Phân Biệt See Doing Và See Do — Hai Cách Kể Điều Mình Chứng Kiến (Bài C73)

See somebody doing và see somebody do là cặp cấu trúc quyết định bạn kể câu chuyện theo góc nào: thấy một khoảnh khắc hay thấy trọn cả việc. Bài C73 lấy bối cảnh một giải marathon với hơn năm nghìn người về đích — nơi mọi thứ đều được nhìn thấy dở dang.

Phân biệt see doing và see do - bài học C73, động từ chỉ giác quan | NEU.vn
Bài C73 – 5,300 WIN MARATHON

Tóm tắt bài học

Cùng nhóm động từ, hai kết quả. Động từ giác quan + tân ngữ + V-ing — thấy giữa lúc việc đang diễn ra, không nhất thiết thấy hết: He heard the crowd yelling out his number. I saw her crossing the line. Động từ giác quan + tân ngữ + V nguyên thể trần — thấy trọn vẹn từ đầu đến cuối: I saw her cross the line. Nhóm động từ dùng được: see, hear, feel, smell, watch, notice, listen to. Chú ý nguyên thể ở đây không có to — nhưng khi chuyển sang bị động thì to quay lại: She was seen to cross the line. Bài còn dạy mẫu the first / the second / the last / the only one + to V: He was always the first to come and the last to go. She is the only one to survive the shipwreck. Sau số thứ tự và the only, tiếng Anh dùng nguyên thể chứ không dùng mệnh đề quan hệ.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C73 là bài số 73 của bộ English Conversation C, mở rộng bài B11 về động từ chỉ giác quan. Học xong bài này bạn kể lại điều mình chứng kiến đúng như mình đã thấy.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Verbs of sensation: see, hear, feel, smell. The verbs listen to, notice and watch can also be followed by object + present participle and object + bare infinitive.

Verbs of sensation:

Từ vựng bài C73

45 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Amateur — người chơi nghiệp dư
    Most of the runners were amateurs. → Phần lớn người chạy là dân nghiệp dư.
    Đồng nghĩa: non-professional, hobbyist  ·  Trái nghĩa: professional
  2. Ankle — mắt cá chân
    He felt his ankle giving way. → Anh ấy cảm thấy mắt cá chân mình lỏng ra.
    Đồng nghĩa: joint between foot and leg  ·  Trái nghĩa: —
  3. Camaraderie — tình đồng đội, đồng chí
    There was a real camaraderie among the runners. → Giữa những người chạy có một tình đồng đội thật sự.
    Đồng nghĩa: team spirit, fellowship  ·  Trái nghĩa: rivalry
  4. Casualty — số người tử vong hay bị thương
    There were no casualties this year. → Năm nay không có ai thương vong.
    Đồng nghĩa: injured or dead person, victim  ·  Trái nghĩa: survivor
  5. Causeway — đường đắp cao
    The route crosses a long causeway. → Đường chạy băng qua một con đường đắp cao dài.
    Đồng nghĩa: raised road across water  ·  Trái nghĩa: —
  6. Channel — đào rãnh, chở cái gì trên kênh
    The water was channelled away from the track. → Nước được dẫn ra khỏi đường chạy.
    Đồng nghĩa: cut a groove; direct along a course  ·  Trái nghĩa: block
  7. Closely-Knit — có cấu trúc chặt chẽ, liên kết
    They are a closely-knit community. → Họ là một cộng đồng gắn bó chặt chẽ.
    Đồng nghĩa: tight-knit, close  ·  Trái nghĩa: loose, fragmented
  8. Desalination Plant — nhà máy lọc muối
    The island has a desalination plant. → Đảo này có một nhà máy lọc muối.
    Đồng nghĩa: works that removes salt from sea water  ·  Trái nghĩa: —
  9. Drizzly — có mưa phùn
    It was a cool, drizzly morning. → Đó là một buổi sáng mát và có mưa phùn.
    Đồng nghĩa: lightly rainy, misty  ·  Trái nghĩa: dry, sunny
  10. Drizzle — mưa phùn
    We heard the drizzle falling on the roof. → Chúng tôi nghe tiếng mưa phùn rơi trên mái.
    Đồng nghĩa: light rain; to rain lightly  ·  Trái nghĩa: downpour
  11. Exertion — sự nỗ lực, dốc sức
    He collapsed from sheer exertion. → Anh ấy ngã quỵ vì dốc sức quá.
    Đồng nghĩa: hard effort, strain  ·  Trái nghĩa: rest, ease
  12. Halt — sự dừng lại
    The leaders came to a halt at the top. → Nhóm dẫn đầu dừng lại trên đỉnh dốc.
    Đồng nghĩa: stop, standstill  ·  Trái nghĩa: start
  13. Humidity — độ ẩm
    The humidity made running harder. → Độ ẩm khiến việc chạy khó hơn.
    Đồng nghĩa: dampness in the air  ·  Trái nghĩa: dryness
  14. Humid — ẩm ướt
    The air was hot and humid. → Không khí nóng và ẩm.
    Đồng nghĩa: damp, muggy, close  ·  Trái nghĩa: dry, arid
  15. Importation — sự nhập khẩu
    The importation of food is expensive. → Việc nhập khẩu thực phẩm rất tốn kém.
    Đồng nghĩa: bringing goods in  ·  Trái nghĩa: export
  16. Import — nhập khẩu
    Most goods have to be imported. → Phần lớn hàng hoá phải nhập từ nước ngoài.
    Đồng nghĩa: bring in from abroad  ·  Trái nghĩa: export
  17. Infected — lây, nhiễm
    The graze became infected. → Vết trầy bị nhiễm trùng.
    Đồng nghĩa: carrying infection, contaminated  ·  Trái nghĩa: clean, sterile
  18. Jog — chạy bộ chậm
    I saw him jogging along the beach. → Tôi thấy anh ấy đang chạy bộ dọc bãi biển.
    Đồng nghĩa: run slowly, trot  ·  Trái nghĩa: sprint
  19. Keep-Fit Exercise — tập thể dục dưỡng sinh
    She does keep-fit exercises every morning. → Cô ấy tập thể dục dưỡng sinh mỗi sáng.
    Đồng nghĩa: fitness exercise, workout  ·  Trái nghĩa: —
  20. Marijuana — thuốc phiện
    The importation of marijuana is illegal. → Việc nhập khẩu cần sa là bất hợp pháp.
    Đồng nghĩa: cannabis, a banned drug  ·  Trái nghĩa: —
  21. Outstretched — duỗi thẳng ra
    He crossed the line with outstretched arms. → Anh ấy về đích với hai tay duỗi thẳng.
    Đồng nghĩa: stretched out, extended  ·  Trái nghĩa: folded, drawn in
  22. Pe — physical education, môn thể dục
    PE is taught in every school. → Môn thể dục được dạy ở mọi trường học.
    Đồng nghĩa: physical education, games  ·  Trái nghĩa: —
  23. Palm — lòng bàn tay
