Tóm tắt bài học
Bài học số 12 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY089–DAY096) qua bài hát “Market Morning” – một buổi sáng đi chợ vui vẻ của đôi vợ chồng, nơi niềm vui giản dị lấp đầy chiếc giỏ. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “Sunday at the Old Market” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: niềm vui giản dị của phiên chợ sáng
“Market Morning” vẽ nên một buổi sáng đi chợ rộn ràng: khoác áo, xỏ giày, ăn vội bữa sáng rồi lên đường. Đôi vợ chồng mua một chút, cười thật nhiều, nhặt từng món hời và biến phiên chợ thành một tác phẩm nghệ thuật.
Thông điệp thật dễ thương: “the cost of joy is small” – niềm vui đâu cần đắt đỏ. Bài hát dày đặc từ vựng về tiền bạc, mua sắm, quần áo và thực phẩm – cực kỳ thiết thực cho đời sống hằng ngày.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Wake up, baby, grab your coat
Put your boots on, here we go
Breakfast first — some bread and egg
Butter on a biscuit, then we're off
Dậy đi em, khoác áo vào
Xỏ giày ống vào, ta đi thôi
Ăn sáng trước – chút bánh mì và trứng
Phết bơ lên bánh quy, rồi lên đường
[Pre]
Count the coins, bring the cash
A credit card for something flash
Every cent and every euro counts
A dollar saved is joy that mounts
Đếm tiền xu, mang theo tiền mặt
Một thẻ tín dụng cho món gì đó sang
Từng xu, từng đồng euro đều đáng giá
Một đô tiết kiệm là niềm vui dâng đầy
[Chorus]
At the market in the morning sun
We buy a little, laugh a ton
A bargain here, a cheap delight
The cost of joy is small, alright
Apples red and carrots bright
Cheese and chicken — what a sight
Fill the basket, fill the heart
Market mornings — work of art
Ở khu chợ dưới nắng ban mai
Ta mua một chút, cười thật nhiều
Một món hời đây, một niềm vui rẻ
Cái giá của niềm vui thật nhỏ, đúng không
Táo đỏ và cà rốt tươi
Phô mai và thịt gà – đẹp mắt làm sao
Đầy giỏ, đầy tim
Những sáng đi chợ – như một tác phẩm nghệ thuật
[Verse 2]
Try this dress, try that cap
A cotton scarf upon your lap
Jeans and jacket, gloves so cool
New clothes make the morning full
Clothing stalls with colours glow
One lost button? Love won't know!
Thử chiếc váy này, thử cái mũ kia
Một chiếc khăn cotton trên đùi em
Quần jean và áo khoác, đôi găng thật ngầu
Quần áo mới làm buổi sáng thêm đầy
Những sạp quần áo rực rỡ sắc màu
Rơi mất một cúc áo? Tình yêu chẳng bận tâm!
[Bridge]
A cake for grandma, chocolate sweet
A cookie for the kids we meet
A birthday card for uncle too
Coffee steaming — morning's bill comes due
We split the expense — happy still
Exchange a smile, a piece of cloth
No beer, no alcohol today
The alcoholic drinks can wait
The bar next door still sleeps till late
Một chiếc bánh cho bà, sô-cô-la ngọt ngào
Một chiếc bánh quy cho lũ trẻ ta gặp
Một tấm thiệp sinh nhật cho chú nữa
Cà phê bốc khói – hóa đơn buổi sáng đến hồi thanh toán
Ta chia đôi chi phí – vẫn vui như thường
Trao nhau nụ cười, một mảnh vải
Hôm nay không bia, không rượu
Những thức uống có cồn có thể chờ
Quán bar bên cạnh vẫn ngủ đến trưa
[Outro]
Beef for pho on Sunday morn
Fruit so fresh as day is born
A cooker waiting at our place
Dinner's promise, your sweet face
Dressed in sunshine, hand in hand
Market mornings — simple, grand
Thịt bò nấu phở sáng Chủ Nhật
Trái cây tươi rói khi ngày vừa lên
Chiếc bếp đang đợi ở nhà ta
Lời hứa bữa tối, gương mặt dịu dàng của em
Khoác lên mình ánh nắng, tay trong tay
Những sáng đi chợ – giản dị mà tuyệt vời
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 089
- Bar /bɑːr/ — quán bar; thanh, thỏi
The juice bar opens at eight. → Quán nước ép mở cửa lúc tám giờ. - Beef /biːf/ — thịt bò
Pho needs good beef and fresh herbs. → Phở cần thịt bò ngon và rau thơm tươi. - Apple /ˈæpəl/ — quả táo
An apple a day keeps the doctor away. → Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ tránh xa. - Bread /brɛd/ — bánh mì
Fresh bread smells wonderful in the morning. → Bánh mì mới ra lò thơm tuyệt vào buổi sáng. - Alcohol /ˈælkəhɒl/ — rượu, cồn
He never drinks alcohol before driving. → Anh ấy không bao giờ uống rượu trước khi lái xe. - Alcoholic /ˌælkəˈhɒlɪk/ — có cồn
This shop doesn't sell alcoholic drinks. → Cửa hàng này không bán đồ uống có cồn.
