Từ Vựng Dịch Vụ Sửa Chữa Tiếng Anh — Gọi Thợ Và Nhờ Người Khác Làm (Bài C72)

Từ vựng dịch vụ sửa chữa tiếng Anh là nhóm từ rất khó tra đúng lúc cần: khi vòi nước rỉ, khi cần đi lại dây điện, khi muốn làm lại tóc. Bài C72 gom tất cả vào một chỗ, kèm mẫu câu để nhờ người khác làm.

Từ vựng dịch vụ sửa chữa tiếng Anh - bài học C72 | NEU.vn
Bài C72 – GETTING THINGS DONE

Tóm tắt bài học

Nhà cửa: plumber (thợ sửa ống nước), tap (vòi nước — Mỹ gọi faucet), drip (nhỏ giọt), washer (vòng đệm vòi nước), rewire (đi lại dây điện), tile (lát gạch), double-glaze (lắp kính hai lớp), redecorate (sơn sửa lại), bulb holder (chuôi đèn), aerial (ăng ten), kitchen unit (tủ bếp lắp sẵn). Xe và cá nhân: service a car (bảo dưỡng xe), perm (uốn), restyle (làm lại kiểu tóc). Giấy tờ: witness (làm chứng, ký chứng thực), confirm (xác nhận), renew (gia hạn), grant (khoản trợ cấp), embassy (sứ quán). Về cấu trúc, tất cả các việc này đều nói bằng mẫu have hoặc get + tân ngữ + V3: I’m having the car serviced. I want to have my hair done. We’d need to get it tiled. Điểm phân biệt nhỏ: get thân mật hơn have, và get hàm ý bạn phải chủ động thu xếp. Trật tự từ là chỗ hay sai — tân ngữ luôn đứng giữa, không đứng cuối.

🎧 Nghe trọn bài C72:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C72 là bài số 72 của bộ English Conversation C, mở rộng bài B77 về have something done. Học xong bài này bạn gọi được thợ và mô tả đúng việc cần làm.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Anne: Tim! That bathroom tap’s still dripping. It’s getting on my nerves! I thought you said you were going to fix it.
Tim: Oh, yes… the washer needs replacing.
Anne: Why don’t you replace it then?
Tim: It’s not as easy as that. I’ll try and do it next week.
Anne: But you said that last week.
Tim: I know. I think you’d better phone for a plumber and get it done. I’m not really quite sure how to do it.
Adrian: Oh, Susannah! I won’t be able to pick you up from work tonight. I’m having the car serviced. I thought we’d better have it done before we go.
Susannah: That’s all right. When are you collecting it?
Adrian: Not till quarter to six. Why?
Susannah: Well, I want to have my hair done before the holiday. I’ll try and make an appointment to get it done after work. Then you can pick me up from the hairdresser’s.
Adrian: OK. Can you ring me at work and let me know what time?
Susannah: Right, I’ll call you later. Bye.
Estate Agent: I’m afraid it’s been rather neglected. The present owner is in his eighties. He’s just gone into an old people’s home.
Robin: Yes. It looks as though a lot needs doing to it.
Estate Agent: That’s true, but the price is very reasonable. It would be ideal for a do-it-yourself man.
Robin: Mm. I’m not very good with my hands, I’m afraid. We’d have to get most things done for us, wouldn’t we, Jean?
Jean: Oh, I don’t know. Could we see inside?
Estate Agent: Of course. I’ll show you the kitchen first.
Jean: Oh, dear! Just look at that sink. It must have been there since the house was built.
Robin: It’s a nice large room, though, and there’s plenty of light. We’d have to have kitchen units put in, and we’d need to get it tiled.
Jean: But you could do the ceiling yourself, couldn’t you? And the painting.
Robin: Is that the only power-point there?
Estate Agent: I’m afraid so.
Robin: It looks pretty old. I’m sure the whole place would need rewiring. We certainly couldn’t do that ourselves and we’d need to have more points put in at the same time.
Estate Agent: Would you like to see the lounge? It’s through here.
Jean: Oh my God! It’d certainly need redecorating. I suppose we could do the painting and wallpapering. What’s it like upstairs?
Estate Agent: Pretty bad, really. It obviously hasn’t been decorated for years, and as I told you on the phone, it hasn’t got a bathroom. But you could have the small bedroom converted into a bathroom and get a grant towards the cost. All the other houses in the street have had that done.
Robin: What about the toilet?
Estate Agent: I’m afraid that’s outside, but you could get one put in the new bathroom. And of course, you’d get a grant for that as well.
Jean: Is there anything else that needs doing?
Estate Agent: Well, you’d probably have to get the roof repaired pretty soon.
Robin: The sooner the better, if you ask me. It looks as though water’s been coming in over there. And, of course, we’d want to have central heating put in, and the windows double glazed. It’s very noisy street. I couldn’t do any of that myself.
Estate Agent: Of course not.
Robin: Anyway, thank you for showing us around. But really I think the best thing would be to knock it down and start all over again!

