Bài tập câu bị động có đáp án ở bài C70 gom lại toàn bộ dạng bị động bạn đã học từ B64 tới C69 và cho luyện ngay trên một văn bản thật: câu chuyện cơn sốt vàng California năm 1848.

Tóm tắt bài học
Bảng tra nhanh theo thì. Hiện tại đơn: am/is/are + V3 — Gold is obtained by washing gravel. Quá khứ đơn: was/were + V3 — Gold was discovered at Sutter’s Mill. Hiện tại tiếp diễn: is being + V3. Hiện tại hoàn thành: has been + V3. Quá khứ hoàn thành: had been + V3. Tương lai: will be + V3. Với động từ khuyết thiếu: can/may/must be + V3. Ba nguyên tắc thực dụng. Một, chỉ thêm by + tác nhân khi thông tin đó cần thiết; phần lớn câu bị động hay là câu không có by. Hai, dùng bị động khi không biết ai làm, hoặc muốn đưa thứ quan trọng lên đầu câu. Ba, câu chủ động thường mạnh và ngắn hơn — đừng lạm dụng bị động. Bộ từ đi kèm rất sinh động: gold rush (cơn sốt vàng), gold fever (cơn say tìm vàng), prospector (người thăm dò mỏ), nugget (vàng cục), gravel (sỏi), stampede (cuộc đổ xô), outlaw (kẻ ngoài vòng pháp luật), gambling hall (sòng bạc).
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
C70 là bài số 70 của bộ English Conversation C, chốt lại chuỗi bài về câu bị động. Học xong bài này bạn chuyển câu chủ động sang bị động ở mọi thì mà không phải tra bảng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
In 1848 gold was discovered at Sutter’s Mill, about 100 miles east of San Francisco, and the first great gold rush began. When the news leaked out, farmers, trappers, lawyers, preachers, sailors, soldiers and school teachers rushed to California by whatever means they could. Within a year 100,000 people, only 8,000 of whom were women, had reached the coast of California. More than half of them had travelled overland across the American continent.
Năm 1848, vàng được phát hiện tại Sutter’s Mill, cách San Francisco khoảng 100 dặm về phía đông, và cơn sốt vàng lớn đầu tiên bắt đầu. Khi tin tức lan ra, nông dân, thợ săn thú, luật sư, mục sư, thủy thủ, binh lính và giáo viên đổ xô đến California bằng mọi cách có thể. Trong vòng một năm, 100.000 người đã tới bờ biển California, trong đó chỉ có 8.000 phụ nữ. Hơn một nửa số người này đã đi đường bộ băng qua lục địa châu Mỹ.
“Gold fever” began to spread. Settlements grew throughout the United States and were deserted. Homes, farms and stores were abandoned as everybody raced for California. Many came by sea, and in July 1850 more than 500 ships were anchored in San Francisco Bay, many of which had been deserted by gold-hungry sailors. A few people became fabulously rich, but it was a risky business. Law and order broke down. Even if a miner “struck it rich”, there were always those who would try to take it away: gamblers, outlaws, thieves and saloon keepers. Gold and silver were discovered in Nevada a few years later, and “gold fever” was an important part of the colonization of the western United States.
“Cơn sốt vàng” bắt đầu lan rộng. Các khu định cư trên khắp Hoa Kỳ trở nên vắng vẻ. Nhà cửa, nông trại và cửa hàng bị bỏ lại khi mọi người chạy đua tới California. Nhiều người đi bằng đường biển, và tháng 7 năm 1850 có hơn 500 tàu neo ở vịnh San Francisco, nhiều chiếc bị bỏ lại vì thủy thủ cũng đi tìm vàng. Một số ít người trở nên cực kỳ giàu có, nhưng đó là công việc đầy rủi ro. Trật tự xã hội sụp đổ. Ngay cả khi một thợ mỏ đào trúng mỏ giàu, vẫn luôn có những kẻ muốn cướp của anh ta: con bạc, kẻ ngoài vòng pháp luật, trộm cắp và chủ quán rượu. Vài năm sau, vàng và bạc được phát hiện ở Nevada, và cơn sốt vàng trở thành một phần quan trọng trong quá trình khai phá miền tây Hoa Kỳ.
