Tóm tắt bài học
Bài học số 18 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY137–DAY144) qua bài hát “Pack Your Dreams” – một người về hưu gói ghém ước mơ để lên đường, đổi những ngày làm việc lấy tự do và những chuyến đi. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Retirement Trip” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: gói ghém ước mơ để lên đường
“Pack Your Dreams” kể về khoảnh khắc một người sau hai mươi năm gắn bó với chiếc ghế cũ được ký giấy nghỉ hưu – và cuối cùng được tự do bay. Ông đổi những bảng cung ứng, những đồng lương nhỏ lấy những chuyến tàu, chuyến thuyền và bầu trời rộng mở.
Thông điệp thật nhẹ nhõm: “the world’s a road – and love’s the home”. Bài hát kết hợp từ vựng về thương mại, tài chính và du lịch – vừa thực dụng cho công việc, vừa hữu ích cho những chuyến đi.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Twenty years of work — the same old chair
A skilled hand in a position fair
Every task completed, every service done
Responsible for everyone
Hai mươi năm làm việc – vẫn chiếc ghế cũ ấy
Một đôi tay lành nghề ở một vị trí đàng hoàng
Mỗi nhiệm vụ hoàn thành, mỗi phần việc chu toàn
Có trách nhiệm với tất cả mọi người
[Pre]
The secretary smiled: “Your section signed
Your retirement papers — you're free to fly”
The union clapped, the office cried
“Responsibility — now set it aside”
Cô thư ký mỉm cười: ‘Bộ phận của anh đã ký
Giấy nghỉ hưu của anh – anh được tự do bay rồi’
Công đoàn vỗ tay, cả văn phòng rơi lệ
‘Trách nhiệm – giờ hãy đặt sang một bên’
[Chorus]
Pack your dreams — we're going away
Abroad at last, no more delay
An adventure waiting at the airport gate
The aircraft rises — it's never too late
Arrive where all the maps turn blue
Every arrival — something new
Gói ghém ước mơ – ta lên đường thôi
Cuối cùng cũng ra nước ngoài, không chần chừ nữa
Một chuyến phiêu lưu đợi ở cổng sân bay
Máy bay cất cánh – chẳng bao giờ là quá muộn
Đến nơi mọi tấm bản đồ hóa xanh biển
Mỗi lần đến – một điều mới mẻ
[Verse 2]
He sold some stock, he paid his tax
A life of trading — time to relax
“The trade I learned,” he says with grace,
“Was time for love, was love for space”
His wage was small, his heart was vast
Working days are in the past
No more supply charts to command
Unemployed? No — free, unplanned
“Unemployment of the soul,” he laughs,
“Is staying when your dream departs”
Ông bán bớt cổ phiếu, nộp thuế đầy đủ
Một đời buôn bán – đã đến lúc nghỉ ngơi
‘Nghề tôi học được’, ông nói đầy điềm đạm,
‘Là dành thời gian cho yêu thương, dành yêu thương cho khoảng lặng’
Đồng lương ông nhỏ, nhưng trái tim thật rộng
Những ngày đi làm đã lùi vào quá khứ
Không còn bảng cung ứng nào để điều hành
Thất nghiệp ư? Không – tự do, chẳng cần kế hoạch
‘Sự thất nghiệp của tâm hồn’, ông cười,
‘Là ở lại khi giấc mơ đã rời đi’
[Bridge]
A train through valleys, a bus by the shore
A slow boat drifting — who needs more?
A rented car, a bicycle for two
A coach across the border — passports through
A bridge between two countries' light
Alongside rivers, day and night
A camp beneath a thousand stars
Camping songs and old guitars
The baggage light, the laughter loud
No looking backward — no backwards doubt
From the city centre to the quiet area
Every beach — a new beginning
Một chuyến tàu qua thung lũng, một chuyến xe buýt ven bờ
Một con thuyền trôi chậm – còn cần gì hơn?
