Tóm tắt bài học
Bài học số 38 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY297–DAY304) qua bài hát “Take The Risk” – một người rời công việc ổn định để mở quán ăn nhỏ, và chứng minh rằng giấc mơ có thể thành hiện thực. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Little Café That Could” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: dám liều để theo đuổi giấc mơ
“Take The Risk” kể về người chị bỏ một công việc ổn định để mở quán ăn nhỏ, dù hầu hết mọi người bảo “cứ bỏ đi thôi”. Với bản tuyên ngôn “đồ ăn ngon, giá phải chăng, làm tử tế”, chị kiên nhẫn chuẩn bị, chỉnh sửa công thức và chinh phục cả thị trấn.
Thông điệp truyền động lực: “vision makes the dreamer strong” và “success is slow”. Bài hát dày đặc danh từ đuôi -tion/-ment về khởi nghiệp (preparation, qualification, observation, permission…) – rất hữu ích cho tiếng Anh công việc.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
My sister had a steady job
But every night her dreams would throb
An opportunity knocked one day —
Most people said: "Just walk away"
Chị tôi có một công việc ổn định
Nhưng đêm nào giấc mơ cũng thổn thức
Một cơ hội gõ cửa một ngày kia –
Hầu hết mọi người bảo: ‘Cứ bỏ đi thôi’
[Pre]
"Remember why you started, girl
Reject the fear — but not the dream
Things are never what they seem"
‘Hãy nhớ vì sao con bắt đầu, con gái à
Chối từ nỗi sợ – nhưng đừng chối giấc mơ
Mọi thứ chẳng bao giờ như vẻ ngoài đâu’
[Chorus]
Risk it — with your eyes open wide
Think it through, then trust your stride
Solve one problem every day
Suggest a better, kinder way
I suppose the road is long —
But vision makes the dreamer strong
Hãy liều – với đôi mắt mở to
Suy nghĩ thấu đáo, rồi tin vào bước chân mình
Giải quyết một vấn đề mỗi ngày
Đề xuất một cách hay hơn, tử tế hơn
Tôi cho rằng con đường thì dài –
Nhưng tầm nhìn khiến người mơ mộng trở nên mạnh mẽ
[Verse 2]
She wrote her statement, clear and bright:
"Good food, fair price, made right"
A reference from her teacher came
Her reputation — an honest name
Recognition grew in town
A reduction for the elders — renown
Chị viết bản tuyên ngôn của mình, rõ ràng và sáng:
‘Đồ ăn ngon, giá phải chăng, làm tử tế’
Một lời giới thiệu từ thầy cô của chị đến
Danh tiếng của chị – một cái tên trung thực
Sự công nhận lớn dần trong thị trấn
Một khoản giảm giá cho người già – được tiếng thơm
[Bridge]
A partnership with the farm next door
The opposition? Doubters — nothing more
Each planning session ran till late
Preparation sealed her fate
A qualification earned at night
Revision of the recipe — get it right
Her keen observation: what people need
Permission from the council — yes, agreed
The situation tested her resolve
Each tension — just a knot to free
Uncertain days, she'd hold her view
A new variation on the menu too
Version two, then version three
The shop's performance grew — degree by degree
She'd visit the pagoda — quiet worship — every dawn
In silence, gratitude — then carry on
A witness to her rise: the town
Every requirement met with grace
Resistance melted from each face
The possibility she saw
Became her preference, then her law
Her wish: to feed, to teach, to grow
Protection for the staff below
