The Teacher Who Stayed — Học Tiếng Anh Qua Bài Hát (Từ Vựng, Phát Âm, Ngữ Pháp)

Tóm tắt bài học

Bài học số 60 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 54 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY493–DAY501) qua bài hát “The Teacher Who Stayed” – một cô giáo chọn ở lại ngôi trường miền núi, đổi danh tiếng lấy tình yêu và niềm tin của học trò. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Teacher Who Stayed” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

The Teacher Who Stayed - học tiếng Anh qua bài hát, từ vựng thông dụng | NEU.vn English Song System

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.

Câu chuyện bài hát: người thầy chọn ở lại

“The Teacher Who Stayed” kể về một cô giáo đã có thể đến những ngôi trường danh tiếng ở phố, nhưng số phận kéo cô về ba mươi gương mặt chờ đợi trong sương giá. Cô chọn ở lại – “famous nowhere, known by everyone”.

Thông điệp thật xúc động: “fall in love with where you’re needed most”. Bài hát dày đặc từ vựng bắt đầu bằng ‘f/c’ – gắn với chủ đề nghề giáo, sự tận hiến và lựa chọn ý nghĩa.

Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt

Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.

[Verse 1]
She could have gone to famous schools in town
Far from this mountain — traded fame for crown
Fast tracked to city life — a fair reward
But fate had drawn a different kind of cord

Cô đã có thể đến những ngôi trường danh tiếng ở phố
Xa ngọn núi này – đổi danh tiếng lấy vương miện
Được cất nhắc nhanh vào đời sống thành thị – một phần thưởng xứng đáng
Nhưng số phận đã kéo một sợi dây khác

[Pre]
Fear of failure? Fear she'd always feel
Feeling every cold — the fierce appeal
Of thirty faces waiting in the frost
Family here — a different kind of cost

Sợ thất bại ư? Nỗi sợ cô sẽ luôn cảm thấy
Cảm nhận từng cơn giá lạnh – lời mời gọi mãnh liệt
Của ba mươi gương mặt chờ đợi trong sương giá
Gia đình nơi đây – một cái giá khác

[Chorus]
Fall in love with where you're needed most
Faith holds steady — through the toughest post
Famous nowhere — known by everyone
A fair exchange: a life, a class, a sun
Fierce devotion — fairly given free
The teacher who stayed — that's who she'd be

Hãy yêu lấy nơi bạn được cần đến nhất
Niềm tin vững vàng – qua vị trí gian khó nhất
Chẳng nổi tiếng ở đâu – nhưng ai cũng biết
Một sự đánh đổi công bằng: một cuộc đời, một lớp học, một mặt trời
Sự tận hiến mãnh liệt – trao đi công bằng và miễn phí
Người thầy ở lại – đó là con người của cô

[Verse 2]
Factory or field — her students choose
Fairly she prepares them — win or lose
A false start here — a familiar face
Falsely judged by those who'd never place

Nhà máy hay đồng ruộng – học trò cô tự chọn
Cô chuẩn bị cho các em một cách công bằng – thắng hay thua
Một khởi đầu sai lầm nơi đây – một gương mặt quen
Bị phán xét oan bởi những kẻ chẳng bao giờ đặt chân đến

[Bridge]
Fancy schools once called with formal mail
She'd feel the pull — but never let it sail
The fence between the world and this small room:
She built a door — not sealed their fate in gloom
Finish every lesson — finally free
Firmly planted — firm in what should be
Flat terrain? No — steep in every way
Flatter not the difficulty away
The floor she taught on — cleaned by her own hands
Flowers from her students — every plan
Focus sharp — focused on the task
"Forget?" — she never did — no need to ask
Forbid despair — forbidden in this room
Force of habit: kindness morning through
Forever here — but forward too
Foundation: love — and faith that sees it through
Frankly speaking — free to choose she was
She freely stayed — freedom is the cause