The next major gold rush occurred in 1851, when gold was struck in New South Wales, Australia. This led to another stampede and many rich finds were made. Other discoveries were made in Victoria and Kalgoorlie, Western Australia. In some places massive nuggets of gold were found accidentally, just lying about on the ground. The “Welcome Stranger” nugget, which was found in 1869, weighed 78.37 kilos.
Cơn sốt vàng lớn tiếp theo xảy ra năm 1851, khi vàng được tìm thấy ở New South Wales, Australia. Điều này dẫn tới một cuộc đổ xô mới và nhiều mỏ giàu được phát hiện. Các phát hiện khác xuất hiện ở Victoria và Kalgoorlie, Tây Australia. Ở một số nơi, những khối vàng lớn được tìm thấy tình cờ, nằm ngay trên mặt đất. Khối vàng “Welcome Stranger”, được tìm thấy năm 1869, nặng 78,37 ki-lô-gam.
Perhaps the most difficult conditions were experienced by those prospectors who braved the Canadian winters to win gold from the Yukon and Klondike Rivers. On August 16th 1896 three prospectors struck gold in Bonanza Creek, a tributary of the Klondike Rivers, and then in a second creek which was named “Eldorado”.
Có lẽ những điều kiện khắc nghiệt nhất thuộc về các nhà tìm vàng phải chịu đựng mùa đông Canada để tìm vàng ở sông Yukon và Klondike. Ngày 16 tháng 8 năm 1896, ba nhà tìm vàng đào được vàng ở Bonanza Creek, một nhánh của Klondike, rồi sau đó ở một con suối thứ hai được đặt tên là “Eldorado”.
In the Yukon, gold was obtained by washing gravel in river-beds, and soon as much as $800 worth of gold was being taken from a single pan of dirt. Within a year Dawson had grown from nothing to a town of 30,000 people. Every man who entered the country had to carry a year’s supply of food and mining equipment over steep and frozen mountain passes. To do this, each man had to carry 25 kilos of stores about 10 kilometres, leave it there and return for another load. Therefore, to move all his stores less than 80 kilometres, each man had to walk nearly 1500 kilometres. Horses and donkeys died in the ice and snow, but the men kept on going. It is estimated that of the 100,000 men who set out for the Klondike, fewer than 40,000 actually arrived. Only 4000 ever found gold and very few of these became rich.
Ở Yukon, vàng được lấy bằng cách đãi sỏi ở lòng sông, và chẳng bao lâu mỗi chảo đất có thể cho lượng vàng trị giá tới 800 đô la. Trong vòng một năm, Dawson từ con số không đã trở thành một thị trấn 30.000 dân. Mỗi người vào vùng này phải mang theo lương thực cho một năm và thiết bị khai mỏ qua các đèo núi dốc, băng giá. Để làm vậy, mỗi người phải vác 25 ki-lô-gam đồ tiếp tế khoảng 10 ki-lô-mét, để lại đó rồi quay về lấy chuyến khác. Vì thế, để chuyển toàn bộ đồ đạc chưa tới 80 ki-lô-mét, mỗi người phải đi bộ gần 1500 ki-lô-mét. Ngựa và lừa chết trong băng tuyết, nhưng con người vẫn tiếp tục đi. Người ta ước tính trong 100.000 người lên đường tới Klondike, chưa tới 40.000 người thật sự tới nơi. Chỉ 4000 người từng tìm thấy vàng và rất ít người trong số đó trở nên giàu có.
