Bị Động Với To Be + V3 — There Are Posters To Be Put Up (Bài C71)

Bị động với to be + V3 là cách tiếng Anh diễn đạt việc cần được làm trong đúng một cụm ngắn. Bài C71 cho bạn theo dõi một gánh xiếc kéo vào thành phố — và danh sách việc phải làm trước giờ mở màn dài dằng dặc.

Bị động với to be + V3 - bài học C71, nguyên thể bị động | NEU.vn
Bài C71 – THE CIRCUS IS COMING

Tóm tắt bài học

Nguyên thể bị động: to be + V3. There are posters to be put up. There are newspaper ads to be arranged. The big top has to be erected before dark. Mẫu There is / There are + danh từ + to be + V3 là cách liệt kê việc tồn đọng gọn nhất — tương đương Posters need to be put up hoặc We must put up posters, nhưng không cần nêu ai làm. Bị động tương lai hoàn thành: will have been + V3 — By tonight everything will have been unloaded. Dạng này dùng để nói một việc sẽ xong trước một mốc trong tương lai. Thêm hai biến thể hay gặp: nothing to be done (không làm gì được nữa) và a lot to be desired (còn nhiều điều đáng mong đợi hơn — cách nói giảm để phê bình). Bộ từ xiếc đi kèm: big top (lều chính), trapeze artist (diễn viên đu xà), acrobat (người nhào lộn), safety net (lưới an toàn), casual labour (lao động tạm thời), erect (dựng lên).

🎧 Nghe trọn bài C71:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C71 là bài số 71 của bộ English Conversation C, nối tiếp bài C70. Học xong bài này bạn viết được danh sách việc cần làm bằng tiếng Anh gọn như người bản xứ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Announcer: This is RW2, Watermouth’s own independent radio station. In the studio with me this morning is Sally Farnham, the daughter of circus owner, Bertie Farnham. Farnham’s circus will be here in Watermouth for two weeks. That’s right, isn’t it, Sally?
Sally: Yes, that’s right. We open tomorrow for two weeks.
Announcer: Has the circus arrived yet, Sally?
Sally: No, no. Not yet. It’s on the road somewhere between Sandpool and here.
Announcer: I suppose there’s a lot to be done between now and the first show.
Sally: Yes, that right. I’ve already been here for the three days. There were all the advance arrangements to be made. It’s like preparing for small invasion.
Announcer: What sort of things have you done?
Sally: Oh, there’re so many things to be done, you know. There are posters to be put up, newspaper ads to be arranged, casual labour to be hired and so on.
Announcer: When will the circus actually arrive?
Sally: In the next hour or so. The first trucks should be arriving any time now, and then the hard work really begins.
Announcer: Most people love the circus, don’t they? But not many realize how much work there is, do they?
Sally: That’s right. We’ll be working all day and half the night. It’s a bit like moving a small army. But, fingers crossed, by tomorrow morning everything will have been set up in time for the afternoon performance. Oh, there’s the grand parade through the town centre at 11.30, so don’t forget to come and see us.
Announcer: Thank you, Sally, for coming in to talk to us. Now don’t forget, folks. The grand circus parade will start from the pier at 11.30, go along the promenade, through the gardens and finish in Jubilee Park. Farnham’s Circus will be in town for two weeks until 28th August. Now for some music.

Announcer: Đây là RW2, đài phát thanh độc lập của Watermouth. Trong phòng thu với tôi sáng nay là Sally Farnham, con gái của chủ rạp xiếc Bertie Farnham. Rạp xiếc Farnham sẽ có mặt ở Watermouth trong hai tuần. Đúng vậy phải không, Sally?
Sally: Vâng, đúng vậy. Chúng tôi khai mạc vào ngày mai và diễn trong hai tuần.
Announcer: Rạp xiếc đã đến chưa, Sally?
Sally: Chưa, chưa đến. Nó đang trên đường, đâu đó giữa Sandpool và đây.
Announcer: Tôi cho rằng từ bây giờ đến buổi diễn đầu tiên còn rất nhiều việc phải làm.
Sally: Vâng, đúng vậy. Tôi đã ở đây ba ngày rồi. Tất cả các công việc chuẩn bị trước đều phải được thực hiện. Nó giống như chuẩn bị cho một cuộc đổ bộ nhỏ vậy.
Announcer: Cô đã làm những việc gì?
Sally: Ồ, có quá nhiều việc phải làm. Áp phích phải được treo lên, quảng cáo báo chí phải được sắp xếp, lao động thời vụ phải được thuê, vân vân.
Announcer: Khi nào rạp xiếc thật sự đến?
Sally: Trong khoảng một giờ nữa. Những xe tải đầu tiên có thể đến bất cứ lúc nào, và khi đó công việc nặng nhọc mới thật sự bắt đầu.
Announcer: Hầu hết mọi người đều thích rạp xiếc, phải không? Nhưng không nhiều người nhận ra có bao nhiêu công việc ở phía sau, đúng không?
Sally: Đúng vậy. Chúng tôi sẽ làm việc cả ngày và nửa đêm. Nó hơi giống như di chuyển một đội quân nhỏ. Nhưng hy vọng mọi thứ sẽ được dựng xong kịp cho buổi diễn chiều mai. À, còn có cuộc diễu hành lớn qua trung tâm thị trấn lúc 11 giờ 30, vì vậy đừng quên đến xem chúng tôi.
Announcer: Cảm ơn Sally đã đến trò chuyện với chúng tôi. Xin quý vị đừng quên: cuộc diễu hành lớn của rạp xiếc sẽ bắt đầu từ cầu tàu lúc 11 giờ 30, đi dọc lối dạo, qua các khu vườn và kết thúc ở Công viên Jubilee. Rạp xiếc Farnham sẽ ở trong thị trấn trong hai tuần, đến ngày 28 tháng 8. Bây giờ xin mời nghe nhạc.

