Phân Biệt If Và Whether Trong Câu Hỏi Tường Thuật (Bài C76)

Phân biệt if và whether là bước cuối để tường thuật câu hỏi cho tự nhiên. Bài C76 lấy một cuộc thẩm vấn của cảnh sát — thể loại mà toàn bộ nội dung là ai đã hỏi ai điều gì.

Phân biệt if và whether - bài học C76, câu hỏi tường thuật | NEU.vn
Bài C76 – A FEW QUESTIONS

Tóm tắt bài học

Khi tường thuật câu hỏi có/không, dùng if hoặc whether: “Were you in the Mile End Road last night?” → He asked Harry if he had been in the Mile End Road the night before. “Did anybody see you?” → He asked Harry if anybody had seen him. Hai từ thường thay nhau được, nhưng có bốn chỗ chỉ dùng whether: trước or not đứng liền (whether or not he came); sau giới từ (the question of whether); trước to V (I don’t know whether to go); và ở đầu câu làm chủ ngữ. Whether cũng trang trọng hơn. Với câu hỏi có từ hỏi thì giữ nguyên từ hỏi: asked + tân ngữ + từ hỏi + chủ ngữ + động từ — He asked where I had been. Hai lỗi lớn nhất của câu hỏi tường thuật: không giữ trật tự đảo của câu hỏi (viết he asked where had I been là sai) và không có dấu hỏi ở cuối câu.

🎧 Nghe trọn bài C76:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C76 là bài số 76 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài B51 về câu hỏi gián tiếp. Học xong bài này bạn thuật lại một cuộc trao đổi mà không biến nó thành câu hỏi.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Harry: Who’s there?
Grimes: The police. Open up!
Harry: Er… hold a minute. I’m in the bathroom.
Grimes: Come on! Open up!
Harry: Oh, Sergeant Grimes. What can I do for you? Is this a social call?
Grimes: Very funny, Harry. I’ve got a few questions to ask you. Can I come in for a minute?
Harry: Have you got a search-warrant?
Grimes: No. Why? Do I need one? Have you got anything to hide then, Harry?
Harry: No, no. Nothing at all. Come in. Questions, you said. Well… fire away.
Grimes: Just a routine check, Harry. That’s all. Just a routine check. Were you in the Mile End Road last night?
Harry: No.
Grimes: Mm, hm… have you been there recently?
Harry: No, no, I haven’t. Why? Has there been any trouble?
Grimes: I think I’ll ask the questions, Harry. Where were you last night?
Harry: I was in the pub, the “Pig and Whistle”.
Grimes: Did anybody see you?
Harry: Oh, yes. I’ve got plenty of witnesses.
Grimes: Witnesses, Harry? You haven’t been accused of anything… yet. Why do you need witnesses?
Harry: I don’t, Sergeant. I don’t. Er, I was with some of my mates.
Grimes: I didn’t know you had any, Harry. Who were they?
Harry: Er, let me think… Tommy Ferrett, Albert Bloggs, and…
Grimes: What, Albert “the boot” Bloggs? I thought he has still inside.
Harry: No, they let him out last week. He got two years’ remission for good behaviour. Oh, yes, Sid Parker was there too.
Grimes: What time did you get there, and what time did you leave?
Harry: I suppose I got there about seven, and left at closing time.
Grimes: Did you come straight home?
Harry: Yeah.
Grimes: How did you get here? Did you drive?
Harry: Oh, no. I’d had a few drinks. I’d never drive under the influence of alcohol, Mr Grimes, you know me. “Think before you drink before you drive.” That’s what I always say.
Grimes: Very good, Harry. Very good. By the way, is that your car outside? The red Granada?
Harry: That’s right. I’ve got all the papers. I can prove it’s mine.
Grimes: Nice car. Especially as you’re out of work.
Harry: Oh, yeah. Well, my grandmother died. Left me some money.
Grimes: I see. You don’t mind my asking, do you?
Harry: Not at all. I mean, it’s your job, isn’t it?
Grimes: Well, how did you get that dent in the front wing, then?
Harry: Oh. It happened in a car park. I wasn’t there. Someone must have run into it.
Grimes: Fair enough, Harry. Well, I’ll be seeing you. That’s all for now.
Tommy: Tommy, here.
Harry: Tommy, listen. It’s me, Harry. The police have just been round. It was Grimes, again. I don’t think he knows anything, but he asked a lot of questions. Er… I told him I was with you.
Tommy: Bloody hell! Harry! Did you have to mention me?
Harry: I’m sorry, Tommy, really I am. Look we’d better check the details in case they come to see you.
Tommy: What do you mean, “in case they come to see me”? If I know Grimes, he’ll be here any minute. Come on, Harry. Tell me exactly what he asked you, and what you told him.

