Cấu trúc if I were you là cách khuyên người khác nghe vừa chân thành vừa không áp đặt — và nó dùng were cho ngôi I, điều khiến nhiều người tưởng là lỗi. Bài C77 là một câu chuyện tình có nhiều lời khuyên, nhiều lời xin lỗi và cả một lời thú nhận.

Tóm tắt bài học
Công thức: If I were you, I would + động từ. If I were you, I would find another job. If I were you, I’d apologize. Chữ were ở đây là dạng giả định, dùng cho mọi ngôi kể cả I và he — đây không phải lỗi chia động từ. Văn nói đời thường có người nói if I was you, nhưng were mới là dạng chuẩn. Bài dạy thao tác ngược với các bài trước: đổi lời nói gián tiếp về trực tiếp, dựa vào ý để chọn câu gốc. Ba mẫu. Câu hỏi: He asked her if she would like to dance → He said, “Would you like to dance?” Lời khuyên: He advised me to find another job → He said, “If I were you, I would find another job.” Câu kể: đảo ngược quy tắc lùi thì, đưa thì về hiện tại và đổi lại đại từ cùng các từ chỉ thời gian. Mẹo làm bài: đọc động từ tường thuật trước — advised cho lời khuyên, asked cho câu hỏi, apologized cho lời xin lỗi, admitted cho lời thú nhận.
🎧 Nghe trọn bài C77:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C77 là bài số 77 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài B57 và B79. Học xong bài này bạn đưa ra lời khuyên bằng mẫu câu tự nhiên nhất của người bản xứ.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Melinda stood at the end of the garden, watching the sun begin to set behind the orchard into the sea beyond. She stood as she had done so many times, thinking of that quarrel two weeks before. She remembered how Damian had at first denied the affair with Tamsin, but then when she had forced him to admit it, how he had apologized and begged her for forgiveness. She sobbed a little as she thought of her harsh words, and how Damian, the only man she had ever really loved, had broken down and cried like a baby when she had refused to see him again. That was two weeks ago and she had heard nothing from him since. She had tried to telephone. She wanted to admit that she had been unjust, to tell him how much she regretted calling him a liar, she wanted to explain that she hadn’t meant to hurt him.
Melinda đứng ở cuối khu vườn, nhìn mặt trời bắt đầu lặn sau vườn cây ăn quả xuống biển phía xa. Cô đứng như đã từng đứng rất nhiều lần, nghĩ về cuộc cãi vã hai tuần trước. Cô nhớ lúc đầu Damian đã phủ nhận chuyện với Tamsin, nhưng rồi khi cô buộc anh phải thừa nhận, anh đã xin lỗi và cầu xin cô tha thứ. Cô khẽ nức nở khi nghĩ đến những lời cay nghiệt của mình, và nghĩ đến việc Damian, người đàn ông duy nhất cô từng thật sự yêu, đã suy sụp và khóc như một đứa trẻ khi cô từ chối gặp lại anh. Đó là chuyện hai tuần trước, và từ đó cô không nghe tin gì từ anh. Cô đã cố gọi điện. Cô muốn thừa nhận rằng mình đã không công bằng, muốn nói với anh cô hối hận thế nào vì đã gọi anh là kẻ nói dối, và muốn giải thích rằng cô không cố ý làm anh tổn thương.
Suddenly the noise of the garden gate opening startled her. She turned and through the gloom she thought she could make out the familiar figure of Damian. Was it him…? Could it possibly be…? The approaching figure stepped into the last patch of sunlight and the last rays of the setting sun illuminated his long, dark, curly hair. He stopped, unsure of himself.
Đột nhiên tiếng cổng vườn mở làm cô giật mình. Cô quay lại, và trong ánh sáng lờ mờ cô tưởng mình nhận ra dáng người quen thuộc của Damian. Có phải là anh không…? Có thể nào là anh không…? Dáng người đang tiến lại bước vào khoảng nắng cuối cùng, và những tia nắng cuối ngày chiếu sáng mái tóc dài, đen, xoăn của anh. Anh dừng lại, không chắc chắn về chính mình.
“Oh, Damian,” she called softly. “Damian, is it really you?”
“Ôi, Damian,” cô khẽ gọi. “Damian, thật sự là anh sao?”
