Tính từ ghép với phân từ là cách nén một mệnh đề thành một từ: thay vì an object which was made by man, người ta viết a man-made object. Bài C66 bàn về khả năng có sự sống ngoài vũ trụ — chủ đề mà khoa học phổ thông viết bằng đúng kiểu từ ghép này.

Tóm tắt bài học
Hai khuôn, khác nhau ở thể chủ động và bị động. Trạng từ hoặc tính từ + V-ing mang nghĩa chủ động — vật tự làm việc đó: a slow-moving conversation (cuộc trò chuyện diễn ra chậm), a fast-growing city, a good-looking man, a long-lasting battery. Danh từ + V3 mang nghĩa bị động — vật bị ai đó làm gì: a man-made object (vật do con người tạo ra), a hand-written letter, a home-grown vegetable, a sun-dried tomato. Mẹo kiểm tra: mở ngược thành mệnh đề — moving slowly (chủ động) hay made by man (bị động). Cả hai khuôn đều cần gạch nối khi đứng trước danh từ. Bài còn dạy mẫu There is no reason why + chủ ngữ + should — cách nói trang trọng để phản biện một giả định: There is no reason why they should use radio communication. Chữ should ở đây không mang nghĩa khuyên mà nghĩa tất phải, hẳn là.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C66 là bài số 66 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C48 và C51 về tính từ ghép. Học xong bài này bạn tự tạo được tính từ ghép đúng thể thay vì chỉ học thuộc từng từ.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Our planet Earth is one of nine planets revolving around the Sun, a fairly small and ordinary star, which lies in the outer areas of the Milky Way galaxy. There are about 250 billion stars in our galaxy, and billions of galaxies in the universe. People have always wondered about the possibility of intelligent life forms on other planets. In recent years this has become serious scientific speculation. Some scientists believe that there must be large numbers of stars with planets which could support living intelligent beings. Perhaps we shall never know. The nearest star is 4.3 light years away. A light year is the distance covered by light travelling at almost 300,000 kilometres a second in one year. It would take the fastest Earth spacecraft about 40,000 years to reach the nearest star.
Hành tinh Trái Đất của chúng ta là một trong chín hành tinh quay quanh Mặt Trời, một ngôi sao khá nhỏ và bình thường nằm ở vùng ngoài của dải Ngân Hà. Có khoảng 250 tỷ ngôi sao trong thiên hà của chúng ta và hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ. Con người luôn tự hỏi liệu có dạng sống thông minh trên các hành tinh khác hay không. Trong những năm gần đây, điều này trở thành suy đoán khoa học nghiêm túc. Một số nhà khoa học tin rằng có rất nhiều ngôi sao có hành tinh có thể hỗ trợ sự sống thông minh. Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết. Ngôi sao gần nhất cách 4,3 năm ánh sáng. Một năm ánh sáng là khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm, với tốc độ gần 300.000 km mỗi giây. Tàu vũ trụ nhanh nhất của Trái Đất sẽ mất khoảng 40.000 năm để tới ngôi sao gần nhất.
For a number of years radio telescopes have been trying to pick up signals from outer space, so far without success. There are, however, millions of possible radio frequencies and there is no reason why a completely alien civilization should use a different type of communication, such as X-rays or even a type of wave we have not yet discovered. Suppose contact were made with beings 300 light years away. By the time we had sent our reply, and received their response, the earth would be 600 years older. It would be an interesting, but rather slow-moving, conversation!
Trong nhiều năm, kính viễn vọng vô tuyến đã cố thu tín hiệu từ không gian nhưng đến nay chưa thành công. Có hàng triệu tần số vô tuyến có thể có, và không có lý do gì một nền văn minh ngoài hành tinh phải dùng cùng kiểu giao tiếp với chúng ta. Họ có thể dùng tia X hoặc một dạng sóng mà chúng ta chưa phát hiện. Nếu liên lạc được với sinh vật cách 300 năm ánh sáng, thì khi chúng ta gửi trả lời và nhận phản hồi, Trái Đất đã già hơn 600 năm. Đó sẽ là một cuộc trò chuyện thú vị nhưng rất chậm.