The substance of her dream was love
Her thinking clear, her thought above
Understand: success is slow
Một sự hợp tác với nông trại bên cạnh
Sự phản đối ư? Những kẻ hoài nghi – chỉ vậy thôi
Mỗi buổi lên kế hoạch kéo dài đến khuya
Sự chuẩn bị đã định đoạt số phận chị
Một tấm bằng cấp học được vào ban đêm
Chỉnh sửa lại công thức – làm cho đúng
Sự quan sát tinh tường của chị: điều người ta cần
Sự cho phép từ hội đồng – vâng, đã đồng ý
Hoàn cảnh thử thách quyết tâm của chị
Mỗi căng thẳng – chỉ là một nút thắt cần gỡ
Những ngày bấp bênh, chị vẫn giữ vững quan điểm
Thêm một biến tấu mới trên thực đơn
Phiên bản hai, rồi phiên bản ba
Hoạt động của quán lớn dần – từng chút một
Chị viếng chùa – lặng lẽ khấn nguyện – mỗi bình minh
Trong tĩnh lặng, lòng biết ơn – rồi tiếp bước
Một nhân chứng cho sự vươn lên của chị: cả thị trấn
Mọi yêu cầu được đáp ứng một cách nhẹ nhàng
Sự kháng cự tan biến trên mỗi gương mặt
Khả năng mà chị nhìn thấy
Trở thành lựa chọn ưu tiên, rồi thành nguyên tắc của chị
Ước nguyện của chị: nuôi dưỡng, dạy dỗ, phát triển
Sự bảo vệ cho những nhân viên dưới quyền
Cốt lõi giấc mơ của chị là tình yêu
Suy nghĩ của chị rõ ràng, tâm trí vượt lên trên
Hãy hiểu rằng: thành công thì chậm
[Outro]
She was able — yes, she was
Admit it, town: she proved her cause
Never absent from her post
Absorb the lessons that matter most
Her courage absolute and true —
Absolutely: dreams come true
Chị đã đủ khả năng – vâng, chị đã làm được
Hãy thừa nhận đi, thị trấn: chị đã chứng minh lý tưởng của mình
Chẳng bao giờ vắng mặt ở vị trí của mình
Thấm nhuần những bài học quan trọng nhất
Lòng can đảm của chị tuyệt đối và chân thật –
Chắc chắn: giấc mơ sẽ thành hiện thực
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 297
- Reject /rɪˈdʒɛkt/ — từ chối, bác bỏ
Reject the fear, keep the dream. → Bác bỏ nỗi sợ, giữ lấy ước mơ. - Remember /rɪˈmɛmbər/ — ghi nhớ
Remember why you started. → Hãy nhớ vì sao mình bắt đầu. - Reduction /rɪˈdʌkʃən/ — sự giảm giá, cắt giảm
The café gives a reduction for elders. → Quán giảm giá cho người cao tuổi. - Reference /ˈrɛfərəns/ — thư giới thiệu; sự tham chiếu
Her old teacher wrote a warm reference. → Cô giáo cũ viết một thư giới thiệu ấm áp. - Observation /ˌɒbzərˈveɪʃən/ — sự quan sát
Good business starts with good observation. → Kinh doanh tốt bắt đầu từ quan sát tốt. - Opportunity /ˌɒpərˈtjuːnəti/ — cơ hội
Opportunity knocks softly — listen well. → Cơ hội gõ cửa rất khẽ — hãy lắng nghe.
DAY 298
- Risk /rɪsk/ — rủi ro; liều
Take the risk with open eyes. → Hãy liều — nhưng với đôi mắt mở to. - Solve /sɒlv/ — giải quyết
Solve one problem every day. → Mỗi ngày giải quyết một vấn đề. - Revision /rɪˈvɪʒən/ — sự chỉnh sửa; ôn tập
The recipe needed three revisions. → Công thức cần ba lần chỉnh sửa. - Session /ˈsɛʃən/ — buổi (họp, làm việc)
The planning session ran till midnight. → Buổi lên kế hoạch kéo đến nửa đêm. - Opposition /ˌɒpəˈzɪʃən/ — sự phản đối
The only opposition was fear itself. → Sự phản đối duy nhất là chính nỗi sợ. - Partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/ — quan hệ đối tác
A partnership with the farm keeps food fresh. → Hợp tác với nông trại giữ thực phẩm luôn tươi.