Những trường sang trọng từng gọi mời bằng thư trang trọng
Cô cảm nhận sức hút – nhưng chẳng bao giờ để nó ra khơi
Hàng rào giữa thế giới và căn phòng nhỏ này:
Cô dựng một cánh cửa – không niêm số phận các em trong u ám
Hoàn thành mỗi bài học – cuối cùng được tự do
Bám rễ vững vàng – kiên định với điều nên là
Địa hình bằng phẳng ư? Không – dốc theo mọi nghĩa
Đừng tô hồng cho khó khăn biến mất
Sàn nhà cô đứng dạy – do chính tay cô lau
Những đóa hoa từ học trò – trong mỗi dự định
Tập trung sắc bén – chú tâm vào việc
‘Quên ư?’ – cô chẳng bao giờ – khỏi cần hỏi
Cấm sự tuyệt vọng – bị cấm trong căn phòng này
Sức mạnh của thói quen: lòng tốt suốt buổi sáng
Mãi ở đây – nhưng cũng luôn tiến về phía trước
Nền tảng: tình yêu – và niềm tin đưa mọi thứ đến cùng
Nói thẳng ra – cô hoàn toàn được tự do chọn lựa
Cô tự nguyện ở lại – tự do chính là lý do

[Outro]
Now thirty families trace her hands
Far from mountains — building fair new lands
But every road they walk — she feels it too
The teacher who stayed — stayed inside them, too

Giờ ba mươi gia đình lần theo dấu tay cô
Xa những ngọn núi – dựng nên những miền đất mới công bằng
Nhưng mỗi con đường họ đi – cô cũng cảm nhận được
Người thầy ở lại – cũng ở lại trong lòng họ

★ Học tiếng Anh qua bài hát này

Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (54 từ, theo từng DAY)

DAY 493

  1. Fair /fɛər/ — công bằng; hội chợ
    Fair preparation — every student gets the same chance. → Sự chuẩn bị công bằng — mỗi học sinh nhận cùng một cơ hội.
  2. Faith /feɪθ/ — niềm tin
    Faith holds steady when the road is steep. → Niềm tin giữ vững khi con đường dốc.
  3. Fall /fɔːl/ — rơi; ngã
    Fall in love with where you're needed most. → Yêu nơi bạn cần thiết nhất.
  4. Family /ˈfæməli/ — gia đình
    A different kind of family — thirty students and one teacher. → Một kiểu gia đình khác — ba mươi học sinh và một giáo viên.
  5. Compute /kəmˈpjuːt/ — tính toán
    She computed nothing — trusted everything to care. → Cô không tính toán gì — tin tưởng tất cả vào sự quan tâm.
  6. Confidence /ˈkɒnfɪdəns/ — sự tự tin
    Her confidence was not in the salary — in the work. → Sự tự tin của cô không nằm ở mức lương — mà ở công việc.

DAY 494

  1. Famous /ˈfeɪməs/ — nổi tiếng
    Famous nowhere — known by everyone who mattered. → Không nổi tiếng ở đâu — được biết đến bởi mọi người quan trọng.
  2. Far /fɑːr/ — xa
    Far from the city — close to what counts. → Xa thành phố — gần với những gì quan trọng.
  3. Fast /fɑːst/ — nhanh
    Fast-tracked elsewhere — she chose slow and deep. → Lên nhanh ở nơi khác — cô chọn chậm và sâu.
  4. Fate /feɪt/ — số phận
    Fate is not what happens to you — it is what you choose to do. → Số phận không phải là những gì xảy ra với bạn — đó là những gì bạn chọn làm.
  5. Condition /kənˈdɪʃən/ — điều kiện; tình trạng
    The conditions were hard — the commitment was harder. → Điều kiện khắc nghiệt — sự cam kết còn khắc nghiệt hơn.
  6. Confirm /kənˈfɜːrm/ — xác nhận
    Twenty years confirmed what she already knew: this was right. → Hai mươi năm xác nhận điều cô đã biết: đây là đúng.

DAY 495

  1. Fear /fɪər/ — nỗi sợ
    Fear of staying was less than the fear of leaving them. → Nỗi sợ ở lại ít hơn nỗi sợ bỏ họ mà đi.
  2. Feel /fiːl/ — cảm thấy
    Feel the cold — then teach them anyway. → Cảm thấy lạnh — rồi vẫn dạy."
  3. Fierce /fɪərs/ — mãnh liệt, dữ dội
    A fierce devotion — quietly given. → Sự tận tụy mãnh liệt — được trao đi lặng lẽ.
  4. Fairly /ˈfɛərli/ — một cách công bằng; khá
    She prepared every student fairly — for a world she'd never seen. → Cô chuẩn bị cho mỗi học sinh một cách công bằng — cho một thế giới cô chưa bao giờ thấy.
  5. Concentration /ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ — sự tập trung
    Concentration is easier in the mountains — no noise, just learning. → Tập trung dễ hơn trên núi — không có tiếng ồn, chỉ có học tập.
  6. Concern /kənˈsɜːrn/ — mối quan tâm; lo ngại
    Her concern: not one child left behind the others. → Mối quan tâm của cô: không một đứa trẻ nào bị bỏ lại phía sau."

