Phong tục đám cưới ở Anh có những vai và những tục lệ không có tương đương trong tiếng Việt, nên dịch thẳng là mất nghĩa. Bài C78 cho ba người kể lại đám cưới của mình — một ở nhà thờ, một ở văn phòng đăng ký, và một suýt trượt vì cơn ngầy ngật sau tiệc.

Tóm tắt bài học
Hai kiểu cưới. Church wedding — cưới ở nhà thờ, long trọng, cần elaborate chuẩn bị, chú rể thường mặc top hat and tails (mũ chóp và áo đuôi tôm). Registry office — đăng ký kết hôn tại cơ quan hành chính, gọn và không mang tính tôn giáo; chỉ cần hai witness (người làm chứng). Các vai: best man (phù rể — người giữ nhẫn và phát biểu tại tiệc), bridesmaid (phù dâu), page (cậu bé bưng đuôi áo cô dâu). Trình tự: get engaged (đính hôn) → ceremony (lễ) → reception (tiệc chiêu đãi) → honeymoon (tuần trăng mật). Tục lệ: khách gửi telegram đọc tại tiệc, và bạn bè buộc lon vào bumper (cản xe) của xe đôi tân hôn — bài kể chuyện They’d tied cans to the bumper. Về ngữ pháp, bài không có cấu trúc mới mà là bài luyện kể lại sự kiện: quá khứ đơn cho chuỗi việc (We went to Scotland) và quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước (I’d parked my car round the corner).
🎧 Nghe trọn bài C78:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C78 là bài số 78 của bộ English Conversation C, mở rộng bài A28 về từ vựng đám cưới. Học xong bài này bạn hiểu và kể được một đám cưới kiểu Anh đúng tên gọi từng phần.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Listen to two people talking about their weddings.
Nghe hai người nói về đám cưới của họ.
Adrian had a traditional church wedding.
Adrian có một đám cưới nhà thờ truyền thống.
Ann was married in a registry office.
Ann kết hôn tại văn phòng đăng ký kết hôn.
Adrian and Caroline were married recently.
Adrian và Caroline mới kết hôn gần đây.
“Our wedding was a pretty typical one, really. Caroline and I met about three years ago, and we got engaged last summer. We both wanted a traditional wedding. I suppose it’s expensive, and some people say it’s a waste of money, but it is a day to remember all your life. Anyway, we wanted to please our parents, and we both wanted to get married in church. Caroline’s father hired a white Rolls-Royce to bring her to the church, we wanted the whole works! You know, top hat, tails, champagne – the full treatment. The men rented their morning suits for the rest of the day. Caroline had three bridesmaids – her sister and two of her cousins, and a page. The page was her nephew. He’s only three and he made a lot of noise during the ceremony. I didn’t feel my best that day because my stag party went on until five o’clock in the morning. I do remember the photographs, though. We seemed to be waiting around for ages. Although it was a very sunny Saturday – it was in May – there was a pretty cold wind. The reception was at the Carlton Hotel, it must have cost Caroline’s dad a packet. The speeches went on a bit too long, I think… and of course some of them were a bit vulgar, but I suppose that’s a tradition. It took twenty minutes just to read out all the telegrams. I’d been very careful, and I’d parked my car round the corner, but of course they somehow managed to find out where it was. You should have seen what they’d done to it! It was covered with lipstick, and they’d tied cans to the bumper. But anyway, they didn’t find out where we were having our honeymoon. We went to Scotland.”
