Tóm tắt bài học
Bài học số 11 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY081–DAY088) qua bài hát “Grandma’s House” – hồi tưởng về ngôi nhà của bà, nơi tình yêu thương hiện diện ở khắp mọi nơi. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The House at the End of the Lane” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: ngôi nhà nơi tình yêu ở khắp mọi nơi
“Grandma’s House” đưa ta về ngôi nhà cuối con ngõ – nơi mái nhà ngân nga trong mưa, chiếc chìa khóa đồng cũ dưới ngọn đèn, và tình yêu của bà ở khắp mọi nơi. Từng chiếc đĩa, chiếc thìa, tấm chăn đan đều gói ghém cả một trời ký ức.
Thông điệp thật ấm áp: không khách sạn sang trọng nào sánh được với căn phòng nơi “love was always there”. Bài hát giàu từ vựng về nhà cửa, đồ dùng và sinh hoạt – những từ ta gặp mỗi ngày.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
There's a house at the end of the lane
Where the roof sings songs in the rain
An old brass key under the lamp by the door
Home is what I'm longing for
Có một ngôi nhà ở cuối con ngõ
Nơi mái nhà ngân nga khúc hát trong mưa
Chiếc chìa khóa đồng cũ dưới ngọn đèn cạnh cửa
Mái nhà là điều tôi khao khát
[Pre]
Up the wooden stair, down the narrow hall
A mirror that remembers when I was small
The light still glows in the evening air
And grandma's love is everywhere
Lên cầu thang gỗ, xuống hành lang hẹp
Tấm gương còn nhớ thuở tôi bé thơ
Ánh đèn vẫn ấm trong không khí chiều buông
Và tình yêu của bà ở khắp mọi nơi
[Chorus]
Take me back to grandma's kitchen floor
A pot of soup, a pan that's singing low
Every plate and every spoon she'd hold
Every dish she made was made of gold
No hotel in the world compares
To the room where love was always there
Đưa tôi về gian bếp của bà
Một nồi canh, một chiếc chảo reo khẽ
Từng chiếc đĩa, từng chiếc thìa bà cầm
Mỗi món bà nấu đều quý như vàng
Không khách sạn nào trên đời sánh được
Với căn phòng nơi tình yêu luôn hiện diện
[Verse 2]
She'd knit me sweaters, blue and white
Her knitting needles clicked all night
A knitted blanket on my bed
“Stay warm, my child,” is what she said
She'd slice the bread — her old knife worn
Wash the sheets at early morn
A towel dancing in July
Beneath a wide and patient sky
Bà đan cho tôi những chiếc áo len, xanh và trắng
Đôi kim đan của bà lách cách suốt đêm
Một tấm chăn đan trên giường tôi
‘Giữ ấm nhé con’, bà dặn
Bà cắt bánh mì – con dao cũ đã mòn
Giặt ga giường lúc sớm tinh mơ
Chiếc khăn phơi bay trong tháng Bảy
Dưới bầu trời rộng và kiên nhẫn
[Bridge]
The tap still drips, the pipes still moan
The old lock rusts — the years have flown
Electric wires, an electrical hum
Electricity was scarce — but love would always come
The furniture so tidy, neat
A shelf of jars, a mess of sweets
Soap and water by the door
The toilet squeaked, the shower roared
We'd repair the wall each spring
Domestic days — the simplest thing
A household built on care, not gold
This housing of the heart won't grow old
The rent was paid in hugs and grace
No rented room could love this place
Vòi nước vẫn nhỏ giọt, ống nước vẫn rên rỉ
Ổ khóa cũ hoen gỉ – năm tháng đã bay đi
Những sợi dây điện, một tiếng ù điện khẽ
Điện thì khan hiếm – nhưng tình yêu luôn tìm đến
Đồ đạc thật gọn gàng, ngăn nắp
Một kệ đầy lọ, một đống kẹo lộn xộn
Xà phòng và nước bên cửa