“Melinda,” he murmured, “My Melinda.”
“Melinda,” anh thì thầm, “Melinda của anh.”
She sighed deeply and ran to greet him.
Cô thở dài thật sâu và chạy đến chào anh.
She took his hands tightly in hers. “My darling,” she whispered, “Can you ever forgive me?”
Cô nắm chặt tay anh trong tay mình. “Anh yêu,” cô thì thầm, “Anh có bao giờ tha thứ cho em không?”
“We must never speak of it again,” he replied.
“Chúng ta đừng bao giờ nói về chuyện đó nữa,” anh đáp.
“But Damian, I never meant…”
“Nhưng Damian, em chưa bao giờ có ý…”
He interrupted her. “It’s all right. I know that now. My darling, promise me something?”
Anh ngắt lời cô. “Không sao. Bây giờ anh biết rồi. Em yêu, hứa với anh một điều nhé?”
“Anything!” she cried.
“Bất cứ điều gì!” cô kêu lên.
“Here, this is for you. Please, please accept it, and wear it forever.” He drew a small leather box from his pocket and leaned forward to give it to her. Suddenly the box fell from his grasp. He bent to pick it up and at that moment his glasses slipped from his nose.
“Đây, cái này dành cho em. Xin em hãy nhận nó và đeo nó mãi mãi.” Anh rút một chiếc hộp da nhỏ từ túi ra và cúi về phía trước để đưa cho cô. Đột nhiên chiếc hộp rơi khỏi tay anh. Anh cúi xuống nhặt, và đúng lúc đó kính của anh trượt khỏi mũi.
“Blast! Now where have they gone? I can’t see a thing without them,” he exclaimed. Melinda went to help him. There was a crunch as his foot crushed the glasses into the gravel path. “Oh, no, now I’ve trodden on them!” he exclaimed. “Why can’t I do anything right? Why do I always ruin everything?”
“Chết thật! Chúng rơi đâu rồi? Anh chẳng nhìn thấy gì nếu không có chúng,” anh kêu lên. Melinda đi tới giúp anh. Có tiếng rắc khi chân anh giẫm nát chiếc kính trên lối sỏi. “Ôi không, giờ anh đã giẫm lên chúng rồi!” anh kêu lên. “Sao anh chẳng làm đúng được việc gì? Sao anh luôn phá hỏng mọi thứ?”
Her laughter pealed round the garden. “Oh, Damian, you silly boy, that’s why I love you so much!”
Tiếng cười của cô vang khắp khu vườn. “Ôi Damian, anh chàng ngốc nghếch, đó là lý do em yêu anh nhiều đến thế!”
Damian, Melinda, Tamsin, Blaze.
See Exercise for practice of changing reported speech into direct speech. What the direct sentence will be like depends on the meaning of the indirect one.
Examples:
He asked her if she would like to dance, and she accepted.
He advised me to find another job. “If I were you, I would find another job,” said he.
1. Blast!: khổ thân tôi.
2. you silly boy!: anh chàng ngớ ngẩn.
3. my darling: anh, em, mình ơi; tiếng người yêu hoặc vợ chồng gọi nhau.
Từ vựng bài C77
25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Chill — giá buốt
The chill air made her shiver. → Không khí giá buốt làm cô rùng mình.
Đồng nghĩa: icy, freezing · Trái nghĩa: warm, mild - Compliment — khen thưởng, khen ngợi; sự khen ngợi
He complimented her on her dress. → Anh ấy khen chiếc váy của cô.
Đồng nghĩa: praise; to praise · Trái nghĩa: insult, criticism - Contract — bản hợp đồng
He advised her to read the contract first. → Anh ấy khuyên cô đọc hợp đồng trước.
Đồng nghĩa: formal agreement, deal · Trái nghĩa: — - Crunch — tiếng xột xoạt, tiếng rắc; làm kêu xột xoạt, nghiền rắc
They heard the crunch of gravel underfoot. → Họ nghe tiếng sỏi lạo xạo dưới chân.
Đồng nghĩa: crushing sound; to crush noisily · Trái nghĩa: — - Forgiveness — sự tha thứ
He asked for her forgiveness. → Anh ấy xin cô tha thứ.
