Tóm tắt bài học
Bài học số 23 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY177–DAY184) qua bài hát “Mr Grumpy Smiles” – câu chuyện một ông già cáu bẳn được lòng tốt sưởi ấm và nở nụ cười. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Grumpy King of Lane Nine” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: khi lòng tốt làm tan lớp vỏ gắt gỏng
“Mr Grumpy Smiles” kể về ông Nam – một “ông vua cáu bẳn” sống lẻ loi, làm phiền cả lũ chim. Nhưng một cô bé với đôi mắt vui tươi cứ mang canh và những câu chuyện đến, kiên nhẫn gõ cửa: “Cháu lo cho ông thôi”.
Thông điệp thật đẹp: “kindness makes them whole”. Một trái tim cô đơn thường là “thủy tinh giả vờ làm đá”. Bài hát dày đặc từ vựng về cảm xúc và tính cách (amazing/amused/confident/comfortable…) – rất hữu ích để nói về con người.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Old Mr. Nam lived all alone
A bad-tempered king on a creaky throne
Angry mornings, awful nights
He'd annoy the birds and dim the lights
Ông Nam già sống một mình lẻ loi
Một ông vua cáu bẳn trên chiếc ngai kẽo kẹt
Những buổi sáng giận dữ, những đêm tồi tệ
Ông làm phiền cả lũ chim và làm tối cả ánh đèn
[Pre]
The kids said he was boring, bad
The most annoying man we had
Annoyed by laughter, bored by spring
A bore who never sang a thing
Lũ trẻ bảo ông chán ngắt, xấu tính
Người đàn ông phiền phức nhất mà ta có
Bực bội vì tiếng cười, chán chường cả mùa xuân
Một kẻ tẻ nhạt chẳng bao giờ hát một câu
[Chorus]
But love is patient, love is brave
It moves in closely, wave by wave
With care and courage, day by day
The walls of anger wear away
A calm heart hides in every storm
Comfort comes where hearts are warm
Nhưng tình yêu thương thì kiên nhẫn, dũng cảm
Nó tiến lại gần, từng đợt từng đợt
Bằng sự quan tâm và can đảm, ngày qua ngày
Những bức tường giận dữ dần mòn đi
Một trái tim bình yên ẩn trong mọi cơn giông
Sự ấm áp tìm đến nơi những trái tim nồng hậu
[Verse 2]
A little girl with cheerful eyes
Brought soup and stories — small surprise
She'd knock carefully at his door:
“Concerned about you, sir — nothing more”
At first he grumbled, awfully cold
But kindness slowly broke the mold
Một cô bé với đôi mắt vui tươi
Mang đến bát canh và những câu chuyện – bất ngờ nho nhỏ
Cô bé gõ cửa nhà ông thật cẩn thận:
‘Cháu lo cho ông thôi, ông à – chỉ vậy thôi’
Ban đầu ông càu nhàu, lạnh lùng kinh khủng
Nhưng lòng tốt dần phá vỡ lớp vỏ cứng
[Bridge]
One day he smiled — we stood amazed
The whole street watched him, hearts ablaze
“Amazing!” cried the baker's wife
He'd amuse the kids with tales of life
Amused, delighted, every night
His jokes — amusing — pure delight
He'd amaze us with his garden's beauty
Roses blooming beautifully
A beautiful new chapter starts
The old attraction of kind hearts
An attractive light — it will attract
We sit close by his garden gate
His anxiety has lost its weight
No more ashamed of needing friends
Depressed old days have met their ends