Từ vựng bài C71

26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Acrobat — người nhào lộn
    The acrobats have to be paid in cash. → Các diễn viên nhào lộn phải được trả bằng tiền mặt.
    Đồng nghĩa: tumbler, gymnast  ·  Trái nghĩa: —
  2. Amplifier — âm ly
    The amplifiers have to be tested first. → Các bộ âm ly phải được kiểm tra trước.
    Đồng nghĩa: amp, sound booster  ·  Trái nghĩa: —
  3. Bandstand — bục có mái che để đội nhạc chơi ngoài trời
    There is a bandstand to be repainted. → Có một bục nhạc cần được sơn lại.
    Đồng nghĩa: covered platform for a band  ·  Trái nghĩa: —
  4. Big Top — lều chính ở rạp xiếc
    The big top has to be erected before dark. → Lều chính phải được dựng xong trước khi trời tối.
    Đồng nghĩa: main circus tent  ·  Trái nghĩa: —
  5. Box Office — phòng vé
    The box office will have been opened by noon. → Phòng vé sẽ được mở trước giữa trưa.
    Đồng nghĩa: ticket office  ·  Trái nghĩa: —
  6. Campus — khuôn viên đại học hay cao đẳng
    The circus camped near the campus. → Gánh xiếc hạ trại gần khuôn viên trường.
    Đồng nghĩa: university grounds  ·  Trái nghĩa: —
  7. Caravan — xe moóc nhà lưu động
    The caravans have to be parked in a row. → Các xe nhà lưu động phải được đỗ thành một hàng.
    Đồng nghĩa: mobile home, trailer  ·  Trái nghĩa: —
  8. Casual Labour — lao động tạm thời, ngắn hạn
    Casual labour has to be hired locally. → Lao động tạm thời phải được thuê ngay tại địa phương.
    Đồng nghĩa: temporary workers, day labour  ·  Trái nghĩa: permanent staff
  9. Erect — dựng lên
    The tent was erected in four hours. → Cái lều được dựng lên trong bốn giờ.
    Đồng nghĩa: put up, raise, build  ·  Trái nghĩa: dismantle, take down
  10. Foundation — nền móng
    Concrete foundations have to be laid. → Phải làm phần móng bê tông.
    Đồng nghĩa: base, footing  ·  Trái nghĩa: —
  11. Generator — máy phát điện
    A generator has to be brought in. → Phải đưa một máy phát điện vào.
    Đồng nghĩa: power unit, dynamo  ·  Trái nghĩa: —
  12. Horse Troupe — đoàn ngựa
    The horse troupe arrives on Tuesday. → Đoàn ngựa sẽ tới vào thứ Ba.
    Đồng nghĩa: team of performing horses  ·  Trái nghĩa: —
  13. Invasion — cuộc tấn công, xâm chiếm
    Residents spoke of an invasion of lorries. → Dân cư nói về một cuộc đổ bộ của xe tải.
    Đồng nghĩa: incursion, taking over  ·  Trái nghĩa: retreat, withdrawal
  14. Llama — lạc đà không bướu
    The llamas have to be fed twice a day. → Đàn lạc đà không bướu phải được cho ăn hai lần một ngày.
    Đồng nghĩa: a South American pack animal  ·  Trái nghĩa: —
  15. Pier — cầu tàu, bến cảng
    The posters were put up near the pier. → Áp phích được treo gần cầu tàu.
    Đồng nghĩa: jetty, landing stage  ·  Trái nghĩa: —
  16. Pony — loài ngựa nhỏ
    The ponies have to be exercised every morning. → Đàn ngựa nhỏ phải được cho vận động mỗi sáng.
    Đồng nghĩa: small horse  ·  Trái nghĩa: —
  17. Precisely — chính xác
    The show starts at seven precisely. → Buổi diễn bắt đầu đúng bảy giờ.
    Đồng nghĩa: exactly, sharp  ·  Trái nghĩa: roughly, approximately
  18. Promenade — lối đi
    Leaflets were handed out along the promenade. → Tờ rơi được phát dọc lối đi ven biển.
    Đồng nghĩa: seafront walkway  ·  Trái nghĩa: —
  19. Residential Area — khu dân cư
    The site is close to a residential area. → Địa điểm này gần một khu dân cư.
    Đồng nghĩa: housing district  ·  Trái nghĩa: industrial area
  20. Safety Net — lưới an toàn
    The safety net has to be checked daily. → Lưới an toàn phải được kiểm tra hằng ngày.
    Đồng nghĩa: net to catch a falling performer  ·  Trái nghĩa: —
  21. Seal — hải cẩu
    The seals have to be kept in water. → Mấy con hải cẩu phải được giữ trong nước.
    Đồng nghĩa: sea mammal that can be trained  ·  Trái nghĩa: —
  22. Straw — rơm
    Fresh straw has to be laid down. → Phải rải rơm mới xuống.
    Đồng nghĩa: dried stalks used as bedding  ·  Trái nghĩa: —
  23. Trapeze Artist — diễn viên đu xà treo
    The trapeze artists will have been rehearsing all day. → Các diễn viên đu xà sẽ tập luyện suốt cả ngày.
    Đồng nghĩa: aerial performer  ·  Trái nghĩa: —
  24. Trapeze — xà treo
    The trapeze has to be rigged securely. → Chiếc xà treo phải được lắp thật chắc.
    Đồng nghĩa: hanging bar for aerial acts  ·  Trái nghĩa: —
  25. Unload — tháo, đưa xuống
    By tonight everything will have been unloaded. → Trước tối nay mọi thứ sẽ được dỡ xuống hết.
    Đồng nghĩa: take off, empty out  ·  Trái nghĩa: load
  26. Zebra — ngựa vằn
    The zebras have to be unloaded carefully. → Mấy con ngựa vằn phải được dỡ xuống cẩn thận.
    Đồng nghĩa: striped African horse  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

