Cấu Trúc Tell Somebody To Do — Nhóm Động Từ Cần Tân Ngữ Trước To V (Bài C74)

Cấu trúc tell somebody to do là chỗ nhiều người học viết thiếu một chữ: bỏ mất tân ngữ. Bài C74 dựng một buổi huấn luyện an toàn bay, nơi mỗi câu là một chỉ thị dành cho một người cụ thể.

Cấu trúc tell somebody to do - bài học C74 | NEU.vn
Bài C74 – DON’T PANIC

Tóm tắt bài học

Công thức: động từ + tân ngữ + to V. You didn’t tell her to peel the potatoes. They asked us to remain seated. She reminded me to plug in the headset. Nhóm động từ bắt buộc có tân ngữ: tell, ask, advise, remind, warn, order, allow, persuade, encourage, invite, force, teach. Viết She told to sit down là thiếu — phải nói rõ bảo ai. Hai ngoại lệ đáng nhớ. Help dùng được cả hai dạng: We helped Karen to look for her purse và We helped Karen look for her purse — nghĩa như nhau. Make và let thì không bao giờ có to: They made us wait. She let me go — đã học ở bài C16. Lưu ý say không vào nhóm này: không nói say me to do, phải dùng tell. Ở thể phủ định, not đứng trước to: He told her not to worry.

🎧 Nghe trọn bài C74:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C74 là bài số 74 của bộ English Conversation C. Học xong bài này bạn truyền đạt chỉ thị cho người khác mà không rơi mất tân ngữ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

To help: you can either use to or not.
He said: “No, no… please don’t shoot me.”

To help:
He said:

Từ vựng bài C74

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Chute — đường trượt
    They told us to jump onto the chute. → Họ bảo chúng tôi nhảy xuống đường trượt.
    Đồng nghĩa: escape slide, chute  ·  Trái nghĩa: —
  2. Definitely — chắc chắn
    She definitely told him to wait. → Cô ấy chắc chắn đã bảo anh ta chờ.
    Đồng nghĩa: certainly, without doubt  ·  Trái nghĩa: possibly, maybe
  3. Duty-Free — miễn thuế
    He asked her to buy duty-free perfume. → Anh ấy nhờ cô mua nước hoa miễn thuế.
    Đồng nghĩa: free of import tax  ·  Trái nghĩa: taxed
  4. Emergency — trường hợp khẩn cấp
    In an emergency, do not run. → Trong trường hợp khẩn cấp, đừng chạy.
    Đồng nghĩa: crisis, urgent situation  ·  Trái nghĩa: routine situation
  5. Emergency Procedures — những việc cần làm, những bước cần tiến hành trong trường hợp khẩn cấp
    The crew reminded us to learn the emergency procedures. → Tổ bay nhắc chúng tôi học các bước xử lý khẩn cấp.
    Đồng nghĩa: safety steps to follow  ·  Trái nghĩa: —
  6. Gear — số xe
    He told me to put the car in first gear. → Anh ấy bảo tôi để xe ở số một.
    Đồng nghĩa: transmission setting  ·  Trái nghĩa: —
  7. Headset — ống nghe, tai nghe
    She asked me to plug in the headset. → Cô ấy nhờ tôi cắm tai nghe vào.
    Đồng nghĩa: headphones with a microphone  ·  Trái nghĩa: —
  8. Plug — cắm điện vào
    Plug the cable in before you start. → Hãy cắm dây vào trước khi bắt đầu.
    Đồng nghĩa: connect to a socket, plug in  ·  Trái nghĩa: unplug
  9. Proceed — tiến hành, đi tiếp
    We were told to proceed to the front exit. → Chúng tôi được bảo đi tới cửa ra phía trước.
    Đồng nghĩa: go on, move forward  ·  Trái nghĩa: stop, turn back
  10. Record Button — nút ghi âm
    He showed me which was the record button. → Anh ấy chỉ cho tôi nút ghi âm là nút nào.
    Đồng nghĩa: button that starts recording  ·  Trái nghĩa: —
  11. Salute — chào
    The officer told them to salute. → Viên sĩ quan bảo họ chào.
    Đồng nghĩa: greet formally, raise a hand in respect  ·  Trái nghĩa: —
  12. Turbulence — vùng không khí hỗn loạn, nhiễu động
    The captain warned us to expect turbulence. → Cơ trưởng cảnh báo chúng tôi sẽ gặp nhiễu động.
    Đồng nghĩa: rough air, bumpy conditions  ·  Trái nghĩa: calm air
  13. Warning Light — đèn báo động
    A warning light told them to check the engine. → Một đèn báo động nhắc họ kiểm tra động cơ.
    Đồng nghĩa: alert lamp, indicator light  ·  Trái nghĩa: —
  14. Seat-Belt — dây an toàn
    She asked us to fasten our seat-belts. → Cô ấy yêu cầu chúng tôi thắt dây an toàn.
    Đồng nghĩa: safety belt  ·  Trái nghĩa: —
  15. Aisle — lối đi
    They told him not to block the aisle. → Họ bảo anh ta đừng chắn lối đi.
    Đồng nghĩa: passage between seats  ·  Trái nghĩa: —
  16. Flight Deck — buồng lái máy bay
    Nobody is allowed to enter the flight deck. → Không ai được phép vào buồng lái.
    Đồng nghĩa: cockpit, pilots’ cabin  ·  Trái nghĩa: cabin
  17. Emergency Exit — cửa thoát hiểm
    He reminded us to find the nearest emergency exit. → Anh ấy nhắc chúng tôi tìm cửa thoát hiểm gần nhất.
    Đồng nghĩa: escape door  ·  Trái nghĩa: main entrance
  18. Passenger — hành khách
    The crew asked the passengers to remain seated. → Tổ bay yêu cầu hành khách ngồi yên tại chỗ.
    Đồng nghĩa: traveller, person carried  ·  Trái nghĩa: crew member