Confident now, he hums along
Confidently leads the evening song
His confidence — our village pride
Comfortable chairs set side by side
We sit comfortably, tea in hand
Cheerfully the night is planned
Concerning loneliness — one cure:
Show concern — and knock the door
Một ngày nọ ông mỉm cười – chúng tôi sững sờ
Cả con phố ngắm nhìn ông, tim rực cháy
‘Kỳ diệu quá!’ vợ bác thợ làm bánh thốt lên
Ông kể chuyện đời làm lũ trẻ thích thú
Vui vẻ, hân hoan, mỗi đêm
Những câu đùa của ông – hài hước – niềm vui thuần khiết
Ông khiến ta kinh ngạc bởi vẻ đẹp khu vườn
Những đóa hồng nở rực rỡ
Một chương mới tươi đẹp bắt đầu
Sức hút xưa cũ của những tấm lòng nhân hậu
Một ánh sáng cuốn hút – nó sẽ thu hút
Ta ngồi sát bên cổng vườn nhà ông
Nỗi lo âu của ông đã vơi đi gánh nặng
Không còn xấu hổ vì cần có bạn bè
Những ngày u uất xưa đã đến hồi kết
Giờ đầy tự tin, ông ngân nga theo
Tự tin dẫn dắt khúc ca buổi tối
Sự tự tin của ông – niềm tự hào của làng
Những chiếc ghế êm ái kê cạnh nhau
Ta ngồi thoải mái, tách trà trên tay
Buổi tối được sắp đặt thật vui vẻ
Về nỗi cô đơn – chỉ một phương thuốc:
Hãy tỏ lòng quan tâm – và gõ cửa
[Outro]
Be careful with a lonely heart
It's glass pretending to be stone
So if you meet a grumpy soul —
Remember: kindness makes them whole
Hãy nhẹ nhàng với một trái tim cô đơn
Đó là thủy tinh giả vờ làm đá
Nên nếu bạn gặp một tâm hồn gắt gỏng –
Hãy nhớ: lòng tốt khiến họ vẹn nguyên
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 177
- Alone /əˈloʊn/ — một mình
Grandpa doesn't like eating alone. → Ông không thích ăn cơm một mình. - Amaze /əˈmeɪz/ — làm kinh ngạc
Her memory never fails to amaze me. → Trí nhớ của bà luôn khiến tôi kinh ngạc. - Amazing /əˈmeɪzɪŋ/ — tuyệt vời, đáng kinh ngạc
The view from the hill is amazing. → Khung cảnh từ trên đồi thật tuyệt vời. - Amusing /əˈmjuːzɪŋ/ — gây buồn cười, thú vị
He told an amusing story about his cat. → Anh ấy kể một chuyện thú vị về con mèo của mình. - Attraction /əˈtrækʃən/ — sức hút; điểm thu hút
The night market is the town's main attraction. → Chợ đêm là điểm thu hút chính của thị trấn. - Attractive /əˈtræktɪv/ — hấp dẫn, cuốn hút
The little café has an attractive garden. → Quán cà phê nhỏ có khu vườn rất cuốn hút.
DAY 178
- Amazed /əˈmeɪzd/ — kinh ngạc
We were amazed by the fireworks. → Chúng tôi kinh ngạc trước màn pháo hoa. - Amuse /əˈmjuːz/ — làm vui, mua vui
Grandpa amuses the kids with magic tricks. → Ông mua vui cho bọn trẻ bằng các trò ảo thuật. - Annoyed /əˈnɔɪd/ — bực mình
She was annoyed by the loud motorbike. → Cô ấy bực mình vì chiếc xe máy ồn ào. - Annoying /əˈnɔɪɪŋ/ — gây khó chịu
The dripping tap is really annoying. → Cái vòi nước nhỏ giọt thật khó chịu. - Bad-tempered /ˌbæd ˈtɛmpərd/ — nóng tính, cáu kỉnh
He seems bad-tempered, but he's kind inside. → Ông ấy có vẻ cáu kỉnh, nhưng bên trong rất tốt bụng. - Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ — đẹp
What a beautiful morning! → Một buổi sáng đẹp làm sao!
