Một Từ Nhiều Từ Loại Trong Tiếng Anh — Round Có Tới Năm Cách Dùng (Bài C79)

Một từ nhiều từ loại trong tiếng Anh là đặc điểm khiến tiếng Anh dễ học ở mức cơ bản nhưng khó tra từ điển ở mức cao: cùng một chữ có thể đóng năm vai khác nhau tuỳ vị trí trong câu. Bài C79 lấy chữ round làm ví dụ, rồi kể lại vì sao tiếng Anh trở nên linh hoạt như vậy.

Một từ nhiều từ loại trong tiếng Anh - bài học C79, từ round | NEU.vn
Bài C79 – THE ENGLISH LANGUAGE

Tóm tắt bài học

Chữ round qua năm từ loại. Tính từ: There was a round table. Danh từ: He bought a round of drinks (một lượt đồ uống). Trạng từ: He turned round. Giới từ: He ran round the field. Động từ: The car tried to round the bend too quickly (ôm cua). Cách nhận biết: xét vị trí trong câu, không xét bản thân từ — đứng trước danh từ thì là tính từ, sau mạo từ thì là danh từ, sau động từ thường thì là trạng từ hoặc giới từ. Nguyên nhân lịch sử: tiếng Anh hiện đại ít biến đổi hình thái hơn hẳn các tiếng châu Âu khác — nó mất gần hết đuôi chia của tiếng Anh cổ qua các đợt xâm lăng và pha trộn, nên một hình thức từ phải gánh nhiều chức năng. Bài còn cho bộ từ về ngôn ngữ và lịch sử: dialect (tiếng địa phương), tongue (ngôn ngữ), inflected (có biến thái), unphonetic (không theo ngữ âm), assimilation (sự đồng hoá), invader (kẻ xâm lăng), cùng vài cặp Anh–Mỹ như faucet và tap, depot và station.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C79 là bài số 79 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc nhiều và hay bí khi tra từ điển. Học xong bài này bạn xác định từ loại bằng vị trí thay vì học thuộc từng nghĩa.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Old English: shirt, life, death, heaven, earth, love, hate.
Old Norse: skirt, birth, window, ugly, wrong, they, their, them.
French: boil, roast, veal, beef, pork, village, painter, tailor.
Latin: index, item, major, memorandum.
Arabic: admiral, algebra, mattress.
Spanish: mosquito, cigar, canyon.
Italian: piano, violin, spaghetti.
Dutch: yacht, boss, desk.
Hindi: pyjamas, shampoo, bungalow.
Turkish: yoghurt, kiosk.
Japanese: tycoon, karate.
Malay: bamboo, compound.
Hungarian: coach, paprika.
Classical Greek: theatre, astronomy, logic.
Gaelic: whisky.
Russian: vodka, sputnik.
Finnish: sauna.
Chinese: tea, silk.
Portuguese: marmalade.
Eskimo: anorak.
Czech: robot.
Basque: bizarre.
Carib: canoe.
Australian Aborigine: kangaroo, boomerang.
Modern French: rendezvous, cafe.
Modern German: kindergarten.

Old English:
Old Norse:
French:
Latin:
Arabic:
Spanish:
Italian:
Dutch:
Hindi:
Turkish:
Japanese:
Malay:
Hungarian:
Classical Greek:
Gaelic:
Russian:
Finnish:
Chinese:
Portuguese:
Eskimo:
Czech:
Basque:
Carib:
Australian Aborigine:
Modern French:
Modern German:

Từ vựng bài C79

38 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Aristocracy — giới quý tộc
    The aristocracy spoke French for centuries. → Giới quý tộc nói tiếng Pháp trong nhiều thế kỷ.
    Đồng nghĩa: nobility, upper class  ·  Trái nghĩa: common people
  2. Assimilation — sự đồng hóa
    English grew by the assimilation of foreign words. → Tiếng Anh lớn lên nhờ đồng hoá các từ ngoại lai.
    Đồng nghĩa: absorption into a culture  ·  Trái nghĩa: segregation
  3. Aviation — kỹ thuật hàng không
    Aviation brought a new set of words. → Ngành hàng không mang lại một loạt từ mới.
    Đồng nghĩa: flying, the aircraft industry  ·  Trái nghĩa: —
  4. Bridge — làm giảm sự ngăn cách
    A common language helps to bridge differences. → Một ngôn ngữ chung giúp thu hẹp khác biệt.
    Đồng nghĩa: close a gap, link  ·  Trái nghĩa: widen, divide
  5. Co-Exist — cùng tồn tại
    Two words for the same thing can co-exist. → Hai từ chỉ cùng một thứ có thể cùng tồn tại.
    Đồng nghĩa: exist side by side  ·  Trái nghĩa: clash, conflict
  6. Conquer — chinh phục
    The Normans conquered England in 1066. → Người Norman chinh phục nước Anh năm 1066.
    Đồng nghĩa: defeat and take over  ·  Trái nghĩa: surrender
  7. Considerable — đáng kể
    There was considerable change in the language. → Ngôn ngữ đã thay đổi đáng kể.
    Đồng nghĩa: substantial, sizeable  ·  Trái nghĩa: slight, negligible
  8. Creation — sự tạo ra
    The creation of new words never stops. → Việc tạo ra từ mới chưa bao giờ ngừng.
    Đồng nghĩa: making, invention  ·  Trái nghĩa: destruction
  9. Culture — nền văn hóa
    Each invader brought its own culture. → Mỗi kẻ xâm lăng mang theo nền văn hoá riêng.
    Đồng nghĩa: way of life, customs and arts  ·  Trái nghĩa: —
  10. Depot — ga xe lửa, bến xe buýt
    Americans say depot where the British say station. → Người Mỹ nói depot, còn người Anh nói station.
    Đồng nghĩa: bus or rail station (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  11. Dialect — tiếng địa phương
    Every region has its own dialect. → Vùng nào cũng có tiếng địa phương riêng.
    Đồng nghĩa: regional form of a language  ·  Trái nghĩa: standard language
  12. Drape — màn, rèm, trướng
    Drape is the American word for curtain. → Drape là từ Mỹ chỉ cái rèm.
    Đồng nghĩa: curtain (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  13. Enrich — làm phong phú thêm
    Borrowed words enrich the language. → Những từ vay mượn làm ngôn ngữ phong phú hơn.
    Đồng nghĩa: make richer, add value to  ·  Trái nghĩa: impoverish
  14. Equivalent — tương đương
    There is no exact equivalent in Vietnamese. → Trong tiếng Việt không có từ tương đương chính xác.
    Đồng nghĩa: corresponding, of equal value  ·  Trái nghĩa: different, unrelated
  15. Evolve — phát triển, tiến hóa
    English has evolved for fifteen centuries. → Tiếng Anh đã tiến hoá suốt mười lăm thế kỷ.
    Đồng nghĩa: develop gradually, change over time  ·  Trái nghĩa: stay fixed
  16. Faucet — vòi nước
    A faucet is what the British call a tap. → Faucet chính là cái mà người Anh gọi là tap.
    Đồng nghĩa: tap (Anh)  ·  Trái nghĩa: —
  17. Flexibility — sự linh động uyển chuyển
    The flexibility of English is its great strength. → Sự linh hoạt là điểm mạnh lớn của tiếng Anh.
    Đồng nghĩa: adaptability, suppleness  ·  Trái nghĩa: rigidity
  18. Function — chức năng
    One word can have five functions. → Một từ có thể đảm nhiệm năm chức năng.
    Đồng nghĩa: role, job in a sentence  ·  Trái nghĩa: —
  19. Inflected — có biến thái
    Latin is a highly inflected language. → Tiếng Latin là một ngôn ngữ biến thái nhiều.