The rising price of gold in the late 1970s started a new rush to the Klondike. Dawson is still there and “Diamond Tooth Gertie’s”, the only legal gambling hall in Canada, remains in business. Just outside Dawson a mountain is actually being moved to find gold. The whole mountain is being washed down for gold-dust. It is believed to contain at least $80 million worth of gold.
Giá vàng tăng vào cuối thập niên 1970 đã khởi đầu một cơn sốt mới tới Klondike. Dawson vẫn còn đó và “Diamond Tooth Gertie’s”, sòng bạc hợp pháp duy nhất ở Canada, vẫn hoạt động. Ngay bên ngoài Dawson, người ta thật sự đang dịch chuyển cả một ngọn núi để tìm vàng. Toàn bộ ngọn núi đang bị rửa trôi để lấy bụi vàng. Người ta tin rằng nó chứa lượng vàng trị giá ít nhất 80 triệu đô la.
By the turn of the century gold had been found in South Africa and this laid the foundation for the world’s largest gold-mining industry. Today South Africa accounts for 70% of world gold production. Vast sums of money are being invested, and modern mining technology is being used to squeeze gold from the rock.
Đến đầu thế kỷ, vàng đã được tìm thấy ở Nam Phi và điều này đặt nền móng cho ngành khai thác vàng lớn nhất thế giới. Ngày nay Nam Phi chiếm 70% sản lượng vàng thế giới. Những khoản tiền khổng lồ đang được đầu tư, và công nghệ khai mỏ hiện đại đang được dùng để ép lấy vàng từ đá.
New finds are being made in the Soviet Union, Saudi Arabia and the United States. The largest single mine in the world was discovered in the Uzbekistan, USSR, in 1958. However, in spite of recent finds, modern day “gold-rushes” are usually confined to speculation on the gold markets of Zurich, London and New York. At times of economic uncertainty investors rush hysterically to buy gold, and the price soars, often only to fall back again. Gold fever is in many ways irrational, but historically gold has always held its value, and it is likely that in an uncertain world, it will continue to do so.
Những phát hiện mới đang được thực hiện ở Liên Xô, Ả Rập Xê Út và Hoa Kỳ. Mỏ đơn lẻ lớn nhất thế giới được phát hiện ở Uzbekistan, Liên Xô, năm 1958. Tuy nhiên, bất chấp các phát hiện gần đây, các “cơn sốt vàng” thời hiện đại thường chỉ giới hạn trong hoạt động đầu cơ trên các thị trường vàng ở Zurich, London và New York. Khi kinh tế bất ổn, nhà đầu tư đổ xô mua vàng một cách cuồng loạn, khiến giá tăng vọt, rồi thường lại giảm xuống. Cơn sốt vàng xét theo nhiều cách là phi lý, nhưng về mặt lịch sử vàng luôn giữ giá trị, và trong một thế giới bất ổn, rất có thể vàng sẽ tiếp tục như vậy.
Look at these expressions. What do you think they might mean?
1. A golden handshake.
2. The golden rule.
3. A golden age.
4. The golden gates.
5. A golden wedding.
6. A golden opportunity.
7. As good as gold.
8. Everything he touches turns to gold, or He’s got the Midas touch.
9. All that glitters is not gold.
10. Don’t kill the goose that lays the golden eggs.
11. A heart of gold.
12. A gold digger.
13. A gold disc.
Australia, Bonanza, California, Dawson, Eldorado, Kalgoorlie, Klondike, Midas, New York, San Francisco, South Wales, Soviet Union, Sutter’s Mill, United States, Yukon, Zurich, United States.
Review of passives (2)
1. by whatever means they could: bằng mọi cách có thể được.
2. to strike it rich: đào trúng mỏ giàu to.
3. to brave the winter: chịu đựng qua mùa đông.
4. They kept on going: Họ cứ đi.
5. £500 worth of gold: vàng trị giá 500 pao.
6. to lay foundation for: đặt nền tảng cho.
7. in progress: đang tiến hành.
