Cấu Trúc Be + Tính Từ + To V — This Gold Is Impossible To Exploit (Bài C69)

Cấu trúc be + tính từ + to V là mẫu câu mà chủ ngữ ở đầu lại chính là tân ngữ của động từ ở cuối — nghe ngược nhưng cực kỳ thông dụng. Bài C69 nói về vàng, và câu mấu chốt là This gold is impossible to exploit.

Cấu trúc be + tính từ + to V - bài học C69 | NEU.vn
Bài C69 – GOLD

Tóm tắt bài học

Công thức: danh từ + be + tính từ + to V. This gold is impossible to exploit. The book is easy to read. Gold is difficult to find. Điểm phải nắm: this gold vừa là chủ ngữ của câu, vừa là tân ngữ của exploit — nên không thêm tân ngữ lần nữa. Viết This gold is impossible to exploit it là sai. Nhóm tính từ dùng được mẫu này: easy, hard, difficult, impossible, possible, dangerous, expensive, nice, pleasant. Cùng ý đó, có thể viết lại bằng chủ ngữ giả: It is impossible to exploit this gold — dạng này thì phải có tân ngữ. Bài cũng là bài ôn bị động rất tốt vì văn khoa học dùng dày: Gold is used for many purposes. New deposits are being found. Gold has been used for 6000 years. Three tonnes of rock have to be mined to produce an ounce of gold. It may be seen in museums.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C69 là bài số 69 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc tài liệu kỹ thuật. Học xong bài này bạn viết được câu nhận xét gọn mà không thừa tân ngữ.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Gold (Au) is metallic chemical element. Atomic number 79. Atomic weight 197.2.

Vàng (Au) là một nguyên tố hóa học kim loại, số nguyên tử 79, khối lượng nguyên tử 197,2.

Since civilization began, gold has been regarded as a symbol of power and wealth. In many societies gold was seen as a magic substance which could protect people against illness or evil spirits. It is the one material that has always been accepted in exchange for goods or services. Mankind never seems to have enough gold and the search for it has driven men mad. The need to search for gold has been compared to a disease, and is called “gold fever”. In the Middle Ages men called “alchemists” tried to manufacture gold from other metals. In spite of man’s constant search for gold, the amount which has been produced since the beginning of time is only enough to make a solid block of eighteen cubic metres, the size of the large house.

Từ khi nền văn minh bắt đầu, vàng được xem là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có. Trong nhiều xã hội, vàng được coi như chất liệu có phép thuật, có thể bảo vệ con người khỏi bệnh tật hoặc linh hồn xấu. Vàng là vật liệu luôn được chấp nhận để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Con người dường như không bao giờ có đủ vàng, và việc tìm kiếm nó có thể khiến con người phát điên. Nhu cầu tìm vàng từng được ví như một căn bệnh gọi là “cơn sốt vàng”. Dù con người tìm vàng không ngừng, toàn bộ lượng vàng từng được sản xuất từ đầu lịch sử chỉ đủ tạo thành một khối đặc 18 mét khối, cỡ một ngôi nhà lớn.

Because gold is untarnishable, workable, almost indestructible, durable, reflective and conductive, it has a number of industrial uses. About 10% of the annual production is used for industrial processes.

Vì vàng không bị xỉn, dễ gia công, gần như không phá hủy được, bền, phản chiếu tốt và dẫn điện tốt, nó có nhiều công dụng công nghiệp. Khoảng 10% sản lượng hằng năm dùng cho quy trình công nghiệp. Một ounce vàng có thể kéo thành 80 km dây. Một hạt vàng nhỏ có thể dát thành tấm phủ kín trang giấy. Vàng được dùng trong động cơ phản lực, kính chắn gió Concorde, tàu vũ trụ, máy tính, hàng điện tử, trang trí đồ sứ và thủy tinh, mái nhà, y học và nha khoa.