    Đồng nghĩa: changing form to show grammar  ·  Trái nghĩa: uninflected
  20. Inhabit — cư ngụ
    Celtic tribes inhabited the island first. → Các bộ tộc Celt là những người cư ngụ đầu tiên trên đảo.
    Đồng nghĩa: live in, occupy  ·  Trái nghĩa: leave, abandon
  21. Invader — kẻ xâm lăng
    Each invader left words behind. → Mỗi kẻ xâm lăng để lại một số từ.
    Đồng nghĩa: attacker from outside  ·  Trái nghĩa: defender
  22. Irate — giận dữ, nổi giận
    An irate reader wrote to the periodical. → Một độc giả nổi giận đã viết thư cho tập san.
    Đồng nghĩa: furious, very angry  ·  Trái nghĩa: calm, pleased
  23. Mingling — sự pha trộn
    The mingling of tongues created modern English. → Sự pha trộn các ngôn ngữ đã tạo ra tiếng Anh hiện đại.
    Đồng nghĩa: mixing, blending  ·  Trái nghĩa: separation
  24. Modify — thay đổi, sửa đổi
    Spelling was modified over time. → Chính tả đã được sửa đổi theo thời gian.
    Đồng nghĩa: change slightly, adjust  ·  Trái nghĩa: keep, preserve
  25. Nomad — dân du mục
    Nomads roamed across the plains. → Dân du mục lang thang khắp các đồng bằng.
    Đồng nghĩa: wanderer, traveller with no fixed home  ·  Trái nghĩa: settler
  26. Occupy — chiếm đóng
    The Romans occupied Britain for 400 years. → Người La Mã chiếm đóng Britain suốt bốn trăm năm.
    Đồng nghĩa: take control of, live in  ·  Trái nghĩa: vacate, withdraw
  27. Periodical — tập san định kỳ
    The article appeared in a monthly periodical. → Bài viết xuất hiện trên một tập san ra hằng tháng.
    Đồng nghĩa: magazine published regularly  ·  Trái nghĩa: —
  28. Plain — ngay thẳng, rõ ràng
    He prefers plain English. → Ông ấy thích thứ tiếng Anh rõ ràng, giản dị.
    Đồng nghĩa: clear, straightforward  ·  Trái nghĩa: obscure, ornate
  29. Roam — lang thang
    The tribes roamed from place to place. → Các bộ tộc lang thang từ nơi này sang nơi khác.
    Đồng nghĩa: wander, range freely  ·  Trái nghĩa: settle, stay put
  30. Scandinavian — thuộc xứ Bắc Âu
    Many words are Scandinavian in origin. → Nhiều từ có gốc Bắc Âu.
    Đồng nghĩa: of Denmark, Norway or Sweden  ·  Trái nghĩa: —
  31. Separate — chia cắt
    The sea separated Britain from Europe. → Biển cả chia cắt Britain khỏi châu Âu.
    Đồng nghĩa: divide, keep apart  ·  Trái nghĩa: join, unite
  32. Simplicity — sự đơn giản
    The simplicity of English grammar helps learners. → Ngữ pháp tiếng Anh đơn giản nên người học đỡ vất vả.
    Đồng nghĩa: plainness, lack of complication  ·  Trái nghĩa: complexity
  33. Spontaneous — tự phát
    Language change is largely spontaneous. → Ngôn ngữ biến đổi phần lớn là tự phát.
    Đồng nghĩa: unplanned, natural  ·  Trái nghĩa: planned, deliberate
  34. Technology — kỹ thuật
    Technology creates new words every year. → Công nghệ tạo ra từ mới mỗi năm.
    Đồng nghĩa: applied science, technical methods  ·  Trái nghĩa: —
  35. Tongue — ngôn ngữ
    English is now a world tongue. → Tiếng Anh giờ là một ngôn ngữ toàn cầu.
    Đồng nghĩa: language  ·  Trái nghĩa: —
  36. Trend — khuynh hướng
    The trend is towards simpler forms. → Khuynh hướng là đi tới những hình thức đơn giản hơn.
    Đồng nghĩa: tendency, general direction  ·  Trái nghĩa: —
  37. Unified — thống nhất
    Spelling was never fully unified. → Chính tả chưa bao giờ được thống nhất hoàn toàn.
    Đồng nghĩa: made into one, standardised  ·  Trái nghĩa: divided, fragmented
  38. Unphonetic — không theo hệ thống ngữ âm
    English spelling is famously unphonetic. → Chính tả tiếng Anh nổi tiếng là không theo cách đọc.
    Đồng nghĩa: not spelled as it sounds  ·  Trái nghĩa: phonetic