DAY 179
- Amused /əˈmjuːzd/ — thấy buồn cười
The baby looked amused by the puppy. → Em bé có vẻ thích thú với chú cún con. - Anger /ˈæŋɡər/ — cơn giận
Take a deep breath when anger rises. → Hít thở sâu khi cơn giận trào lên. - Anxiety /æŋˈzaɪəti/ — sự lo âu
Walking in nature reduces anxiety. → Đi bộ giữa thiên nhiên giúp giảm lo âu. - Ashamed /əˈʃeɪmd/ — xấu hổ
Don't be ashamed to ask for help. → Đừng xấu hổ khi nhờ giúp đỡ. - Beautifully /ˈbjuːtɪfəli/ — một cách tuyệt đẹp
She sings the old songs beautifully. → Cô ấy hát những bài ca xưa thật hay. - Carefully /ˈkɛərfəli/ — một cách cẩn thận
Carry the eggs carefully. → Bê khay trứng cẩn thận nhé.
DAY 180
- Angry /ˈæŋɡri/ — tức giận
Dad never stays angry for long. → Bố không bao giờ giận lâu. - Annoy /əˈnɔɪ/ — làm phiền, chọc tức
Don't annoy your sister while she studies. → Đừng làm phiền chị khi chị đang học. - Attract /əˈtrækt/ — thu hút
Bright flowers attract bees and butterflies. → Hoa rực rỡ thu hút ong bướm. - Awful /ˈɔːfəl/ — tồi tệ, kinh khủng
The weather was awful all weekend. → Thời tiết cả cuối tuần thật tệ. - Cheerfully /ˈtʃɪərfəli/ — một cách vui vẻ
She greets everyone cheerfully each morning. → Sáng nào cô ấy cũng chào mọi người thật vui vẻ. - Comfortable /ˈkʌmftəbəl/ — thoải mái
This old chair is the most comfortable seat. → Chiếc ghế cũ này là chỗ ngồi êm nhất.
DAY 181
- Bad /bæd/ — xấu, tệ
Eating too late is a bad habit. → Ăn quá khuya là một thói quen xấu. - Bore /bɔːr/ — người/việc tẻ nhạt; làm chán
Long speeches bore the children. → Những bài phát biểu dài làm bọn trẻ chán. - Awfully /ˈɔːfəli/ — cực kỳ, hết sức
It was awfully kind of you to wait. → Bạn thật tốt hết sức khi đã đợi. - Beauty /ˈbjuːti/ — vẻ đẹp
The beauty of the lake changes with the light. → Vẻ đẹp của hồ thay đổi theo ánh sáng. - Comfortably /ˈkʌmftəbli/ — một cách thoải mái
The cat sleeps comfortably in the sun. → Con mèo ngủ thật thoải mái dưới nắng. - Concerned /kənˈsɜːrnd/ — lo lắng, quan tâm
We were concerned when she didn't call. → Chúng tôi lo lắng khi cô ấy không gọi.
DAY 182
- Bored /bɔːrd/ — thấy chán
The kids get bored on rainy days. → Bọn trẻ thấy chán vào những ngày mưa. - Boring /ˈbɔːrɪŋ/ — nhàm chán
The film was so boring we left early. → Bộ phim chán đến mức chúng tôi về sớm. - Careful /ˈkɛərfəl/ — cẩn thận
Be careful on the wet floor. → Cẩn thận sàn nhà ướt nhé. - Cheerful /ˈtʃɪərfəl/ — vui vẻ, tươi tắn
Her cheerful voice brightens the shop. → Giọng nói tươi vui của cô ấy làm cửa hàng sáng bừng. - Concerning /kənˈsɜːrnɪŋ/ — liên quan đến; đáng lo
He asked questions concerning the old house. → Anh ấy hỏi những câu liên quan đến ngôi nhà cũ. - Confident /ˈkɒnfɪdənt/ — tự tin
Practice makes you confident on stage. → Luyện tập giúp bạn tự tin trên sân khấu.