Harry: Ai đấy?
Grimes: Cảnh sát đây. Mở cửa ra!
Harry: Ơ… chờ một chút. Tôi đang ở trong phòng tắm.
Grimes: Nhanh lên! Mở cửa ra!
Harry: Ồ, trung sĩ Grimes. Tôi có thể làm gì cho ông? Đây là cuộc thăm hỏi xã giao à?
Grimes: Hài hước lắm, Harry. Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi anh. Tôi vào một phút được không?
Harry: Ông có lệnh khám xét không?
Grimes: Không. Sao vậy? Tôi có cần không? Anh có gì muốn giấu à, Harry?
Harry: Không, không. Chẳng có gì cả. Mời vào. Ông nói là hỏi à. Vậy cứ hỏi đi.
Grimes: Chỉ là kiểm tra thường lệ thôi, Harry. Tối qua anh có ở Mile End Road không?
Harry: Không.
Grimes: Hừm… gần đây anh có tới đó không?
Harry: Không, tôi không tới. Sao vậy? Có chuyện gì à?
Grimes: Tôi nghĩ tôi sẽ là người hỏi, Harry. Tối qua anh ở đâu?
Harry: Tôi ở quán rượu “Pig and Whistle”.
Grimes: Có ai nhìn thấy anh không?
Harry: Ồ có. Tôi có rất nhiều nhân chứng.
Grimes: Nhân chứng à, Harry? Anh chưa bị buộc tội gì… chưa thôi. Sao anh cần nhân chứng?
Harry: Tôi không cần, trung sĩ. Tôi không cần. Tôi ở cùng vài người bạn.
Grimes: Tôi không biết anh có bạn đấy, Harry. Họ là ai?
Harry: Ờ, để tôi nghĩ… Tommy Ferrett, Albert Bloggs, và…
Grimes: Gì cơ, Albert “the boot” Bloggs ấy à? Tôi tưởng hắn vẫn đang ngồi tù.
Harry: Không, họ thả hắn tuần trước. Hắn được giảm án hai năm vì cải tạo tốt. À, Sid Parker cũng ở đó.
Grimes: Anh đến đó lúc mấy giờ, và rời đi lúc mấy giờ?
Harry: Tôi nghĩ tôi đến đó khoảng bảy giờ, và rời đi lúc đóng cửa.
Grimes: Anh về thẳng nhà à?
Harry: Vâng.
Grimes: Anh về bằng cách nào? Anh lái xe à?
Harry: Ồ không. Tôi đã uống vài ly. Tôi không bao giờ lái xe khi chịu ảnh hưởng của rượu, ông Grimes, ông biết tôi mà. “Hãy nghĩ trước khi uống, trước khi lái.” Tôi luôn nói vậy.
Grimes: Tốt lắm, Harry. Nhân tiện, chiếc xe ngoài kia là của anh à? Chiếc Granada màu đỏ?
Harry: Đúng vậy. Tôi có đủ giấy tờ. Tôi có thể chứng minh nó là của tôi.
Grimes: Xe đẹp đấy. Nhất là khi anh đang thất nghiệp.
Harry: À, vâng. Bà tôi mất. Bà để lại cho tôi một ít tiền.
Grimes: Tôi hiểu. Anh không phiền khi tôi hỏi chứ?
Harry: Không hề. Ý tôi là, đó là công việc của ông mà, phải không?
Grimes: Vậy vết lõm ở cánh trước xe là thế nào?
Harry: Ồ. Nó xảy ra trong bãi đỗ xe. Tôi không có ở đó. Chắc ai đó đã đâm vào nó.
Grimes: Được rồi, Harry. Tôi sẽ gặp lại anh. Tạm thời thế thôi.
Tommy: Tommy nghe đây.
Harry: Tommy, nghe này. Là tôi, Harry. Cảnh sát vừa ghé qua. Lại là Grimes. Tôi không nghĩ ông ta biết gì, nhưng ông ta hỏi rất nhiều câu. Ờ… tôi nói với ông ta là tôi ở cùng anh.
Tommy: Trời đất, Harry! Anh có cần phải nhắc đến tôi không?
Harry: Tôi xin lỗi, Tommy, thật đấy. Nghe này, chúng ta nên kiểm tra lại các chi tiết phòng khi họ tới gặp anh.
Tommy: Ý anh là sao, “phòng khi họ tới gặp tôi”? Nếu tôi hiểu Grimes, ông ta sẽ tới đây bất cứ phút nào. Nào, Harry. Nói chính xác ông ta đã hỏi anh gì và anh đã nói gì với ông ta.