Gold is measured in troy ounces (31.1 grams). One ounce can be drawn into 80 kilometres of wire. A single grain (0.065 grams) can be beaten down to make a sheet which would cover this page. Between 20 and 30 ounces are needed for every jet engine.

Vì vàng quý, sáng, hiếm, đẹp, bền và không xỉn, nó luôn được dùng để trang trí. Các tác phẩm nghệ thuật bằng vàng của nhiều nền văn minh xưa có thể thấy trong bảo tàng khắp thế giới. Vàng từng là biểu tượng địa vị tối cao. Trang sức vàng có bốn chuẩn: 22, 18, 14 và 9 carat. Vàng 18 carat nghĩa là 18 phần vàng trong 24 phần, tức 75% vàng nguyên chất. Vàng 24 carat quá mềm cho hầu hết mục đích sử dụng.

Gold coatings, 0.000024 mm thick, are used to reflect heat from jet engine exhausts. The windscreens of Concorde, other high speed aircraft, and some express trains have a gold electric heating element, 0.000005 mm thick, which is used to prevent icing. Spacecraft are protected against radiation by a thin layer of the metal. As it conducts electricity well and does not tarnish, gold is used extensively in computers and electric consumer goods.

Ở Anh, vàng được đóng dấu kiểm định theo hệ thống có từ thế kỷ 12. Các dấu cho biết tên nhà sản xuất, dấu vương miện xác nhận là vàng, số carat, nơi kiểm định và chữ cái của từng năm.

For many years it has been blended with oils and applied as decoration to china and glass. Because it is so reflective, it is employed in the manufacture of some roof tiles. Gold has always been prescribed for various ailments, and is used today to treat cancer and arthritis. It is used extensively in dentistry.

Đồng tiền vàng đầu tiên được vua Croesus xứ Lydia phát hành vào thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên. Ngày nay vàng vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tiền tệ quốc tế. Các ngân hàng trung ương và cơ quan tiền tệ đang giữ lượng vàng tương đương khoảng ba mươi năm sản xuất. Vàng vẫn được coi là phương tiện bảo vệ chống lạm phát và có thể được nhà đầu tư tư nhân mua dưới dạng thỏi, đồng xu, huy chương và trang sức.

Because gold is valuable, bright, rare, attractive, durable and untarnishable it has always been used for decorative purposes.

Vàng có ở cả năm châu lục, nhưng 85% sản lượng hằng năm đến từ bốn nước: Nam Phi, Liên Xô, Canada và Hoa Kỳ. Ở Nam Phi, khoảng ba tấn đá chứa vàng phải được khai thác để sản xuất một ounce vàng. Hàng tỷ tấn vàng lơ lửng trong biển, nhưng hiện tại không thể khai thác.

Gold works of art were created by many of the great civilizations of the past, and may be seen in museums all over the world. Since time immemorial gold has been coveted and desired. Until recent years it was worn only by the very rich and was considered the ultimate status symbol.

Gold jewellery is made to four standards: 22, 18, 14 and 9 carats. 18 carat gold is 18 parts gold out of 24, which is pure gold. That is, 18 carats is 75% pure gold. 24 carat gold is too soft for most purposes.

Gold jewellery includes rings, earrings, necklaces, bracelets, chains, pendants, armlets, anklets, medals, cuff-links, tie-pins, spectacle-frames and watches. It is also used to decorate pens, lighters, glasses, and books. In traditional Indian cooking, gold flakes are used to decorate food and are consumed.

In Britain, gold is hallmarked, using a system which dates back to the twelfth century. There are five marks on gold which has been tested for quality in Britain.

– The manufacturer’s name is shown by a mark.

– The crown shows that the article is gold and has been hallmarked in the UK.

– 375 shows the gold content. 375 is 9 carats, that is 37.5% pure gold.

– The assay mark shows where it was tested: a leopard for London, an anchor for Birmingham, a rose for Sheffield, and a castle for Edinburgh.

– A different letter is used for each year. J was 1980.