DAY 299
- Suggest /səˈdʒɛst/ — đề xuất
Customers suggest new dishes every month. → Khách hàng đề xuất món mới mỗi tháng. - Suppose /səˈpoʊz/ — cho là, giả sử
I suppose hard roads make strong walkers. → Tôi cho rằng đường khó tạo nên người đi vững. - Silence /ˈsaɪləns/ — sự im lặng
She starts each dawn in grateful silence. → Cô bắt đầu mỗi bình minh trong im lặng biết ơn. - Situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ — tình huống
Every hard situation hides a lesson. → Mỗi tình huống khó đều giấu một bài học. - Performance /pərˈfɔːrməns/ — hiệu quả hoạt động; màn trình diễn
The shop's performance improved each season. → Hiệu quả của quán tốt lên theo mỗi mùa. - Permission /pərˈmɪʃən/ — sự cho phép
The council gave permission for the sign. → Hội đồng cho phép treo biển hiệu.
DAY 300
- Tension /ˈtɛnʃən/ — sự căng thẳng
Tea and honesty dissolve tension. → Trà và sự thẳng thắn hóa giải căng thẳng. - Think /θɪŋk/ — suy nghĩ
Think it through, then trust your stride. → Nghĩ cho thấu, rồi tin vào bước chân mình. - Statement /ˈsteɪtmənt/ — tuyên bố
Her statement: good food, fair price. → Tuyên ngôn của cô: đồ ăn ngon, giá phải chăng. - Substance /ˈsʌbstəns/ — bản chất; chất
The substance of her dream was love. → Bản chất giấc mơ của cô là tình yêu thương. - Possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ — khả năng
She saw possibility where others saw risk. → Cô thấy khả năng ở nơi người khác thấy rủi ro. - Preference /ˈprɛfərəns/ — sự ưa thích
Local ingredients are her clear preference. → Nguyên liệu địa phương là lựa chọn ưu tiên rõ ràng của cô.
DAY 301
- Thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ — lối tư duy
Clear thinking beats fast talking. → Tư duy sáng rõ thắng nói nhanh. - Thought /θɔːt/ — suy nghĩ, ý nghĩ
One kind thought began the whole café. → Một ý nghĩ tử tế khởi đầu cả quán cà phê. - Protection /prəˈtɛkʃən/ — sự bảo vệ. (Hiệu chỉnh từ
tection") "Insurance gives the staff protection. → Bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho nhân viên. - Understand /ˌʌndərˈstænd/ — hiểu
Understand this: success is slow. → Hãy hiểu điều này: thành công đến chậm. - Preparation /ˌprɛpəˈreɪʃən/ — sự chuẩn bị
Preparation turns luck into results. → Sự chuẩn bị biến may mắn thành kết quả. - Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ — bằng cấp, chứng chỉ
She earned a food-safety qualification at night. → Cô học lấy chứng chỉ an toàn thực phẩm vào buổi tối.
DAY 302
- Uncertain /ʌnˈsɜːrtən/ — không chắc chắn
Uncertain days test a steady heart. → Những ngày bấp bênh thử thách một trái tim vững. - View /vjuː/ — quan điểm; tầm nhìn
She held her view when others doubted. → Cô giữ vững quan điểm khi người khác hoài nghi. - Variation /ˌvɛəriˈeɪʃən/ — biến thể
A coconut variation of the old recipe sold out. → Biến thể dừa của công thức cũ bán hết veo. - Version /ˈvɜːrʒən/ — phiên bản
Version three of the menu finally worked. → Phiên bản thứ ba của thực đơn cuối cùng đã thành công. - Recognition /ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ — sự công nhận
Recognition came slowly, then all at once. → Sự công nhận đến chậm rãi, rồi ùa đến một lượt. - Reputation /ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ — danh tiếng
An honest reputation is the best advertising. → Danh tiếng trung thực là quảng cáo tốt nhất.
DAY 303
- Vision /ˈvɪʒən/ — tầm nhìn
Vision is seeing the café before the bricks. → Tầm nhìn là thấy quán cà phê trước cả những viên gạch. - Wish /wɪʃ/ — điều ước
Her wish: to feed, to teach, to grow. → Điều ước của cô: nuôi dưỡng, dạy dỗ, lớn lên. - Witness /ˈwɪtnəs/ — nhân chứng; chứng kiến
The whole town was witness to her rise. → Cả thị trấn chứng kiến hành trình vươn lên của cô. - Worship /ˈwɜːrʃɪp/ — sự thờ phụng, lễ bái
Quiet worship at the pagoda starts her day. → Buổi lễ bái lặng lẽ ở chùa mở đầu ngày của cô. - Requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ — yêu cầu
She met every safety requirement. → Cô đáp ứng mọi yêu cầu an toàn. - Resistance /rɪˈzɪstəns/ — sự kháng cự
Kindness melts resistance faster than argument. → Lòng tốt làm tan sự kháng cự nhanh hơn tranh cãi.