Anne: Tim! Vòi nước trong phòng tắm vẫn còn nhỏ giọt. Nó làm em khó chịu quá! Em tưởng anh nói anh sẽ sửa nó.
Tim: Ồ, đúng rồi… vòng đệm cần được thay.
Anne: Vậy sao anh không thay nó đi?
Tim: Không dễ như vậy đâu. Anh sẽ thử làm vào tuần tới.
Anne: Nhưng tuần trước anh cũng nói vậy.
Tim: Anh biết. Anh nghĩ em nên gọi thợ sửa ống nước và thuê người làm cho xong. Thật ra anh không chắc phải làm thế nào.
Adrian: Ồ, Susannah! Tối nay anh sẽ không thể đón em ở chỗ làm. Anh đang mang xe đi bảo dưỡng. Anh nghĩ chúng ta nên làm việc đó trước khi đi.
Susannah: Không sao. Khi nào anh lấy xe?
Adrian: Mãi đến 5 giờ 45. Sao vậy?
Susannah: À, em muốn đi làm tóc trước kỳ nghỉ. Em sẽ cố đặt lịch làm sau giờ làm việc. Rồi anh có thể đón em ở tiệm làm tóc.
Adrian: Được. Em gọi cho anh ở chỗ làm và cho anh biết giờ nhé?
Susannah: Vâng, em sẽ gọi sau. Tạm biệt.
Estate Agent: Tôi e rằng căn nhà này đã bị bỏ bê khá nhiều. Chủ hiện tại đã ngoài tám mươi. Ông ấy vừa vào viện dưỡng lão.
Robin: Vâng. Trông có vẻ rất nhiều thứ cần sửa.
Estate Agent: Đúng vậy, nhưng giá rất hợp lý. Nó sẽ lý tưởng cho một người thích tự sửa chữa.
Robin: Ừm. Tôi e rằng tôi không khéo tay lắm. Chúng tôi sẽ phải thuê người làm hầu hết mọi thứ, phải không Jean?
Jean: Ồ, em không biết. Chúng ta có thể xem bên trong không?
Estate Agent: Tất nhiên. Tôi sẽ chỉ cho anh chị xem bếp trước.
Jean: Ôi trời! Nhìn cái bồn rửa kia kìa. Chắc nó đã ở đó từ khi căn nhà được xây.
Robin: Dù sao phòng cũng khá rộng và nhiều ánh sáng. Chúng ta sẽ phải lắp tủ bếp và lát gạch.
Jean: Nhưng anh có thể tự làm trần nhà, đúng không? Và cả sơn nữa.
Robin: Ổ điện duy nhất chỉ có ở đó à?
Estate Agent: Tôi e là vậy.
Robin: Trông nó khá cũ. Tôi chắc cả căn nhà cần đi lại dây điện. Chúng tôi chắc chắn không thể tự làm việc đó và đồng thời sẽ cần lắp thêm nhiều ổ điện.
Estate Agent: Anh chị muốn xem phòng khách không? Nó ở lối này.
Jean: Ôi trời! Chắc chắn nó cần trang hoàng lại. Em nghĩ chúng ta có thể tự sơn và dán giấy tường. Tầng trên thế nào?
Estate Agent: Thật ra khá tệ. Rõ ràng nó đã không được trang trí trong nhiều năm, và như tôi đã nói qua điện thoại, nó không có phòng tắm. Nhưng anh chị có thể chuyển phòng ngủ nhỏ thành phòng tắm và xin trợ cấp cho chi phí đó. Tất cả các nhà khác trên phố đều đã làm việc này.
Robin: Còn nhà vệ sinh thì sao?
Estate Agent: Tôi e rằng nó ở bên ngoài, nhưng anh chị có thể lắp một cái trong phòng tắm mới. Và tất nhiên, anh chị cũng sẽ được trợ cấp cho việc đó.
Jean: Còn việc gì khác cần làm không?
Estate Agent: À, có lẽ anh chị sẽ phải sửa mái nhà khá sớm.
Robin: Theo tôi thì càng sớm càng tốt. Trông như nước đã thấm vào chỗ kia. Và tất nhiên chúng tôi sẽ muốn lắp hệ thống sưởi trung tâm và lắp kính hai lớp cho cửa sổ. Con phố này rất ồn. Tôi không thể tự làm bất cứ việc nào trong số đó.
Estate Agent: Tất nhiên là không.
Robin: Dù sao cũng cảm ơn ông đã dẫn chúng tôi xem nhà. Nhưng thật ra tôi nghĩ tốt nhất là phá nó đi và bắt đầu lại từ đầu!