Nhà vệ sinh kêu cọt kẹt, vòi sen gào thét
Mỗi mùa xuân ta lại sửa bức tường
Những ngày bình dị trong nhà – điều giản đơn nhất
Một mái ấm xây trên sự quan tâm, không phải vàng bạc
Ngôi nhà của trái tim này sẽ chẳng bao giờ cũ
Tiền thuê trả bằng những cái ôm và sự dịu dàng
Không căn phòng thuê nào yêu nổi nơi này
[Outro]
Now I set my table for my own
Washing dishes, humming her tone
In my neighbourhood, a new lane grows
But grandma's house is where my river flows
Giờ tôi bày biện bàn ăn cho riêng mình
Rửa bát, ngân nga giai điệu của bà
Nơi khu phố tôi, một con ngõ mới mọc lên
Nhưng nhà của bà là nơi dòng sông đời tôi chảy về
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 081
- Hall /hɔːl/ — sảnh, hành lang
Leave your shoes in the hall, please. → Để giày ở sảnh nhé. - Home /hoʊm/ — nhà, tổ ấm
There's no place like home. → Không đâu bằng nhà mình. - Hotel /hoʊˈtɛl/ — khách sạn
We stayed at a small hotel near the beach. → Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển. - House /haʊs/ — ngôi nhà
Their house has a red gate. → Nhà họ có cánh cổng màu đỏ. - Dish /dɪʃ/ — món ăn; đĩa thức ăn
Spring rolls are my favourite dish. → Nem rán là món tôi thích nhất. - Domestic /dəˈmɛstɪk/ — thuộc gia đình; nội địa
He enjoys domestic life — cooking and gardening. → Anh ấy thích cuộc sống gia đình — nấu ăn và làm vườn.
DAY 082
- Key /kiː/ — chìa khóa
I left the key under the flowerpot. → Tôi để chìa khóa dưới chậu hoa. - Lamp /læmp/ — đèn
Turn on the lamp, it's getting dark. → Bật đèn lên đi, trời tối rồi. - Knife /naɪf/ — con dao
Be careful with that sharp knife. → Cẩn thận với con dao sắc đó. - Knit /nɪt/ — đan (len)
Grandma knits a scarf for each grandchild. → Bà đan khăn cho từng đứa cháu. - Electric /ɪˈlɛktrɪk/ — chạy điện
The electric kettle boils water in two minutes. → Ấm điện đun nước sôi trong hai phút. - Electrical /ɪˈlɛktrɪkəl/ — thuộc về điện
Don't touch the electrical wires! → Đừng chạm vào dây điện!
DAY 083
- Lock /lɒk/ — ổ khóa; khóa lại
Did you lock the front door? → Bạn khóa cửa trước chưa? - Mess /mɛs/ — sự bừa bộn
The kids made a mess in the living room. → Bọn trẻ bày bừa trong phòng khách. - Light /laɪt/ — ánh sáng; đèn
The morning light comes through the window. → Ánh sáng buổi sớm chiếu qua cửa sổ. - Mirror /ˈmɪrər/ — gương
She smiled at herself in the mirror. → Cô ấy mỉm cười với mình trong gương. - Electricity /ɪˌlɛkˈtrɪsəti/ — điện
The electricity went out during the storm. → Mất điện trong cơn bão. - Furniture /ˈfɜːrnɪtʃər/ — đồ nội thất
They bought simple wooden furniture. → Họ mua đồ nội thất gỗ đơn giản.
DAY 084
- Pan /pæn/ — chảo
Heat some oil in the pan first. → Làm nóng dầu trong chảo trước. - Pipe /paɪp/ — ống nước
The water pipe froze last winter. → Ống nước bị đóng băng mùa đông năm ngoái. - Plate /pleɪt/ — đĩa
Put the cake on a clean plate. → Đặt bánh lên chiếc đĩa sạch. - Rent /rɛnt/ — tiền thuê; thuê
The rent is due on the first of the month. → Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày mùng một. - Housing /ˈhaʊzɪŋ/ — nhà ở (nói chung)
The city is building new housing for workers. → Thành phố đang xây nhà ở mới cho công nhân. - Household /ˈhaʊshoʊld/ — hộ gia đình
Every household on our street grows flowers. → Mỗi hộ gia đình trên phố tôi đều trồng hoa.