Đồng nghĩa: pardon, mercy · Trái nghĩa: blame, revenge - Grasp — sự nắm, giữ
She loosened her grasp on his hand. → Cô nới lỏng tay đang nắm tay anh.
Đồng nghĩa: grip, hold · Trái nghĩa: release - Gravel Path — đường rải sỏi
They walked down the gravel path. → Họ đi xuống con đường rải sỏi.
Đồng nghĩa: path covered with small stones · Trái nghĩa: — - Harsh — cộc cằn, cay cụ
If I were you, I wouldn’t be so harsh. → Nếu tôi là anh, tôi sẽ không cộc cằn thế.
Đồng nghĩa: severe, unkind, rough · Trái nghĩa: gentle, kind - Illuminate — chiếu sáng
A single lamp illuminated the orchard. → Một chiếc đèn duy nhất chiếu sáng khu vườn.
Đồng nghĩa: light up, shine on · Trái nghĩa: darken - Laughter — tiếng cười
Laughter came from the house. → Tiếng cười vọng ra từ trong nhà.
Đồng nghĩa: the sound of laughing · Trái nghĩa: silence, tears - Lean — cúi mình, nghiêng
He leaned towards her and whispered. → Anh nghiêng về phía cô và thì thầm.
Đồng nghĩa: bend, tilt, incline · Trái nghĩa: stand straight - Liar — người nói láo
She said he was a liar. → Cô nói anh ta là kẻ dối trá.
Đồng nghĩa: person who tells lies · Trái nghĩa: honest person - Murmur — thì thầm; tiếng thì thầm
She heard a murmur of voices. → Cô nghe tiếng người thì thầm.
Đồng nghĩa: low sound; to speak very quietly · Trái nghĩa: shout - Orchard — vườn cây ăn trái
They met in the orchard behind the house. → Họ gặp nhau ở vườn cây phía sau nhà.
Đồng nghĩa: fruit garden · Trái nghĩa: — - Peel — vang dội
The bells began to peel across the valley. → Tiếng chuông bắt đầu vang dội khắp thung lũng.
Đồng nghĩa: ring out, resound · Trái nghĩa: — - Ray — tia nắng
A ray of sun fell across the path. → Một tia nắng rọi ngang con đường.
Đồng nghĩa: beam of light · Trái nghĩa: shadow - Sigh — thở dài
She sighed and looked away. → Cô thở dài rồi ngoảnh đi.
Đồng nghĩa: breathe out heavily · Trái nghĩa: — - Slip — tuột, sụt
The letter slipped from her hand. → Lá thư tuột khỏi tay cô.
Đồng nghĩa: slide, lose your footing; drop · Trái nghĩa: grip, hold - Tightly — chặt
He held her hand tightly. → Anh nắm chặt tay cô.
Đồng nghĩa: firmly, closely · Trái nghĩa: loosely - Unjust — không công bằng
She said the decision was unjust. → Cô nói quyết định đó là không công bằng.
Đồng nghĩa: unfair, undeserved · Trái nghĩa: just, fair - Whisper — thầm thì
He whispered that he was sorry. → Anh thì thầm rằng mình xin lỗi.
Đồng nghĩa: speak very softly · Trái nghĩa: shout - Affair — chuyện tình cảm
He admitted there had been an affair. → Anh thừa nhận đã từng có một chuyện tình.
Đồng nghĩa: romantic relationship; matter · Trái nghĩa: — - Apologize — xin lỗi
If I were you, I would apologize. → Nếu tôi là anh, tôi sẽ xin lỗi.
Đồng nghĩa: say sorry, express regret · Trái nghĩa: — - Regret — hối tiếc
He said he regretted everything. → Anh nói mình hối tiếc về mọi chuyện.
Đồng nghĩa: be sorry about, rue · Trái nghĩa: — - Ruin — phá hỏng
She said he had ruined her life. → Cô nói anh đã phá hỏng cuộc đời cô.
Đồng nghĩa: spoil, destroy, wreck · Trái nghĩa: save, restore
Ngữ pháp trọng tâm
- Changing reported speech into direct speech – Chuyển lời nói gián tiếp thành lời nói trực tiếp
- Khi chuyển từ reported speech sang direct speech, cần dựa vào ý nghĩa của câu gián tiếp để khôi phục lời nói trực tiếp phù hợp.