“Đám cưới của chúng tôi thật ra khá điển hình. Caroline và tôi gặp nhau khoảng ba năm trước, và chúng tôi đính hôn mùa hè năm ngoái. Cả hai chúng tôi đều muốn một đám cưới truyền thống. Tôi cho rằng nó đắt, và một số người nói đó là lãng phí tiền bạc, nhưng đó là một ngày bạn sẽ nhớ suốt đời. Dù sao, chúng tôi muốn làm vui lòng cha mẹ, và cả hai đều muốn kết hôn trong nhà thờ. Cha của Caroline thuê một chiếc Rolls-Royce màu trắng để đưa cô ấy tới nhà thờ; chúng tôi muốn có đủ mọi thứ! Mũ chóp, áo đuôi tôm, rượu champagne – đầy đủ nghi thức. Nam giới thuê bộ morning suit cho phần còn lại của ngày. Caroline có ba phù dâu – em gái cô ấy và hai người em họ – cùng một cậu bé phụ dâu. Cậu bé là cháu trai của cô ấy. Nó mới ba tuổi và gây khá nhiều ồn ào trong buổi lễ. Hôm đó tôi không khỏe lắm vì tiệc độc thân của tôi kéo dài tới năm giờ sáng. Tuy vậy tôi vẫn nhớ phần chụp ảnh. Chúng tôi dường như phải chờ đợi rất lâu. Dù đó là một thứ Bảy rất nắng vào tháng Năm, gió vẫn khá lạnh. Tiệc chiêu đãi tổ chức ở khách sạn Carlton, chắc hẳn cha Caroline đã tốn rất nhiều tiền. Các bài phát biểu kéo dài hơi lâu, tôi nghĩ vậy… và tất nhiên một vài bài hơi thô tục, nhưng tôi cho rằng đó là truyền thống. Chỉ riêng việc đọc hết các điện tín đã mất hai mươi phút. Tôi đã rất cẩn thận và đỗ xe quanh góc phố, nhưng tất nhiên bằng cách nào đó họ vẫn tìm ra nó ở đâu. Bạn phải thấy họ đã làm gì với nó! Nó bị phủ đầy son môi, và họ buộc lon vào cản xe. Nhưng dù sao, họ không biết chúng tôi đi hưởng tuần trăng mật ở đâu. Chúng tôi đã đi Scotland.”
Stuart and Ann were married in a registry office.
Stuart và Ann kết hôn tại văn phòng đăng ký kết hôn.
“Stuart and I met last year. We were both working in Birmingham, although Stuart comes from Leeds and I’m from London. We didn’t want an elaborate wedding and neither of us are particularly religious, so we got married in the registry office. Another thing is that neither of our families are very well off, and it seemed silly to go to all the expense, when you need the money to set up a new home. We just invited our parents and a couple of friends, who were the witnesses. It was all very simple. We didn’t have a reception or anything. We just had a few drinks round at our place. We didn’t even bother with a cake. We didn’t have a honeymoon, because Stuart’s just started his own business and we couldn’t afford the time.”
“Stuart và tôi gặp nhau năm ngoái. Cả hai chúng tôi đều làm việc ở Birmingham, mặc dù Stuart đến từ Leeds còn tôi đến từ London. Chúng tôi không muốn một đám cưới cầu kỳ và cả hai cũng không đặc biệt sùng đạo, vì vậy chúng tôi kết hôn tại văn phòng đăng ký. Một điều nữa là gia đình hai bên đều không khá giả lắm, và dường như thật ngớ ngẩn nếu tiêu quá nhiều tiền trong khi cần tiền để lập một mái ấm mới. Chúng tôi chỉ mời cha mẹ và vài người bạn, những người làm nhân chứng. Mọi thứ rất đơn giản. Chúng tôi không tổ chức tiệc chiêu đãi hay gì cả. Chúng tôi chỉ uống vài ly ở nhà. Chúng tôi thậm chí không bận tâm đến bánh cưới. Chúng tôi không đi hưởng tuần trăng mật, vì Stuart vừa mới bắt đầu công việc kinh doanh riêng và chúng tôi không thu xếp được thời gian.”
Adrian, Caroline, Stuart, Ann.
1. the whole works: có đủ mọi thứ.
2. at my best: khỏe.
3. stag party: buổi tiệc dành cho phái nam trước đám cưới.
4. well off: giàu có, khá giả.
5. cost a packet: rất tốn kém.
6. our place: tại nhà.
Từ vựng bài C78
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Bridesmaid — phù dâu
Her sister was the bridesmaid. → Em gái cô ấy làm phù dâu.
Đồng nghĩa: female attendant of the bride · Trái nghĩa: best man - Best Man — phù rể
The best man had lost the ring. → Anh phù rể đã làm mất chiếc nhẫn.
Đồng nghĩa: groom’s chief attendant · Trái nghĩa: bridesmaid - Bumper — cái cản ô tô
They’d tied cans to the bumper. → Họ đã buộc mấy cái lon vào cản xe.
Đồng nghĩa: car fender · Trái nghĩa: — - Ceremony — lễ
The ceremony lasted twenty minutes. → Buổi lễ kéo dài hai mươi phút.
Đồng nghĩa: formal service, rite · Trái nghĩa: reception - Elaborate — rất cụ thể và phức tạp, được chuẩn bị chu đáo
It was an elaborate church wedding. → Đó là một đám cưới nhà thờ được chuẩn bị rất công phu.