DAY 304
- Able /ˈeɪbəl/ — có khả năng
She was able — and she proved it. → Cô có khả năng — và cô đã chứng minh. - Admit /ədˈmɪt/ — thừa nhận
Even the doubters admit they were wrong. → Cả những người hoài nghi cũng thừa nhận họ đã sai. - Absent /ˈæbsənt/ — vắng mặt
She was never absent from the morning shift. → Cô chưa bao giờ vắng mặt ca sáng. - Absorb /əbˈzɔːrb/ — hấp thụ, tiếp thu
Absorb every lesson, even the bitter ones. → Hãy tiếp thu mọi bài học, kể cả những bài đắng. - Absolute /ˈæbsəluːt/ — tuyệt đối
Her honesty is absolute. → Sự trung thực của cô là tuyệt đối. - Absolutely /ˌæbsəˈluːtli/ — hoàn toàn, chắc chắn
Can dreams come true? Absolutely. → Ước mơ có thành thật không? Chắc chắn rồi.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: prepare – preparation; qualify – qualification; observe – observation; permit – permission; require – requirement; absolute – absolutely – mở rộng vốn từ.
2. Câu mệnh lệnh khuyên nhủ (imperative): “Risk it”, “Think it through”, “Solve one problem”, “Remember why you started” – động từ nguyên thể đầu câu.
3. Động từ nguyên thể chỉ mục đích (to + V): “Her wish: to feed, to teach, to grow” – to + V diễn tả mong muốn, mục đích.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Little Café That Could
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
My sister Thu had a steady job in the city, but every evening her eyes drifted to the same thought. When the old corner house in our village went up for rent, an opportunity knocked — softly, the way real ones do. "Reject it," said the cautious uncles. "Too much risk." Grandma said only: "Remember why your heart beats faster."
Thu chose to think, not to rush. Her observation was simple: workers had nowhere warm to eat breakfast. Her statement fit on one line: good food, fair price, made right. She wrote a plan; her old teacher sent a glowing reference; the council granted permission for a small sign. Night after night, each planning session ran late — preparation, she said, is how you respect a dream. She even earned a food-safety qualification by studying after closing time, and made revision after revision of grandma's recipe until version three finally sang.
The first months tested her. The situation was hard: an uncertain economy, a quiet street, and tension whenever the rent came due. The opposition was never people — it was doubt. She learned to solve one problem a day, to suggest small changes before big ones, and to absorb every lesson, even the bitter ones. A partnership with the farm next door kept the vegetables fresh; a new coconut variation of the bánh sold out by nine; a small reduction for elders earned a big reputation. The shop's performance grew degree by degree, and recognition followed. Each dawn she kept one ritual: quiet worship at the pagoda, then a minute of silence with her tea — gratitude before commerce. "I suppose," she laughed, "that is my secret ingredient."
The whole town became a witness. Every requirement met, every promise kept; resistance melted from even the sourest faces. Where others saw only walls, Thu saw possibility; what began as a preference for honest food became her law. Her vision widened: protection and fair pay for her two helpers, free bread for the school on Mondays, and one standing wish — to feed, to teach, to grow. The substance of the dream, she says, was never coffee. It was care. Clear thinking, one kind thought, and the stubborn refusal to misunderstand — sorry, to fail to understand — that success is slow.
Today, even the cautious uncles admit it. Thu was able all along. She is never absent from the morning shift, her standards absolute, her smile wider than the doorway. Can a small-town girl with a big idea make it? Absolutely.