DAY 496

  1. Factory /ˈfæktəri/ — nhà máy
    Factory or field — she prepared them equally for both. → Nhà máy hay ruộng đồng — cô chuẩn bị cho họ bình đẳng với cả hai.
  2. False /fɔːls/ — sai; giả
    A false start is still a start — she taught them that. → Một khởi đầu sai vẫn là khởi đầu — cô dạy họ điều đó.
  3. Familiar /fəˈmɪliər/ — quen thuộc
    A familiar face — in twenty years of unfamiliar places. → Một khuôn mặt quen thuộc — trong hai mươi năm những nơi xa lạ.
  4. Falsely /ˈfɔːlsli/ — một cách sai; một cách giả dối
    Falsely judged as stubborn — she was simply committed. → Bị đánh giá sai là bướng bỉnh — cô chỉ đơn giản là cam kết.
  5. Contact /ˈkɒntækt/ — liên lạc
    She kept contact with every graduate — every single one. → Cô giữ liên lạc với mọi học sinh tốt nghiệp — tất cả.
  6. Continue /kənˈtɪnjuː/ — tiếp tục
    Continue when others don't — that is the teacher's mark. → Tiếp tục khi người khác không làm — đó là dấu ấn của người thầy.

DAY 497

  1. Fancy /ˈfænsi/ — cầu kỳ; thích
    No fancy school — her tools were chalk and patience. → Không có trường cầu kỳ — công cụ của cô là phấn và sự kiên nhẫn.
  2. Fence /fɛns/ — hàng rào
    A fence between the world and this small room — she built a door. → Hàng rào giữa thế giới và căn phòng nhỏ này — cô xây một cái cửa.
  3. Finish /ˈfɪnɪʃ/ — hoàn thành
    Finish every lesson — even the ones that hurt. → Hoàn thành mọi bài học — kể cả những bài đau lòng.
  4. Firmly /ˈfɜːrmli/ — một cách vững chắc
    Firmly planted — firmly in what should be. → Bén rễ vững chắc — vững chắc trong điều nên là.
  5. Convert /kənˈvɜːrt/ — chuyển đổi, biến đổi
    She converted doubt into curiosity — every time. → Cô chuyển đổi sự hoài nghi thành tò mò — mỗi lần."
  6. Cope /koʊp/ — đương đầu; xoay xở
    Cope with the cold — teach through the cold — that was the rule. → Đương đầu với cái lạnh — dạy qua cái lạnh — đó là quy tắc.

DAY 498

  1. Flat /flæt/ — bằng phẳng
    Not flat terrain — steep in every beautiful way. → Không phải địa hình bằng phẳng — dốc theo mọi cách đẹp đẽ.
  2. Floor /flɔːr/ — sàn nhà
    She cleaned the floor herself — before the first child arrived. → Cô tự lau sàn — trước khi đứa trẻ đầu tiên đến.
  3. Focus /ˈfoʊkəs/ — tập trung
    Focus sharp — on thirty futures at once. → Tập trung sắc bén — vào ba mươi tương lai cùng một lúc.
  4. Forbid /fəˈbɪd/ — cấm
    She forbade despair — it was not allowed in her room. → Cô cấm tuyệt vọng — nó không được phép trong lớp học của cô.
  5. Correct /kəˈrɛkt/ — sửa; đúng
    Correcting with kindness — never with shame. → Sửa lỗi bằng lòng tốt — không bao giờ bằng nỗi xấu hổ."
  6. Cost /kɒst/ — chi phí; cái giá
    The cost of staying was not what it seemed — it was gain. → Cái giá của việc ở lại không như vẻ ngoài — đó là lợi ích.

DAY 499

  1. Force /fɔːrs/ — buộc; sức mạnh
    Force of habit: kindness — morning through. → Sức mạnh của thói quen: lòng tốt — từ buổi sáng đến cuối ngày.
  2. Forever /fərˈɛvər/ — mãi mãi
    She was not there forever — but forever in them. → Cô không ở đó mãi mãi — nhưng mãi mãi trong họ."
  3. Forward /ˈfɔːrwərd/ — về phía trước
    Forward too — she never romanticised the past. → Về phía trước cũng — cô không bao giờ lý tưởng hóa quá khứ."
  4. Foundation /faʊnˈdeɪʃən/ — nền tảng
    Foundation: love — and faith that sees it through. → Nền tảng: tình yêu — và niềm tin nhìn thấy nó đến cùng."
  5. Count /kaʊnt/ — đếm; quan trọng
    Countless cold mornings — she came anyway. → Vô số buổi sáng lạnh — cô vẫn đến."
  6. Courage /ˈkʌrɪdʒ/ — lòng can đảm
    Courage is choosing the harder, truer thing — daily. → Can đảm là chọn điều khó hơn, thật hơn — hàng ngày."