Một chiếc xe thuê, một chiếc xe đạp đôi
Một chuyến xe khách qua biên giới – hộ chiếu đã thông
Một cây cầu nối ánh sáng hai đất nước
Dọc theo những dòng sông, ngày và đêm
Một khu cắm trại dưới ngàn vì sao
Những bài ca cắm trại và cây đàn ghi-ta cũ
Hành lý nhẹ tênh, tiếng cười rộn rã
Không ngoảnh lại phía sau – không hoài nghi lùi bước
Từ trung tâm thành phố đến vùng quê yên tĩnh
Mỗi bãi biển – một khởi đầu mới
[Outro]
The value of a life well spent
Is more valuable than monuments
His training now: to laugh, to roam
“Come with me,” he calls back home,
“The world's a road — and love's the home”
Giá trị của một đời sống trọn vẹn
Còn quý hơn cả những tượng đài
Bài rèn luyện của ông giờ là: cười vang, rong ruổi
‘Đi cùng tôi nhé’, ông gọi về nhà,
‘Thế giới là con đường – còn tình yêu là mái nhà’
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 137
- Stock /stɒk/ — cổ phiếu; hàng dự trữ
He sold his stock to buy a small boat. → Ông bán cổ phiếu để mua một chiếc thuyền nhỏ. - Task /tɑːsk/ — nhiệm vụ
My first task today is watering the garden. → Nhiệm vụ đầu tiên của tôi hôm nay là tưới vườn. - Service /ˈsɜːrvɪs/ — dịch vụ
The little hotel is famous for its friendly service. → Khách sạn nhỏ nổi tiếng vì dịch vụ thân thiện. - Skilled /skɪld/ — lành nghề
A skilled cook needs only simple ingredients. → Đầu bếp lành nghề chỉ cần nguyên liệu đơn giản. - Position /pəˈzɪʃən/ — vị trí, chức vụ
She was offered a higher position last month. → Tháng trước cô ấy được đề nghị một vị trí cao hơn. - Responsible /rɪˈspɒnsəbəl/ — có trách nhiệm
He is responsible for locking the shop. → Anh ấy chịu trách nhiệm khóa cửa hàng.
DAY 138
- Tax /tæks/ — thuế
Everyone pays tax to build roads and schools. → Mọi người đóng thuế để xây đường và trường học. - Trade /treɪd/ — nghề; thương mại
Carpentry is a useful trade. → Nghề mộc là một nghề hữu ích. - Supply /səˈplaɪ/ — nguồn cung; cung cấp
The village has a good supply of clean water. → Ngôi làng có nguồn nước sạch dồi dào. - Trading /ˈtreɪdɪŋ/ — việc buôn bán
Trading starts early at the floating market. → Việc buôn bán bắt đầu từ sớm ở chợ nổi. - Responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ — trách nhiệm
Feeding the cat is my little responsibility. → Cho mèo ăn là trách nhiệm nho nhỏ của tôi. - Retirement /rɪˈtaɪərmənt/ — sự nghỉ hưu
Grandpa's retirement gift was a fishing rod. → Quà nghỉ hưu của ông là một chiếc cần câu.
DAY 139
- Train /treɪn/ — tàu hỏa
The night train passes the rice fields at dawn. → Chuyến tàu đêm băng qua đồng lúa lúc bình minh. - Value /ˈvæljuː/ — giá trị
Time with family has the greatest value. → Thời gian bên gia đình có giá trị lớn nhất. - Training /ˈtreɪnɪŋ/ — sự đào tạo, huấn luyện
New staff get one month of training. → Nhân viên mới được đào tạo một tháng. - Union /ˈjuːniən/ — công đoàn; liên minh
The union helped workers get safer machines. → Công đoàn giúp công nhân có máy móc an toàn hơn. - Secretary /ˈsɛkrətɛri/ — thư ký
The secretary remembers everyone's birthday. → Cô thư ký nhớ sinh nhật của tất cả mọi người. - Section /ˈsɛkʃən/ — bộ phận, khu, mục
The fruit section is at the back of the store. → Khu trái cây ở cuối cửa hàng.
DAY 140
- Wage /weɪdʒ/ — tiền công
Daily wages are paid every evening. → Tiền công ngày được trả vào mỗi tối. - Work /wɜːrk/ — làm việc; công việc
Hard work tastes sweet at harvest. → Lao động chăm chỉ ngọt ngào vào mùa gặt. - Valuable /ˈvæljʊəbəl/ — quý giá
Her advice is more valuable than money. → Lời khuyên của bà quý hơn tiền bạc. - Working /ˈwɜːrkɪŋ/ — đang làm việc; thuộc lao động
Working hours end at five thirty. → Giờ làm việc kết thúc lúc năm rưỡi. - Unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ — thất nghiệp
He was unemployed for two months, then opened a stall. → Anh ấy thất nghiệp hai tháng rồi mở một sạp hàng. - Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ — tình trạng thất nghiệp
The new factory reduced unemployment in town. → Nhà máy mới giảm tình trạng thất nghiệp trong thị trấn.
