Phân Biệt Quá Khứ Đơn Và Quá Khứ Tiếp Diễn — When Và While (Bài A56)

Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là bước cuối để bạn kể một câu chuyện quá khứ cho ra chuyện. Hai thì không cạnh tranh nhau — chúng chia vai: một thì dựng nền, một thì đánh dấu biến cố. Bài A56 dùng một cuộc điều tra vụ hành hung để bạn thấy hai vai đó cạnh nhau trong từng câu.

Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn - bài học A56, when và while | NEU.vn
Bài A56 – AN INVESTIGATION

Tóm tắt bài học

Quy tắc chia vai rất rõ. Quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh — hành động dài, đang dở dang: She was locking the door. Quá khứ đơn đánh dấu biến cố — hành động ngắn, xen vào và hoàn tất: Someone hit her from behind. Ghép trong một câu: She was locking the door when someone hit her. Mẹo dùng liên từ: when đi với hành động ngắn (quá khứ đơn), while đi với hành động dài (tiếp diễn) — While she was locking the door, someone hit her. Cùng một sự việc, hai cách viết.

🎧 Nghe trọn bài A56:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A56 là bài số 56 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học quá khứ tiếp diễn ở bài A55. Học xong bài này bạn kể được một câu chuyện có nền có biến cố, và dùng đúng when với while.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Policeman: Now, Mr Snow… what can you remember about the attack?
Mr Snow: Well, I was working late yesterday evening…
Policeman: What time did you leave your office?
Mr Snow: About quarter past nine.
Policeman: Are you sure?
Mr Snow: Oh, yes… I looked at my watch.
Policeman: What did you do then?
Mr Snow: Well, I locked the door… and I was walking to my car, when somebody hit me on the head.
Policeman: Did you see the attacker?
Mr Snow: No, he was wearing a stocking over his head.
Policeman: Tell me, Mr Snow… how did you break your leg?
Mr Snow: Well, when they were putting me into the ambulance, they dropped me!

Policeman: Nào, ông Snow… ông có thể nhớ gì về vụ tấn công?
Mr Snow: Ông rời văn phòng lúc mấy giờ?
Policeman: Ông chắc chứ?
Mr Snow: Sau đó ông làm gì?
Policeman: Ông có nhìn thấy kẻ tấn công không?
Mr Snow: Cho tôi biết, ông Snow… ông bị gãy chân thế nào?
Policeman:
Mr Snow:
Policeman:
Mr Snow:
Policeman:
Mr Snow:

Từ vựng bài A56

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Investigation — cuộc điều tra
    The investigation started at once. → Cuộc điều tra bắt đầu ngay.
    Đồng nghĩa: inquiry, probe, examination  ·  Trái nghĩa: —
  2. Director — hiệu trưởng, giám đốc
    The director was working late. → Vị giám đốc đang làm việc muộn.
  3. Attack — tấn công
    Somebody attacked him in the office. → Có người tấn công ông ta trong văn phòng.
  4. Attacker — kẻ tấn công
    The attacker wore a stocking mask. → Kẻ tấn công đội mặt nạ bằng tất.
    Đồng nghĩa: assailant, mugger  ·  Trái nghĩa: victim
  5. From Behind — từ phía sau
    He was hit from behind. → Ông ta bị đánh từ phía sau.
    Đồng nghĩa: from the back  ·  Trái nghĩa: from the front
  6. Hit — đánh
    Somebody hit him on the head. → Có người đánh vào đầu ông ta.
    Đồng nghĩa: strike, knock, blow  ·  Trái nghĩa: miss
  7. Interview — phỏng vấn
    The police interviewed him in hospital. → Cảnh sát hỏi ông ta ở bệnh viện.
    Đồng nghĩa: question, talk to  ·  Trái nghĩa: —
  8. Hospital — bệnh viện
    He was in hospital for two days. → Ông ta ở bệnh viện hai ngày.
  9. Remember — nhớ
    He could not remember anything. → Ông ta không nhớ được gì.
    Đồng nghĩa: recall, recollect  ·  Trái nghĩa: forget
  10. Leave — rời đi
    He was leaving the building when it happened. → Ông ta đang ra khỏi toà nhà khi việc đó xảy ra.
  11. Quarter Past Nine — chín giờ mười lăm
    It happened at a quarter past nine. → Chuyện xảy ra lúc chín giờ mười lăm.
  12. Lock — khóa
    He was locking the door at the time. → Lúc đó ông ta đang khoá cửa.
    Đồng nghĩa: secure, bolt, fasten  ·  Trái nghĩa: unlock, open
  13. Stocking — tất dài
    The man had a stocking over his face. → Người đàn ông trùm một chiếc tất lên mặt.
    Đồng nghĩa: nylon, hosiery  ·  Trái nghĩa: —
  14. Break — làm gãy
    The window was broken. → Cửa sổ bị đập vỡ.
    Đồng nghĩa: smash, snap, fracture  ·  Trái nghĩa: mend, repair
  15. Ambulance — xe cứu thương
    An ambulance came in five minutes. → Xe cứu thương tới trong năm phút.
    Đồng nghĩa: emergency vehicle  ·  Trái nghĩa: —
  16. Drop — làm rơi
    He dropped his keys on the floor. → Ông ta làm rơi chùm chìa khoá xuống sàn.
    Đồng nghĩa: let fall, release  ·  Trái nghĩa: catch, pick up

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Past Continuous in contrast with the Simple Past: — 1. Past Continuous diễn tả hành động đang diễn ra ở giữa một thời điểm hoặc bối cảnh trong quá khứ.

