Phân Biệt In Case Và In Case Of — Liên Từ Hay Giới Từ (Bài C80)

Phân biệt in case và in case of là ví dụ cuối cùng và gọn nhất của một nguyên tắc chạy suốt cả bộ C: liên từ đi với mệnh đề, giới từ đi với cụm danh từ. Bài C80 là bài cuối của trình độ C — một cảnh chia tay ở sân bay.

Phân biệt in case và in case of - bài học C80, liên từ và giới từ | NEU.vn
Bài C80 – DEPARTURES

Tóm tắt bài học

Bảng tra ba cặp. Nguyên nhân: because + mệnh đề — He stayed home because it was raining heavily; because of + cụm danh từ — He stayed home because of the heavy rain. Tương phản: although + mệnh đề — He always succeeds although he is lazy; in spite of + cụm danh từ — He always succeeds in spite of his laziness. Phòng ngừa: in case + mệnh đề — Take an umbrella in case it rains; in case of + cụm danh từ — In case of fire, break the glass. Riêng in case có một điểm riêng phải nhớ: sau nó dùng thì hiện tại dù nói về tương lai, và nó khác if — in case nghĩa là đề phòng trường hợp nên hành động làm trước, còn if nghĩa là nếu nên hành động làm sau khi điều kiện xảy ra. Bộ từ khởi hành đi kèm: departure (sự khởi hành), check-in (thủ tục lên máy bay), reservation (giữ chỗ), local time (giờ địa phương), time difference (chênh lệch giờ), journey và trip.

🎧 Nghe trọn bài C80:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C80 là bài cuối của bộ English Conversation C. Học xong bài này bạn đã đi hết 80 bài trình độ C: từ các thì, câu điều kiện, bị động, mệnh đề quan hệ tới câu tường thuật.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Travel agent: Take a seat, please. I’ll be with you in a minute. Yes, what can I do for you?
Gina: I want to fly to Rome. Are there any seats available on Saturday?
Travel agent: Just a moment and I’ll check… Rome… what time of day are you thinking of going?
Gina: Well, I’d rather not arrive too late. How about late morning or early afternoon?
Travel agent: The 12.10’s fully booked, I’m afraid. There are seats available on the 14.55 or the 16.30. Is that too late for you?
Gina: The 14.55 sounds OK. What time does that get in?
Travel agent: 18.15 local time; there’s a one hour time difference, you know.
Gina: OK. That’ll be fine. I’ll pay cash but I’ll have to go to the bank and come back.
Travel agent: That’s all right. I’ll hold the reservation for you.
Streamline Taxis: Streamline Taxis.
Gina: I’d like to book a taxi for Saturday morning, please.
Streamline Taxis: Where are you going?
Gina: London Airport, Heathrow. There’ll be three of us sharing. How much will it be?
Streamline Taxis: £35.
Gina: £35! Each or between us?
Streamline Taxis: Oh, that’s all together. What time do you want to leave?
Gina: The check-in time is five to two but I don’t know how long it takes to get there.
Streamline Taxis: Well we’d better pick you up about half eleven, in case we hit traffic. Can I have your name and address?
Gina: Yes. It’s Gina Castelli… two 1’s. 32, Seaport Road.
Streamline Taxis: 32, Seaport Road. OK. 11.30 Saturday morning. Thank you.
Mr Jenkins: Come in!
Gina: Oh, hello, Mr Jenkins.
Mr Jenkins: Hello, Gina. What can I do for you?
Gina: I’ve just come to say goodbye.
Mr Jenkins: Oh yes, of course. You’re leaving, aren’t you? When?
Gina: I’m flying tomorrow morning. I’m back at work on Monday morning.
Mr Jenkins: Well, I must say Gina, we’ll be sorry to lose you.
Gina: I don’t really want to go but… well, I just wanted to thank you and all the other teachers.
Mr Jenkins: Oh, that’s all right, Gina.
Gina: I’ve really learnt a lot. I hope to come back next year… for a holiday.
Mr Jenkins: Don’t forget to send us a card, and if you do come back, call in and see us.
Gina: No, I won’t forget.
Mr Jenkins: Well, there’s the bell. Goodbye then, and have a safe journey.
Gina: Goodbye and thanks for everything.
Gina: Jacques! I’m glad I haven’t missed you.
Jacques: Hello, Gina. When are you leaving?
Gina: Tomorrow morning. I don’t suppose I’ll see you again. So, goodbye. It was nice meeting you.
Jacques: And you. But you will keep in touch, won’t you?
Gina: Yes, I will. You’ve got my address, haven’t you?
Jacques: Yes, and remember, if you’re ever in Cherbourg, give me a call. I’d be so pleased to see you again.
Gina: Oh, I will. You can be sure of that. And you must do the same if you’re ever in Rome.
Jacques: Well. Goodbye then.
Gina: Goodbye… and look after yourself.
Mrs Sharples: Gina! The taxi’s outside. Are you ready? Have you got everything?
Gina: Yes, thank you, Mrs Sharples. And… thank you again.
Mrs Sharples: Thank you, Gina, for the flowers. Now don’t forget to phone us when you get home. Just to let us know that you’ve arrived safely.
Gina: No, I won’t forget. I don’t know whether I’ll be able to phone tonight or not, but in any case, I’ll ring you in the morning whatever happens.
Mrs Sharples: Well, goodbye then, dear. You’d better not keep the taxi waiting. Have a nice trip. Bye-bye.
Gina: Bye. And look after yourselves. And thank Mr Sharples for me.