The first gold coin was issued by King Croesus of Lydia in the sixth century BC. Today gold still plays an important part in the international monetary system.

About thirty years’ production of gold is being held by central banks and monetary authorities, in spite of efforts to reduce its importance.

New deposits of gold are being found, and old mines are being reopened, and it is likely that gold will always be valued as protection against inflation.

Gold can be bought by private investors in the forms of bars, coins and medals, as well as jewellery.

Gold is found on all five continents, but 85% of the annual output of gold is produced by four countries:

– South Africa: 30 million oz.

– USSR: 5 1/2 million oz.

– Canada: 4 million oz.

– USA: 1 1/2 million oz.

In South Africa about three tonnes of gold-bearing rock have to be mined to produce each ounce of gold. Billions of tonnes of gold are suspended in the seas, but this gold is impossible to exploit at the moment.

– Gold is used for many purposes.

– It was produced in ancient times.

– Gold has been used for 6000 years.

– New deposits are being found.

– It will be valued in the future.

– It can be used in industrial processes.

– It may be seen in museums.

– Three tonnes of rock have to be mined to produce an ounce of gold.

Africa, Birmingham, Canada, Concorde, Croesus, Lydia.

1. Formation: noun + to be + adjective + to-infinitive.

Example:

– This gold is impossible to exploit at the moment.

– This work is easy to do.

2. Review of passives.

– since time immemorial: since very ancient times.

– the ultimate status symbol: the highest sign of social position.

– to drive someone mad: to make someone crazy.

– a system which dates back to: a system that began in the past.

– to play a part in: to have a role in.

– ailment (n): illness.

– alchemist (n): person who tried to turn metals into gold.

– amount (n): quantity.

– armlet (n): bracelet worn on the arm.

– arthritis (n): joint disease.

– assay (n): test of metal quality.

– blend (v): to mix.

– carat (n): measure of gold purity.

– coating (n): thin covering.

– conduct (v): to carry electricity or heat.

– conquer (v): to defeat.

– covet (v): to desire strongly.

– crown (n): royal headwear; hallmark symbol.

– cubic (adj): measured in cubic units.

– cuff-link (n): fastener for shirt cuffs.

– decoration (n): ornament.

– exhaust (n): gas outlet.

– exploit (v): to use or develop.

– flake (n): small thin piece.

– hallmark (n): official quality mark.

– indestructible (adj): impossible to destroy.

– inflation (n): rise in prices.

– invalid (n): sick or disabled person.

– layer (n): thin covering.

– leopard (n): large spotted cat.

– mankind (n): human beings.

– output (n): production.

– process (n): method.

– reflective (adj): able to reflect light or heat.

– solid (adj): hard and firm.

– stuffed (adj): filled.

– tarnish (v): to lose shine.

– tie-pin (n): pin for a tie.

– troy ounce (n): unit for precious metals.

– ultimate (adj): final, greatest.

– untarnishable (adj): not losing shine.

– workable (adj): easy to shape or use.

Từ vựng bài C69

8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. gold — vàng
    Gold is a metallic chemical element. → Vàng là một nguyên tố hoá học kim loại.
    Đồng nghĩa: a precious yellow metal  ·  Trái nghĩa: —
  2. alchemist — nhà giả kim
    Alchemists tried to manufacture gold. → Các nhà giả kim đã cố chế tạo ra vàng.
    Đồng nghĩa: early chemist seeking to make gold  ·  Trái nghĩa: —
  3. carat — đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
    18 carat gold is 75% pure. → Vàng 18 ca-ra tinh khiết 75%.
    Đồng nghĩa: unit of gold purity  ·  Trái nghĩa: —
  4. hallmark — dấu kiểm định
    Gold is hallmarked in Britain. → Ở Anh, vàng được đóng dấu kiểm định.
    Đồng nghĩa: official purity stamp  ·  Trái nghĩa: —
  5. inflation — lạm phát
    Gold is valued as protection against inflation. → Vàng được coi trọng vì giúp chống lạm phát.
    Đồng nghĩa: rising prices, fall in money value  ·  Trái nghĩa: deflation
  6. exploit — khai thác
    Sea gold is impossible to exploit at the moment. → Vàng dưới biển hiện không thể khai thác được.
    Đồng nghĩa: work a resource, make use of  ·  Trái nghĩa: leave untouched
  7. reflective — có khả năng phản chiếu
    Gold is reflective. → Vàng có khả năng phản chiếu.
    Đồng nghĩa: able to reflect light, mirror-like  ·  Trái nghĩa: absorbent, matt
  8. untarnishable — không bị xỉn
    Gold is untarnishable. → Vàng không bị xỉn màu.
    Đồng nghĩa: never going dull, non-corroding  ·  Trái nghĩa: tarnishable