DAY 090
- Beer /bɪər/ — bia
Dad has one beer with dinner on weekends. → Cuối tuần bố uống một cốc bia với bữa tối. - Bill /bɪl/ — hóa đơn
Can we have the bill, please? → Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé? - Butter /ˈbʌtər/ — bơ
Spread some butter on the warm bread. → Phết chút bơ lên bánh mì nóng. - Carrot /ˈkærət/ — cà rốt
The rabbit loves fresh carrots. → Chú thỏ rất thích cà rốt tươi. - Bargain /ˈbɑːrɡɪn/ — món hời; mặc cả
This jacket was a real bargain. → Chiếc áo khoác này đúng là món hời. - Biscuit /ˈbɪskɪt/ — bánh quy
Grandma keeps biscuits in a tin box. → Bà cất bánh quy trong hộp thiếc.
DAY 091
- Boot /buːt/ — ủng, giày cao cổ
Wear your boots, the road is muddy. → Đi ủng vào, đường lầy lắm. - Buy /baɪ/ — mua
Let's buy some flowers for mum. → Mình mua ít hoa cho mẹ nhé. - Cheap /tʃiːp/ — rẻ
Vegetables are cheap at the morning market. → Rau ở chợ sáng rất rẻ. - Cheese /tʃiːz/ — phô mai
The kids love cheese sandwiches. → Bọn trẻ thích bánh mì kẹp phô mai. - Breakfast /ˈbrɛkfəst/ — bữa sáng
We have breakfast together at seven. → Chúng tôi ăn sáng cùng nhau lúc bảy giờ. - Button /ˈbʌtən/ — cúc áo; nút bấm
A button fell off my shirt. → Một chiếc cúc rơi khỏi áo tôi.
DAY 092
- Cake /keɪk/ — bánh ngọt
Mum baked a banana cake for tea. → Mẹ nướng bánh chuối để uống trà. - Cap /kæp/ — mũ lưỡi trai
He wears a blue cap in the sun. → Anh ấy đội mũ lưỡi trai xanh khi trời nắng. - Cloth /klɒθ/ — vải; khăn lau
Wipe the table with a damp cloth. → Lau bàn bằng khăn ẩm. - Coffee /ˈkɒfi/ — cà phê
Vietnamese coffee is strong and sweet. → Cà phê Việt Nam đậm và ngọt. - Credit card /ˈkrɛdɪt kɑːrd/ — thẻ tín dụng
She paid for the fridge by credit card. → Cô ấy trả tiền tủ lạnh bằng thẻ tín dụng. - Chicken /ˈtʃɪkɪn/ — thịt gà; con gà
Grandma's chicken soup cures everything. → Canh gà của bà chữa được mọi thứ.