Từ vựng bài C72

26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Adjust — điều chỉnh
    I had the seat adjusted. → Tôi đã nhờ người điều chỉnh lại ghế.
    Đồng nghĩa: alter slightly, fine-tune  ·  Trái nghĩa: leave as is
  2. Aerial — ăng ten trời
    We’re having a new aerial fitted. → Chúng tôi đang cho lắp một ăng ten mới.
    Đồng nghĩa: antenna  ·  Trái nghĩa: —
  3. Bulb Holder — chuôi đèn
    The bulb holder needs to be replaced. → Chuôi đèn cần được thay.
    Đồng nghĩa: light socket, lamp fitting  ·  Trái nghĩa: —
  4. Confirm — xác nhận
    I must have the booking confirmed. → Tôi phải cho xác nhận lại chỗ đã đặt.
    Đồng nghĩa: verify, make certain  ·  Trái nghĩa: cancel, deny
  5. Copy-Shop — tiệm photocopy
    She had the manuscript copied at the copy-shop. → Cô ấy cho photo bản thảo ở tiệm photocopy.
    Đồng nghĩa: print shop, copy centre  ·  Trái nghĩa: —
  6. Document — tư liệu, văn kiện
    I need to get these documents witnessed. → Tôi cần nhờ người làm chứng cho mấy giấy tờ này.
    Đồng nghĩa: paper, official record  ·  Trái nghĩa: —
  7. Double-Glaze — lắp kính đôi
    They’re having the windows double-glazed. → Họ đang cho lắp kính hai lớp cho các cửa sổ.
    Đồng nghĩa: fit with two panes of glass  ·  Trái nghĩa: single-glaze
  8. Embassy — sứ quán
    The form has to be stamped at the embassy. → Tờ đơn phải được đóng dấu ở sứ quán.
    Đồng nghĩa: a country’s official mission abroad  ·  Trái nghĩa: —
  9. Enthusiast — người nhiệt tình
    He is a do-it-yourself enthusiast. → Anh ấy là người say mê tự tay sửa chữa.
    Đồng nghĩa: keen follower, fan  ·  Trái nghĩa: —
  10. Grant — tài trợ, trợ cấp
    They got a grant to have the roof repaired. → Họ được trợ cấp để cho sửa lại mái nhà.
    Đồng nghĩa: award of money, subsidy  ·  Trái nghĩa: loan
  11. Kitchen Unit — đồ đạc nhà bếp
    We’re having new kitchen units installed. → Chúng tôi đang cho lắp tủ bếp mới.
    Đồng nghĩa: fitted kitchen cupboard  ·  Trái nghĩa: —
  12. Manuscript — bản thảo, bản viết tay
    She had the manuscript typed. → Cô ấy cho đánh máy bản thảo.
    Đồng nghĩa: handwritten or typed original  ·  Trái nghĩa: printed book
  13. Neglect — xao lãng, bỏ bê
    The house had been neglected for years. → Ngôi nhà đã bị bỏ bê nhiều năm.
    Đồng nghĩa: fail to look after, ignore  ·  Trái nghĩa: maintain, care for
  14. Perm — uốn quăn
    She’s having her hair permed. → Cô ấy đang đi uốn tóc.
    Đồng nghĩa: curl the hair chemically  ·  Trái nghĩa: straighten
  15. Plumber — thợ sửa ống nước
    We’ll get a plumber to fix the tap. → Chúng tôi sẽ gọi thợ sửa ống nước đến chữa cái vòi.
    Đồng nghĩa: pipe fitter, water engineer  ·  Trái nghĩa: —
  16. Redecorate — trang hoàng lại
    They’re having the hall redecorated. → Họ đang cho sơn sửa lại phòng sảnh.
    Đồng nghĩa: do up again, repaint  ·  Trái nghĩa: leave unchanged
  17. Renew — thay mới
    I must have my passport renewed. → Tôi phải cho gia hạn hộ chiếu.
    Đồng nghĩa: extend, replace with a new one  ·  Trái nghĩa: let lapse
  18. Restyle — làm lại kiểu tóc
    She wants to have her hair restyled. → Cô ấy muốn làm lại kiểu tóc.
    Đồng nghĩa: cut and reshape the hair  ·  Trái nghĩa: —
  19. Shampoo — dầu gội đầu
    A shampoo and set costs extra. → Gội và sấy tạo kiểu thì tính thêm tiền.
    Đồng nghĩa: hair-washing liquid  ·  Trái nghĩa: —
  20. Tap — vòi nước
    The tap has started to drip. → Cái vòi nước đã bắt đầu rỉ nước.
    Đồng nghĩa: faucet (Mỹ), water valve  ·  Trái nghĩa: —
  21. Tile — lát gạch
    We’d need to get it tiled. → Chúng tôi cần thuê người lát gạch chỗ đó.
    Đồng nghĩa: cover with tiles  ·  Trái nghĩa: —
  22. Washer — vòng đệm ở vòi nước
    The washer has to be changed. → Cái vòng đệm phải được thay.
    Đồng nghĩa: sealing ring in a tap  ·  Trái nghĩa: —
  23. Witness — chứng kiến, làm chứng
    I had the documents witnessed at the bank. → Tôi đã nhờ ngân hàng làm chứng cho giấy tờ.
    Đồng nghĩa: sign to confirm, attest  ·  Trái nghĩa: —
  24. Drip — nhỏ giọt
    The tap drips all night. → Cái vòi nước rỉ suốt đêm.
    Đồng nghĩa: fall in drops, leak slowly  ·  Trái nghĩa: —
  25. Service A Car — bảo dưỡng xe
    I’m having the car serviced. → Tôi đang mang xe đi bảo dưỡng.
    Đồng nghĩa: have a car maintained  ·  Trái nghĩa: —
  26. Rewire — đi lại dây điện
    The house has to be rewired. → Ngôi nhà phải được đi lại dây điện.
    Đồng nghĩa: replace the electrical wiring  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