DAY 141
- Area /ˈɛəriə/ — khu vực
This area is famous for its green tea. → Khu vực này nổi tiếng với trà xanh. - Away /əˈweɪ/ — đi xa, rời khỏi
They are away on a family trip. → Họ đang đi xa trong một chuyến du lịch gia đình. - Abroad /əˈbrɔːd/ — ở nước ngoài
Her brother studies abroad in Japan. → Anh trai cô ấy du học ở Nhật. - Arrive /əˈraɪv/ — đến nơi
We will arrive before sunset. → Chúng ta sẽ đến nơi trước hoàng hôn. - Adventure /ədˈvɛntʃər/ — cuộc phiêu lưu
Every trip with grandpa becomes an adventure. → Mỗi chuyến đi cùng ông đều thành một cuộc phiêu lưu. - Aircraft /ˈɛərkrɑːft/ — máy bay, phi cơ
The child waved at the aircraft in the sky. → Đứa trẻ vẫy tay với chiếc máy bay trên trời.
DAY 142
- Boat /boʊt/ — thuyền
A small boat carried us across the river. → Một chiếc thuyền nhỏ đưa chúng tôi qua sông. - Bus /bʌs/ — xe buýt
The last bus leaves at ten. → Chuyến xe buýt cuối rời bến lúc mười giờ. - Arrival /əˈraɪvəl/ — sự đến nơi
Our arrival was greeted with fresh coconuts. → Chúng tôi vừa đến nơi đã được mời dừa tươi. - Beach /biːtʃ/ — bãi biển
The beach is quiet early in the morning. → Bãi biển vắng lặng vào sáng sớm. - Airport /ˈɛərpɔːrt/ — sân bay
We reached the airport two hours early. → Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng. - Alongside /əˌlɒŋˈsaɪd/ — dọc theo, bên cạnh
We cycled alongside the river all afternoon. → Chúng tôi đạp xe dọc bờ sông suốt buổi chiều.
DAY 143
- Camp /kæmp/ — trại; cắm trại
We set up camp near the waterfall. → Chúng tôi dựng trại gần thác nước. - Car /kɑːr/ — ô tô
The old car still runs perfectly. → Chiếc ô tô cũ vẫn chạy ngon lành. - Border /ˈbɔːrdər/ — biên giới
We crossed the border early in the morning. → Chúng tôi qua biên giới từ sáng sớm. - Bridge /brɪdʒ/ — cây cầu
The wooden bridge sings under our feet. → Cây cầu gỗ “hát” dưới mỗi bước chân. - Backward /ˈbækwərd/ — về phía sau (tính từ)
He gave a backward glance and smiled. → Anh ấy ngoái nhìn lại phía sau và mỉm cười. - Backwards /ˈbækwərdz/ — ngược lại, lùi
The little crab walks backwards on the sand. → Chú cua nhỏ bò giật lùi trên cát.
DAY 144
- Coach /koʊtʃ/ — xe khách; huấn luyện viên
The coach to Da Lat leaves at midnight. → Chuyến xe khách đi Đà Lạt khởi hành lúc nửa đêm. - Come /kʌm/ — đến
Come over for dinner this weekend! → Cuối tuần này sang nhà mình ăn tối nhé! - Camping /ˈkæmpɪŋ/ — việc cắm trại
Camping by the lake is our summer tradition. → Cắm trại bên hồ là truyền thống mùa hè của nhà tôi. - Centre /ˈsɛntər/ — trung tâm
The night market is in the city centre. → Chợ đêm nằm ở trung tâm thành phố. - Baggage /ˈbæɡɪdʒ/ — hành lý
Travel light — less baggage, more freedom. → Đi nhẹ thôi — ít hành lý, nhiều tự do. - Bicycle /ˈbaɪsɪkəl/ — xe đạp
We explored the old town by bicycle. → Chúng tôi khám phá phố cổ bằng xe đạp.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: employ – unemployed – unemployment; value – valuable; responsible – responsibility – nắm họ từ để mở rộng vốn từ.
2. Mạo từ a + phương tiện di chuyển: a train, a bus, a boat, a car, a coach, a bicycle – danh từ đếm được số ít đi với a.
3. No more + danh từ (không còn … nữa): “No more delay”, “No more supply charts” – cấu trúc phủ định nhấn mạnh sự chấm dứt.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Retirement Trip
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
After forty years of work, Mr. Binh signed his retirement papers on a sunny Tuesday. The secretary of his section brought a cake; the union sang an old song; even the director cried a little. He had been a skilled repairman in the same position for decades — the man responsible when any machine fell ill, the one who finished every task and treated every service call like a visit to a friend. “Your responsibility now,” the director laughed, “is to rest.”
That evening, he and his wife spread a world map on the floor. He had sold a little stock, paid his final tax, and counted a lifetime of careful trading at the market stall they once kept. “My wage was never big,” he told her, “but our supply of dreams is full.” “So we are unemployed now?” she teased. “No,” he said. “Unemployment of the soul is staying home when the road is calling. The only trade left is time for joy.” After years of working dawns, their new training would be slow mornings.