DAY 093
- Card /kɑːrd/ — tấm thiệp; thẻ
We made a birthday card for our teacher. → Chúng tôi làm thiệp sinh nhật tặng cô giáo. - Cash /kæʃ/ — tiền mặt
The small stall only takes cash. → Sạp hàng nhỏ chỉ nhận tiền mặt. - Cooker /ˈkʊkər/ — nồi nấu, bếp nấu
The rice cooker sings when dinner is ready. → Nồi cơm điện reo lên khi cơm chín. - Cotton /ˈkɒtən/ — vải cô-tông; bông
Cotton shirts are cool in summer. → Áo cô-tông mát mẻ vào mùa hè. - Chocolate /ˈtʃɒklət/ — sô-cô-la
She hid the chocolate from the kids. → Cô ấy giấu sô-cô-la khỏi bọn trẻ. - Clothes /kloʊðz/ — quần áo
Fold your clothes and put them away. → Gấp quần áo rồi cất đi nhé.
DAY 094
- Cent /sɛnt/ — xu
The candy costs fifty cents. → Viên kẹo giá năm mươi xu. - Coat /koʊt/ — áo khoác
Take your coat, it's cold outside. → Mang áo khoác đi, ngoài trời lạnh đấy. - Dinner /ˈdɪnər/ — bữa tối
Dinner is ready at seven o'clock. → Bữa tối sẵn sàng lúc bảy giờ. - Dress /drɛs/ — váy; mặc
She wore a yellow dress to the party. → Cô ấy mặc váy vàng đi dự tiệc. - Clothing /ˈkloʊðɪŋ/ — trang phục (nói chung)
Warm clothing is needed in the mountains. → Cần trang phục ấm khi lên núi. - Cookie /ˈkʊki/ — bánh quy (Mỹ)
Each child got one chocolate cookie. → Mỗi đứa trẻ được một chiếc bánh quy sô-cô-la.
DAY 095
- Coin /kɔɪn/ — đồng xu
He collects old coins from many countries. → Anh ấy sưu tầm tiền xu cũ từ nhiều nước. - Cost /kɒst/ — giá; tốn
How much does this basket cost? → Chiếc giỏ này giá bao nhiêu? - Fruit /fruːt/ — trái cây
Eat fresh fruit every day. → Hãy ăn trái cây tươi mỗi ngày. - Glove /ɡlʌv/ — găng tay
Wear gloves when washing dishes. → Đeo găng tay khi rửa bát. - Dollar /ˈdɒlər/ — đô-la
The toy costs ten dollars. → Món đồ chơi giá mười đô-la. - Dressed /drɛst/ — đã mặc quần áo
Get dressed quickly, we're late! → Mặc đồ nhanh lên, mình muộn rồi!
DAY 096
- Egg /ɛɡ/ — quả trứng
Boil two eggs for breakfast. → Luộc hai quả trứng cho bữa sáng. - Euro /ˈjʊəroʊ/ — đồng euro
The ticket costs five euros. → Chiếc vé giá năm euro. - Jacket /ˈdʒækɪt/ — áo khoác ngắn
His denim jacket has many pockets. → Áo khoác bò của anh ấy có nhiều túi. - Jeans /dʒiːnz/ — quần bò
These jeans are comfortable for cycling. → Chiếc quần bò này đạp xe rất thoải mái. - Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ — trao đổi; đổi (tiền)
We exchanged gifts at the New Year party. → Chúng tôi trao đổi quà ở tiệc năm mới. - Expense /ɪkˈspɛns/ — chi phí
Dad writes every expense in a notebook. → Bố ghi mọi chi phí vào một cuốn sổ.
Điểm ngữ pháp
1. Danh từ đếm được / không đếm được (thực phẩm): some bread (không đếm) nhưng an egg (đếm được); dùng some cho danh từ không đếm, a/an cho danh từ đếm được số ít.
2. Họ từ cùng gốc: clothes / clothing; alcohol / alcoholic – hiểu quan hệ danh từ chung và tính từ/danh từ liên quan.
3. Câu mệnh lệnh mời gọi (imperative): “Wake up”, “Grab your coat”, “Put your boots on” – dùng động từ nguyên thể đầu câu để mời/hướng dẫn.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: Sunday at the Old Market
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
On Sunday mornings, my parents and I go to the old market. Dad puts on his coat and boots; mum checks her bag: cash, a few coins, and one credit card “for emergencies only”. Breakfast is quick — warm bread with butter, a boiled egg, and a biscuit for the road.