Ngữ pháp trọng tâm

Verb + Object + to-infinitive

  • Một số động từ cần có tân ngữ trước động từ nguyên mẫu có “to”.
  • Cấu trúc:
  • S + verb + object + to V

Ví dụ

  • You didn’t tell her to peel the potatoes. — Bạn đã không bảo cô ấy gọt khoai tây.
  • We helped Karen to look for her purse. — Chúng tôi đã giúp Karen tìm ví của cô ấy.
  • Với “help”, có thể dùng “to V” hoặc “V” nguyên mẫu:
  • We helped Karen to look for her purse.
  • We helped Karen look for her purse.

Commands, requests and advice in reported speech

  • Khi tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên, dùng:
  • Verb + object + (not) to V

Ví dụ

  • He said, “Go away!”
  • He told me to go away.
  • He said, “Please don’t shoot me.”
  • He begged them not to shoot.
  • She said, “Would you mind shutting the door?”
  • She requested me to shut the door. — 3. Một số động từ thường dùng
  • advise, ask, beg, command, encourage, forbid, invite, order, refuse, remind, request, tell, urge, warn. — Ví dụ trong bài:
  • The flight attendant reminded passengers to read the emergency procedures.
  • The crew told passengers not to panic.
  • The crew ordered passengers to proceed to the emergency exits.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What should passengers fasten?
  2. They should fasten their seat-belts.
  3. When should passengers not leave their seats?
  4. They should not leave their seats while the warning light is on.
  5. Who are reminded to read the emergency procedures?
  6. The passengers are reminded to read them.
  7. Where should passengers not smoke?
  8. They should not smoke in the aisles or in the toilets.
  9. Why must passengers keep their belts fastened?
  10. Because the plane is going through turbulence.
  11. How should the girl leave the plane in the emergency?
  12. She should slide down the chute.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Passengers should fasten their:   A. seat-belts   B. shoes   C. headsets   D. bags
  2. 2. Passengers must not leave their seats while:   A. the warning light is on   B. the music is playing   C. the drink is ready   D. the door is shut
  3. 3. “Don’t panic” means:   A. Đừng hốt hoảng   B. Đừng ngủ   C. Đừng hút thuốc   D. Đừng chào
  4. 4. The plane is going through:   A. turbulence   B. a campus   C. a tunnel   D. a parade
  5. 5. In an emergency, passengers should proceed to:   A. the emergency exits   B. the box office   C. the kitchen   D. the garden