The first man-made object to leave our solar system was the Pioneer 10 spacecraft. It was launched from Cape Kennedy on March 3rd, 1972. It was designed to pass close to the planet Jupiter and then continue into deep space. A gold plaque, about 15 cm by 22 cm, was placed on the spacecraft. On the plaque is a diagram showing the solar system, and its location in the galaxy. There is also a drawing of a naked man and woman, standing in front of a picture of the spacecraft. The man’s right hand is raised in a gesture of friendship. It is unlikely, however, that the plaque will ever be seen again. If it were found by an alien civilization it seems improbable that they would be able to interpret it.
Vật thể nhân tạo đầu tiên rời hệ Mặt Trời là tàu Pioneer 10. Nó được phóng từ Cape Kennedy ngày 3 tháng 3 năm 1972. Nó được thiết kế để bay gần Sao Mộc rồi tiếp tục vào không gian sâu. Một tấm bảng vàng kích thước khoảng 15 cm x 22 cm được đặt trên tàu. Trên đó có sơ đồ hệ Mặt Trời và vị trí của nó trong thiên hà, cùng hình một người đàn ông và một phụ nữ khỏa thân đứng trước hình con tàu. Tay phải người đàn ông giơ lên như cử chỉ thân thiện. Tuy nhiên, rất khó có khả năng tấm bảng sẽ được nhìn thấy lại. Nếu một nền văn minh ngoài hành tinh tìm thấy nó, có lẽ họ cũng khó hiểu được.
Every 175 years the large outer planets, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune, are in such a position that a spacecraft from Earth can fly past all of them. The two Voyager spacecraft were launched in 1977 to photograph and investigate these planets. Voyager I passed Jupiter in December 1978 and reached Saturn in November 1980. It sent back dramatic pictures of the rings of Saturn and discovered previously unknown moons. It then left the solar system. Voyager II was designed to reach Saturn in July 1981, Uranus in January 1986 and Neptune in August 1989 before leaving the solar system to travel silently through space forever.
Cứ mỗi 175 năm, các hành tinh lớn phía ngoài gồm Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương ở vị trí cho phép tàu vũ trụ từ Trái Đất bay qua tất cả. Hai tàu Voyager được phóng năm 1977 để chụp ảnh và nghiên cứu các hành tinh này. Voyager I bay qua Sao Mộc tháng 12 năm 1978 và tới Sao Thổ tháng 11 năm 1980. Nó gửi về những hình ảnh ấn tượng của vành Sao Thổ và phát hiện các mặt trăng chưa từng biết. Voyager II được thiết kế để tới Sao Thổ năm 1981, Sao Thiên Vương năm 1986 và Sao Hải Vương năm 1989 trước khi rời hệ Mặt Trời.
As well as a pictorial plaque, Voyager II carries a gold sprayed disc. The disc contains greetings in 60 languages, 140 photographs, and one and half hours of music and songs, ranging in style from Beethoven and Mozart to the Beatles and Chuck Berry.
Ngoài tấm bảng hình ảnh, Voyager II mang một đĩa phủ vàng. Đĩa chứa lời chào bằng 60 ngôn ngữ, 140 bức ảnh và một tiếng rưỡi âm nhạc, từ Beethoven và Mozart đến Beatles và Chuck Berry.
Beatles, Neptune, Beethoven, Cape Kennedy, Chuck Berry, Earth, Jupiter, Mars, Mercury, Mozart, Pluto, Saturn, Uranus, Venus.
Sentence information:
1. There + to be + no reason why + subject + should (not) + verb + object.
Example:
– There is no reason why I should not do what I want to.
Ought to, must, and have to may also be used instead of should.
2. Compound adjectives
“Slow-moving” and “man-made” are both compound adjectives. Compound adjectives are formed from certain parts of speech.
“Slow-moving”: adverb + present participle.
Examples:
– Slow-moving conversation: conversation that moves slowly.
– Hard-beating heart: heart that beats hard.
– Long-suffering, far-reaching, fast-running.
“Man-made”: noun + past participle.
Examples:
– Man-made object: object that is made by man.
