Tóm tắt bài học
Bài học số 35 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY273–DAY280) qua bài hát “The Swimming Lesson” – câu chuyện một cô gái vượt qua nỗi sợ nước, từng nhịp bơi một, để trở thành người bơi giỏi nhất. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Girl Who Feared the Water” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: vượt qua nỗi sợ, từng nhịp bơi một
“The Swimming Lesson” kể về người chị đứng bên hồ bơi mùa hè, sợ nước, sợ bắt đầu. Nhưng huấn luyện viên kiên nhẫn dạy: “đứng thẳng lên, hít một hơi và chạm vào làn xanh – hãy tin, cơ thể con sẽ theo con”. Từng nhịp bơi, chị giỏi dần lên.
Thông điệp truyền động lực: “acceptable is trying – not the score”. Bài hát dày đặc từ vựng về năng lực và thành tựu (ability, achievement, commitment, concentration…) – rất hữu ích để nói về học tập và vượt thử thách.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
That summer by the swimming pool
My sister stood where waters rule
Afraid to swim, afraid to start
A separation — pool and heart
Mùa hè năm ấy bên hồ bơi
Chị tôi đứng nơi nước ngự trị
Sợ bơi, sợ bắt đầu
Một sự ngăn cách – giữa hồ bơi và trái tim
[Pre]
The coach said: "Stand where it's not deep
Stand up straight — the water keeps
Take one breath and touch the blue
Believe — your body follows you"
Huấn luyện viên bảo: ‘Đứng chỗ nước không sâu
Đứng thẳng lên – nước sẽ nâng con
Hít một hơi và chạm vào làn xanh
Hãy tin – cơ thể con sẽ theo con’
[Chorus]
Shake the doubt and stop the fright
Spread your arms and trust the light
Turn your fear to something new
Use the strength inside of you
Every chance begins with choice
Jump — and find your singing voice
Rũ bỏ hoài nghi và dừng nỗi hoảng sợ
Dang rộng đôi tay và tin vào ánh sáng
Biến nỗi sợ thành một điều mới mẻ
Dùng sức mạnh bên trong con
Mỗi cơ hội đều bắt đầu bằng một lựa chọn
Nhảy xuống đi – và tìm ra giọng hát của con
[Verse 2]
She'd squeeze my hand, then let it go
I'd throw the float — she didn't know
Her swimming got better day by day
We practised separately — then the same way
"Accept the water, don't you fight
Balance is the key, alright"
Chị siết tay tôi, rồi buông ra
Tôi ném chiếc phao – chị chẳng hay
Chị bơi giỏi dần lên từng ngày
Chúng tôi tập riêng – rồi cùng một cách
‘Hãy chấp nhận làn nước, đừng chống lại
Giữ thăng bằng là mấu chốt, được chứ’
[Bridge]
Coach gave advice with steady eyes:
"Ability grows — that's no surprise
Advance one stroke, then one stroke more
Acceptable is trying — not the score
Your first achievement: getting in
Acknowledge fear — then choose to swim"
I assume you think it's just a sport
But be aware: it's more than sport
Affection for the things we dread
Ambition quietly born instead
The swim association held a meet
A competition — small but sweet
A judging commission by the lane
Full attention on her name
Whatever circumstance may bring
Her commitment was the winning thing
Certain now where doubt had been
Capacity she'd held within
The crowd would comment: "Look at her!"
Compare her to last June? Don't, sir —
Consider how the journey went
Her condition: strong and well content
No more confusion in her mind
Concentration — one stroke at a time
The conclusion written on the wall:
She who feared — outswam them all
Huấn luyện viên khuyên bằng ánh mắt vững vàng:
‘Khả năng lớn dần – chẳng có gì lạ
Tiến thêm một nhịp bơi, rồi một nhịp nữa
Điều chấp nhận được là sự cố gắng – không phải điểm số
Thành tựu đầu tiên của con: dám xuống nước
Thừa nhận nỗi sợ – rồi chọn bơi tiếp’
Tôi đoán bạn nghĩ đó chỉ là một môn thể thao
Nhưng hãy lưu ý: nó còn hơn thế
Tình cảm dành cho những điều ta e sợ
Thay vào đó là một khát vọng lặng lẽ ra đời
Hiệp hội bơi tổ chức một giải đấu
Một cuộc thi – nhỏ mà ngọt ngào
Một ban giám khảo bên làn bơi
Mọi ánh nhìn dồn vào tên chị
Dù hoàn cảnh có mang đến điều gì
Sự cam kết của chị mới là điều chiến thắng
Giờ đây chắc chắn nơi từng là hoài nghi
Năng lực chị vốn giữ bên trong
Đám đông bình phẩm: ‘Nhìn cô ấy kìa!’