Đồng nghĩa: detailed, carefully prepared · Trái nghĩa: simple, plain - Hangover — cảm giác ngầy ngật sau khi uống quá nhiều
He turned up with a terrible hangover. → Anh ta đến với cái đầu ngầy ngật kinh khủng.
Đồng nghĩa: after-effects of drinking · Trái nghĩa: — - Lipstick — son tô môi
There was lipstick on his collar. → Có vết son trên cổ áo anh ta.
Đồng nghĩa: colour for the lips · Trái nghĩa: — - Page — thằng bé theo phụ cô dâu
Their nephew was the page. → Cháu trai của họ làm cậu bé bưng đuôi áo.
Đồng nghĩa: boy who attends the bride · Trái nghĩa: — - Somehow — bằng cách nào đó
Somehow we got to the church on time. → Bằng cách nào đó chúng tôi tới nhà thờ kịp giờ.
Đồng nghĩa: in some way, one way or another · Trái nghĩa: — - Vulgar — vớ vẩn, nhạt nhẽo, thô tục
Some of the jokes were rather vulgar. → Vài câu pha trò khá thô tục.
Đồng nghĩa: crude, in poor taste · Trái nghĩa: tasteful, refined - Wedding — đám cưới
The wedding was held in June. → Đám cưới được tổ chức vào tháng Sáu.
Đồng nghĩa: marriage ceremony · Trái nghĩa: divorce - Registry Office — văn phòng đăng ký kết hôn
They were married at a registry office. → Họ cưới ở văn phòng đăng ký kết hôn.
Đồng nghĩa: civil marriage office · Trái nghĩa: church - Church Wedding — đám cưới nhà thờ
She had always wanted a church wedding. → Cô ấy luôn muốn một đám cưới nhà thờ.
Đồng nghĩa: religious marriage ceremony · Trái nghĩa: registry office wedding - Get Engaged — đính hôn
They got engaged two years earlier. → Họ đính hôn từ hai năm trước đó.
Đồng nghĩa: promise to marry · Trái nghĩa: break off, split up - Honeymoon — tuần trăng mật
We went to Scotland for our honeymoon. → Chúng tôi đi Scotland hưởng tuần trăng mật.
Đồng nghĩa: holiday after the wedding · Trái nghĩa: — - Reception — tiệc chiêu đãi
The reception was held at a hotel. → Tiệc chiêu đãi được tổ chức ở một khách sạn.
Đồng nghĩa: party after the ceremony · Trái nghĩa: — - Witness — nhân chứng
You only need two witnesses. → Bạn chỉ cần hai người làm chứng.
Đồng nghĩa: person who signs to confirm a marriage · Trái nghĩa: — - Telegram — điện tín
The best man read out the telegrams. → Anh phù rể đọc to các bức điện chúc mừng.
Đồng nghĩa: short message sent by wire · Trái nghĩa: — - Top Hat — mũ chóp
He wore a top hat and tails. → Anh ấy mặc áo đuôi tôm và đội mũ chóp.
Đồng nghĩa: tall formal hat · Trái nghĩa: — - Tails — áo đuôi tôm
Tails are only worn at formal weddings. → Áo đuôi tôm chỉ mặc ở những đám cưới trang trọng.
Đồng nghĩa: formal tailcoat · Trái nghĩa: lounge suit
Ngữ pháp trọng tâm
- Reported past events – Kể lại sự kiện trong quá khứ
- Bài này không đưa ra một cấu trúc ngữ pháp mới riêng, nhưng dùng nhiều thì quá khứ để kể lại sự kiện đã xảy ra.
Past simple
- Dùng để kể các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
- Examples:
- Adrian and Caroline were married recently.
- Caroline and I met about three years ago.
- We went to Scotland.
Past perfect
- Dùng để nói một việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác.
- Examples:
- I’d parked my car round the corner.
- They’d tied cans to the bumper.
Neither of
- Neither of + plural noun/pronoun dùng để nói “không ai trong hai”.
- Example:
- Neither of our families are very well off. — Gia đình hai bên đều không khá giả lắm.
Should have + past participle
- Dùng để nói một điều đáng lẽ nên thấy/làm trong quá khứ hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Example:
- You should have seen what they’d done to it! — Bạn phải thấy họ đã làm gì với nó!
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who had a traditional church wedding?
- Adrian and Caroline had a traditional church wedding.
- Where were Stuart and Ann married?
- They were married in a registry office.
