If only cách dùng là câu cảm thán của tiếc nuối — mạnh hơn I wish và thường đứng một mình, không cần vế sau. Bài C38 kể một ngày làm việc hỏng bét ở văn phòng, nơi ai cũng có ít nhất một điều muốn làm lại.

Tóm tắt bài học
Ba dạng theo mốc thời gian. Tiếc quá khứ — if only + quá khứ hoàn thành: If only I’d known! If only she hadn’t misspelt the name. Mong ước hiện tại — if only + quá khứ đơn: If only I had more time. Trách móc hoặc mong đổi thay — if only + would: If only he would listen! Khác biệt với I wish: nghĩa gần như y hệt, nhưng if only mạnh hơn về cảm xúc và thường đứng thành câu riêng kết thúc bằng dấu chấm than, còn I wish trung tính hơn. Bài cũng ôn lại điều kiện loại 3 (If I had seen you, I would have said hello) và could have + V3 để nói về hậu quả suýt xảy ra: We could have lost the order — tức là suýt mất, nhưng cuối cùng không mất.
🎧 Nghe trọn bài C38:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C38 là bài số 38 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C37. Học xong bài này bạn bày tỏ được sự tiếc nuối một cách tự nhiên thay vì chỉ nói so sad.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Bob: What was wrong with you this morning?
Debbie: Wrong with me? Sorry, Bob, I don’t know what you mean.
Bob: You walked straight past me. You didn’t say a word!
Debbie: Really? Where?
Bob: It was just outside the news-agent’s in the High Street.
Debbie: I’m terribly sorry, Bob. I just didn’t see you.
Bob: Come on, Debbie. You must have done! I was waving!
Debbie: No, honestly. I didn’t see you. If I had seen you, I would have said “Hello”.
Mrs Lewis: Debbie, have you sent that telex to Geneva?
Debbie: No, I haven’t.
Mrs Lewis: Why haven’t you done it yet? It’s urgent.
Debbie: Because you didn’t ask me to do it.
Mrs Lewis: Didn’t I?
Debbie: No, you didn’t. If you’d asked me, I’d’ve sent it!
Gordon: Did you see a letter from Brazil on this desk?
Debbie: Yes, it’s here.
Gordon: Oh, good. Where’s the envelope?
Debbie: I threw it away. Why?
Gordon: It had some nice stamps on it. I wanted them for my son. He collects stamps.
Debbie: Oh, Gordon! If only I’d known!
Gordon: It doesn’t matter.
Debbie: No, I’d have kept it if I’d known.
Debbie: What’s the matter, Jeff? You don’t look very well.
Jeff: No. I’ve had a terrible cold. I’ve been in bed all weekend, but it’s better today.
Debbie: Mm… I had a bad cold last week.
Jeff: I know, and you gave it to everyone in the office. I wouldn’t have come to work if I’d had a cold like that.
Mrs Lewis: Debbie.
Debbie: Yes.
Mrs Lewis: Did you type this letter?
Debbie: Yes. Why? Is there something wrong with it?
Mrs Lewis: Have a look. This should be £400.00. You’ve typed £40,000.
Debbie: Oh, yes. I’m ever so sorry.
Mrs Lewis: And you’ve also misspelt the customer’s name. It should be “Snelling” not “Smelling”.
Debbie: Hee-hee!
Mrs Lewis: It’s not funny, Debbie. If I hadn’t noticed it, we could have lost the order.
Ruth: Hi, Debbie. Did you have a good day today?
Debbie: No, I didn’t. I’m glad today’s over! Everything went wrong!
Ruth: Really?
Debbie: Yes, I made a lot of typing errors, then I forgot to send a telex and I offended Bob because I ignored him in the street.
Ruth: Why was that?
Debbie: It was that party last night. If I hadn’t gone to bed late, it wouldn’t have been such an awful day. I’m having an early night tonight!
Bob: Sáng nay cô bị làm sao vậy?
Debbie: Tôi bị làm sao à? Xin lỗi Bob, tôi không hiểu anh nói gì.
Bob: Cô đi thẳng qua tôi. Cô chẳng nói một lời nào!
Debbie: Thật à? Ở đâu?
Bob: Ngay bên ngoài tiệm báo trên phố High Street.
Debbie: Tôi thật sự xin lỗi, Bob. Tôi không nhìn thấy anh.
Bob: Thôi nào Debbie. Chắc chắn cô phải thấy chứ! Tôi đã vẫy tay mà!
Debbie: Không, thật đấy. Tôi không thấy anh. Nếu tôi thấy anh, tôi đã chào rồi.
Mrs Lewis: Debbie, cô đã gửi điện tín đó tới Geneva chưa?