DAY 085
- Pot /pɒt/ — nồi
The soup pot is bubbling on the stove. → Nồi canh đang sôi trên bếp. - Roof /ruːf/ — mái nhà
Rain drums softly on the tin roof. → Mưa gõ nhẹ trên mái tôn. - Sheet /ʃiːt/ — ga giường; tờ (giấy)
Mum changes the bed sheets every week. → Mẹ thay ga giường mỗi tuần. - Shelf /ʃɛlf/ — kệ, giá
The cookbooks are on the top shelf. → Sách nấu ăn ở trên kệ cao nhất. - Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ — nhà bếp
The whole family gathers in the kitchen. → Cả nhà quây quần trong bếp. - Knitted /ˈnɪtɪd/ — được đan bằng len
She wore a knitted hat all winter. → Cô ấy đội chiếc mũ len suốt mùa đông.
DAY 086
- Room /ruːm/ — phòng
My room faces the rising sun. → Phòng tôi hướng về phía mặt trời mọc. - Soap /soʊp/ — xà phòng
Wash your hands with soap and water. → Rửa tay bằng xà phòng và nước. - Shower /ˈʃaʊər/ — vòi sen; việc tắm vòi sen
A cool shower feels great after exercise. → Tắm vòi sen mát thật tuyệt sau khi tập thể dục. - Spoon /spuːn/ — thìa, muỗng
Stir the tea with a small spoon. → Khuấy trà bằng chiếc thìa nhỏ. - Knitting /ˈnɪtɪŋ/ — việc đan len
Knitting helps grandma relax in the evening. → Đan len giúp bà thư giãn buổi tối. - Neighbourhood /ˈneɪbərhʊd/ — khu phố, xóm
Our neighbourhood is quiet and green. → Khu phố của chúng tôi yên tĩnh và xanh mát.
DAY 087
- Tap /tæp/ — vòi nước
Turn off the tap while brushing your teeth. → Khóa vòi nước khi đánh răng. - Tidy /ˈtaɪdi/ — gọn gàng; dọn dẹp
Keep your desk tidy. → Giữ bàn học gọn gàng nhé. - Stair /stɛər/ — bậc thang
The third stair always creaks. → Bậc thang thứ ba lúc nào cũng kêu cọt kẹt. - Toilet /ˈtɔɪlət/ — nhà vệ sinh
The toilet is at the end of the hall. → Nhà vệ sinh ở cuối hành lang. - Rented /ˈrɛntɪd/ — được thuê
They live in a rented flat near the school. → Họ sống trong một căn hộ thuê gần trường. - Repair /rɪˈpɛər/ — sửa chữa
Dad will repair the broken fence this weekend. → Cuối tuần này bố sẽ sửa hàng rào hỏng.
DAY 088
- Wall /wɔːl/ — bức tường
We hung family photos on the wall. → Chúng tôi treo ảnh gia đình lên tường. - Wash /wɒʃ/ — rửa, giặt
Wash the vegetables before cooking. → Rửa rau trước khi nấu. - Towel /ˈtaʊəl/ — khăn tắm
Hang the wet towel in the sun. → Phơi khăn ướt ra nắng. - Water /ˈwɔːtər/ — nước
Drink a glass of water when you wake up. → Uống một cốc nước khi thức dậy. - Table /ˈteɪbəl/ — cái bàn
Dinner is on the table! → Cơm tối dọn lên bàn rồi! - Washing /ˈwɒʃɪŋ/ — việc giặt giũ; đồ giặt
Mum hangs the washing out every morning. → Mẹ phơi đồ giặt mỗi sáng.
Điểm ngữ pháp
1. Would chỉ thói quen trong quá khứ: “She’d knit me sweaters”, “We’d repair the wall each spring” – would + V diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (tương đương used to).
2. Họ từ cùng gốc (word family): electric – electrical – electricity; house – household – housing; rent – rented – nắm họ từ giúp mở rộng vốn từ.
3. Mệnh đề quan hệ với where: “the room where love was always there” – where thay cho nơi chốn, nối hai mệnh đề.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The House at the End of the Lane
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Every summer, we return to grandma's house at the end of the lane. It is not a hotel — the roof leaks a little, and the front lock is older than my father — but it is the warmest home in the whole neighbourhood.
The key hangs on a nail under the porch lamp. Inside, the narrow hall leads past a tall mirror to the kitchen, where grandma keeps every pot, pan, plate and spoon in perfect order. On the shelf, jars of pickles stand in a line. “A tidy kitchen, a quiet mind,” she says, wiping the table with an old towel.