Bản dịch tiếng Việt
Chị Thu của tôi có một công việc ổn định trên thành phố, nhưng tối nào ánh mắt chị cũng trôi về cùng một ý nghĩ. Khi căn nhà góc phố cũ trong làng treo biển cho thuê, một cơ hội đã gõ cửa — thật khẽ, như cách những cơ hội thật sự vẫn làm. "Bỏ đi," mấy người chú thận trọng nói. "Rủi ro quá." Bà chỉ nói: "Hãy nhớ vì sao tim con đập nhanh hơn."
Thu chọn suy nghĩ, không chọn vội vàng. Quan sát của chị rất giản dị: công nhân không có chỗ nào ấm áp để ăn sáng. Tuyên ngôn của chị gói trong một dòng: đồ ăn ngon, giá phải chăng, làm tử tế. Chị viết kế hoạch; cô giáo cũ gửi một thư giới thiệu nồng hậu; hội đồng xã cho phép treo tấm biển nhỏ. Đêm này qua đêm khác, mỗi buổi lên kế hoạch kéo dài đến khuya — sự chuẩn bị, chị nói, là cách ta tôn trọng một giấc mơ. Chị còn học lấy chứng chỉ an toàn thực phẩm sau giờ đóng cửa, và chỉnh sửa hết lần này đến lần khác công thức của bà, cho đến khi phiên bản thứ ba cất tiếng hát.
Những tháng đầu thử thách chị. Tình huống thật khó: kinh tế bấp bênh, con phố vắng, và sự căng thẳng mỗi kỳ trả tiền thuê. Sự phản đối chưa bao giờ là con người — nó là sự hoài nghi. Chị học cách mỗi ngày giải quyết một vấn đề, đề xuất thay đổi nhỏ trước thay đổi lớn, và tiếp thu mọi bài học, kể cả những bài cay đắng. Mối hợp tác với nông trại bên cạnh giữ rau củ luôn tươi; biến thể nhân dừa của món bánh bán hết trước chín giờ; một khoản giảm giá nhỏ cho người già đổi về một danh tiếng lớn. Hiệu quả của quán nhích lên từng nấc, và sự công nhận theo sau. Mỗi bình minh chị giữ một nghi thức: lễ chùa trong lặng lẽ, rồi một phút im lặng bên tách trà — biết ơn trước, buôn bán sau. "Chị cho rằng," chị cười, "đó là nguyên liệu bí mật của chị."
Cả thị trấn trở thành nhân chứng. Mọi yêu cầu được đáp ứng, mọi lời hứa được giữ; sự kháng cự tan chảy khỏi cả những gương mặt khó tính nhất. Nơi người khác chỉ thấy những bức tường, Thu thấy khả năng; thứ khởi đầu là sở thích về đồ ăn tử tế đã trở thành nguyên tắc của chị. Tầm nhìn của chị mở rộng: sự bảo vệ và lương công bằng cho hai người phụ việc, bánh mì miễn phí cho trường học sáng thứ Hai, và một điều ước thường trực — nuôi dưỡng, dạy dỗ, lớn lên. Bản chất của giấc mơ, chị nói, chưa bao giờ là cà phê. Nó là sự quan tâm. Tư duy sáng rõ, một ý nghĩ tử tế, và sự khăng khăng không chịu hiểu sai — à nhầm, không chịu từ chối hiểu — rằng thành công đến chậm.
Hôm nay, cả những người chú thận trọng cũng thừa nhận. Thu vốn dĩ luôn có khả năng. Chị không bao giờ vắng mặt ca sáng, tiêu chuẩn của chị tuyệt đối, nụ cười của chị rộng hơn cả khung cửa. Một cô gái tỉnh lẻ với một ý tưởng lớn có làm được không? Chắc chắn là được.
Nghe khi nào phù hợp
Take The Risk là một bản Pop truyền động lực, hợp để nghe khi bạn cần can đảm theo đuổi ước mơ, khởi nghiệp, hoặc vượt qua nỗi sợ thất bại. Giai điệu tươi giúp bạn thêm quyết tâm.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- The English Club – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- The Discovery Club – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Take The Risk nhắc ta rằng thành công đến chậm, nhưng tầm nhìn và lòng can đảm sẽ đưa ta đến đích. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Little Café That Could” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.