Từ vựng bài C70
26 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Anchor — cắm neo
The ships were anchored in the bay. → Những con tàu được neo lại trong vịnh.
Đồng nghĩa: drop anchor, moor · Trái nghĩa: set sail, weigh anchor - Assemble — tập hợp, lắp ráp
Crowds were assembled at the creek. → Người ta tụ tập đông đúc bên bờ suối.
Đồng nghĩa: gather, come together; put together · Trái nghĩa: disperse, dismantle - Colonization — sự chiếm làm thuộc địa
The colonization of California was speeded up. → Quá trình chiếm California làm thuộc địa được đẩy nhanh.
Đồng nghĩa: settling and taking over a land · Trái nghĩa: independence - Creek — suối
Gold was found in a shallow creek. → Vàng được tìm thấy ở một con suối cạn.
Đồng nghĩa: stream, small inlet · Trái nghĩa: — - Gravel — sỏi
Gold is obtained by washing gravel. → Vàng được lấy bằng cách đãi sỏi.
Đồng nghĩa: small stones, shingle · Trái nghĩa: — - Hysterical — chịu đựng sự cuồng loạn; kích động
The crowds became hysterical. → Đám đông trở nên cuồng loạn.
Đồng nghĩa: frantic, wildly emotional · Trái nghĩa: calm, composed - Irrational — bất hợp lý
Their behaviour was completely irrational. → Hành vi của họ hoàn toàn vô lý.
Đồng nghĩa: unreasonable, illogical · Trái nghĩa: rational, sensible - Leak — lọt ra ngoài, tin tức rò rỉ
The news was leaked to a newspaper. → Tin tức bị tiết lộ cho một tờ báo.
Đồng nghĩa: let out, seep; disclose · Trái nghĩa: contain, seal - Mountain Pass — đèo
They were led through a mountain pass. → Họ được dẫn qua một con đèo.
Đồng nghĩa: gap through mountains · Trái nghĩa: — - Nugget — vàng cục thiên nhiên
A large nugget was found in the river. → Người ta tìm thấy một cục vàng lớn dưới sông.
Đồng nghĩa: lump of natural gold · Trái nghĩa: gold dust - Outlaw — kẻ sống ngoài vòng pháp luật
The camps were controlled by outlaws. → Các khu lều trại bị bọn ngoài vòng pháp luật thao túng.
Đồng nghĩa: fugitive, bandit · Trái nghĩa: law-abiding citizen - Preacher — người giảng đạo
A preacher was sent to the mining camp. → Một người giảng đạo được phái tới khu mỏ.
Đồng nghĩa: minister, person who preaches · Trái nghĩa: — - Prospector — người thăm dò quặng, mỏ
Thousands of prospectors arrived in 1849. → Hàng nghìn người thăm dò mỏ đổ đến năm 1849.
Đồng nghĩa: person searching for minerals · Trái nghĩa: — - Schedule — biểu thời gian, lịch trình
The ships were kept behind schedule. → Các con tàu bị giữ lại trễ so với lịch trình.
Đồng nghĩa: timetable, plan of times · Trái nghĩa: — - Soar — vọt lên không, tăng vọt
Prices soared in San Francisco. → Giá cả ở San Francisco tăng vọt.
Đồng nghĩa: shoot up, rise sharply · Trái nghĩa: plunge, fall - Squeeze — vắt, gạn lấy ra
Every ounce was squeezed from the rock. → Từng ao-xơ vàng đều được vắt ra từ đá.
Đồng nghĩa: press out, extract · Trái nghĩa: — - Trap — cái bẫy
Many miners were trapped by the snow. → Nhiều thợ mỏ bị tuyết vây kẹt.
Đồng nghĩa: snare, ambush; to catch · Trái nghĩa: release - Tributary — phụ lưu
Gold was washed down the tributary. → Vàng bị nước cuốn xuống dòng phụ lưu.