The causative: have something done

  • Cấu trúc:
  • S + have/get + object + past participle
  • Dùng khi chủ ngữ không tự làm việc đó mà nhờ, thuê hoặc sắp xếp để người khác làm.

Ví dụ

  • I’m having the car serviced. — Tôi đang mang xe đi bảo dưỡng.
  • I want to have my hair done. — Tôi muốn đi làm tóc.
  • We’d need to get it tiled. — Chúng tôi cần thuê người lát gạch nó.
  • You could have the small bedroom converted into a bathroom. — Anh chị có thể cho chuyển phòng ngủ nhỏ thành phòng tắm.

Need + V-ing

  • Cấu trúc:
  • Thing + need(s) + V-ing
  • Ý nghĩa:
  • Cái gì đó cần được làm gì.

Ví dụ

  • The washer needs replacing. — Vòng đệm cần được thay.
  • The bicycle needs oiling. — Chiếc xe đạp cần được tra dầu.
  • It needs redecorating. — Nó cần được trang hoàng lại.

So sánh cách nói

  • The washer needs replacing. — = The washer needs to be replaced.
  • The house needs decorating. — = The house needs to be decorated.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is wrong with the bathroom tap?
  2. It is still dripping.
  3. Who does Tim suggest Anne should phone?
  4. He suggests that she should phone a plumber.
  5. Where are Adrian and Susannah going next week?
  6. They are going on a touring holiday of France.
  7. Why is Adrian having the car serviced?
  8. Because they want it done before the holiday.
  9. What does Susannah want to have done?
  10. She wants to have her hair done.
  11. How does Robin feel about doing repairs himself?
  12. He is not very good with his hands and would need to have most things done for him.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. The bathroom tap is:   A. dripping   B. clean   C. new   D. missing
  2. 2. Tim thinks Anne should phone:   A. a plumber   B. a dentist   C. an estate agent   D. a hairdresser
  3. 3. Adrian is having:   A. the car serviced   B. the roof repaired   C. the house painted   D. the tap fixed
  4. 4. Susannah wants to have:   A. her hair done   B. the kitchen tiled   C. the car washed   D. the roof repaired
  5. 5. Robin says he is not very good:   A. with his hands   B. at driving   C. at cooking   D. with music

Bài 2. Viết lại câu dùng have/get something done.