Travel agent:
Gina:
Travel agent:
Gina:
Travel agent:
Gina:
Travel agent:
Gina:
Travel agent:
Streamline Taxis:
Gina:
Streamline Taxis:
Gina:
Streamline Taxis:
Gina:
Streamline Taxis:
Gina:
Streamline Taxis:
Gina:
Streamline Taxis:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Mr Jenkins:
Gina:
Gina:
Jacques:
Gina:
Jacques:
Gina:
Jacques:
Gina:
Jacques:
Gina:
Mrs Sharples:
Gina:
Mrs Sharples:
Gina:
Mrs Sharples:
Gina:

Từ vựng bài C80

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Available — sẵn có
    There were no seats available on that flight. → Chuyến bay đó không còn chỗ nào.
    Đồng nghĩa: obtainable, on offer, free  ·  Trái nghĩa: unavailable, booked up
  2. Course — khóa học
    She is taking an English course in London. → Cô ấy đang theo một khoá tiếng Anh ở London.
    Đồng nghĩa: programme of study  ·  Trái nghĩa: —
  3. Reservation — sự giữ chỗ
    In case of a delay, keep your reservation number. → Nếu chuyến bay bị hoãn, hãy giữ mã đặt chỗ.
    Đồng nghĩa: booking, seat held in advance  ·  Trái nghĩa: cancellation
  4. Share — chia, cùng chia
    They shared a taxi to the airport. → Họ đi chung một chiếc taxi tới sân bay.
    Đồng nghĩa: divide between people, split  ·  Trái nghĩa: keep to yourself
  5. Departure — sự khởi hành
    Check the departure time again before you leave. → Hãy kiểm tra lại giờ khởi hành trước khi đi.
    Đồng nghĩa: setting off, leaving  ·  Trái nghĩa: arrival
  6. Travel Agency — đại lý du lịch
    The travel agency phoned because of the change. → Đại lý du lịch gọi tới vì có thay đổi.
    Đồng nghĩa: travel agent’s, tour operator  ·  Trái nghĩa: —
  7. Local Time — giờ địa phương
    You land at nine, local time. → Anh hạ cánh lúc chín giờ, giờ địa phương.
    Đồng nghĩa: the time in that place  ·  Trái nghĩa: —
  8. Time Difference — chênh lệch giờ
    There is a six-hour time difference. → Có chênh lệch sáu tiếng.
    Đồng nghĩa: gap between two time zones  ·  Trái nghĩa: —
  9. Cash — tiền mặt
    Take some cash in case the machines are down. → Hãy mang chút tiền mặt đề phòng máy hỏng.
    Đồng nghĩa: notes and coins  ·  Trái nghĩa: card, cheque
  10. Taxi — xe taxi
    Book a taxi in case of heavy traffic. → Hãy gọi trước taxi đề phòng trường hợp tắc đường.
    Đồng nghĩa: cab  ·  Trái nghĩa: —
  11. Airport — sân bay
    We got to the airport three hours early. → Chúng tôi tới sân bay sớm ba tiếng.