The market wakes early. We buy red apples and sweet carrots, a piece of cheese, and a fresh chicken for soup. Mum is the queen of the bargain: she laughs, the seller laughs, and somehow everything becomes cheap. The cost of the whole basket makes dad smile — he converts it into dollars and cents and euros just for fun, then writes the expense in his little notebook. “Money loves order,” he says.
At the clothes corner, I try a denim jacket and new jeans; mum picks a flowered dress and a cotton scarf; dad finds warm gloves and a funny cap. A kind seller fixes a lost button with a needle and a piece of cloth. “Good clothes need not be costly,” she says, folding the clothing into brown paper.
Near the gate, the bar is still closed — no beer, no alcohol in the morning air; even the alcoholic drinks sleep until evening. Instead, we drink hot coffee and cocoa. We buy a chocolate cake for grandma, a cookie for my little cousin, and a birthday card for uncle Nam. When the waiter brings the bill, dad and mum exchange a look and split it, laughing about who drank more.
At noon we walk home. Mum lays beef and bright fruit on the table, the rice cooker begins to sing, and the smell of dinner fills the house. Dressed in comfortable old clothes, we cook together and tell market stories. Sunday mornings cost very little — and give us everything.
Bản dịch tiếng Việt
Sáng Chủ nhật, bố mẹ và tôi đi chợ cũ. Bố khoác áo, xỏ ủng; mẹ kiểm tra túi: tiền mặt, vài đồng xu, và một chiếc thẻ tín dụng “chỉ dùng khi khẩn cấp”. Bữa sáng thật nhanh gọn — bánh mì nóng phết bơ, một quả trứng luộc, và một chiếc bánh quy mang theo đường.
Chợ thức dậy từ sớm. Chúng tôi mua táo đỏ, cà rốt ngọt, một miếng phô mai và một con gà tươi để nấu canh. Mẹ là nữ hoàng mặc cả: mẹ cười, người bán cười, và thế nào mọi thứ cũng thành rẻ. Tổng giá cả giỏ hàng khiến bố mỉm cười — bố quy đổi sang đô-la, xu và euro cho vui, rồi ghi khoản chi vào cuốn sổ nhỏ. “Tiền bạc yêu sự ngăn nắp,” bố nói.
Ở góc quần áo, tôi thử chiếc áo khoác bò và quần bò mới; mẹ chọn chiếc váy hoa và khăn cô-tông; bố tìm được đôi găng tay ấm và chiếc mũ lưỡi trai ngộ nghĩnh. Một cô bán hàng tốt bụng đính lại chiếc cúc rơi bằng kim chỉ và một mảnh vải. “Quần áo đẹp đâu cần đắt tiền,” cô nói, gấp đống trang phục vào giấy nâu.
Gần cổng chợ, quán bar vẫn đóng cửa — không bia, không rượu trong không khí buổi sáng; cả những thức uống có cồn cũng ngủ đến tận chiều. Thay vào đó, chúng tôi uống cà phê nóng và ca cao. Chúng tôi mua một chiếc bánh sô-cô-la cho bà, một chiếc bánh quy cho đứa em họ nhỏ, và một tấm thiệp sinh nhật cho chú Nam. Khi người phục vụ mang hóa đơn ra, bố mẹ nhìn nhau cười rồi chia đôi, tranh nhau xem ai uống nhiều hơn.
Trưa, chúng tôi đi bộ về nhà. Mẹ bày thịt bò và trái cây tươi rói lên bàn, nồi cơm điện bắt đầu reo, và mùi bữa tối lan khắp nhà. Mặc bộ đồ cũ thoải mái, cả nhà cùng nấu ăn và kể chuyện chợ búa. Những buổi sáng Chủ nhật tốn rất ít — mà cho chúng tôi tất cả.
Nghe khi nào phù hợp
Market Morning mang tiết tấu Pop/R&B tươi vui, hợp để nghe khi đi chợ, dạo phố cuối tuần, nấu ăn hay cần năng lượng phấn chấn buổi sáng. Nhịp vừa giúp bạn nghe rõ từng từ khi học.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Grandma’s House – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Our Little Castle – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Market Morning nhắc ta rằng hạnh phúc nằm ở những niềm vui nhỏ mỗi ngày. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “Sunday at the Old Market” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.