Debbie: Chưa ạ.
Mrs Lewis: Sao cô vẫn chưa làm? Việc đó khẩn cấp.
Debbie: Vì bà không bảo tôi làm.
Mrs Lewis: Tôi không bảo à?
Debbie: Không, bà không bảo. Nếu bà bảo tôi, tôi đã gửi rồi!
Gordon: Cô có thấy một lá thư từ Brazil trên bàn này không?
Debbie: Có, nó đây.
Gordon: Tốt quá. Phong bì đâu rồi?
Debbie: Tôi vứt đi rồi. Sao vậy?
Gordon: Trên đó có mấy con tem đẹp. Tôi muốn chúng cho con trai tôi. Nó sưu tập tem.
Debbie: Ôi Gordon! Giá mà tôi biết!
Gordon: Không sao đâu.
Debbie: Không, nếu tôi biết thì tôi đã giữ lại rồi.
Debbie: Có chuyện gì vậy Jeff? Trông anh không khỏe lắm.
Jeff: Ừ. Tôi bị cảm nặng. Tôi nằm trên giường suốt cuối tuần, nhưng hôm nay khá hơn rồi.
Debbie: Ừm… tuần trước tôi cũng bị cảm nặng.
Jeff: Tôi biết, và cô đã lây cho mọi người trong văn phòng. Nếu tôi bị cảm như thế, tôi đã không đi làm.
Mrs Lewis: Debbie.
Debbie: Vâng.
Mrs Lewis: Cô đã đánh máy bức thư này à?
Debbie: Vâng. Sao ạ? Có gì sai sao?
Mrs Lewis: Nhìn xem. Chỗ này phải là 400 bảng. Cô đã đánh thành 40.000 bảng.
Debbie: Ôi, vâng. Tôi thật sự xin lỗi.
Mrs Lewis: Và cô còn viết sai tên khách hàng. Phải là “Snelling” chứ không phải “Smelling”.
Debbie: Hì hì!
Mrs Lewis: Không buồn cười đâu, Debbie. Nếu tôi không để ý, chúng ta có thể đã mất đơn đặt hàng.
Ruth: Chào Debbie. Hôm nay cậu có một ngày tốt lành không?
Debbie: Không. Mình mừng là hôm nay đã kết thúc! Mọi thứ đều sai hết!
Ruth: Thật sao?
Debbie: Ừ, mình mắc rất nhiều lỗi đánh máy, rồi quên gửi điện tín và làm Bob phật ý vì mình lờ anh ấy trên phố.
Ruth: Vì sao vậy?
Debbie: Vì bữa tiệc tối qua. Nếu mình không đi ngủ muộn, hôm nay đã không tệ như thế. Tối nay mình sẽ đi ngủ sớm!
Từ vựng bài C38
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- urgent — khẩn cấp
The telex is urgent. → Bức điện tín này rất gấp.
Đồng nghĩa: pressing, immediate · Trái nghĩa: routine - misspell — đánh vần sai
Debbie misspelt the customer’s name. → Debbie đánh vần sai tên khách hàng.
Đồng nghĩa: spell wrongly · Trái nghĩa: spell correctly - offend — làm phật ý, xúc phạm
Debbie offended Bob by ignoring him. → Debbie làm Bob phật ý vì lờ anh ta đi.
Đồng nghĩa: upset, insult, hurt feelings · Trái nghĩa: please, flatter - envelope — phong bì
Gordon wanted the envelope for its stamps. → Gordon muốn cái phong bì vì mấy con tem trên đó.
Đồng nghĩa: paper cover for a letter · Trái nghĩa: — - order — đơn đặt hàng
We could have lost the order. → Chúng ta đã có thể mất đơn hàng đó.
Đồng nghĩa: request for goods, purchase order · Trái nghĩa: — - wave — vẫy tay
Bob was waving in the street. → Bob đang vẫy tay ngoài phố.
Đồng nghĩa: signal with the hand · Trái nghĩa: — - typing error — lỗi đánh máy
Debbie made many typing errors. → Debbie mắc rất nhiều lỗi đánh máy.
Đồng nghĩa: typo, keying mistake · Trái nghĩa: — - awful — tệ hại
It was an awful day. → Đó là một ngày tệ hại.
Đồng nghĩa: dreadful, terrible · Trái nghĩa: wonderful, lovely
Ngữ pháp trọng tâm
Third conditional
- – Cấu trúc: If + past perfect, would have + past participle.
- – Ví dụ: If I had seen you, I would have said “Hello”.
- – Nghĩa: Nếu tôi đã thấy anh, tôi đã chào rồi.
If only + past perfect
- – Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.
- – Ví dụ: If only I’d known!