– Moss-covered wall: wall that is covered with moss.
– Smoke-blackened, fur-lined, horse-pulled.
– so far without success: with no success until now.
– ranging in style from… to…: including different styles between two limits.
– It could be better spent…: the money could be used better for…
– to tune in to CBS radio: to listen to CBS radio.
– to break off: to stop suddenly.
– alien (adj): from another world; strange.
– being (n): living creature.
– billion (n): one thousand million.
– chilling (adj): frightening.
– death-ray machine (n): imaginary deadly ray weapon.
– dramatic (adj): exciting and impressive.
– flee (v): to run away.
– galaxy (n): huge group of stars.
– gesture (n): movement expressing meaning.
– grave (adj): serious.
– interpret (v): to understand or explain.
– interpretation (n): explanation.
– light year (n): distance light travels in one year.
– man-made (adj): made by humans.
– Mars (n): the planet Mars.
– Martian (n): imagined being from Mars.
– naked (adj): without clothes.
– outer space (n): space beyond Earth.
– overfly (v): to fly over.
– overrun (v): to spread over or invade.
– pictorial (adj): shown in pictures.
– plaque (n): flat plate with writing or design.
– radio frequency (n): frequency used for radio signals.
– recall (v): to remember.
– resistance (n): opposition.
– response (n): reply.
– revolve (v): to move around.
– slow-moving (adj): moving slowly.
– solemn (adj): serious.
– state reserve trooper (n): reserve police soldier.
– switchboard (n): telephone control board.
– strangled (adj): choked.
– strangle (v): to choke.
– universe (n): all space and everything in it.
Từ vựng bài C66
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- galaxy — thiên hà
The Earth is in the Milky Way galaxy. → Trái Đất nằm trong thiên hà Ngân Hà.
Đồng nghĩa: star system · Trái nghĩa: — - universe — vũ trụ
There are billions of galaxies in the universe. → Trong vũ trụ có hàng tỉ thiên hà.
Đồng nghĩa: the cosmos, all of space · Trái nghĩa: — - light year — năm ánh sáng
The nearest star is 4.3 light years away. → Ngôi sao gần nhất cách ta 4,3 năm ánh sáng.
Đồng nghĩa: distance light travels in a year · Trái nghĩa: — - alien — ngoài hành tinh, xa lạ
An alien civilization may use another form of communication. → Một nền văn minh ngoài hành tinh có thể dùng hình thức liên lạc khác.
Đồng nghĩa: extraterrestrial; foreign, unfamiliar · Trái nghĩa: native, familiar - spacecraft — tàu vũ trụ
Pioneer 10 was a slow-moving spacecraft. → Pioneer 10 là một tàu vũ trụ di chuyển chậm.
Đồng nghĩa: space vehicle, probe · Trái nghĩa: — - plaque — tấm bảng
A man-made gold plaque was placed on Pioneer 10. → Một tấm bảng vàng do con người chế tạo đã được gắn lên Pioneer 10.
Đồng nghĩa: flat inscribed plate · Trái nghĩa: — - interpret — diễn giải, hiểu
Aliens might not interpret the plaque. → Người ngoài hành tinh có thể không hiểu được tấm bảng đó.
Đồng nghĩa: make sense of, understand, decode · Trái nghĩa: misinterpret - response — sự hồi đáp
We might receive their response after hundreds of years. → Có thể hàng trăm năm sau ta mới nhận được hồi đáp của họ.
Đồng nghĩa: reply, answer, reaction · Trái nghĩa: silence
Ngữ pháp trọng tâm
There is no reason why + subject + should
- – Ví dụ: There is no reason why they should use radio communication.
- – Nghĩa: Không có lý do gì họ phải dùng liên lạc vô tuyến.
Compound adjective: adverb + present participle
- – Ví dụ: slow-moving conversation.
- – Nghĩa: cuộc trò chuyện chậm chạp.
Compound adjective: noun + past participle
- – Ví dụ: man-made object.
- – Nghĩa: vật thể do con người tạo ra.
Passive voice
- – Ví dụ: The spacecraft was launched in 1977.