Ngữ pháp trọng tâm

Noun + be + adjective + to-infinitive

  • – Ví dụ: This gold is impossible to exploit.
  • – Nghĩa: Số vàng này không thể khai thác.

Passive voice

  • – Ví dụ: Gold is used for many purposes.
  • – Ví dụ: New deposits are being found.
  • – Ví dụ: Gold has been used for 6000 years.

Have to + passive infinitive

  • – Ví dụ: Three tonnes of rock have to be mined to produce an ounce of gold.

May/can be + past participle

  • – Ví dụ: It may be seen in museums.
  • – Ví dụ: It can be used in industrial processes.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is gold’s chemical symbol?
  2. Its chemical symbol is Au.
  3. Why has gold been valued since ancient times?
  4. It has been valued because it is rare, beautiful, durable and accepted in exchange.
  5. Where is gold used industrially?
  6. It is used in jet engines, spacecraft, computers and dentistry.
  7. When was the first gold coin issued?
  8. It was issued in the sixth century BC.
  9. How pure is 18 carat gold? — It is 75% pure gold.
  10. Which countries produce most annual gold output?
  11. South Africa, USSR, Canada and USA produce most of it.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Gold’s chemical symbol is ______.   A. Au   B. Ag   C. Fe
  2. 2. 18 carat gold is ______ pure.   A. 75%   B. 37.5%   C. 100%
  3. 3. The first gold coin was issued by King ______.   A. Croesus   B. Arthur   C. Henry
  4. 4. One ounce of gold can be drawn into ______ of wire.   A. 80 kilometres   B. 8 metres   C. 18 cubic metres
  5. 5. In South Africa, about ______ tonnes of rock are needed for one ounce of gold.   A. three   B. thirty   C. three hundred

Bài 2. Chuyển sang bị động.

  1. 1. People use gold for many purposes.
  2. 2. Scientists are finding new deposits.
  3. 3. People have used gold for 6000 years.
  4. 4. Investors can buy gold in bars.

Bài 3. Viết câu với cấu trúc “be + adjective + to-infinitive”.

  1. 1. gold / impossible / exploit
  2. 2. this work / easy / do
  3. 3. pure gold / too soft / use for most purposes

Đáp án

1. A  |  2. A  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. Gold is used for many purposes.  |  2. New deposits are being found.  |  3. Gold has been used for 6000 years.  |  4. Gold can be bought in bars.  |  1. Gold is impossible to exploit at the moment.  |  2. This work is easy to do.  |  3. Pure gold is too soft to use for most purposes.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. gold a. lạm phát
2. alchemist b. vàng
3. carat c. nhà giả kim
4. hallmark d. đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
5. inflation e. dấu kiểm định
6. exploit f. khai thác
7. reflective g. không bị xỉn
8. untarnishable h. có khả năng phản chiếu

Đáp án: 1-b   2-c   3-d   4-e   5-a   6-f   7-h   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. ______ is a metallic chemical element. (vàng)
  2. ______s tried to manufacture gold. (nhà giả kim)
  3. 18 ______ gold is 75% pure. (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng)
  4. Gold is ______ed in Britain. (dấu kiểm định)
  5. Gold is valued as protection against ______. (lạm phát)
  6. Sea gold is impossible to ______ at the moment. (khai thác)