Ví dụ

  • – The Director was walking from his office to his car.
  • – I was working late yesterday evening. — 2. Simple Past diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ hoặc hành động xen vào.

Ví dụ

  • – The attacker hit the Director on the head.
  • – I looked at my watch.
  • – I locked the door. — 3. Dùng Past Continuous và Simple Past trong cùng một câu khi hành động ngắn cắt ngang hành động dài.

Ví dụ

  • – I was walking to my car when somebody hit me on the head.
  • – When they were putting me into the ambulance, they dropped me.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who was attacked last night?
  2. When was Mr Snow attacked?
  3. Where was he walking from?
  4. Where was he walking to?
  5. Who do the police think the attacker was?
  6. Where did the policeman interview Mr Snow?
  7. What time did Mr Snow leave his office?
  8. What was Mr Snow doing when somebody hit him?
  9. Why didn’t Mr Snow see the attacker?
  10. How did Mr Snow break his leg?

Bài tập thực hành

  1. 1. The Director ______ from his office to his car. (walk)
  2. 2. The attacker ______ him on the head. (hit)
  3. 3. I ______ late yesterday evening. (work)
  4. 4. I ______ at my watch. (look)
  5. 5. I ______ the door. (lock)
  6. 6. Somebody ______ me on the head. (hit)
  7. 7. They ______ me into the ambulance. (put)
  8. 8. They ______ me. (drop)   B. Kết hợp hai mệnh đề với when.
  9. 1. I was walking to my car. Somebody hit me.
  10. 2. They were putting me into the ambulance. They dropped me.

Đáp án

1. was walking  |  2. hit  |  3. was working  |  4. looked  |  5. locked  |  6. hit  |  7. were putting  |  8. dropped  |  1. I was walking to my car when somebody hit me.  |  2. When they were putting me into the ambulance, they dropped me.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Investigation a. cuộc điều tra
2. Director b. kẻ tấn công
3. Attack c. hiệu trưởng, giám đốc
4. Attacker d. đánh
5. From Behind e. phỏng vấn
6. Hit f. tấn công
7. Interview g. bệnh viện
8. Hospital h. từ phía sau

Đáp án: 1-a   2-c   3-f   4-b   5-h   6-d   7-e   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______ started at once. (cuộc điều tra)
  2. The ______ was working late. (hiệu trưởng, giám đốc)
  3. Somebody ______ed him in the office. (tấn công)
  4. The ______ wore a stocking mask. (kẻ tấn công)
  5. He was hit ______. (từ phía sau)
  6. Somebody ______ him on the head. (đánh)

Đáp án: Investigation  |  Director  |  Attack  |  Attacker  |  From Behind  |  Hit

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nào, ông Snow… ông có thể nhớ gì về vụ tấn công?
  2. Ông rời văn phòng lúc mấy giờ?
  3. Ông chắc chứ?
  4. Sau đó ông làm gì?
  5. Ông có nhìn thấy kẻ tấn công không?

Đáp án gợi ý:

  1. Now, Mr Snow… what can you remember about the attack?
  2. Well, I was working late yesterday evening…
  3. What time did you leave your office?
  4. About quarter past nine.
  5. Are you sure?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng quá khứ đơn cho hành động nền. She locked the door when someone hit her hàm ý khóa xong rồi mới bị đánh. Muốn nói đang khóa dở thì phải dùng tiếp diễn: She was locking the door when someone hit her.

Hai — Đảo when và while. When đi với hành động ngắn ở quá khứ đơn; while đi với hành động dài ở tiếp diễn. Đúng: While she was locking the door… và …when someone hit her.

Ba — Dùng tiếp diễn cho cả hai vế. She was locking the door while someone was hitting her đổi hẳn nghĩa — thành hai việc kéo dài song song. Biến cố ngắn phải ở quá khứ đơn.

Bốn — Quên chia was/were trong mệnh đề phụ. Trong câu ghép, cả hai mệnh đề đều phải chia đúng: While they were interviewing her, the doctor came in. Bỏ sót were ở mệnh đề đầu là lỗi hay gặp khi câu dài.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A55 — Thì quá khứ tiếp diễn. Bài tiếp theo: A57 — A photograph album.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A56 học những gì?

Bài A56 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Past Continuous diễn tả hành động đang diễn ra ở giữa một thời điểm hoặc bối cảnh trong quá khứ; Simple Past diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ hoặc hành động xen vào; Dùng Past Continuous và Simple Past trong cùng một câu khi hành động ngắn cắt ngang hành động dài, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A56 có bao nhiêu từ vựng?

Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Investigation, Director, Attack, Attacker, From Behind, Hit. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A56 là gì?

Bài này tập trung vào: Past Continuous diễn tả hành động đang diễn ra ở giữa một thời điểm hoặc bối cảnh trong quá khứ; Simple Past diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ hoặc hành động xen vào; Dùng Past Continuous và Simple Past trong cùng một câu khi hành động ngắn cắt ngang hành động dài. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A56 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.