Bài 2. Chuyển sang câu tường thuật.

  1. 1. “Fasten your seat-belts,” she said to the passengers.
  2. 2. “Do not leave your seat,” he said to me.
  3. 3. “Read the emergency procedures,” they said to us.
  4. 4. “Don’t smoke in the aisles,” she said to him.
  5. 5. “Don’t panic,” the crew said to the passengers.

Bài 3. Hoàn thành câu với to V hoặc not to V.

  1. 1. The attendant reminded passengers ______ the emergency procedures. (read)
  2. 2. The crew told us ______ our belts fastened. (keep)
  3. 3. She warned him ______ his seat. (not leave)
  4. 4. They ordered everyone ______ to the exits. (proceed)
  5. 5. He begged them ______ him. (not push)

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. She told the passengers to fasten their seat-belts.  |  2. He told me not to leave my seat.  |  3. They reminded us to read the emergency procedures.  |  4. She told him not to smoke in the aisles.  |  5. The crew told the passengers not to panic.  |  1. to read  |  2. to keep  |  3. not to leave  |  4. to proceed  |  5. not to push

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Chute a. cắm điện vào
2. Definitely b. những việc cần làm, những bước cần tiến hành trong trường hợp khẩn cấp
3. Duty-Free c. miễn thuế
4. Emergency d. trường hợp khẩn cấp
5. Emergency Procedures e. ống nghe, tai nghe
6. Gear f. chắc chắn
7. Headset g. số xe
8. Plug h. đường trượt

Đáp án: 1-h   2-f   3-c   4-d   5-b   6-g   7-e   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. They told us to jump onto the ______. (đường trượt)
  2. She ______ told him to wait. (chắc chắn)
  3. He asked her to buy ______ perfume. (miễn thuế)
  4. In an ______, do not run. (trường hợp khẩn cấp)
  5. The crew reminded us to learn the ______. (những việc cần làm, những bước cần tiến hành trong trường hợp khẩn cấp)
  6. He told me to put the car in first ______. (số xe)

Đáp án: Chute  |  Definitely  |  Duty-Free  |  Emergency  |  Emergency Procedures  |  Gear

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Bỏ mất tân ngữ. Tell, ask, advise, remind, warn bắt buộc có người nhận: She told her to peel the potatoes, không phải She told to peel.

Hai — Dùng say thay tell. Không có say somebody to do. Ra chỉ thị thì dùng tell hoặc ask.

Ba — Đặt not sai chỗ. Phủ định là tell somebody not to do: He told her not to worry, không phải didn’t tell her to worry — câu sau nghĩa khác hẳn.

Bốn — Thêm to sau make và let. Make và let không bao giờ có to ở thể chủ động: They made us wait. Riêng help thì dùng cả hai dạng đều được.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C73 — See doing và see do. Bài tiếp theo: C75 — Phân biệt say và tell.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C74 học những gì?

Bài C74 gồm một đoạn hội thoại gồm 2 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Verb + Object + to-infinitive; Commands, requests and advice in reported speech; Một số động từ thường dùng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C74 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Chute, Definitely, Duty-Free, Emergency, Emergency Procedures, Gear. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C74 là gì?

Bài này tập trung vào: Verb + Object + to-infinitive; Commands, requests and advice in reported speech; Một số động từ thường dùng. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C74 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.