Conditional sentences
- – Ví dụ: If it were found by an alien civilization, they might not interpret it.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What is Earth?
- Earth is one of nine planets revolving around the Sun.
- Where is the Sun located?
- It is in the outer areas of the Milky Way galaxy.
- How far away is the nearest star?
- It is 4.3 light years away.
- When was Pioneer 10 launched?
- It was launched on March 3rd, 1972.
- Why was a plaque placed on Pioneer 10?
- It was placed there to give information about humans and the solar system.
- Who is included on Voyager II’s music disc?
- The disc includes music from Beethoven, Mozart, the Beatles and Chuck Berry.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. The Earth revolves around the ______. A. Sun B. Moon C. Milky Way only
- 2. The nearest star is ______ light years away. A. 4.3 B. 40,000 C. 300
- 3. Pioneer 10 was launched in ______. A. 1972 B. 1977 C. 1989
- 4. Voyager I reached Saturn in ______. A. 1980 B. 1972 C. 1750
- 5. Voyager II carries a gold sprayed ______. A. disc B. sword C. mirror
Bài 2. Điền từ: galaxy, alien, plaque, response, universe.
- 1. There are billions of galaxies in the ______.
- 2. The Milky Way is our ______.
- 3. A gold ______ was placed on Pioneer 10.
- 4. An ______ civilization might not understand it.
- 5. A conversation over 300 light years would need a very slow ______.
Bài 3. Tạo compound adjectives.
- 1. conversation that moves slowly
- 2. object made by man
- 3. wall covered with moss
- 4. heart beating hard
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. universe | 2. galaxy | 3. plaque | 4. alien | 5. response | 1. slow-moving conversation | 2. man-made object | 3. moss-covered wall | 4. hard-beating heart
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. galaxy | a. năm ánh sáng |
| 2. universe | b. tấm bảng |
| 3. light year | c. diễn giải, hiểu |
| 4. alien | d. sự hồi đáp |
| 5. spacecraft | e. ngoài hành tinh, xa lạ |
| 6. plaque | f. vũ trụ |
| 7. interpret | g. thiên hà |
| 8. response | h. tàu vũ trụ |
Đáp án: 1-g 2-f 3-a 4-e 5-h 6-b 7-c 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The Earth is in the Milky Way ______. (thiên hà)
- There are billions of galaxies in the ______. (vũ trụ)
- The nearest star is 4.3 ______s away. (năm ánh sáng)
- An ______ civilization may use another form of communication. (ngoài hành tinh, xa lạ)
- Pioneer 10 was a slow-moving ______. (tàu vũ trụ)
- A man-made gold ______ was placed on Pioneer 10. (tấm bảng)
Đáp án: galaxy | universe | light year | alien | spacecraft | plaque
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Hành tinh Trái Đất của chúng ta là một trong chín hành tinh quay quanh Mặt Trời, một ngôi sao khá nhỏ và bình thường nằm ở vùng ngoài của dải Ngân Hà. Có khoảng 250 tỷ ngôi sao trong thiên hà của chúng ta và hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ. Con người luôn tự hỏi liệu có dạng sống thông minh trên các hành tinh khác hay không. Trong những năm gần đây, điều này trở thành suy đoán khoa học nghiêm túc. Một số nhà khoa học tin rằng có rất nhiều ngôi sao có hành tinh có thể hỗ trợ sự sống thông minh. Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết. Ngôi sao gần nhất cách 4,3 năm ánh sáng. Một năm ánh sáng là khoảng cách ánh sáng đi được trong một năm, với tốc độ gần 300.000 km mỗi giây. Tàu vũ trụ nhanh nhất của Trái Đất sẽ mất khoảng 40.000 năm để tới ngôi sao gần nhất.
- Trong nhiều năm, kính viễn vọng vô tuyến đã cố thu tín hiệu từ không gian nhưng đến nay chưa thành công. Có hàng triệu tần số vô tuyến có thể có, và không có lý do gì một nền văn minh ngoài hành tinh phải dùng cùng kiểu giao tiếp với chúng ta. Họ có thể dùng tia X hoặc một dạng sóng mà chúng ta chưa phát hiện. Nếu liên lạc được với sinh vật cách 300 năm ánh sáng, thì khi chúng ta gửi trả lời và nhận phản hồi, Trái Đất đã già hơn 600 năm. Đó sẽ là một cuộc trò chuyện thú vị nhưng rất chậm.