DAY 183
- Brave /breɪv/ — dũng cảm
The brave boy spoke up for his friend. → Cậu bé dũng cảm lên tiếng bênh vực bạn mình. - Calm /kɑːm/ — bình tĩnh; yên ả
Stay calm and count to ten. → Giữ bình tĩnh và đếm đến mười. - Closely /ˈkloʊsli/ — một cách sát sao
Watch the recipe closely the first time. → Lần đầu hãy theo dõi công thức thật kỹ. - Comfort /ˈkʌmfərt/ — sự an ủi, dễ chịu
A bowl of hot soup brings real comfort. → Một bát canh nóng mang lại sự dễ chịu thật sự. - Confidence /ˈkɒnfɪdəns/ — sự tự tin
Small wins build big confidence. → Những chiến thắng nhỏ xây nên sự tự tin lớn. - Confidently /ˈkɒnfɪdəntli/ — một cách tự tin
She answered every question confidently. → Cô ấy trả lời mọi câu hỏi đầy tự tin.
DAY 184
- Care /kɛər/ — sự quan tâm; chăm sóc
Plants grow well with daily care. → Cây cối lớn nhanh nhờ chăm sóc hằng ngày. - Close /kloʊs/ — gần; thân thiết
The two cousins are very close. → Hai anh em họ rất thân nhau. - Concern /kənˈsɜːrn/ — mối quan tâm, lo lắng
Her health is our biggest concern. → Sức khỏe của bà là mối quan tâm lớn nhất của chúng tôi. - Courage /ˈkʌrɪdʒ/ — lòng can đảm
It takes courage to say sorry first. → Cần can đảm để nói lời xin lỗi trước. - Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ — vui sướng
Grandma was delighted with the flowers. → Bà vui sướng với bó hoa. - Depressed /dɪˈprɛst/ — buồn chán, suy sụp
He felt depressed after losing his job, but friends helped. → Anh ấy suy sụp sau khi mất việc, nhưng bạn bè đã giúp anh vượt qua.
Điểm ngữ pháp
1. Tính từ đuôi -ing và -ed chỉ cảm xúc: amusing (gây cười) ↔ amused (thấy buồn cười); boring ↔ bored – -ing tả tính chất sự vật, -ed tả cảm giác người.
2. Họ từ cùng gốc: amaze – amazing – amazed; confidence – confident – confidently; comfort – comfortable – comfortably – danh từ, tính từ, trạng từ cùng gốc.
3. Would / ’d chỉ thói quen quá khứ: “He’d annoy the birds”, “She’d knock”, “He’d amuse the kids” – would + V diễn tả điều thường làm trong quá khứ.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Grumpy King of Lane Nine
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
At the end of Lane Nine lived Mr. Nam — alone for ten years. Neighbours called him bad-tempered: angry at roosters, annoyed by music, calling children's games awful and the weather always bad. “Don't annoy Mr. Nam,” parents warned. He seemed bored by spring itself — a boring, annoying old man, a bore who never laughed. Or so we thought.
Then little Su moved in next door — a cheerful girl of seven. Every evening she knocked carefully at his gate: “Grandpa Nam, I'm concerned that you eat alone.” At first he grumbled awfully, but she kept returning — with soup, with drawings, with simple care. Her courage was quiet; her kindness was brave. Watching him closely, she noticed the anxiety hiding behind the anger: he was not cruel — he was lonely, perhaps even depressed, and ashamed to admit he needed people.
Change came slowly, like a kettle warming. One morning he fixed Su's kite, and the whole lane stood amazed. “Amazing!” whispered the baker's wife. Soon he began to amuse the children with tales of his sailor days; everyone sat amused under the banyan tree, and his stories were so amusing that even the busiest mothers stopped to listen, delighted.
His garden came back to life. Roses bloomed beautifully; such beauty had been hiding behind a rusty gate all along — a beautiful secret. Each week he would amaze us with a new flower. Kindness, we learned, has its own attraction: an attractive warmth that will always attract people close. By summer, comfortable bamboo chairs appeared by his gate; we sat comfortably with tea while he cheerfully planned the evening's stories — calm, confident, humming confidently, his new confidence the quiet pride of the lane. Comfort, it turns out, is a door that opens from the inside.
“Concerning loneliness,” the old teacher likes to say now, “there is exactly one cure: show concern, and knock on the door. And be careful with a lonely heart — it is glass pretending to be stone.” Mr. Nam — our Mr. Grumpy — smiles every day now. And Lane Nine has never sounded so much like a song.