DAY 500

  1. Frankly /ˈfræŋkli/ — thẳng thắn
    Frankly speaking — she was free to choose differently. → Thẳng thắn mà nói — cô tự do chọn khác đi."
  2. Free /friː/ — tự do
    Free to leave — free to stay — she chose. → Tự do ra đi — tự do ở lại — cô đã chọn."
  3. Freely /ˈfriːli/ — tự do; tự nguyện
    She freely stayed — freedom is the cause. → Cô tự nguyện ở lại — tự do là lý do."
  4. Feeling /ˈfiːlɪŋ/ — cảm giác
    The feeling of cold — and the feeling of being needed — she carried both. → Cảm giác lạnh — và cảm giác được cần — cô mang cả hai."
  5. Create /kriˈeɪt/ — tạo ra
    She created a world — inside four walls and a blackboard. → Cô tạo ra một thế giới — trong bốn bức tường và tấm bảng đen."
  6. Cross /krɒs/ — băng qua
    Cross the pass at dawn — to reach the school by eight. → Vượt đèo lúc bình minh — để đến trường lúc tám giờ."

DAY 501

  1. Famous /ˈfeɪməs/ — nổi tiếng
    Fame was not the goal — she had something better: gratitude. → Danh tiếng không phải là mục tiêu — cô có thứ tốt hơn: lòng biết ơn."
  2. Fierce /fɪərs/ — mãnh liệt, dữ dội
    She fiercely protected every child's right to learn. → Cô mãnh liệt bảo vệ quyền học tập của mỗi đứa trẻ."
  3. Familiar /fəˈmɪliər/ — quen thuộc
    The familiarity of her voice — the village's morning signal. → Sự quen thuộc của giọng cô — tín hiệu buổi sáng của làng."
  4. Fall /fɔːl/ — rơi; ngã
    Falling in love with a place — the rarest and best kind. → Yêu một nơi chốn — loại hiếm nhất và tốt nhất."
  5. Curious /ˈkjʊəriəs/ — tò mò
    Curious children make curious adults — she built that. → Trẻ em tò mò tạo ra người lớn tò mò — cô xây điều đó."
  6. Current /ˈkʌrənt/ — hiện tại; dòng chảy
    The current generation carries her forward — without knowing it. → Thế hệ hiện tại mang cô tiếp theo — mà không biết điều đó."

Điểm ngữ pháp

1. Họ từ cùng gốc: fame – famous; fair – fairly; false – falsely; firm – firmly; free – freely – freedom – mở rộng vốn từ.

2. Could have + V3 (đã có thể): “She could have gone to famous schools” – diễn tả khả năng đã không xảy ra trong quá khứ.

3. Câu mệnh lệnh (imperative): “Fall in love with where you’re needed”, “Finish every lesson”, “Forbid despair” – động từ nguyên thể đầu câu.

Luyện Shadowing

  1. Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
  2. Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
  3. Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
  4. Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.

Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.

Truyện đọc luyện từ vựng: The Teacher Who Stayed

Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 54 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.

English version

When Cô Hương graduated top of her class, three city schools offered her positions. Frankly, she was free to go anywhere. She chose instead a small village school behind a mountain pass, a four-hour drive from the provincial capital, because the previous teacher had just left and thirty children were waiting.

That was twenty years ago.

The conditions were hard: the floor she taught on, she cleaned herself; the fence between her classroom and the wider world was real and steep; the cold was fierce on frost mornings when she crossed the pass before eight. But she fiercely protected every child's right to learn, famously refused to let despair into her room, and firmly stayed. Not because she couldn't leave — she was free to. But because the feeling of being needed outweighed the feeling of everything else.

Her method was fair and familiar: finish every lesson, focus on thirty futures at once, correct with kindness, forbid shame. She falsely appeared stubborn to those who only passed through. She freely gave her familiarity to every new student, creating a world inside four walls and a blackboard that curious children carried outward into their curious adult lives.