Câu hỏi gián tiếp sang câu hỏi trực tiếp
- Reported:
- He asked her if she would like to dance.
- Direct:
- He said, “Would you like to dance?” — 2. Lời khuyên gián tiếp sang câu trực tiếp
- Reported:
- He advised me to find another job.
- Direct:
- He said, “If I were you, I would find another job.” — 3. Câu kể gián tiếp sang câu trực tiếp
- Reported:
- She said that she hadn’t meant to hurt him.
- Direct:
- She said, “I didn’t mean to hurt you.” — 4. Câu yêu cầu hoặc lời hứa
- Reported:
- He asked her to promise him something.
- Direct:
- He said, “Promise me something.”
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who stood at the end of the garden?
- Melinda stood at the end of the garden.
- What was Melinda thinking about?
- She was thinking about the quarrel two weeks before.
- When had the quarrel happened?
- It had happened two weeks before.
- Why did Melinda want to telephone Damian?
- She wanted to admit she had been unjust and to say she had not meant to hurt him.
- Where did Damian’s glasses fall?
- They fell onto the gravel path.
- How did Melinda react at the end?
- She laughed and said that was why she loved Damian so much.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Melinda was standing: A. at the end of the garden B. in a shop C. on a train D. in a classroom
- 2. Damian had had an affair with: A. Tamsin B. Jenny C. Amanda D. Sally
- 3. Melinda wanted to admit that she had been: A. unjust B. rich C. late D. hungry
- 4. Damian brought Melinda: A. a small leather box B. a car C. a newspaper D. a letter
- 5. Damian crushed: A. his glasses B. the leather box C. the garden gate D. the orchard
Bài 2. Chuyển sang lời nói trực tiếp.
- 1. He asked her if she could ever forgive him.
- 2. He said that they must never speak of it again.
- 3. She said that she had never meant to hurt him.
- 4. He asked her to promise him something.
- 5. He said that he could not see a thing without his glasses.
Bài 3. Dịch sang tiếng Việt.
- 1. He begged her for forgiveness.
- 2. She took his hands tightly in hers.
- 3. The last rays of the setting sun illuminated his hair.
- 4. His glasses slipped from his nose.
- 5. Why do I always ruin everything?
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. He said, “Can you ever forgive me?” | 2. He said, “We must never speak of it again.” | 3. She said, “I never meant to hurt you.” | 4. He said, “Promise me something.” | 5. He said, “I can’t see a thing without my glasses.” | 1. Anh ấy cầu xin cô tha thứ. | 2. Cô nắm chặt tay anh trong tay mình. | 3. Những tia nắng cuối cùng của mặt trời lặn chiếu sáng mái tóc anh. | 4. Kính của anh trượt khỏi mũi. | 5. Sao tôi luôn phá hỏng mọi thứ?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Chill | a. sự nắm, giữ |
| 2. Compliment | b. sự tha thứ |
| 3. Contract | c. đường rải sỏi |
| 4. Crunch | d. khen thưởng, khen ngợi; sự khen ngợi |
| 5. Forgiveness | e. giá buốt |
| 6. Grasp | f. bản hợp đồng |
| 7. Gravel Path | g. tiếng xột xoạt, tiếng rắc; làm kêu xột xoạt, nghiền rắc |
| 8. Harsh | h. cộc cằn, cay cụ |
Đáp án: 1-e 2-d 3-f 4-g 5-b 6-a 7-c 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ air made her shiver. (giá buốt)
- He ______ed her on her dress. (khen thưởng, khen ngợi; sự khen ngợi)
- He advised her to read the ______ first. (bản hợp đồng)
- They heard the ______ of gravel underfoot. (tiếng xột xoạt, tiếng rắc; làm kêu xột xoạt, nghiền rắc)
- He asked for her ______. (sự tha thứ)
- She loosened her ______ on his hand. (sự nắm, giữ)
Đáp án: Chill | Compliment | Contract | Crunch | Forgiveness | Grasp
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Melinda đứng ở cuối khu vườn, nhìn mặt trời bắt đầu lặn sau vườn cây ăn quả xuống biển phía xa. Cô đứng như đã từng đứng rất nhiều lần, nghĩ về cuộc cãi vã hai tuần trước. Cô nhớ lúc đầu Damian đã phủ nhận chuyện với Tamsin, nhưng rồi khi cô buộc anh phải thừa nhận, anh đã xin lỗi và cầu xin cô tha thứ. Cô khẽ nức nở khi nghĩ đến những lời cay nghiệt của mình, và nghĩ đến việc Damian, người đàn ông duy nhất cô từng thật sự yêu, đã suy sụp và khóc như một đứa trẻ khi cô từ chối gặp lại anh. Đó là chuyện hai tuần trước, và từ đó cô không nghe tin gì từ anh. Cô đã cố gọi điện. Cô muốn thừa nhận rằng mình đã không công bằng, muốn nói với anh cô hối hận thế nào vì đã gọi anh là kẻ nói dối, và muốn giải thích rằng cô không cố ý làm anh tổn thương.