- Vật thể nhân tạo đầu tiên rời hệ Mặt Trời là tàu Pioneer 10. Nó được phóng từ Cape Kennedy ngày 3 tháng 3 năm 1972. Nó được thiết kế để bay gần Sao Mộc rồi tiếp tục vào không gian sâu. Một tấm bảng vàng kích thước khoảng 15 cm x 22 cm được đặt trên tàu. Trên đó có sơ đồ hệ Mặt Trời và vị trí của nó trong thiên hà, cùng hình một người đàn ông và một phụ nữ khỏa thân đứng trước hình con tàu. Tay phải người đàn ông giơ lên như cử chỉ thân thiện. Tuy nhiên, rất khó có khả năng tấm bảng sẽ được nhìn thấy lại. Nếu một nền văn minh ngoài hành tinh tìm thấy nó, có lẽ họ cũng khó hiểu được.
Đáp án gợi ý:
- Our planet Earth is one of nine planets revolving around the Sun, a fairly small and ordinary star, which lies in the outer areas of the Milky Way galaxy. There are about 250 billion stars in our galaxy, and billions of galaxies in the universe. People have always wondered about the possibility of intelligent life forms on other planets. In recent years this has become serious scientific speculation. Some scientists believe that there must be large numbers of stars with planets which could support living intelligent beings. Perhaps we shall never know. The nearest star is 4.3 light years away. A light year is the distance covered by light travelling at almost 300,000 kilometres a second in one year. It would take the fastest Earth spacecraft about 40,000 years to reach the nearest star.
- For a number of years radio telescopes have been trying to pick up signals from outer space, so far without success. There are, however, millions of possible radio frequencies and there is no reason why a completely alien civilization should use a different type of communication, such as X-rays or even a type of wave we have not yet discovered. Suppose contact were made with beings 300 light years away. By the time we had sent our reply, and received their response, the earth would be 600 years older. It would be an interesting, but rather slow-moving, conversation!
- The first man-made object to leave our solar system was the Pioneer 10 spacecraft. It was launched from Cape Kennedy on March 3rd, 1972. It was designed to pass close to the planet Jupiter and then continue into deep space. A gold plaque, about 15 cm by 22 cm, was placed on the spacecraft. On the plaque is a diagram showing the solar system, and its location in the galaxy. There is also a drawing of a naked man and woman, standing in front of a picture of the spacecraft. The man’s right hand is raised in a gesture of friendship. It is unlikely, however, that the plaque will ever be seen again. If it were found by an alien civilization it seems improbable that they would be able to interpret it.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chọn sai phân từ cho tính từ ghép. Nghĩa chủ động dùng V-ing (slow-moving = tự di chuyển chậm); nghĩa bị động dùng V3 (man-made = bị con người tạo ra).
Hai — Quên gạch nối. Đứng trước danh từ phải có gạch nối: a fast-growing city. Ở vị trí vị ngữ thì bỏ: The city is growing fast.
Ba — Hiểu should là lời khuyên. Trong There is no reason why they should use radio, should nghĩa là tất phải, hẳn là — không phải lời khuyên.
Bốn — Coi light year là đơn vị thời gian. Light year là đơn vị khoảng cách, không phải thời gian — khoảng cách mà ánh sáng đi được trong một năm.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C65 — Từ vựng triệu chứng bệnh. Bài tiếp theo: C67 — It’s about time.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C66 học những gì?
Bài C66 gồm một bài đọc gồm 62 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về There is no reason why + subject + should; Compound adjective: adverb + present participle; Compound adjective: noun + past participle; Passive voice; Conditional sentences, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C66 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: galaxy, universe, light year, alien, spacecraft, plaque. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C66 là gì?
Bài này tập trung vào: There is no reason why + subject + should; Compound adjective: adverb + present participle; Compound adjective: noun + past participle; Passive voice; Conditional sentences. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C66 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.