The stories from her class are endless: a boy who graduated first in the district after she forced him to rewrite his essay five times; a girl who became a doctor after Cô Hương noticed — in the middle of a fever lesson — that she had already understood the material. One student, now abroad, still writes to her. Every year. Fame was never the goal. Foundation was.

At forty-two, she was offered a department position in the provincial capital. She declined. "Forward too," she told her family — "but not yet." The current generation still learns in that room. The floor is clean. The blackboard has her handwriting from this morning. Thirty families trace their roads back to her. The teacher who stayed — stayed inside all of them.

Bản dịch tiếng Việt

Khi cô Hương tốt nghiệp đứng đầu lớp, ba trường ở thành phố đề nghị vị trí cho cô. Thẳng thắn mà nói, cô tự do đi bất cứ đâu. Thay vào đó, cô chọn một trường làng nhỏ sau đèo núi, cách tỉnh lỵ bốn giờ lái xe, vì giáo viên trước đó vừa rời đi và ba mươi đứa trẻ đang chờ.

Đó là hai mươi năm trước.

Điều kiện khắc nghiệt: sàn lớp cô tự lau; hàng rào giữa lớp học của cô và thế giới rộng lớn hơn là thật và dốc đứng; cái lạnh mãnh liệt vào những buổi sáng sương giá khi cô vượt đèo trước tám giờ. Nhưng cô mãnh liệt bảo vệ quyền học tập của mỗi đứa trẻ, nổi tiếng từ chối để tuyệt vọng vào lớp học của mình, và vững chắc ở lại. Không phải vì cô không thể đi — cô tự do làm vậy. Mà vì cảm giác được cần thiết vượt trội hơn cảm giác của mọi thứ khác.

Phương pháp của cô công bằng và quen thuộc: hoàn thành mọi bài học, tập trung vào ba mươi tương lai cùng lúc, sửa lỗi bằng lòng tốt, cấm xấu hổ. Cô bị đánh giá sai là bướng bỉnh bởi những người chỉ đi qua. Cô tự nguyện trao sự quen thuộc của mình cho mỗi học sinh mới, tạo ra một thế giới trong bốn bức tường và tấm bảng đen mà những đứa trẻ tò mò mang ra ngoài vào cuộc sống người lớn tò mò của chúng.

Những câu chuyện từ lớp học của cô vô tận: một cậu bé tốt nghiệp đứng đầu huyện sau khi cô buộc cậu viết lại bài luận năm lần; một cô bé trở thành bác sĩ sau khi cô Hương nhận thấy — giữa một bài học về sốt — rằng cô bé đã hiểu tài liệu rồi. Một học sinh, giờ ở nước ngoài, vẫn viết thư cho cô. Mỗi năm. Danh tiếng không bao giờ là mục tiêu. Nền tảng mới là.

Ở tuổi bốn mươi hai, cô được đề nghị một vị trí phòng ban ở tỉnh lỵ. Cô từ chối. "Về phía trước cũng vậy," cô nói với gia đình — "nhưng chưa phải lúc này." Thế hệ hiện tại vẫn học trong căn phòng ấy. Sàn nhà sạch sẽ. Trên bảng có chữ viết tay của cô từ sáng nay. Ba mươi gia đình truy nguyên con đường của họ về cô. Cô giáo ở lại — ở lại trong tất cả bọn họ.

Nghe khi nào phù hợp

The Teacher Who Stayed là một bản ballad giàu cảm xúc, hợp để nghe khi bạn tri ân thầy cô, trân trọng sự tận hiến, hoặc suy ngẫm về những lựa chọn ý nghĩa trong đời. Giai điệu ấm giúp bạn cảm từng lời.

Khám phá thêm nội dung tiếng Anh

📚 Xem tổng quan & lộ trình học cả bộ tại bài trụ cột: Học 3000 từ vựng tiếng Anh qua 66 bài hát.

Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.

Bài hát khác nên nghe

Playlist gợi ý

Về NEU.vn English Song System

NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.

Kết luận

The Teacher Who Stayed nhắc ta rằng yêu lấy nơi mình được cần đến nhất là một lựa chọn dũng cảm và đẹp đẽ. Hãy nghe bài hát, học trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, đọc truyện “The Teacher Who Stayed” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?

Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.

Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?

Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.

Shadowing là gì và làm thế nào?

Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.

Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?

Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.

Nghe những bài này ở đâu?

Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.