đánh máy, hoặc học thứ gì đó như vậy.
Joan: Ai cũng có thể ước! Tôi nghỉ học năm mười bốn tuổi. Tôi ước mình đã không nghỉ, nhưng hồi đó không có lựa chọn. Thanh niên bây giờ có rất nhiều cơ hội. Tôi ước chúng tôi đã có những cơ hội đó. Tôi đã không phải kết thúc bằng việc làm lao công.
Shirley: Thôi nào Shirley, uống một tách trà đi.
Joan: Nhìn kìa, Trung sĩ. Đèn ở công ty bảo hiểm lại vẫn sáng.
Shirley: Ừ, trông ấm áp và dễ chịu, phải không? Đôi khi tôi ước mình làm việc ở đó.
Joan: Thật sao?
PC: Ừm, đôi khi. Một văn phòng đẹp, một cái bàn, thư ký ở khắp nơi. Không thể tệ được.
Sergeant: Và chiếc Rolls của ông chủ bên ngoài nữa!
PC: Dù vậy, cậu biết người ta nói gì rồi đấy: “Cỏ bên kia đồi lúc nào cũng xanh hơn.”
Sergeant: Tôi nghĩ ông nói đúng, Sarge. Này, chiếc Rolls đó đang đậu trên vạch vàng đôi.
PC: Ồ, đúng rồi. Viết vé phạt đậu xe cho ông ta đi. Ông ta đủ tiền trả mà!
Sergeant:
PC:
Sergeant:
Từ vựng bài C42
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- urgent — khẩn cấp
The calls are urgent. → Những cuộc gọi này rất gấp.
Đồng nghĩa: pressing, needing quick action · Trái nghĩa: routine, unimportant - cocoa — cacao nóng
He wants a cup of cocoa. → Ông ấy muốn một cốc ca cao nóng.
Đồng nghĩa: hot chocolate drink · Trái nghĩa: — - pouring with rain — mưa như trút nước
It’s pouring with rain again. → Trời lại mưa như trút nước.
Đồng nghĩa: raining heavily, bucketing down · Trái nghĩa: drizzling - get soaked — bị ướt sũng
Paula is going to get soaked. → Paula sắp bị ướt sũng rồi.
Đồng nghĩa: get drenched, get wet through · Trái nghĩa: stay dry - chauffeur-driven — có tài xế lái
Diane wishes she had a chauffeur-driven Rolls. → Diane ước gì cô có một chiếc Rolls có tài xế riêng.
Đồng nghĩa: with a private driver · Trái nghĩa: self-driven - report — bản báo cáo
Lorraine has to complete a report. → Lorraine phải hoàn thành một bản báo cáo.
Đồng nghĩa: written account, document · Trái nghĩa: — - cleaner — người dọn dẹp
Shirley ended up as a cleaner. → Cuối cùng Shirley làm nghề dọn dẹp.
Đồng nghĩa: cleaning worker, janitor · Trái nghĩa: — - parking ticket — vé phạt đậu xe
The sergeant tells the PC to give him a parking ticket. → Viên trung sĩ bảo anh cảnh sát viết vé phạt đậu xe cho ông ta.
Đồng nghĩa: parking fine, penalty notice · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Wish + past simple
- – Dùng để ước một tình huống hiện tại khác đi.
- – Ví dụ: I wish I was at home now.
- – Nghĩa: Tôi ước bây giờ mình đang ở nhà.
Wish + could
- – Dùng để ước có khả năng làm điều gì.
- – Ví dụ: I wish I could.
- – Nghĩa: Tôi ước là tôi có thể.
Wish + past perfect
- – Dùng để tiếc nuối về quá khứ.
- – Ví dụ: I wish I’d learnt to type.
- – Nghĩa: Tôi ước trước đây mình đã học đánh máy.
Wish + negative form
- – Ví dụ: I wish I wasn’t working this evening.
- – Nghĩa: Tôi ước tối nay mình không phải làm việc.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who receives several international calls?
- Mr Mannering receives them.
- What does Mr Mannering wish?
- He wishes he were at home with a cup of cocoa.
- Why is Paula unhappy?
- It is pouring with rain and she has to walk to the station.
- What does Lorraine have to complete?
- She has to complete a report.
- Why does Shirley have to work?
- She needs the money because her husband is out of work.
- Where is the Rolls parked?