- Đột nhiên tiếng cổng vườn mở làm cô giật mình. Cô quay lại, và trong ánh sáng lờ mờ cô tưởng mình nhận ra dáng người quen thuộc của Damian. Có phải là anh không…? Có thể nào là anh không…? Dáng người đang tiến lại bước vào khoảng nắng cuối cùng, và những tia nắng cuối ngày chiếu sáng mái tóc dài, đen, xoăn của anh. Anh dừng lại, không chắc chắn về chính mình.
- “Ôi, Damian,” cô khẽ gọi. “Damian, thật sự là anh sao?”
Đáp án gợi ý:
- Melinda stood at the end of the garden, watching the sun begin to set behind the orchard into the sea beyond. She stood as she had done so many times, thinking of that quarrel two weeks before. She remembered how Damian had at first denied the affair with Tamsin, but then when she had forced him to admit it, how he had apologized and begged her for forgiveness. She sobbed a little as she thought of her harsh words, and how Damian, the only man she had ever really loved, had broken down and cried like a baby when she had refused to see him again. That was two weeks ago and she had heard nothing from him since. She had tried to telephone. She wanted to admit that she had been unjust, to tell him how much she regretted calling him a liar, she wanted to explain that she hadn’t meant to hurt him.
- Suddenly the noise of the garden gate opening startled her. She turned and through the gloom she thought she could make out the familiar figure of Damian. Was it him…? Could it possibly be…? The approaching figure stepped into the last patch of sunlight and the last rays of the setting sun illuminated his long, dark, curly hair. He stopped, unsure of himself.
- “Oh, Damian,” she called softly. “Damian, is it really you?”
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Viết if I was you. Dạng chuẩn là if I were you — đây là thức giả định, dùng were cho mọi ngôi. Was chỉ chấp nhận trong văn nói rất thân mật.
Hai — Quên would ở vế chính. Công thức đủ là If I were you, I would find another job. Thiếu would là câu dở dang.
Ba — Không lùi thì lại khi đổi về trực tiếp. Đổi ngược thì phải đưa về hiện tại: He advised me to find → “If I were you, I would find…” Giữ nguyên thì quá khứ là sai.
Bốn — Nhầm hai nghĩa của peel. Trong bài này peel là tiếng chuông vang dội — chính tả thường dùng là peal. Còn peel nghĩa gọt vỏ đã gặp ở bài C22.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C76 — Phân biệt if và whether. Bài tiếp theo: C78 — Phong tục đám cưới ở Anh.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C77 học những gì?
Bài C77 gồm một bài đọc gồm 21 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Câu hỏi gián tiếp sang câu hỏi trực tiếp; Lời khuyên gián tiếp sang câu trực tiếp; Câu kể gián tiếp sang câu trực tiếp; Câu yêu cầu hoặc lời hứa, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C77 có bao nhiêu từ vựng?
Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Chill, Compliment, Contract, Crunch, Forgiveness, Grasp. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C77 là gì?
Bài này tập trung vào: Câu hỏi gián tiếp sang câu hỏi trực tiếp; Lời khuyên gián tiếp sang câu trực tiếp; Câu kể gián tiếp sang câu trực tiếp; Câu yêu cầu hoặc lời hứa. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C77 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.