Cấu Trúc It’s Time — Vì Sao Nói It’s Time We Left Chứ Không Phải We Leave (Bài C67)

Cấu trúc it’s time thuộc nhóm câu kỳ lạ nhất của tiếng Anh: nói về hiện tại nhưng bắt buộc chia động từ ở quá khứ. Bài C67 cho bạn nghe một cảnh rất quen — sân bay chậm chuyến, ai cũng nóng ruột và ai cũng muốn người khác làm điều gì đó.

Cấu trúc it's time + quá khứ - bài học C67 | NEU.vn
Bài C67 – IT’S ABOUT TIME

Tóm tắt bài học

Ba mẫu cùng dùng một mẹo: lùi thì để thể hiện điều chưa xảy ra. It’s time + chủ ngữ + quá khứ đơn — đã đến lúc, mà vẫn chưa làm: It’s time we were leaving. It’s time you went to bed. Nhấn mạnh hơn thì thêm high hoặc about: It’s high time you started. Cùng ý đó nhưng nói chung chung thì dùng nguyên thể: It’s time to go. Would rather + chủ ngữ + quá khứ đơn — muốn người khác làm hay đừng làm: I’d rather you didn’t. I’d rather you came tomorrow. Còn muốn nói mình thích gì hơn thì bỏ chủ ngữ và dùng nguyên thể trần: I’d rather get a taxi. As if / as though + quá khứ đơn cho điều không thật: He talks as if he knew everything — thực tế là anh ta không biết.

🎧 Nghe trọn bài C67:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C67 là bài số 67 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C17 về would rather. Học xong bài này bạn nhắc nhở người khác một cách lịch sự mà đúng ngữ pháp.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Janet: Bruce, I think it’s time to go and meet Pam at the airport.
Bruce: Oh, no, we’ve no need to hurry. There’s plenty of time. It’s only half past eight. There won’t be much traffic at this time of night.
Janet: You never know, and I think your watch must be slow. I make it 8.40, and you’ll have to stop for petrol. I’d sooner we were too early than too late!
Bruce: It’ll take her a while to get her luggage.
Janet: Oh, come on, Bruce! It’s time we were leaving. We can always have a coffee at the airport. Anyway, I like watching people at the airport.
Bruce: I’d rather see the end of the football match, but never mind, we’d better go.
Bruce: Janet! Hold on a minute, there’s the phone.
Janet: You haven’t got time to answer it now. Ignore it.
Bruce: No, I’d better see who it is. It might be important.
Bruce: McGregor speaking… oh, Pam, we were just on our way to fetch you. Oh, no! Hold on, I’ll get Janet.
Janet: Pam! Where are you?
Pam: I’m still Edinburgh. The flight’s been delayed.
Janet: You caught us just in time. We were about to leave for the airport.
Pam: I know, Bruce said so. I’m glad I phoned. You’d have had a long wait otherwise.
Janet: When will you be leaving, do you think?
Pam: Oh, not for an hour at least. Look, don’t bother to come out to the airport.
Janet: It’s no trouble. We’ll meet you.
Pam: No, I’d rather you didn’t. Honestly.
Janet: Now, don’t be silly, Pam. We’ll collect you.
Pam: No, Janet, I’d rather get a taxi.
Janet: We’ll be there, Pam! See you later.
Bruce: It’s nearly 12.30.
Janet: Well, we couldn’t let her find her own way. Not at this time of night!
Bruce: She knows how to look after herself. That plane landed half an hour ago. It’s about time she was here.
Janet: It always takes ages to get your luggage.
Bruce: I know. It’s about time they did something about it. Last time, it took me longer than the flight!
Janet: Oh, Bruce, there she is!
Bruce: About time, too.
Janet: Pam! Pam! Over here!
Bruce: I’ll go and bring the car round. I won’t be long.
Janet: Well, Pam, what would you rather do tomorrow morning, lie in or go shopping?
Pam: This morning, you mean! I’d rather go shopping, but there’s no need for you to get up and come with me. I’d rather you had a lie in. You must be tired out!
Janet: I am a bit tired. But I’ll meet you for lunch. There’s a new restaurant just off Kensington High Street. Do you think you’ll be able to find your way there?
Pam: Oh, Janet! It isn’t as if this were my first visit to London! You can tell me where it is in the morning.

Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Bruce:
Janet:
Pam:
Janet:
Pam:
Janet:
Pam:
Janet:
Pam:
Janet:
Pam:
Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Janet:
Bruce:
Janet:
Pam:
Janet:
Pam:

Từ vựng bài C67

6 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. delay — hoãn, làm trễ
    The flight has been delayed. → Chuyến bay đã bị hoãn.
    Đồng nghĩa: hold up, postpone; a hold-up  ·  Trái nghĩa: speed up
  2. fetch — đi đón, đi lấy
    We were on our way to fetch you. → Chúng tôi đang trên đường đi đón anh.
    Đồng nghĩa: go and get, collect  ·  Trái nghĩa: take away
  3. luggage — hành lý
    It takes ages to get your luggage. → Phải rất lâu mới lấy được hành lý.
    Đồng nghĩa: baggage, cases  ·  Trái nghĩa: —
  4. ignore — lờ đi
    Janet tells Bruce to ignore the phone. → Janet bảo Bruce cứ lờ cái điện thoại đi.
    Đồng nghĩa: take no notice of, disregard  ·  Trái nghĩa: answer, attend to
  5. lie in — ngủ nướng
    I’d rather you had a lie in. → Tôi muốn anh ngủ nướng thêm một chút.
    Đồng nghĩa: stay in bed late  ·  Trái nghĩa: get up early
  6. otherwise — nếu không thì
    You’d have had a long wait otherwise. → Nếu không thì anh đã phải chờ rất lâu.
    Đồng nghĩa: if not, or else  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Would rather + subject + past tense

  • – Dùng để nói muốn người khác làm điều gì.
  • – Ví dụ: I’d rather you didn’t.
  • – Nghĩa: Tôi muốn bạn đừng làm vậy.

Would rather + bare infinitive

  • – Dùng để nói mình thích làm gì hơn.
  • – Ví dụ: I’d rather get a taxi.

It’s time + subject + past tense

  • – Dùng để nói đã đến lúc nên làm gì.
  • – Ví dụ: It’s time we were leaving.

As if/as though

  • – Ví dụ: It isn’t as if this were my first visit to London.
  • – Nghĩa: Đâu phải đây là lần đầu tôi đến London.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is flying from Edinburgh?
  2. Pam is flying from Edinburgh.
  3. What happened to Pam’s flight?
  4. It was delayed.
  5. Where are Janet and Bruce going?
  6. They are going to the airport.
  7. Why does Janet still want to meet Pam?
  8. She does not want Pam to find her own way late at night.
  9. When does Pam finally arrive?
  10. She arrives after midnight, around 12.30.
  11. How does Pam want to spend the morning?
  12. She would rather go shopping.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Pam lives in ______.   A. Edinburgh   B. London   C. Kensington
  2. 2. Pam’s flight has been ______.   A. delayed   B. cancelled   C. forgotten
  3. 3. Bruce wants to watch the end of the ______.   A. football match   B. film   C. news
  4. 4. Pam would rather get a ______.   A. taxi   B. bus   C. train
  5. 5. Janet suggests meeting for ______.   A. lunch   B. breakfast   C. tea

Bài 2. Hoàn thành câu với would rather.

  1. 1. I ______ get a taxi.
  2. 2. I’d rather you ______ come to the airport.
  3. 3. Janet would rather they ______ early than late.

Bài 3. Viết lại câu dùng “It’s time”.

  1. 1. We should leave now.
  2. 2. She should be here now.
  3. 3. They should do something about luggage delays.

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. would rather  |  2. didn’t  |  3. were  |  1. It’s time we left.  |  2. It’s time she was here.  |  3. It’s time they did something about luggage delays.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. delay a. nếu không thì
2. fetch b. đi đón, đi lấy
3. luggage c. hành lý
4. ignore d. hoãn, làm trễ
5. lie in e. lờ đi
6. otherwise f. ngủ nướng

Đáp án: 1-d   2-b   3-c   4-e   5-f   6-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The flight has been ______ed. (hoãn, làm trễ)
  2. We were on our way to ______ you. (đi đón, đi lấy)
  3. It takes ages to get your ______. (hành lý)
  4. Janet tells Bruce to ______ the phone. (lờ đi)
  5. I’d rather you had a ______. (ngủ nướng)
  6. You’d have had a long wait ______. (nếu không thì)

Đáp án: delay  |  fetch  |  luggage  |  ignore  |  lie in  |  otherwise

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng hiện tại sau it’s time. Phải lùi thì: It’s time we went, không phải It’s time we go. Muốn nói chung chung thì dùng nguyên thể: It’s time to go.

Hai — Thêm to sau would rather. Nói về mình thì dùng nguyên thể trần: I’d rather get a taxi, không phải to get.

Ba — Dùng nguyên thể khi muốn người khác làm. Phải có chủ ngữ và lùi thì: I’d rather you didn’t, không nói I’d rather you don’t trong văn chuẩn.

Bốn — Dùng luggage như danh từ đếm được. Luggage không đếm được: a piece of luggage, không phải a luggage hay luggages.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C66 — Tính từ ghép với phân từ. Bài tiếp theo: C68 — Cụm động từ put up with.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C67 học những gì?

Bài C67 gồm một đoạn hội thoại gồm 34 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 6 từ vựng, phần ngữ pháp về Would rather + subject + past tense; Would rather + bare infinitive; It’s time + subject + past tense; As if/as though, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C67 có bao nhiêu từ vựng?

Có 6 từ, trong đó những từ đầu tiên là: delay, fetch, luggage, ignore, lie in, otherwise. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C67 là gì?

Bài này tập trung vào: Would rather + subject + past tense; Would rather + bare infinitive; It’s time + subject + past tense; As if/as though. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C67 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.