    He wiped his palms on his shirt. → Anh ấy lau lòng bàn tay vào áo.
    Đồng nghĩa: inner surface of the hand  ·  Trái nghĩa: —
  24. Physical Fitness — thể chất khỏe
    Physical fitness matters more than speed. → Thể lực quan trọng hơn tốc độ.
    Đồng nghĩa: bodily condition, good shape  ·  Trái nghĩa: unfitness
  25. Polio — bệnh bại liệt
    Polio has been almost wiped out. → Bệnh bại liệt gần như đã bị xoá sổ.
    Đồng nghĩa: poliomyelitis, a paralysing disease  ·  Trái nghĩa: —
  26. Profitable — có lợi
    Tourism is very profitable here. → Ở đây du lịch rất sinh lời.
    Đồng nghĩa: money-making, worthwhile  ·  Trái nghĩa: loss-making
  27. Quit — dừng lại
    He refused to quit at the halfway mark. → Anh ấy không chịu bỏ cuộc ở nửa chặng đường.
    Đồng nghĩa: stop, give up  ·  Trái nghĩa: continue, carry on
  28. Rainfall — lượng mưa
    Annual rainfall is low on the island. → Lượng mưa hằng năm trên đảo khá thấp.
    Đồng nghĩa: amount of rain  ·  Trái nghĩa: drought
  29. Reef — đá ngầm
    The reef protects the bay. → Dải đá ngầm che chắn cho vịnh.
    Đồng nghĩa: ridge of rock or coral  ·  Trái nghĩa: —
  30. Resemble — giống, tương tự
    The course resembles a figure of eight. → Đường chạy trông giống hình số tám.
    Đồng nghĩa: look like, be similar to  ·  Trái nghĩa: differ from
  31. Revenue — nguồn thu nhập
    Tourism brings in most of the revenue. → Du lịch mang lại phần lớn nguồn thu.
    Đồng nghĩa: income, takings  ·  Trái nghĩa: expenditure
  32. Scorpion — con bọ cạp, roi có mũi
    Watch out for scorpions in the rocks. → Hãy để ý bọ cạp trong đám đá.
    Đồng nghĩa: stinging desert creature  ·  Trái nghĩa: —
  33. Scuba Diver — thợ lặn có bình khí ép
    We watched the scuba divers going down. → Chúng tôi xem các thợ lặn bình khí lặn xuống.
    Đồng nghĩa: diver with an air tank  ·  Trái nghĩa: snorkeller
  34. Self-Governing — tự trị
    The island is self-governing. → Hòn đảo này tự trị.
    Đồng nghĩa: autonomous, independently run  ·  Trái nghĩa: colonial, dependent
  35. Small Pox — bệnh đậu mùa
    Small pox no longer exists in the wild. → Bệnh đậu mùa không còn tồn tại trong tự nhiên.
    Đồng nghĩa: smallpox, a deadly viral disease  ·  Trái nghĩa: —
  36. Snorkeller — người bơi có ống thông khí
    The snorkellers stayed near the reef. → Những người bơi ống thở ở gần dải đá ngầm.
    Đồng nghĩa: swimmer using a breathing tube  ·  Trái nghĩa: scuba diver
  37. Spokesman — phát ngôn viên
    A spokesman summed up the result. → Một phát ngôn viên tóm lại kết quả.
    Đồng nghĩa: representative, spokesperson  ·  Trái nghĩa: —
  38. Stumble — vấp
    I saw her stumble near the finish. → Tôi thấy cô ấy vấp chân gần vạch đích.
    Đồng nghĩa: trip, lose your footing  ·  Trái nghĩa: stride, stay steady
  39. Sum Up — tóm tắt
    Let me sum up the main points. → Để tôi tóm lại các điểm chính.
    Đồng nghĩa: summarise, recap  ·  Trái nghĩa: expand on
  40. Symbolize — tiêu biểu, đặc trưng
    The race symbolizes the island’s spirit. → Cuộc đua tượng trưng cho tinh thần của hòn đảo.
    Đồng nghĩa: stand for, represent  ·  Trái nghĩa: —
  41. Unfit — không đủ sức khỏe
    Many runners were simply unfit. → Nhiều người chạy đơn giản là không đủ thể lực.
    Đồng nghĩa: out of condition, not healthy enough  ·  Trái nghĩa: fit, in shape
  42. Vaccination — sự tiêm chủng
    Vaccination is free for children. → Trẻ em được tiêm chủng miễn phí.
    Đồng nghĩa: inoculation, immunisation  ·  Trái nghĩa: —
  43. Warm-Up — giai đoạn khởi động
    The warm-up lasted twenty minutes. → Phần khởi động kéo dài hai mươi phút.
    Đồng nghĩa: limbering up, preparation  ·  Trái nghĩa: cool-down
  44. Yell — hét to
    He heard the crowd yelling out his number. → Anh ấy nghe đám đông gào lên số báo danh của mình.
    Đồng nghĩa: shout, cry out  ·  Trái nghĩa: whisper
  45. Yoga — môn yoga
    She takes a yoga class twice a week. → Cô ấy học yoga hai lần một tuần.
    Đồng nghĩa: a system of postures and breathing  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