Từ vựng bài C76

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Charter — hợp đồng thuê xe, tàu
    He asked whether it was a charter flight. → Anh ta hỏi đó có phải chuyến bay thuê nguyên chuyến không.
    Đồng nghĩa: hire agreement for a vehicle or plane  ·  Trái nghĩa: —
  2. Detail — chi tiết
    He asked Harry for more details. → Anh ta hỏi Harry thêm chi tiết.
    Đồng nghĩa: particular, small fact  ·  Trái nghĩa: overview
  3. Mate — bạn bè
    He asked if his mate had been there too. → Anh ta hỏi liệu bạn của hắn có ở đó không.
    Đồng nghĩa: friend, pal  ·  Trái nghĩa: stranger
  4. Remission — sự giảm án tù vì hạnh kiểm tốt
    He asked how much remission he would get. → Hắn hỏi mình sẽ được giảm án bao nhiêu.
    Đồng nghĩa: reduction of a prison sentence  ·  Trái nghĩa: full sentence
  5. Search-Warrant — lệnh khám nhà
    He asked whether they had a search-warrant. → Hắn hỏi liệu họ có lệnh khám nhà không.
    Đồng nghĩa: legal document allowing a search  ·  Trái nghĩa: —
  6. Self-Catering — việc tự túc ăn ở
    She asked if the flat was self-catering. → Cô ấy hỏi căn hộ có tự túc nấu ăn không.
    Đồng nghĩa: with cooking facilities, no meals provided  ·  Trái nghĩa: full board
  7. Standby Ticket — vé máy bay phụ dự phòng
    He asked whether a standby ticket was cheaper. → Anh ấy hỏi vé dự phòng có rẻ hơn không.
    Đồng nghĩa: ticket for any spare seat  ·  Trái nghĩa: confirmed ticket
  8. Police — cảnh sát
    The police asked him where he had been. → Cảnh sát hỏi hắn đã ở đâu.
    Đồng nghĩa: the force, officers of the law  ·  Trái nghĩa: —
  9. Routine Check — kiểm tra thường lệ
    They said it was only a routine check. → Họ nói đó chỉ là kiểm tra thường lệ.
    Đồng nghĩa: ordinary inspection  ·  Trái nghĩa: special investigation
  10. Witness — nhân chứng
    He asked if there had been any witnesses. → Anh ta hỏi có nhân chứng nào không.
    Đồng nghĩa: person who saw an event  ·  Trái nghĩa: —
  11. Accuse — buộc tội
    He asked what he was being accused of. → Hắn hỏi mình bị buộc tội gì.
    Đồng nghĩa: charge with wrongdoing, blame  ·  Trái nghĩa: clear, acquit
  12. Inside — ở tù
    He asked how long she had been inside. → Anh ta hỏi cô ấy đã ở tù bao lâu.
    Đồng nghĩa: in prison  ·  Trái nghĩa: outside, free
  13. Closing Time — giờ đóng cửa
    He asked where Harry had gone after closing time. → Anh ta hỏi Harry đã đi đâu sau giờ đóng cửa.
    Đồng nghĩa: the hour a pub or shop shuts  ·  Trái nghĩa: opening time
  14. Influence — ảnh hưởng
    They asked whether he had been under the influence. → Họ hỏi liệu anh ta có đang say không.
    Đồng nghĩa: effect, sway  ·  Trái nghĩa: —
  15. Alcohol — rượu, chất có cồn
    He asked how much alcohol Harry had drunk. → Anh ta hỏi Harry đã uống bao nhiêu rượu.
    Đồng nghĩa: drink containing spirits  ·  Trái nghĩa: —
  16. Dent — vết lõm
    He asked how the dent had got there. → Anh ta hỏi vết lõm đó từ đâu ra.
    Đồng nghĩa: hollow made by a knock  ·  Trái nghĩa: —
  17. Front Wing — cánh trước của xe
    He asked whether the front wing was damaged. → Anh ta hỏi cánh trước của xe có bị hỏng không.
    Đồng nghĩa: body panel over a front wheel  ·  Trái nghĩa: —
  18. Car Park — bãi đỗ xe
    He asked where the car park was. → Anh ta hỏi bãi đỗ xe ở đâu.
    Đồng nghĩa: parking lot (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Reported questions – Câu hỏi tường thuật
  • Khi tường thuật câu hỏi, không dùng dấu hỏi và không giữ trật tự đảo của câu hỏi trực tiếp.