  1. 1. A mechanic will service my car.
  2. 2. A hairdresser will do Susannah’s hair.
  3. 3. A worker will tile the kitchen.
  4. 4. An electrician will put in more power-points.
  5. 5. A builder will repair the roof.

Bài 3. Viết lại câu dùng need + V-ing.

  1. 1. The washer needs to be replaced.
  2. 2. The house needs to be redecorated.
  3. 3. The roof needs to be repaired.
  4. 4. The windows need to be double glazed.
  5. 5. The kitchen needs to be tiled.

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. I will have my car serviced.  |  2. Susannah will have her hair done.  |  3. We will get the kitchen tiled.  |  4. We will have more power-points put in.  |  5. We will get the roof repaired.  |  1. The washer needs replacing.  |  2. The house needs redecorating.  |  3. The roof needs repairing.  |  4. The windows need double-glazing.  |  5. The kitchen needs tiling.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Adjust a. chuôi đèn
2. Aerial b. sứ quán
3. Bulb Holder c. lắp kính đôi
4. Confirm d. ăng ten trời
5. Copy-Shop e. tiệm photocopy
6. Document f. tư liệu, văn kiện
7. Double-Glaze g. xác nhận
8. Embassy h. điều chỉnh

Đáp án: 1-h   2-d   3-a   4-g   5-e   6-f   7-c   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I had the seat ______ed. (điều chỉnh)
  2. We’re having a new ______ fitted. (ăng ten trời)
  3. The ______ needs to be replaced. (chuôi đèn)
  4. I must have the booking ______ed. (xác nhận)
  5. She had the manuscript copied at the ______. (tiệm photocopy)
  6. I need to get these ______s witnessed. (tư liệu, văn kiện)

Đáp án: Adjust  |  Aerial  |  Bulb Holder  |  Confirm  |  Copy-Shop  |  Document

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tim! Vòi nước trong phòng tắm vẫn còn nhỏ giọt. Nó làm em khó chịu quá! Em tưởng anh nói anh sẽ sửa nó.
  2. Ồ, đúng rồi… vòng đệm cần được thay.
  3. Vậy sao anh không thay nó đi?
  4. Không dễ như vậy đâu. Anh sẽ thử làm vào tuần tới.
  5. Nhưng tuần trước anh cũng nói vậy.

Đáp án gợi ý:

  1. Tim! That bathroom tap’s still dripping. It’s getting on my nerves! I thought you said you were going to fix it.
  2. Oh, yes… the washer needs replacing.
  3. Why don’t you replace it then?
  4. It’s not as easy as that. I’ll try and do it next week.
  5. But you said that last week.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đặt tân ngữ sai vị trí. Trật tự đúng là have + tân ngữ + V3: have the car serviced. Viết have serviced the car thành thì hoàn thành, nghĩa khác hẳn.

Hai — Dùng nguyên thể thay V3. Phải là quá khứ phân từ: have my hair done, không phải have my hair do.

Ba — Nghĩ have something done là tự làm. Ngược lại: đây là nhờ hoặc thuê người khác làm. Tự làm thì nói I serviced the car myself.

Bốn — Nhầm tap và faucet. Anh dùng tap, Mỹ dùng faucet. Ngoài ra tap còn nghĩa là vỗ nhẹ và nghe lén điện thoại.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C71 — Bị động với to be + V3. Bài tiếp theo: C73 — Keeping fit.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C72 học những gì?

Bài C72 gồm một đoạn hội thoại gồm 34 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, phần ngữ pháp về The causative: have something done; Need + V-ing; So sánh cách nói, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C72 có bao nhiêu từ vựng?

Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Adjust, Aerial, Bulb Holder, Confirm, Copy-Shop, Document. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C72 là gì?

Bài này tập trung vào: The causative: have something done; Need + V-ing; So sánh cách nói. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C72 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.