Ngữ pháp trọng tâm

  • Word function – Chức năng linh hoạt của từ
  • Một đặc điểm quan trọng của tiếng Anh là một từ có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau trong câu.
  • Ví dụ với từ “round”:

Adjective:

  • There was a round table. — Có một chiếc bàn tròn.

Noun:

  • He bought a round of drinks. — Anh ấy mua một lượt đồ uống.

Adverb:

  • He turned round. — Anh ấy quay lại.

Preposition:

  • He ran round the field. — Anh ấy chạy quanh cánh đồng.

Verb:

  • The car tried to round the bend too quickly. — Chiếc xe cố ôm cua quá nhanh.
  • Inflection – Biến đổi hình thái
  • Tiếng Anh hiện đại ít biến đổi hình thái hơn nhiều ngôn ngữ châu Âu khác.

Ví dụ

  • ride, rides, riding, rode, ridden. — So sánh:
  • Từ “the” trong tiếng Anh chỉ có một dạng, trong khi nhiều ngôn ngữ châu Âu có nhiều dạng tương ứng với giống, số hoặc cách.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who inhabited the British Isles two thousand years ago?
  2. Speakers of Celtic languages inhabited the British Isles.
  3. What language was used by the Roman government?
  4. Latin was used as the language of government.
  5. When did the Anglo-Saxons arrive?
  6. They arrived between the fourth and seventh centuries AD.
  7. Where did the Viking invaders come from?
  8. They came from Norway and Denmark.
  9. Why is English considered flexible?
  10. Because individual words can have different functions and English easily assimilates borrowed words.
  11. How many people speak English as their first language?
  12. Approximately 350 million people speak English as their first language.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Two thousand years ago, the British Isles were inhabited by speakers of:   A. Celtic languages   B. Chinese   C. Japanese   D. Russian
  2. 2. From 43 BC to about AD 410, Latin was the language of:   A. government   B. pop music   C. aviation   D. sport
  3. 3. The Anglo-Saxons spoke:   A. a Germanic language   B. a Romance language only   C. Modern French   D. Chinese
  4. 4. In 1066, England was conquered by:   A. the Normans   B. the Vikings   C. the Romans   D. the Celts
  5. 5. Approximately how many people speak English as their first language?   A. 350 million   B. 44 million   C. 60 million   D. 75 million

Bài 2. Xác định chức năng của từ “round”.

  1. 1. There was a round table.
  2. 2. He bought a round of drinks.
  3. 3. He turned round.
  4. 4. He ran round the field.
  5. 5. The car tried to round the bend too quickly.

Bài 3. Ghép nguồn gốc với từ vay mượn.

  1. 1. Arabic
  2. 2. Italian
  3. 3. Russian
  4. 4. Chinese
  5. 5. Modern German   A. kindergarten   B. tea   C. vodka   D. piano E. algebra

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. adjective  |  2. noun  |  3. adverb  |  4. preposition  |  5. verb  |  1. E  |  2. D  |  3. C  |  4. B  |  5. A

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Aristocracy a. sự đồng hóa
2. Assimilation b. giới quý tộc
3. Aviation c. đáng kể
4. Bridge d. làm giảm sự ngăn cách
5. Co-Exist e. kỹ thuật hàng không
6. Conquer f. sự tạo ra
7. Considerable g. chinh phục
8. Creation h. cùng tồn tại

Đáp án: 1-b   2-a   3-e   4-d   5-h   6-g   7-c   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______ spoke French for centuries. (giới quý tộc)
  2. English grew by the ______ of foreign words. (sự đồng hóa)
  3. ______ brought a new set of words. (kỹ thuật hàng không)
  4. A common language helps to ______ differences. (làm giảm sự ngăn cách)
  5. Two words for the same thing can ______. (cùng tồn tại)
  6. The Normans ______ed England in 1066. (chinh phục)

Đáp án: Aristocracy  |  Assimilation  |  Aviation  |  Bridge  |  Co-Exist  |  Conquer

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Tra từ điển mà bỏ qua từ loại. Một từ như round có năm mục từ loại khác nhau. Tra mà không xem từ loại là rất dễ lấy sai nghĩa.

Hai — Nhầm tính từ với trạng từ khi cùng hình thức. Xét vị trí: đứng trước danh từ là tính từ (a round table), đứng sau động từ là trạng từ (He turned round).

Ba — Trộn lẫn từ Anh và Mỹ trong một văn bản. Chọn một hệ và giữ nhất quán: tap / faucet, station / depot, curtain / drape, lorry / truck.

Bốn — Nhầm tongue với language. Tongue nghĩa ngôn ngữ chỉ dùng trong văn trang trọng hoặc cụm cố định như mother tongue. Bình thường vẫn dùng language.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C78 — Phong tục đám cưới ở Anh. Bài tiếp theo: C80 — In case và in case of.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C79 học những gì?

Bài C79 gồm một đoạn hội thoại gồm 26 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 38 từ vựng, phần ngữ pháp về Adjective:; Noun:; Adverb:; Preposition:; Verb:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C79 có bao nhiêu từ vựng?

Có 38 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Aristocracy, Assimilation, Aviation, Bridge, Co-Exist, Conquer. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C79 là gì?

Bài này tập trung vào: Adjective:; Noun:; Adverb:; Preposition:; Verb:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C79 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.