So chị với tháng Sáu năm ngoái ư? Đừng, thưa ông –
Hãy ngẫm xem hành trình đã diễn ra thế nào
Trạng thái của chị: mạnh mẽ và mãn nguyện
Không còn bối rối trong tâm trí
Sự tập trung – mỗi lần một nhịp bơi
Kết luận đã ghi rõ trên tường:
Người từng sợ hãi – đã bơi vượt tất cả
[Outro]
Life's a pool — get in, get wet
The bravest choice you won't regret
Cuộc đời là một hồ bơi – hãy xuống nước, hãy ướt mình
Lựa chọn dũng cảm nhất mà bạn sẽ không hối tiếc
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 273
- Stand /stænd/ — đứng
Stand in the shallow end first. → Đứng ở chỗ nước nông trước đã. - Stop /stɒp/ — dừng lại
Stop and breathe when you feel tired. → Dừng lại hít thở khi thấy mệt. - Shake /ʃeɪk/ — rung, lắc
Her hands shook before the race, then steadied. → Tay cô bé run trước cuộc đua, rồi vững lại. - Spread /sprɛd/ — dang rộng, lan ra
Spread your arms like a starfish. → Dang rộng tay như một chú sao biển. - Separately /ˈsɛpərətli/ — một cách riêng rẽ
We trained separately, then swam together. → Chúng tôi tập riêng, rồi bơi cùng nhau. - Separation /ˌsɛpəˈreɪʃən/ — sự chia tách
The separation of lanes keeps swimmers safe. → Việc chia làn giúp người bơi an toàn.
DAY 274
- Swim /swɪm/ — bơi
Everyone in the village learns to swim early. → Trẻ làng tôi ai cũng học bơi từ sớm. - Take /teɪk/ — lấy, cầm; thực hiện
Take a deep breath before you dive. → Hít một hơi sâu trước khi xuống nước. - Stand up /stænd ʌp/ — đứng dậy
Fall, stand up, try again. → Ngã thì đứng dậy, thử lại. - Start /stɑːrt/ — bắt đầu
The hardest stroke is the one that starts. → Sải bơi khó nhất là sải đầu tiên. - Singing /ˈsɪŋɪŋ/ — việc ca hát
Her singing filled the walk home from the pool. → Tiếng hát của em ngập con đường về từ hồ bơi. - Squeeze /skwiːz/ — siết, bóp
She squeezed my hand before jumping in. → Em siết tay tôi trước khi nhảy xuống.
DAY 275
- Turn /tɜːrn/ — quay, rẽ; lượt
Turn your head to breathe every three strokes. → Nghiêng đầu lấy hơi sau mỗi ba sải. - Use /juːz/ — sử dụng
Use your legs more than your arms. → Dùng chân nhiều hơn dùng tay. - Throw /θroʊ/ — ném
Throw the float to your friend. → Ném chiếc phao cho bạn nhé. - Touch /tʌtʃ/ — chạm
Touch the wall and turn back. → Chạm tường rồi quay lại. - Swimming /ˈswɪmɪŋ/ — việc bơi lội
Swimming is the best summer exercise. → Bơi lội là môn vận động mùa hè tuyệt nhất. - Swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ — hồ bơi
The village swimming pool opens in June. → Hồ bơi của làng mở cửa vào tháng Sáu.
DAY 276
- Accept /əkˈsɛpt/ — chấp nhận
Accept the fear, then move through it. → Chấp nhận nỗi sợ, rồi bước xuyên qua nó. - Advice /ədˈvaɪs/ — lời khuyên
Good advice is short and kind. → Lời khuyên hay thường ngắn và tử tế. - Ability /əˈbɪləti/ — năng lực
Ability grows with every practice. → Năng lực lớn lên sau mỗi buổi tập. - Advance /ədˈvɑːns/ — tiến lên
Advance one small step each day. → Mỗi ngày tiến lên một bước nhỏ. - Acceptable /əkˈsɛptəbəl/ — chấp nhận được
Trying and failing is perfectly acceptable. → Thử và thất bại là điều hoàn toàn chấp nhận được. - Achievement /əˈtʃiːvmənt/ — thành tựu
Her first achievement was simply getting in the water. → Thành tựu đầu tiên của em chỉ đơn giản là dám xuống nước.