The first, the second, the last, the only one + to-infinitive

  • Cấu trúc này dùng để nói ai/cái gì là thứ nhất, thứ hai, cuối cùng hoặc duy nhất làm một việc.

Ví dụ

  • He was always the first to come and the last to go. — Anh ấy luôn là người đầu tiên đến và người cuối cùng rời đi.
  • She is the only one to survive the shipwreck. — Cô ấy là người duy nhất sống sót sau vụ đắm tàu.

Verbs of sensation + object + present participle

  • Cấu trúc:
  • see/hear/feel/smell/listen to/notice/watch + object + V-ing
  • Dùng khi nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc có thể chưa hoàn tất.

Ví dụ

  • He heard the crowd yelling out his number. — Anh ấy nghe thấy đám đông đang hô số của mình.

Verbs of sensation + object + bare infinitive

  • Cấu trúc:
  • see/hear/feel/smell/listen to/notice/watch + object + V nguyên mẫu
  • Dùng khi nhìn/nghe/cảm nhận toàn bộ hành động.

Ví dụ

  • He saw her leave the house. — Anh ấy thấy cô ấy rời khỏi nhà.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What event did one million people turn out to watch?
  2. They turned out to watch Britain’s biggest-ever sporting event, the first London Marathon.
  3. Who finished first in the marathon?
  4. Dick Beardsley and Inge Simonsen finished first together.
  5. When was the article dated?
  6. It was dated Monday, March 30, 1981.
  7. Where was Ron Crowley from?
  8. He was from Liverpool.
  9. Why did Ron Crowley keep going?
  10. Because the crowd yelled out his number and gave him the heart to go on.
  11. How many official starters were there?
  12. There were 6,700 official starters.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. About how many people finished the first London Marathon?   A. 5,300   B. 6,700   C. 142   D. 78
  2. 2. The joint winners came from:   A. the United States and Norway   B. Liverpool and London   C. Canada and France   D. Australia and South Africa
  3. 3. Bob Wiseman was:   A. the oldest competitor   B. the race director   C. a spokesman   D. a doctor
  4. 4. The weather conditions were:   A. drizzly   B. snowy   C. extremely hot   D. windy and dry
  5. 5. Ron Crowley was encouraged by:   A. the crowd   B. the rain   C. a broken leg   D. the race director only

Bài 2. Hoàn thành câu với “to-infinitive”.

  1. 1. He was the first ______ (arrive).
  2. 2. She was the only one ______ (survive).
  3. 3. Bob Wiseman was the last man ______ (come) home.
  4. 4. They were the first runners ______ (finish) together.
  5. 5. Ron was not the only runner ______ (feel) tired.

Bài 3. Chọn V-ing hoặc V nguyên mẫu.

  1. 1. He heard the crowd ______ his number. (yell / yelling)
  2. 2. I saw her ______ the house. (leave / leaving)
  3. 3. We watched the runners ______ through the streets. (run / running)
  4. 4. She noticed him ______ near the finish. (stumble / stumbling)
  5. 5. They heard the spectators ______ loudly. (cheer / cheering)

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. to arrive  |  2. to survive  |  3. to come  |  4. to finish  |  5. to feel  |  1. yelling  |  2. leave  |  3. running  |  4. stumble hoặc stumbling, tùy nhấn mạnh toàn bộ hành động hay hành động đang diễn ra.  |  5. cheering

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Amateur a. nhà máy lọc muối
2. Ankle b. mắt cá chân
3. Camaraderie c. có cấu trúc chặt chẽ, liên kết
4. Casualty d. đường đắp cao
5. Causeway e. tình đồng đội, đồng chí
6. Channel f. người chơi nghiệp dư
7. Closely-Knit g. đào rãnh, chở cái gì trên kênh
8. Desalination Plant h. số người tử vong hay bị thương

Đáp án: 1-f   2-b   3-e   4-h   5-d   6-g   7-c   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Most of the runners were ______s. (người chơi nghiệp dư)
  2. He felt his ______ giving way. (mắt cá chân)
  3. There was a real ______ among the runners. (tình đồng đội, đồng chí)
  4. There were no casualties this year. (số người tử vong hay bị thương)
  5. The route crosses a long ______. (đường đắp cao)
  6. The water was ______led away from the track. (đào rãnh, chở cái gì trên kênh)

Đáp án: Amateur  |  Ankle  |  Camaraderie  |  Casualty  |  Causeway  |  Channel

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau see và hear. Ở thể chủ động thì không có to: I saw her cross the line. Nhưng ở bị động thì to quay lại: She was seen to cross the line.

Hai — Dùng V-ing khi đã thấy trọn việc. I saw her cross là thấy từ đầu đến cuối; I saw her crossing là thấy giữa lúc đang xảy ra. Chọn theo điều bạn thật sự thấy.

Ba — Dùng mệnh đề quan hệ sau the first. Sau số thứ tự và the only thì dùng nguyên thể: the first to come, không phải the first who comes trong mẫu này.

Bốn — Nhầm amateur với beginner. Amateur là không lấy đó làm nghề — vẫn có thể rất giỏi. Beginner mới là người mới bắt đầu.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C72 — Từ vựng dịch vụ sửa chữa. Bài tiếp theo: C74 — Cấu trúc tell somebody to do.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C73 học những gì?

Bài C73 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 45 từ vựng, phần ngữ pháp về The first, the second, the last, the only one + to-infinitive; Verbs of sensation + object + present participle; Verbs of sensation + object + bare infinitive, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C73 có bao nhiêu từ vựng?

Có 45 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Amateur, Ankle, Camaraderie, Casualty, Causeway, Channel. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C73 là gì?

Bài này tập trung vào: The first, the second, the last, the only one + to-infinitive; Verbs of sensation + object + present participle; Verbs of sensation + object + bare infinitive. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C73 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.