They began in their own area: a bicycle ride alongside the river, then a bus to the coast, then a slow boat to a quiet beach where their arrival was greeted with green coconuts. They set up camp under the stars, and the camping songs returned like old friends.
Then, for the first time, they went abroad. At the airport, holding light baggage, they watched their aircraft roll to the runway. A night coach later carried them across the border, over a long bridge between two countries, and a rattling train brought them through valleys where children waved. A rented car got them lost twice — happily. “No looking backward,” he declared, though the old map in his pocket said otherwise; once, he even drove backwards out of a flower market, laughing like a boy.
They would arrive in a town, walk from the centre to the smallest lane, and stay away just long enough to miss home. “Every adventure,” Mrs. Binh wrote to their children, “teaches us the value of what we have. Your father says a sunset is more valuable than a salary. Come with us next summer — the world is a road, and love is the home.”
Bản dịch tiếng Việt
Sau bốn mươi năm làm việc, ông Bình ký giấy nghỉ hưu vào một ngày thứ Ba đầy nắng. Cô thư ký của bộ phận mang bánh đến; công đoàn hát một bài ca cũ; cả giám đốc cũng rưng rưng. Hàng chục năm, ông là người thợ lành nghề ở cùng một vị trí — người chịu trách nhiệm mỗi khi máy móc “đổ bệnh”, người hoàn thành mọi nhiệm vụ và coi mỗi cuộc gọi dịch vụ như một lần thăm bạn. “Trách nhiệm của bác bây giờ,” giám đốc cười, “là nghỉ ngơi.”
Tối hôm đó, ông và vợ trải tấm bản đồ thế giới ra sàn. Ông đã bán chút cổ phiếu, đóng khoản thuế cuối cùng, và đếm lại cả một đời buôn bán cẩn thận ở sạp hàng hai vợ chồng từng giữ. “Tiền công của tôi chưa bao giờ lớn,” ông nói với bà, “nhưng nguồn dự trữ ước mơ của mình thì đầy ắp.” “Vậy giờ mình thất nghiệp à?” bà trêu. “Không,” ông đáp. “Thất nghiệp của tâm hồn là ở nhà khi con đường đang gọi. Nghề duy nhất còn lại là đổi thời gian lấy niềm vui.” Sau bao năm bình minh đi làm, khóa huấn luyện mới của họ sẽ là những buổi sáng thong thả.
Họ bắt đầu ngay trong khu vực của mình: một chuyến xe đạp dọc bờ sông, rồi chuyến xe buýt ra biển, rồi con thuyền chậm rãi tới một bãi biển yên ả, nơi họ vừa đến nơi đã được mời dừa xanh. Họ dựng trại dưới trời sao, và những bài ca cắm trại quay về như bạn cũ.
Rồi, lần đầu tiên, họ ra nước ngoài. Ở sân bay, xách hành lý gọn nhẹ, họ ngắm chiếc phi cơ của mình lăn ra đường băng. Một chuyến xe khách đêm đưa họ vượt biên giới, qua cây cầu dài nối hai đất nước, và một chuyến tàu lọc cọc đưa họ băng qua những thung lũng có trẻ con vẫy tay. Chiếc ô tô thuê làm họ lạc đường hai lần — một cách vui vẻ. “Không ngoái về phía sau,” ông tuyên bố, dù tấm bản đồ cũ trong túi nói điều ngược lại; có lần, ông còn lùi xe ra khỏi chợ hoa, cười như một cậu bé.
Họ đến một thị trấn, đi bộ từ trung tâm tới con ngõ nhỏ nhất, và đi xa vừa đủ lâu để bắt đầu nhớ nhà. “Mỗi cuộc phiêu lưu,” bà Bình viết cho các con, “dạy mình giá trị của những gì mình đang có. Bố các con bảo một hoàng hôn còn quý giá hơn một tháng lương. Hè tới đi cùng bố mẹ nhé — thế giới là con đường, và tình thương là mái nhà.”
Nghe khi nào phù hợp
Pack Your Dreams là một bản Pop phóng khoáng, hợp để nghe khi bạn lên kế hoạch du lịch, chuẩn bị một chương mới của cuộc đời, hoặc mơ về những chuyến đi tự do. Giai điệu tươi giúp bạn thêm hứng khởi.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Father’s Hands – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- From Class To Career – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Pack Your Dreams nhắc ta rằng một đời sống trọn vẹn quý hơn mọi tượng đài. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Retirement Trip” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.