Bản dịch tiếng Việt
Cuối ngõ Chín có ông Nam — sống một mình đã mười năm. Hàng xóm bảo ông nóng tính: giận lũ gà trống, bực mình vì tiếng nhạc, chê trò chơi của trẻ con là kinh khủng và thời tiết thì lúc nào cũng tệ. “Đừng chọc ông Nam,” các bậc cha mẹ dặn. Ông có vẻ chán cả mùa xuân — một ông già nhàm chán, khó chịu, một người tẻ nhạt chẳng bao giờ cười. Ít nhất là chúng tôi đã nghĩ vậy.
Rồi bé Su chuyển đến nhà bên — cô bé bảy tuổi lúc nào cũng tươi vui. Mỗi tối, em gõ cổng ông thật khẽ: “Ông Nam ơi, con lo ông ăn cơm một mình.” Ban đầu ông càu nhàu dữ lắm, nhưng em vẫn quay lại — với bát canh, với những bức vẽ, với sự quan tâm giản dị. Lòng can đảm của em rất lặng lẽ; sự tử tế của em rất dũng cảm. Quan sát ông thật kỹ, em nhận ra nỗi lo âu nấp sau cơn giận: ông không hề ác — ông cô đơn, có lẽ còn buồn chán suy sụp, và xấu hổ khi phải thừa nhận mình cần mọi người.
Sự thay đổi đến chậm rãi, như ấm nước đang ấm dần. Một sáng nọ, ông sửa con diều cho Su, và cả con ngõ đứng sững kinh ngạc. “Tuyệt quá!” vợ bác thợ bánh thì thầm. Chẳng bao lâu, ông bắt đầu mua vui cho lũ trẻ bằng những câu chuyện thời thủy thủ; ai nấy ngồi nghe thích thú dưới gốc đa, và chuyện ông kể thú vị đến mức những bà mẹ bận rộn nhất cũng dừng chân lắng nghe, đầy vui sướng.
Khu vườn của ông sống lại. Hoa hồng nở thật rực rỡ; vẻ đẹp ấy hóa ra vẫn luôn ẩn sau cánh cổng hoen gỉ — một bí mật tuyệt đẹp. Mỗi tuần ông lại khiến chúng tôi kinh ngạc với một loài hoa mới. Chúng tôi học được rằng lòng tốt có sức hút riêng: một hơi ấm cuốn hút sẽ luôn kéo mọi người lại gần. Đến mùa hè, những chiếc ghế tre êm ái xuất hiện bên cổng nhà ông; chúng tôi ngồi thật thoải mái uống trà trong khi ông vui vẻ lên kế hoạch cho những câu chuyện buổi tối — điềm tĩnh, tự tin, ngân nga đầy tự tin, và sự tự tin mới mẻ ấy trở thành niềm tự hào thầm lặng của cả ngõ. Hóa ra, sự dễ chịu là cánh cửa chỉ mở được từ bên trong.
“Về chuyện cô đơn,” thầy giáo già giờ hay nói, “chỉ có đúng một phương thuốc: bày tỏ sự quan tâm, và gõ cửa. Và hãy cẩn thận với một trái tim cô đơn — nó là thủy tinh đang giả vờ làm đá.” Ông Nam — “ông Cáu Kỉnh” của chúng tôi — giờ ngày nào cũng cười. Và ngõ Chín chưa bao giờ nghe giống một bài hát đến thế.
Nghe khi nào phù hợp
Mr Grumpy Smiles là một bản Pop ấm áp, hợp để nghe khi bạn cần tin vào lòng tốt, muốn nhẹ nhõm sau một ngày căng thẳng, hoặc nhớ về những người hàng xóm thân thương. Giai điệu dễ chịu giúp bạn thư giãn.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Head To Toe – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- The Village Doctor – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Mr Grumpy Smiles nhắc ta rằng đằng sau một vẻ ngoài gắt gỏng thường là một trái tim cô đơn chờ được sưởi ấm. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Grumpy King of Lane Nine” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.