    Đồng nghĩa: air terminal  ·  Trái nghĩa: —
  12. Check-In — thủ tục lên máy bay
    Check-in closes forty minutes before departure. → Quầy làm thủ tục đóng bốn mươi phút trước giờ bay.
    Đồng nghĩa: desk where you register for a flight  ·  Trái nghĩa: check-out
  13. Traffic — giao thông, kẹt xe
    She was late because of the traffic. → Cô ấy tới muộn vì tắc đường.
    Đồng nghĩa: vehicles on the road; congestion  ·  Trái nghĩa: clear road
  14. Address — địa chỉ
    Write down my address in case you need it. → Hãy ghi lại địa chỉ của tôi đề phòng anh cần đến.
    Đồng nghĩa: place where someone lives  ·  Trái nghĩa: —
  15. Teacher — giáo viên
    Her teacher came to see her off. → Cô giáo của cô ấy đến tiễn.
    Đồng nghĩa: tutor, instructor  ·  Trái nghĩa: student, pupil
  16. Card — bưu thiếp, thiệp
    Send me a card when you arrive. → Tới nơi thì gửi cho tôi một tấm thiệp.
    Đồng nghĩa: postcard, greetings card  ·  Trái nghĩa: —
  17. Journey — chuyến đi
    Have a good journey! → Chúc anh đi đường tốt đẹp!
    Đồng nghĩa: trip from one place to another  ·  Trái nghĩa: —
  18. Trip — chuyến đi
    It was a short business trip. → Đó là một chuyến công tác ngắn.
    Đồng nghĩa: short journey there and back  ·  Trái nghĩa: —
  19. Safely — an toàn
    Let me know you got there safely. → Hãy cho tôi biết là anh đã tới nơi an toàn.
    Đồng nghĩa: without harm, securely  ·  Trái nghĩa: dangerously
  20. Phone — gọi điện
    Phone me in case of any problem. → Nếu có vấn đề gì thì gọi cho tôi.
    Đồng nghĩa: ring, call up  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Conjunctions vs Prepositions – Liên từ và giới từ

Because / because of

  • Because là liên từ, theo sau là một mệnh đề.
  • Example:
  • He stayed home because it was raining heavily. — Anh ấy ở nhà vì trời mưa to.
  • Because of là giới từ ghép, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Example:
  • He stayed home because of the heavy rain. — Anh ấy ở nhà vì cơn mưa lớn.

Although / in spite of

  • Although là liên từ, theo sau là mệnh đề.
  • Example:
  • He always succeeds although he is lazy. — Anh ấy luôn thành công mặc dù anh ấy lười.
  • In spite of là giới từ ghép, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Example:
  • He always succeeds in spite of his laziness. — Anh ấy luôn thành công bất chấp sự lười biếng của mình.