Đáp án: gold  |  alchemist  |  carat  |  hallmark  |  inflation  |  exploit

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Vàng (Au) là một nguyên tố hóa học kim loại, số nguyên tử 79, khối lượng nguyên tử 197,2.
  2. Từ khi nền văn minh bắt đầu, vàng được xem là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có. Trong nhiều xã hội, vàng được coi như chất liệu có phép thuật, có thể bảo vệ con người khỏi bệnh tật hoặc linh hồn xấu. Vàng là vật liệu luôn được chấp nhận để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ. Con người dường như không bao giờ có đủ vàng, và việc tìm kiếm nó có thể khiến con người phát điên. Nhu cầu tìm vàng từng được ví như một căn bệnh gọi là “cơn sốt vàng”. Dù con người tìm vàng không ngừng, toàn bộ lượng vàng từng được sản xuất từ đầu lịch sử chỉ đủ tạo thành một khối đặc 18 mét khối, cỡ một ngôi nhà lớn.
  3. Vì vàng không bị xỉn, dễ gia công, gần như không phá hủy được, bền, phản chiếu tốt và dẫn điện tốt, nó có nhiều công dụng công nghiệp. Khoảng 10% sản lượng hằng năm dùng cho quy trình công nghiệp. Một ounce vàng có thể kéo thành 80 km dây. Một hạt vàng nhỏ có thể dát thành tấm phủ kín trang giấy. Vàng được dùng trong động cơ phản lực, kính chắn gió Concorde, tàu vũ trụ, máy tính, hàng điện tử, trang trí đồ sứ và thủy tinh, mái nhà, y học và nha khoa.

Đáp án gợi ý:

  1. Gold (Au) is metallic chemical element. Atomic number 79. Atomic weight 197.2.
  2. Since civilization began, gold has been regarded as a symbol of power and wealth. In many societies gold was seen as a magic substance which could protect people against illness or evil spirits. It is the one material that has always been accepted in exchange for goods or services. Mankind never seems to have enough gold and the search for it has driven men mad. The need to search for gold has been compared to a disease, and is called “gold fever”. In the Middle Ages men called “alchemists” tried to manufacture gold from other metals. In spite of man’s constant search for gold, the amount which has been produced since the beginning of time is only enough to make a solid block of eighteen cubic metres, the size of the large house.
  3. Because gold is untarnishable, workable, almost indestructible, durable, reflective and conductive, it has a number of industrial uses. About 10% of the annual production is used for industrial processes.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm tân ngữ sau to V. Chủ ngữ đã là tân ngữ của động từ: This gold is impossible to exploit. Viết to exploit it là lặp.

Hai — Quên tân ngữ ở dạng it is. Ngược lại, khi đổi sang chủ ngữ giả thì phải có tân ngữ: It is impossible to exploit this gold.

Ba — Nhầm carat với karat và caret. Carat là độ tinh khiết vàng (Mỹ viết karat) và cũng là đơn vị khối lượng đá quý; caret là dấu chèn chữ ^.

Bốn — Nhầm hai nghĩa của exploit. Với tài nguyên, exploit là khai thác, nghĩa trung tính. Với con người, exploit là bóc lột, nghĩa xấu.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C68 — Cụm động từ put up with. Bài tiếp theo: C70 — Bài tập câu bị động.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C69 học những gì?

Bài C69 gồm một bài đọc gồm 82 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Noun + be + adjective + to-infinitive; Passive voice; Have to + passive infinitive; May/can be + past participle, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C69 có bao nhiêu từ vựng?

Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: gold, alchemist, carat, hallmark, inflation, exploit. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C69 là gì?

Bài này tập trung vào: Noun + be + adjective + to-infinitive; Passive voice; Have to + passive infinitive; May/can be + past participle. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C69 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.