Grandma loves knitting. She taught me to knit one rainy week, and my first knitted scarf — full of holes — still hangs proudly in her room. She slices bread with an ancient knife, so thin you can see the light through every piece.
The house is old, and it talks. The water pipe moans, the tap drips at night, and the electricity sometimes rests without warning — the electric fan stops, the electrical wires hum, and we light candles and tell stories. Every spring, dad climbs up to repair the wall and check the tiles, and grandma supervises from below.
Mornings are domestic and slow. Grandma boils water for tea; mum starts the washing; I wash my face with cool water and lavender soap; my brother sings in the shower while someone knocks on the toilet door. Fresh sheets fly on the line like white flags of peace. The whole household moves like a gentle song.
“Why don't you rent a bigger place?” a cousin once asked. Grandma smiled. “A rented flat, modern housing, shiny new furniture — none of it can hold sixty years of memories. Every stair in this house knows my footsteps. Every mess my grandchildren make is a little poem.” Then she served her famous fish dish, and nobody argued with the cook.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi mùa hè, chúng tôi lại trở về ngôi nhà của bà ở cuối con ngõ. Nó không phải khách sạn — mái nhà hơi dột, ổ khóa cửa trước còn già hơn cả bố tôi — nhưng đó là tổ ấm ấm áp nhất cả khu phố.
Chìa khóa treo trên chiếc đinh dưới ngọn đèn hiên. Bên trong, hành lang hẹp dẫn qua tấm gương cao vào gian bếp, nơi bà giữ từng chiếc nồi, chảo, đĩa và thìa ngăn nắp hoàn hảo. Trên kệ, những hũ dưa muối đứng thành hàng. “Bếp gọn gàng, lòng thanh thản,” bà nói, lau bàn bằng chiếc khăn cũ.
Bà mê đan len. Bà dạy tôi đan trong một tuần mưa, và chiếc khăn len đầu tiên của tôi — đầy lỗ thủng — vẫn được treo đầy tự hào trong phòng bà. Bà thái bánh mì bằng con dao cũ kỹ, mỏng đến mức nhìn xuyên thấy ánh sáng qua từng lát.
Ngôi nhà đã già, và nó biết trò chuyện. Ống nước rên rỉ, vòi nước nhỏ giọt trong đêm, và điện thỉnh thoảng “nghỉ ngơi” không báo trước — chiếc quạt điện dừng quay, đường dây điện kêu ro ro, và chúng tôi thắp nến kể chuyện. Mỗi mùa xuân, bố trèo lên sửa bức tường và kiểm tra mái ngói, còn bà giám sát từ dưới sân.
Buổi sáng ở đây mang nhịp gia đình chậm rãi. Bà đun nước pha trà; mẹ bắt đầu giặt giũ; tôi rửa mặt bằng nước mát và xà phòng oải hương; em trai tôi hát trong lúc tắm vòi sen trong khi ai đó gõ cửa nhà vệ sinh. Ga giường sạch bay trên dây phơi như những lá cờ trắng của bình yên. Cả hộ gia đình chuyển động như một bài hát dịu dàng.
“Sao bà không thuê chỗ rộng hơn ạ?” một đứa em họ từng hỏi. Bà mỉm cười. “Căn hộ thuê, nhà ở hiện đại, nội thất mới bóng loáng — chẳng thứ nào chứa nổi sáu mươi năm ký ức. Từng bậc thang trong nhà này thuộc bước chân của bà. Từng đống bừa bộn các cháu bày ra là một bài thơ nhỏ.” Rồi bà dọn món cá trứ danh của mình lên, và chẳng ai cãi lại đầu bếp cả.
Nghe khi nào phù hợp
Grandma’s House là một bản ballad ấm áp, hoài niệm, hợp để nghe khi bạn nhớ nhà, nhớ người thân, hoặc muốn tìm lại cảm giác bình yên. Giai điệu chậm rãi giúp bạn nghe rõ và cảm từng từ.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Our Little Castle – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Everyday Heroes – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Grandma’s House nhắc ta rằng mái ấm thật sự được xây từ tình thương chứ không phải vật chất. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The House at the End of the Lane” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.