DAY 277
- Assume /əˈsuːm/ — cho rằng
Don't assume you can't before you try. → Đừng cho rằng mình không thể trước khi thử. - Aware /əˈwɛər/ — nhận thức được
Be aware of the deep end markers. → Hãy để ý các vạch báo vùng nước sâu. - Affection /əˈfɛkʃən/ — tình cảm trìu mến
She grew a real affection for morning swims. → Em dần yêu mến những buổi bơi sáng. - Ambition /æmˈbɪʃən/ — hoài bão
A small ambition today becomes a big one tomorrow. → Hoài bão nhỏ hôm nay thành hoài bão lớn ngày mai. - Acknowledge /əkˈnɒlɪdʒ/ — thừa nhận
Acknowledge your fear — that is step one. → Thừa nhận nỗi sợ — đó là bước số một. - Association /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ — hiệp hội
The swimming association runs a summer meet. → Hiệp hội bơi lội tổ chức giải đấu mùa hè.
DAY 278
- Believe /bɪˈliːv/ — tin tưởng
Believe in slow progress. → Hãy tin vào sự tiến bộ chậm rãi. - Certain /ˈsɜːrtən/ — chắc chắn
She is certain now where she once doubted. → Giờ em chắc chắn ở chính nơi em từng nghi ngờ. - Attention /əˈtɛnʃən/ — sự chú ý
Pay attention to the coach's whistle. → Chú ý tiếng còi của thầy nhé. - Balance /ˈbæləns/ — sự cân bằng
Balance in the water comes from calm breathing. → Sự cân bằng dưới nước đến từ hơi thở điềm tĩnh. - Circumstance /ˈsɜːrkəmstæns/ — hoàn cảnh
In any circumstance, safety comes first. → Trong mọi hoàn cảnh, an toàn là trên hết. - Commission /kəˈmɪʃən/ — hội đồng; tiền hoa hồng
The judging commission sat by lane one. → Hội đồng chấm điểm ngồi cạnh làn số một.
DAY 279
- Chance /tʃɑːns/ — cơ hội
Every chance begins with a choice. → Mỗi cơ hội bắt đầu từ một lựa chọn. - Choice /tʃɔɪs/ — sự lựa chọn
Jumping in was her bravest choice. → Nhảy xuống nước là lựa chọn dũng cảm nhất của em. - Capacity /kəˈpæsəti/ — khả năng, sức chứa
We rarely know our true capacity until tested. → Ta hiếm khi biết hết khả năng của mình cho đến khi được thử thách. - Comment /ˈkɒmɛnt/ — lời bình luận
The kindest comment came from her old rival. → Lời khen dễ thương nhất đến từ chính đối thủ cũ của em. - Commitment /kəˈmɪtmənt/ — sự cam kết
Commitment beats talent on lazy days. → Sự cam kết thắng tài năng vào những ngày lười biếng. - Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ — cuộc thi
The summer competition was small but sweet. → Giải đấu mùa hè nhỏ thôi mà ngọt ngào.
DAY 280
- Compare /kəmˈpɛər/ — so sánh
Compare yourself only with yesterday's you. → Chỉ so sánh mình với chính mình của ngày hôm qua. - Consider /kənˈsɪdər/ — cân nhắc
Consider how far you've come. → Hãy nghĩ xem mình đã đi xa đến đâu. - Condition /kənˈdɪʃən/ — tình trạng; điều kiện
Her condition improved with every week. → Thể trạng của em tốt lên theo từng tuần. - Confusion /kənˈfjuːʒən/ — sự bối rối
Slow breathing clears the confusion. → Hít thở chậm xua tan sự bối rối. - Concentration /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ — sự tập trung
Concentration: one stroke at a time. → Tập trung: mỗi lần một sải bơi. - Conclusion /kənˈkluːʒən/ — kết luận
The conclusion of summer: she who feared, outswam them all. → Kết luận của mùa hè: cô bé từng sợ hãi đã bơi vượt tất cả.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: able – ability; achieve – achievement; commit – commitment; conclude – conclusion; concentrate – concentration – động từ và danh từ.
2. Câu mệnh lệnh động viên (imperative): “Stand up straight”, “Take one breath”, “Accept the water”, “Advance one stroke” – động từ nguyên thể để khích lệ.
3. Whatever (dù gì đi nữa): “Whatever circumstance may bring” – whatever + danh từ/mệnh đề diễn tả “bất kể điều gì”.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Girl Who Feared the Water
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
That June, the village swimming pool opened, and my little sister Mai refused to swim. She would stand at the edge, certain of only one thing: the water was not her friend. Between her and the pool lay a quiet separation — until coach Hoa arrived with her whistle and her smile.
"First, stand where it is not deep," the coach said. "Stand up straight. Take one breath. Touch the water. That is all for today." Her advice never changed: accept the fear, acknowledge it out loud, then advance one small step. "Trying is always acceptable," she said. "Drowning in doubt is not."