Yes/No questions

  • Cấu trúc:
  • asked + object + if/whether + S + V

Ví dụ

  • Direct: “Were you in the Mile End Road last night?”
  • Reported: He asked Harry if he had been in the Mile End Road the night before.
  • Direct: “Did anybody see you?”
  • Reported: He asked Harry if anybody had seen him.

Wh-questions

  • Cấu trúc:
  • asked + object + question word + S + V

Ví dụ

  • Direct: “Where were you last night?”
  • Reported: He asked Harry where he had been the night before.
  • Direct: “Who were they?”
  • Reported: He asked Harry who they had been.
  • Direct: “How did you get here?”
  • Reported: He asked Harry how he had got there. — 3. Tường thuật câu pha trộn
  • Direct: “Don’t walk on the ice, it isn’t safe.”
  • Reported: He told me not to walk on the ice and said that it wasn’t safe.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who came to see Harry?
  2. Sergeant Grimes came to see Harry.
  3. What did Grimes want to do?
  4. He wanted to ask Harry a few questions.
  5. Where did Harry say he was the night before?
  6. He said he had been in the pub, the “Pig and Whistle”.
  7. Why did Harry say he did not drive?
  8. Because he had had a few drinks.
  9. When was Albert Bloggs let out?
  10. Harry said he had been let out the week before.
  11. How did Harry explain the dent in the car?
  12. He said someone must have run into it in a car park.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Grimes is:   A. a police sergeant   B. a bartender   C. a lawyer   D. a mechanic
  2. 2. Harry said he was in:   A. the Pig and Whistle   B. Mile End Road   C. a bathroom all night   D. a police station
  3. 3. Harry said he left the pub:   A. at closing time   B. at noon   C. at six in the morning   D. after breakfast
  4. 4. The red car was:   A. a Granada   B. a taxi   C. a lorry   D. a police car
  5. 5. Tommy was worried because:   A. Harry mentioned him to the police   B. Harry bought a car   C. Grimes left town   D. Albert was still inside

Bài 2. Chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi tường thuật.