- When did Adrian and Caroline get engaged?
- They got engaged last summer.
- What did Caroline’s father hire?
- He hired a white Rolls-Royce.
- Why did Stuart and Ann choose a simple wedding?
- Because they did not want an elaborate wedding, were not particularly religious and needed money to set up a new home.
- How did Adrian and Caroline keep their honeymoon secret?
- Their friends did not find out where they were having their honeymoon.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Adrian and Caroline wanted: A. a traditional wedding B. no wedding C. a business trip D. a registry-only meeting
- 2. Caroline’s father hired: A. a white Rolls-Royce B. a bus C. a taxi D. a bicycle
- 3. The reception was held at: A. the Carlton Hotel B. their place C. a registry office D. a church hall
- 4. Stuart and Ann invited: A. their parents and a couple of friends B. one million people C. all their colleagues D. no witnesses
- 5. Stuart and Ann did not have a honeymoon because: A. Stuart had just started his own business B. they went to Scotland C. the car was not ready D. the cake was missing
Bài 2. Ghép cụm từ với nghĩa.
- 1. the whole works
- 2. at my best
- 3. stag party
- 4. well off
- 5. cost a packet A. khỏe B. rất tốn kém C. có đủ mọi thứ D. giàu có, khá giả E. buổi tiệc dành cho phái nam
Bài 3. Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- 1. How many bridesmaids did Caroline have?
- 2. Who was the page?
- 3. What was Adrian’s car covered with?
- 4. Where did Adrian and Caroline go for their honeymoon?
- 5. Where did Stuart and Ann have a few drinks?
Đáp án
1. A | 2. A | 3. A | 4. A | 5. A | 1. C | 2. A | 3. E | 4. D | 5. B | 1. She had three bridesmaids. | 2. The page was her nephew. | 3. It was covered with lipstick. | 4. They went to Scotland. | 5. They had a few drinks round at their place.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Bridesmaid | a. rất cụ thể và phức tạp, được chuẩn bị chu đáo |
| 2. Best Man | b. lễ |
| 3. Bumper | c. thằng bé theo phụ cô dâu |
| 4. Ceremony | d. phù dâu |
| 5. Elaborate | e. cảm giác ngầy ngật sau khi uống quá nhiều |
| 6. Hangover | f. phù rể |
| 7. Lipstick | g. cái cản ô tô |
| 8. Page | h. son tô môi |
Đáp án: 1-d 2-f 3-g 4-b 5-a 6-e 7-h 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Her sister was the ______. (phù dâu)
- The ______ had lost the ring. (phù rể)
- They’d tied cans to the ______. (cái cản ô tô)
- The ______ lasted twenty minutes. (lễ)
- It was an ______ church wedding. (rất cụ thể và phức tạp, được chuẩn bị chu đáo)
- He turned up with a terrible ______. (cảm giác ngầy ngật sau khi uống quá nhiều)
Đáp án: Bridesmaid | Best Man | Bumper | Ceremony | Elaborate | Hangover
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Nghe hai người nói về đám cưới của họ.
- Adrian có một đám cưới nhà thờ truyền thống.
- Ann kết hôn tại văn phòng đăng ký kết hôn.
Đáp án gợi ý:
- Listen to two people talking about their weddings.
- Adrian had a traditional church wedding.
- Ann was married in a registry office.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dịch registry office là nhà thờ. Registry office là cơ quan hành chính, lễ cưới không mang tính tôn giáo. Cưới nhà thờ mới là church wedding.
Hai — Nói marry with somebody. Đúng là marry somebody hoặc get married to somebody. Không có marry with.
Ba — Dùng wedding và marriage lẫn nhau. Wedding là buổi lễ, một ngày; marriage là cuộc hôn nhân, nhiều năm. A happy marriage chứ không phải a happy wedding.
Bốn — Hiểu page là trang giấy. Trong đám cưới, page (hay page boy) là cậu bé theo bưng đuôi áo cô dâu — không liên quan tới trang sách.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C77 — Cấu trúc if I were you. Bài tiếp theo: C79 — The English language.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C78 học những gì?
Bài C78 gồm một bài đọc gồm 14 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Past simple; Past perfect; Neither of; Should have + past participle, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C78 có bao nhiêu từ vựng?
Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Bridesmaid, Best Man, Bumper, Ceremony, Elaborate, Hangover. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C78 là gì?
Bài này tập trung vào: Past simple; Past perfect; Neither of; Should have + past participle. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C78 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.