- It is parked on a double yellow line.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Mr Mannering wishes he was ______. A. at home B. in Tokyo C. in Paris
- 2. Paula is going to get ______. A. rich B. soaked C. sleepy
- 3. James wishes he was not ______ this evening. A. driving B. sleeping C. working
- 4. Lorraine has to complete a ______. A. report B. letter C. telex
- 5. The Rolls is parked on a ______. A. bridge B. double yellow line C. hill
Bài 2. Hoàn thành câu với dạng đúng sau “wish”.
- 1. I wish I ______ at home now. (be)
- 2. I wish I ______ a car. (have)
- 3. I wish I ______ to type. (learn)
- 4. I wish I ______ work tonight. (not have to)
Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.
- 1. Tôi ước tôi có một chiếc xe.
- 2. Tôi ước tối nay mình không phải làm việc.
- 3. Giá mà trước đây tôi đã học đánh máy.
Đáp án
1. A | 2. B | 3. C | 4. A | 5. B | 1. were/was | 2. had | 3. had learnt | 4. didn’t have to | 1. I wish I had a car. | 2. I wish I wasn’t working tonight. | 3. I wish I had learnt to type.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. urgent | a. người dọn dẹp |
| 2. cocoa | b. cacao nóng |
| 3. pouring with rain | c. vé phạt đậu xe |
| 4. get soaked | d. bị ướt sũng |
| 5. chauffeur-driven | e. mưa như trút nước |
| 6. report | f. có tài xế lái |
| 7. cleaner | g. bản báo cáo |
| 8. parking ticket | h. khẩn cấp |
Đáp án: 1-h 2-b 3-e 4-d 5-f 6-g 7-a 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The calls are ______. (khẩn cấp)
- He wants a cup of ______. (cacao nóng)
- It’s ______ again. (mưa như trút nước)
- Paula is going to ______. (bị ướt sũng)
- Diane wishes she had a ______ Rolls. (có tài xế lái)
- Lorraine has to complete a ______. (bản báo cáo)
Đáp án: urgent | cocoa | pouring with rain | get soaked | chauffeur-driven | report
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Cuộc gọi từ New York của ông ở đường dây một, thưa ông. Paris vừa gọi vào đường dây hai và tôi có một cuộc gọi từ Tokyo ở đường dây bốn.
- Nhưng thưa ông, tất cả đều khẩn cấp.
- Nhìn kìa! Trời lại mưa như trút nước, mà tôi phải đi bộ ra ga.
- Thời tiết Anh điển hình!
- Lão Mannering thì ổn rồi. Chiếc Rolls-Royce của ông ta đang đợi dưới nhà để đưa ông ta về.
Đáp án gợi ý:
- J. C. Mannering.
- Your call from New York’s on line one, sir. Paris has just come through on line two and I’ve got a call from Tokyo on line four.
- Ask them to ring back tomorrow, Judy. Tell them… tell them I’m not here. It’s far too late. I wish I wasn’t here. I’ve had enough today.
- But sir, they’re urgent, all of them.
- Do you know something, Judy? I wish I was at home now, in front of the television with a cup of cocoa!
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng thì hiện tại sau wish. Ước về hiện tại phải lùi một thì: I wish I was at home, không phải I wish I am at home.
Hai — Dùng wish + would cho chính mình. I wish you would stop là phàn nàn về người khác. Nói về bản thân thì dùng could: I wish I could stop.
Ba — Nhầm wish với hope. Wish dùng cho điều không có thật: I wish it wasn’t raining. Hope dùng cho điều có thể xảy ra: I hope it stops raining.
Bốn — Quên lùi hai thì khi tiếc quá khứ. Phải là I wish I’d learnt to type (quá khứ hoàn thành), không phải I wish I learnt to type — câu sau lại thành ước về hiện tại.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C41 — Cụm danh động từ làm chủ ngữ. Bài tiếp theo: C43 — The happiest days of your life.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C42 học những gì?
Bài C42 gồm một đoạn hội thoại gồm 36 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Wish + past simple; Wish + could; Wish + past perfect; Wish + negative form, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C42 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: urgent, cocoa, pouring with rain, get soaked, chauffeur-driven, report. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C42 là gì?
Bài này tập trung vào: Wish + past simple; Wish + could; Wish + past perfect; Wish + negative form. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C42 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.