Day by day, Mai's swimming grew. She would squeeze my hand at the edge, then let go. I would throw the float a little farther each time. We practised separately in the morning and together at dusk. The coach taught balance through calm breathing, full attention on each stroke, and concentration — one stroke at a time. When confusion rose, Mai learned to stop, shake out her shoulders, spread her arms like a starfish, turn her face to the sky, and start again. Her singing on the walk home told us everything: the fear was losing.
People assume swimming is just sport. Be aware: it is a school of decisions. Mai discovered an unexpected affection for the early water, and a quiet ambition grew. Her ability doubled; her capacity surprised even the coach. So when the district swimming association announced a small competition, Mai used her chance — her own choice, no one pushed. A judging commission sat by lane one. Whatever the circumstance, the coach said, what matters is commitment.
She did not win first place. But the warmest comment came from the crowd: "Compare her to last June? You cannot." Consider the journey: from a trembling girl at the edge to a swimmer in certain, steady condition. Her first achievement was never the medal — it was getting in. And the conclusion, written in water and summer light: every chance begins with a choice, and she who feared the water learned to fly through it.
Bản dịch tiếng Việt
Tháng Sáu năm ấy, hồ bơi của làng mở cửa, và em gái tôi — Mai — nhất quyết không chịu bơi. Em đứng nơi mép hồ, chỉ chắc chắn đúng một điều: nước không phải bạn của em. Giữa em và hồ bơi là một sự chia tách lặng lẽ — cho đến khi cô Hoa xuất hiện cùng chiếc còi và nụ cười.
"Trước hết, đứng ở chỗ nước nông," cô nói. "Đứng thẳng dậy. Hít một hơi. Chạm vào nước. Hôm nay chỉ cần vậy thôi." Lời khuyên của cô không bao giờ thay đổi: chấp nhận nỗi sợ, thừa nhận nó thành lời, rồi tiến lên một bước nhỏ. "Thử thì luôn chấp nhận được," cô bảo. "Chìm trong nghi ngờ thì không."
Ngày qua ngày, khả năng bơi của Mai lớn dần. Em siết tay tôi nơi mép hồ, rồi buông ra. Tôi ném chiếc phao mỗi lần một xa hơn. Hai chị em tập riêng vào buổi sáng và bơi cùng nhau lúc chiều muộn. Cô dạy sự cân bằng qua hơi thở điềm tĩnh, sự chú ý trọn vẹn vào từng sải tay, và sự tập trung — mỗi lần một sải. Khi sự bối rối dâng lên, Mai học cách dừng lại, lắc nhẹ đôi vai, dang rộng tay như chú sao biển, ngửa mặt lên trời, và bắt đầu lại. Tiếng hát của em trên đường về nói lên tất cả: nỗi sợ đang thua.
Người ta cho rằng bơi lội chỉ là thể thao. Hãy tỉnh táo mà nhận ra: nó là một ngôi trường dạy ra quyết định. Mai phát hiện một tình cảm bất ngờ với làn nước buổi sớm, và một hoài bão lặng lẽ nảy mầm. Năng lực của em nhân đôi; sức bền của em khiến cả cô giáo ngạc nhiên. Nên khi hiệp hội bơi lội của huyện thông báo một cuộc thi nhỏ, Mai nắm lấy cơ hội — bằng chính lựa chọn của mình, không ai thúc ép. Một hội đồng chấm điểm ngồi cạnh làn số một. Dù hoàn cảnh thế nào, cô giáo nói, điều quan trọng là sự cam kết.
Em không giành giải nhất. Nhưng lời bình luận ấm áp nhất đến từ khán giả: "So sánh con bé với tháng Sáu năm ngoái ư? Không thể nào." Hãy cân nhắc cả hành trình: từ cô bé run rẩy nơi mép hồ thành một vận động viên với thể trạng vững vàng, chắc chắn. Thành tựu đầu tiên của em chưa bao giờ là tấm huy chương — mà là dám bước xuống nước. Và kết luận, được viết bằng nước và ánh nắng mùa hè: mỗi cơ hội bắt đầu từ một lựa chọn, và cô bé từng sợ nước đã học được cách bay xuyên qua nó.
Nghe khi nào phù hợp
The Swimming Lesson là một bản Pop truyền động lực, hợp để nghe khi bạn cần vượt qua nỗi sợ, thử thách bản thân, hoặc kiên trì với một mục tiêu. Giai điệu tươi giúp bạn thêm quyết tâm.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- After The Storm – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- The Village Team – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
The Swimming Lesson nhắc ta rằng lòng dũng cảm bắt đầu từ một nhịp bơi nhỏ. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Girl Who Feared the Water” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.