  1. 1. “Were you in the Mile End Road last night?”
  2. 2. “Have you been there recently?”
  3. 3. “Where were you last night?”
  4. 4. “Did anybody see you?”
  5. 5. “How did you get here?”

Bài 3. Chọn dạng đúng.

  1. 1. He asked me where I ______. (was / had been)
  2. 2. She asked him if he ______ the car. (drove / had driven)
  3. 3. They asked Harry who his mates ______. (were / had been)
  4. 4. Grimes asked Harry whether he ______ anything to hide. (had / has)
  5. 5. Tommy asked Harry what Grimes ______ him. (asked / had asked)

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. He asked Harry if he had been in the Mile End Road the night before.  |  2. He asked Harry if he had been there recently.  |  3. He asked Harry where he had been the night before.  |  4. He asked Harry if anybody had seen him.  |  5. He asked Harry how he had got there.  |  1. had been  |  2. had driven  |  3. had been  |  4. had  |  5. had asked

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Charter a. hợp đồng thuê xe, tàu
2. Detail b. lệnh khám nhà
3. Mate c. vé máy bay phụ dự phòng
4. Remission d. bạn bè
5. Search-Warrant e. sự giảm án tù vì hạnh kiểm tốt
6. Self-Catering f. việc tự túc ăn ở
7. Standby Ticket g. cảnh sát
8. Police h. chi tiết

Đáp án: 1-a   2-h   3-d   4-e   5-b   6-f   7-c   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He asked whether it was a ______ flight. (hợp đồng thuê xe, tàu)
  2. He asked Harry for more ______s. (chi tiết)
  3. He asked if his ______ had been there too. (bạn bè)
  4. He asked how much ______ he would get. (sự giảm án tù vì hạnh kiểm tốt)
  5. He asked whether they had a ______. (lệnh khám nhà)
  6. She asked if the flat was ______. (việc tự túc ăn ở)

Đáp án: Charter  |  Detail  |  Mate  |  Remission  |  Search-Warrant  |  Self-Catering

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ai đấy?
  2. Cảnh sát đây. Mở cửa ra!
  3. Ơ… chờ một chút. Tôi đang ở trong phòng tắm.
  4. Nhanh lên! Mở cửa ra!
  5. Ồ, trung sĩ Grimes. Tôi có thể làm gì cho ông? Đây là cuộc thăm hỏi xã giao à?

Đáp án gợi ý:

  1. Who’s there?
  2. The police. Open up!
  3. Er… hold a minute. I’m in the bathroom.
  4. Come on! Open up!
  5. Oh, Sergeant Grimes. What can I do for you? Is this a social call?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Giữ trật tự đảo của câu hỏi. Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu kể: He asked where I had been, không phải where had I been.

Hai — Để dấu hỏi ở cuối. Câu hỏi tường thuật là câu kể nên kết thúc bằng dấu chấm, không phải dấu hỏi.

Ba — Dùng if trước or not liền nhau. Chỗ này phải dùng whether: whether or not he came. Với if thì or not phải xuống cuối câu.

Bốn — Dùng if sau giới từ hoặc trước to V. Hai chỗ này chỉ dùng whether: the question of whether và I don’t know whether to go.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C75 — Phân biệt say và tell. Bài tiếp theo: C77 — Cấu trúc if I were you.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C76 học những gì?

Bài C76 gồm một đoạn hội thoại gồm 43 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Yes/No questions; Wh-questions; Tường thuật câu pha trộn, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C76 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Charter, Detail, Mate, Remission, Search-Warrant, Self-Catering. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C76 là gì?

Bài này tập trung vào: Yes/No questions; Wh-questions; Tường thuật câu pha trộn. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C76 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.