In case / in case of

  • In case là liên từ, theo sau là mệnh đề.
  • Example:
  • Use these extinguishers in case there is fire. — Hãy dùng những bình chữa cháy này nếu có hỏa hoạn.
  • In case of là giới từ ghép, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Example:
  • Use these extinguishers in case of fire. — Hãy dùng những bình chữa cháy này trong trường hợp có hỏa hoạn.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has been studying English in England?
  2. Gina has been studying English in England.
  3. Where does Gina want to fly?
  4. She wants to fly to Rome.
  5. When is Gina returning home?
  6. She is returning home on Saturday.
  7. What time is the flight Gina chooses?
  8. She chooses the 14.55 flight.
  9. Why does the taxi company want to pick Gina up at about half eleven?
  10. Because they may hit traffic.
  11. How much will the taxi cost for the three passengers?
  12. It will cost 35 pounds all together.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Gina wants to fly to:   A. Rome   B. London   C. Cherbourg   D. Lyon
  2. 2. The 12.10 flight is:   A. fully booked   B. empty   C. cancelled   D. delayed by rain
  3. 3. Gina will pay:   A. cash   B. by cheque   C. with flowers   D. later by post
  4. 4. The taxi will pick Gina up at about:   A. half eleven   B. five to two   C. 18.15   D. 14.55
  5. 5. Mrs Sharples asks Gina to:   A. phone when she gets home   B. buy a car   C. send money   D. stay another year

Bài 2. Chọn because hoặc because of.

  1. 1. He stayed home ______ it was raining.
  2. 2. He stayed home ______ the heavy rain.
  3. 3. Gina booked a taxi ______ she had to go to the airport.
  4. 4. The flight was late ______ traffic near the airport.
  5. 5. They were happy ______ Gina had arrived safely.

Bài 3. Chọn although hoặc in spite of.

  1. 1. He succeeded ______ he was lazy.
  2. 2. He succeeded ______ his laziness.
  3. 3. Gina said goodbye ______ she did not want to leave.
  4. 4. Gina left ______ her sadness.
  5. 5. They kept in touch ______ the distance.

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. because  |  2. because of  |  3. because  |  4. because of  |  5. because  |  1. although  |  2. in spite of  |  3. although  |  4. in spite of  |  5. in spite of

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Available a. khóa học
2. Course b. đại lý du lịch
3. Reservation c. sự giữ chỗ
4. Share d. sẵn có
5. Departure e. sự khởi hành
6. Travel Agency f. chênh lệch giờ
7. Local Time g. giờ địa phương
8. Time Difference h. chia, cùng chia

Đáp án: 1-d   2-a   3-c   4-h   5-e   6-b   7-g   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. There were no seats ______ on that flight. (sẵn có)
  2. She is taking an English ______ in London. (khóa học)
  3. In case of a delay, keep your ______ number. (sự giữ chỗ)
  4. They ______d a taxi to the airport. (chia, cùng chia)
  5. Check the ______ time again before you leave. (sự khởi hành)
  6. The ______ phoned because of the change. (đại lý du lịch)

Đáp án: Available  |  Course  |  Reservation  |  Share  |  Departure  |  Travel Agency

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng in case of trước mệnh đề. In case of chỉ đi với cụm danh từ: In case of fire. Trước mệnh đề thì bỏ of: In case it rains.

Hai — Nhầm in case với if. In case là đề phòng trước: Take an umbrella in case it rains — mang dù ngay. If là nếu xảy ra thì mới làm: Take an umbrella if it rains.

Ba — Dùng will sau in case. Sau in case dùng thì hiện tại dù nói về tương lai: in case it rains, không phải in case it will rain.

Bốn — Nhầm journey, trip và travel. Journey là hành trình một chiều; trip là chuyến đi cả đi lẫn về; travel là danh từ không đếm được chỉ việc đi lại nói chung — không nói a travel.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C79 — Một từ nhiều từ loại. Đây là bài cuối của bộ C — xem lại toàn bộ 80 bài tại English Conversation C.

Muốn ôn lại nền móng? Xem lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc 60 câu giao tiếp cơ bản. Cần lộ trình cho người đi làm thì xem lộ trình 80 bài cho người đi làm.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C80 học những gì?

Bài C80 gồm một đoạn hội thoại gồm 49 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Because / because of; Although / in spite of; In case / in case of, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C80 có bao nhiêu từ vựng?

Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Available, Course, Reservation, Share, Departure, Travel Agency. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C80 là gì?

Bài này tập trung vào: Because / because of; Although / in spite of; In case / in case of. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C80 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.