  • Extension of passives – Mở rộng câu bị động

Bị động với động từ nguyên mẫu có “to”

  • Cấu trúc:
  • to be + past participle

Ví dụ

  • There are posters to be put up. — Có những tấm áp phích cần được treo lên.
  • There are newspaper ads to be arranged. — Có quảng cáo báo chí cần được sắp xếp.

Bị động với tương lai hoàn thành

  • Cấu trúc:
  • will have been + past participle

Ví dụ

  • Everything will have been set up in time. — Mọi thứ sẽ được dựng xong đúng giờ.

Bị động trong câu có “should”

  • Cấu trúc:
  • should be + V-ing hoặc should be + past participle tùy ý nghĩa.

Ví dụ

  • The first trucks should be arriving any time now. — Những xe tải đầu tiên có thể sẽ đến bất cứ lúc nào.

Một số cụm đáng chú ý

  • There is a lot to be done. — Có rất nhiều việc cần được làm.
  • Arrangements have to be made. — Các sắp xếp phải được thực hiện.
  • Casual labour has to be hired. — Lao động thời vụ phải được thuê.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Sally Farnham?
  2. She is the daughter of circus owner Bertie Farnham.
  3. Where will Farnham’s Circus be?
  4. It will be in Watermouth.
  5. When does the circus open?
  6. It opens tomorrow and will stay for two weeks.
  7. What work has to be done before the first show?
  8. Posters have to be put up, newspaper ads have to be arranged and casual labour has to be hired.
  9. Why will Sally and her team work all day and half the night?
  10. Because there is a lot to set up before the performance.
  11. How will the parade move through town?
  12. It will start from the pier, go along the promenade, pass through the gardens and finish in Jubilee Park.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. RW2 is Watermouth’s:   A. independent radio station   B. circus tent   C. railway station   D. newspaper office
  2. 2. Sally Farnham is:   A. a school teacher   B. the daughter of Bertie Farnham   C. a newspaper editor   D. a trapeze artist only
  3. 3. The circus will be in Watermouth for:   A. two days   B. two weeks   C. three months   D. one year
  4. 4. The grand parade will start from:   A. the pier   B. the campus   C. the box office   D. the mountain pass
  5. 5. “and so on” means:   A. vân vân   B. ngay lập tức   C. chính xác   D. không chắc chắn

Bài 2. Hoàn thành câu bị động với từ gợi ý.

  1. 1. Posters / put up.
  2. 2. Newspaper ads / arrange.
  3. 3. Casual labour / hire.
  4. 4. Everything / set up / by tomorrow morning.
  5. 5. The parade / start / from the pier.