- – Nghĩa: Giá mà tôi biết!
Could have + past participle
- – Dùng để nói một kết quả có thể đã xảy ra.
- – Ví dụ: We could have lost the order.
Present perfect
- – Ví dụ: Have you sent that telex to Geneva?
- – Dùng để hỏi một việc đã hoàn thành hay chưa.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who did Debbie fail to notice in the street?
- She failed to notice Bob.
- What did Mrs Lewis ask Debbie to send?
- She asked her to send a telex to Geneva.
- Why did Gordon want the envelope?
- He wanted the stamps for his son.
- Who had a terrible cold?
- Jeff had a terrible cold.
- What typing mistake did Debbie make? — She typed £40,000 instead of £400.00.
- Why did Debbie have such a bad day?
- She had gone to bed late after a party.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Bob was upset because Debbie ______ him. A. called B. ignored C. helped
- 2. The telex was for ______. A. Geneva B. Brazil C. Cardiff
- 3. Gordon’s son collects ______. A. stamps B. envelopes C. letters
- 4. Debbie typed ______ instead of £400.00. A. £4.00 B. £40,000 C. £400,000
- 5. Debbie says she is having an ______ night. A. early B. urgent C. awful
Bài 2. Hoàn thành câu điều kiện loại 3.
- 1. If I had seen you, I ______ “Hello”.
- 2. If you’d asked me, I ______ it.
- 3. I would have kept it if I ______.
- 4. If I hadn’t noticed it, we ______ the order.
Bài 3. Điền từ: urgent, misspelt, offended, envelope, wave.
- 1. Bob was angry because Debbie did not ______ back.
- 2. The telex was ______.
- 3. Debbie threw away the ______.
- 4. She ______ the customer’s name.
- 5. Debbie ______ Bob in the street.
Đáp án
1. B | 2. A | 3. A | 4. B | 5. A | 1. would have said | 2. would have sent | 3. had known | 4. could have lost | 1. wave | 2. urgent | 3. envelope | 4. misspelt | 5. offended
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. urgent | a. vẫy tay |
| 2. misspell | b. phong bì |
| 3. offend | c. đơn đặt hàng |
| 4. envelope | d. làm phật ý, xúc phạm |
| 5. order | e. đánh vần sai |
| 6. wave | f. khẩn cấp |
| 7. typing error | g. tệ hại |
| 8. awful | h. lỗi đánh máy |
Đáp án: 1-f 2-e 3-d 4-b 5-c 6-a 7-h 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The telex is ______. (khẩn cấp)
- Debbie misspelt the customer’s name. (đánh vần sai)
- Debbie ______ed Bob by ignoring him. (làm phật ý, xúc phạm)
- Gordon wanted the ______ for its stamps. (phong bì)
- We could have lost the ______. (đơn đặt hàng)
- Bob was waving in the street. (vẫy tay)
Đáp án: urgent | misspell | offend | envelope | order | wave
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Sáng nay cô bị làm sao vậy?
- Tôi bị làm sao à? Xin lỗi Bob, tôi không hiểu anh nói gì.
- Cô đi thẳng qua tôi. Cô chẳng nói một lời nào!
- Thật à? Ở đâu?
- Ngay bên ngoài tiệm báo trên phố High Street.
Đáp án gợi ý:
- What was wrong with you this morning?
- Wrong with me? Sorry, Bob, I don’t know what you mean.
- You walked straight past me. You didn’t say a word!
- Really? Where?
- It was just outside the news-agent’s in the High Street.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng thì hiện tại sau if only. Tiếc quá khứ thì phải lùi thì: If only I had known, không phải If only I know.
Hai — Thêm vế kết quả cho if only. If only thường đứng một mình như câu cảm thán: If only I’d known! Không cần vế would have phía sau.
Ba — Dùng could have cho việc đã thật sự xảy ra. We could have lost the order nghĩa là suýt mất, nhưng rốt cuộc không mất. Nếu đã mất thật thì nói We lost the order.
Bốn — Chia misspell thành misspelled sai chỗ. Cả hai dạng misspelt (Anh) và misspelled (Mỹ) đều đúng, nhưng phải giữ đủ hai chữ s: mis + spell.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C37 — Câu điều kiện loại 3. Bài tiếp theo: C39 — Cấu trúc find it + tính từ + to V.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C38 học những gì?
Bài C38 gồm một đoạn hội thoại gồm 41 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Third conditional; If only + past perfect; Could have + past participle; Present perfect, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C38 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: urgent, misspell, offend, envelope, order, wave. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C38 là gì?
Bài này tập trung vào: Third conditional; If only + past perfect; Could have + past participle; Present perfect. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C38 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.