Đồng nghĩa: branch of a river · Trái nghĩa: main river - Speculation — sự đầu cơ tích trữ
Land speculation was widespread. → Việc đầu cơ đất đai lan rộng.
Đồng nghĩa: risky buying to resell, hoarding · Trái nghĩa: safe investment - Stampede — cuộc đổ xô đi
There was a stampede to the goldfields. → Người ta đổ xô ào ào tới các mỏ vàng.
Đồng nghĩa: mad rush, headlong dash · Trái nghĩa: orderly queue - Uncertainty — sự bất ổn, không chắc chắn
The town was filled with uncertainty. → Cả thị trấn tràn ngập sự bất an.
Đồng nghĩa: doubt, insecurity · Trái nghĩa: certainty, confidence - Gold Rush — cơn sốt vàng
The California gold rush began in 1848. → Cơn sốt vàng California bắt đầu năm 1848.
Đồng nghĩa: mass rush to find gold · Trái nghĩa: — - Gold Fever — cơn say mê tìm vàng
Gold fever spread across the country. → Cơn say tìm vàng lan khắp cả nước.
Đồng nghĩa: obsession with finding gold · Trái nghĩa: — - Gold-Dust — bụi vàng
Gold-dust was weighed on small scales. → Bụi vàng được cân trên những chiếc cân nhỏ.
Đồng nghĩa: fine grains of gold · Trái nghĩa: nugget - Gold-Mining Industry — ngành khai thác vàng
A whole gold-mining industry was created. → Cả một ngành khai thác vàng đã được hình thành.
Đồng nghĩa: the business of mining gold · Trái nghĩa: — - Gambling Hall — sòng bạc
Gambling halls were built overnight. → Các sòng bạc được dựng lên qua một đêm.
Đồng nghĩa: gaming house, casino · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Review of passives (2) – Ôn tập câu bị động
Dạng bị động quá khứ đơn:
- S + was/were + past participle
Ví dụ
- Gold was discovered at Sutter’s Mill. — Vàng được phát hiện tại Sutter’s Mill.
Dạng bị động hiện tại đơn:
- S + am/is/are + past participle
Ví dụ
- Gold is obtained by washing gravel. — Vàng được lấy bằng cách đãi sỏi.
Dạng bị động hiện tại tiếp diễn:
- S + am/is/are being + past participle
Ví dụ
- Vast sums of money are being invested. — Những khoản tiền khổng lồ đang được đầu tư.
Dạng bị động với động từ khuyết thiếu:
- S + modal verb + be + past participle
Ví dụ
- Gold can be found in river-beds. — Vàng có thể được tìm thấy ở lòng sông.
Dạng bị động diễn tả niềm tin hoặc ước đoán:
- It is believed that + clause
Ví dụ
- It is believed to contain at least $80 million worth of gold.
- Người ta tin rằng nó chứa lượng vàng trị giá ít nhất 80 triệu đô la.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What was discovered at Sutter’s Mill in 1848?
- Gold was discovered at Sutter’s Mill in 1848.
- Where did the first great gold rush begin?
- It began in California, about 100 miles east of San Francisco.
- Who rushed to California after the news leaked out?
- Farmers, trappers, lawyers, preachers, sailors, soldiers and school teachers rushed there.
- When did the next major gold rush occur in Australia?
- It occurred in 1851.
- Why was the Yukon gold rush especially difficult?
- Because prospectors had to face Canadian winters, frozen mountain passes and long journeys carrying supplies.
- How was gold obtained in the Yukon?
- It was obtained by washing gravel in river-beds.
Bài tập thực hành
Bài 1. Chọn đáp án đúng.