Bài 3. Dịch sang tiếng Việt.

  1. 1. There is a lot to be done.
  2. 2. The first trucks should be arriving any time now.
  3. 3. Everything will have been set up in time.
  4. 4. Fingers crossed, the show will be ready.
  5. 5. The circus will be in town for two weeks.

Đáp án

1. A  |  2. B  |  3. B  |  4. A  |  5. A  |  1. Posters have to be put up.  |  2. Newspaper ads have to be arranged.  |  3. Casual labour has to be hired.  |  4. Everything will have been set up by tomorrow morning.  |  5. The parade will start from the pier.  |  1. Có rất nhiều việc cần được làm.  |  2. Những xe tải đầu tiên có thể sẽ đến bất cứ lúc nào.  |  3. Mọi thứ sẽ được dựng xong đúng giờ.  |  4. Hy vọng buổi diễn sẽ sẵn sàng.  |  5. Rạp xiếc sẽ ở trong thị trấn trong hai tuần.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Acrobat a. lao động tạm thời, ngắn hạn
2. Amplifier b. bục có mái che để đội nhạc chơi ngoài trời
3. Bandstand c. người nhào lộn
4. Big Top d. lều chính ở rạp xiếc
5. Box Office e. xe moóc nhà lưu động
6. Campus f. phòng vé
7. Caravan g. âm ly
8. Casual Labour h. khuôn viên đại học hay cao đẳng

Đáp án: 1-c   2-g   3-b   4-d   5-f   6-h   7-e   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______s have to be paid in cash. (người nhào lộn)
  2. The ______s have to be tested first. (âm ly)
  3. There is a ______ to be repainted. (bục có mái che để đội nhạc chơi ngoài trời)
  4. The ______ has to be erected before dark. (lều chính ở rạp xiếc)
  5. The ______ will have been opened by noon. (phòng vé)
  6. The circus camped near the ______. (khuôn viên đại học hay cao đẳng)

Đáp án: Acrobat  |  Amplifier  |  Bandstand  |  Big Top  |  Box Office  |  Campus

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Đây là RW2, đài phát thanh độc lập của Watermouth. Trong phòng thu với tôi sáng nay là Sally Farnham, con gái của chủ rạp xiếc Bertie Farnham. Rạp xiếc Farnham sẽ có mặt ở Watermouth trong hai tuần. Đúng vậy phải không, Sally?
  2. Vâng, đúng vậy. Chúng tôi khai mạc vào ngày mai và diễn trong hai tuần.
  3. Rạp xiếc đã đến chưa, Sally?
  4. Chưa, chưa đến. Nó đang trên đường, đâu đó giữa Sandpool và đây.
  5. Tôi cho rằng từ bây giờ đến buổi diễn đầu tiên còn rất nhiều việc phải làm.

Đáp án gợi ý:

  1. This is RW2, Watermouth’s own independent radio station. In the studio with me this morning is Sally Farnham, the daughter of circus owner, Bertie Farnham. Farnham’s circus will be here in Watermouth for two weeks. That’s right, isn’t it, Sally?
  2. Yes, that’s right. We open tomorrow for two weeks.
  3. Has the circus arrived yet, Sally?
  4. No, no. Not yet. It’s on the road somewhere between Sandpool and here.
  5. I suppose there’s a lot to be done between now and the first show.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Bỏ be trong nguyên thể bị động. Đúng là posters to be put up. Viết posters to put up nghĩa khác — thành việc ai đó phải treo, chứ không nêu được thể bị động.

Hai — Quên been ở tương lai hoàn thành bị động. Công thức đủ là will have been + V3: everything will have been unloaded.

Ba — Nhầm erect với erected trong bị động. The tent was erected — bị động. They erected the tent — chủ động. Đừng viết The tent was erect, vì erect làm tính từ lại nghĩa là thẳng đứng.

Bốn — Nhầm seal ba nghĩa. Seal là con hải cẩu (bài này), là con dấu, và là động từ dán kín. Ba nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C70 — Bài tập câu bị động. Bài tiếp theo: C72 — Từ vựng dịch vụ sửa chữa.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C71 học những gì?

Bài C71 gồm một đoạn hội thoại gồm 13 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, phần ngữ pháp về Bị động với động từ nguyên mẫu có “to”; Bị động với tương lai hoàn thành; Bị động trong câu có “should”; Một số cụm đáng chú ý, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C71 có bao nhiêu từ vựng?

Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Acrobat, Amplifier, Bandstand, Big Top, Box Office, Campus. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C71 là gì?

Bài này tập trung vào: Bị động với động từ nguyên mẫu có “to”; Bị động với tương lai hoàn thành; Bị động trong câu có “should”; Một số cụm đáng chú ý. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C71 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.