- 1. Gold was discovered at Sutter’s Mill in: A. 1848 B. 1851 C. 1869 D. 1958
- 2. The “Welcome Stranger” nugget was found in: A. California B. Australia C. South Africa D. Zurich
- 3. In the Yukon, gold was obtained by: A. melting coins B. washing gravel in river-beds C. buying jewellery D. digging roof tiles
- 4. South Africa laid the foundation for: A. the world’s largest gold-mining industry B. the only legal gambling hall in Canada C. the first gold coin D. the golden wedding custom
- 5. Modern day gold rushes are often connected with: A. speculation on gold markets B. school teaching C. sailing ships only D. farming tools
Bài 2. Chuyển các câu sau sang bị động.
- 1. People discovered gold at Sutter’s Mill.
- 2. Workers are washing down the mountain.
- 3. Investors buy gold during economic uncertainty.
- 4. Modern mining technology is squeezing gold from the rock.
- 5. They found the largest single mine in Uzbekistan.
Bài 3. Ghép cụm từ với nghĩa phù hợp.
- 1. to strike it rich
- 2. to brave the winter
- 3. by whatever means they could
- 4. to lay foundation for
- 5. They kept on going A. bằng mọi cách có thể B. đặt nền tảng cho C. đào trúng mỏ giàu to D. họ cứ tiếp tục đi E. chịu đựng qua mùa đông
Đáp án
1. A | 2. B | 3. B | 4. A | 5. A | 1. Gold was discovered at Sutter’s Mill. | 2. The mountain is being washed down. | 3. Gold is bought by investors during economic uncertainty. | 4. Gold is being squeezed from the rock by modern mining technology. | 5. The largest single mine was found in Uzbekistan. | 1. C | 2. E | 3. A | 4. B | 5. D
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Anchor | a. sự chiếm làm thuộc địa |
| 2. Assemble | b. tập hợp, lắp ráp |
| 3. Colonization | c. lọt ra ngoài, tin tức rò rỉ |
| 4. Creek | d. bất hợp lý |
| 5. Gravel | e. cắm neo |
| 6. Hysterical | f. sỏi |
| 7. Irrational | g. chịu đựng sự cuồng loạn; kích động |
| 8. Leak | h. suối |
Đáp án: 1-e 2-b 3-a 4-h 5-f 6-g 7-d 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ships were ______ed in the bay. (cắm neo)
- Crowds were ______d at the creek. (tập hợp, lắp ráp)
- The ______ of California was speeded up. (sự chiếm làm thuộc địa)
- Gold was found in a shallow ______. (suối)
- Gold is obtained by washing ______. (sỏi)
- The crowds became ______. (chịu đựng sự cuồng loạn; kích động)
Đáp án: Anchor | Assemble | Colonization | Creek | Gravel | Hysterical
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Năm 1848, vàng được phát hiện tại Sutter’s Mill, cách San Francisco khoảng 100 dặm về phía đông, và cơn sốt vàng lớn đầu tiên bắt đầu. Khi tin tức lan ra, nông dân, thợ săn thú, luật sư, mục sư, thủy thủ, binh lính và giáo viên đổ xô đến California bằng mọi cách có thể. Trong vòng một năm, 100.000 người đã tới bờ biển California, trong đó chỉ có 8.000 phụ nữ. Hơn một nửa số người này đã đi đường bộ băng qua lục địa châu Mỹ.
- “Cơn sốt vàng” bắt đầu lan rộng. Các khu định cư trên khắp Hoa Kỳ trở nên vắng vẻ. Nhà cửa, nông trại và cửa hàng bị bỏ lại khi mọi người chạy đua tới California. Nhiều người đi bằng đường biển, và tháng 7 năm 1850 có hơn 500 tàu neo ở vịnh San Francisco, nhiều chiếc bị bỏ lại vì thủy thủ cũng đi tìm vàng. Một số ít người trở nên cực kỳ giàu có, nhưng đó là công việc đầy rủi ro. Trật tự xã hội sụp đổ. Ngay cả khi một thợ mỏ đào trúng mỏ giàu, vẫn luôn có những kẻ muốn cướp của anh ta: con bạc, kẻ ngoài vòng pháp luật, trộm cắp và chủ quán rượu. Vài năm sau, vàng và bạc được phát hiện ở Nevada, và cơn sốt vàng trở thành một phần quan trọng trong quá trình khai phá miền tây Hoa Kỳ.
- Cơn sốt vàng lớn tiếp theo xảy ra năm 1851, khi vàng được tìm thấy ở New South Wales, Australia. Điều này dẫn tới một cuộc đổ xô mới và nhiều mỏ giàu được phát hiện. Các phát hiện khác xuất hiện ở Victoria và Kalgoorlie, Tây Australia. Ở một số nơi, những khối vàng lớn được tìm thấy tình cờ, nằm ngay trên mặt đất. Khối vàng “Welcome Stranger”, được tìm thấy năm 1869, nặng 78,37 ki-lô-gam.
Đáp án gợi ý:
- In 1848 gold was discovered at Sutter’s Mill, about 100 miles east of San Francisco, and the first great gold rush began. When the news leaked out, farmers, trappers, lawyers, preachers, sailors, soldiers and school teachers rushed to California by whatever means they could. Within a year 100,000 people, only 8,000 of whom were women, had reached the coast of California. More than half of them had travelled overland across the American continent.
- “Gold fever” began to spread. Settlements grew throughout the United States and were deserted. Homes, farms and stores were abandoned as everybody raced for California. Many came by sea, and in July 1850 more than 500 ships were anchored in San Francisco Bay, many of which had been deserted by gold-hungry sailors. A few people became fabulously rich, but it was a risky business. Law and order broke down. Even if a miner “struck it rich”, there were always those who would try to take it away: gamblers, outlaws, thieves and saloon keepers. Gold and silver were discovered in Nevada a few years later, and “gold fever” was an important part of the colonization of the western United States.
- The next major gold rush occurred in 1851, when gold was struck in New South Wales, Australia. This led to another stampede and many rich finds were made. Other discoveries were made in Victoria and Kalgoorlie, Western Australia. In some places massive nuggets of gold were found accidentally, just lying about on the ground. The “Welcome Stranger” nugget, which was found in 1869, weighed 78.37 kilos.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm by khi không cần. Chỉ nêu by + tác nhân khi thông tin đó cần thiết. Gold was discovered by someone là câu thừa — bỏ hẳn đi thì tốt hơn.
Hai — Quên chia be theo thì. Bị động đổi thì ở be, không ở V3: is obtained → was obtained → has been obtained.
Ba — Dùng bị động cho nội động từ. Động từ không có tân ngữ thì không có bị động: không nói The prices were soared. Soar, arrive, happen, die chỉ ở thể chủ động.
Bốn — Nhầm speculation hai nghĩa. Ở bài C30, speculation là sự suy đoán. Ở đây lại là đầu cơ — mua để bán lại kiếm lời. Phải dựa vào ngữ cảnh.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: C69 — Cấu trúc be + tính từ + to V. Bài tiếp theo: C71 — Bị động với to be + V3.
Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
Bài C70 học những gì?
Bài C70 gồm một bài đọc gồm 31 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 26 từ vựng, phần ngữ pháp về Dạng bị động quá khứ đơn:; Dạng bị động hiện tại đơn:; Dạng bị động hiện tại tiếp diễn:; Dạng bị động với động từ khuyết thiếu:; Dạng bị động diễn tả niềm tin hoặc ước đoán:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài C70 có bao nhiêu từ vựng?
Có 26 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Anchor, Assemble, Colonization, Creek, Gravel, Hysterical. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài C70 là gì?
Bài này tập trung vào: Dạng bị động quá khứ đơn:; Dạng bị động hiện tại đơn:; Dạng bị động hiện tại tiếp diễn:; Dạng bị động với động từ khuyết thiếu:; Dạng bị động diễn tả niềm tin hoặc ước đoán:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài C70 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.