Phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành là ngã rẽ khó nhất của cả hai trình độ A và B — và cũng là chỗ bị hỏi nhiều nhất trong mọi kỳ thi. Bài B04 chọn bối cảnh hoàn hảo để thấy khác biệt: tường thuật trực tiếp Olympic, nơi phóng viên vừa kể việc vừa xảy ra vừa nhắc lại kỷ lục cũ.

Tóm tắt bài học
Khác biệt nằm ở bạn đang quan tâm điều gì. Dùng quá khứ đơn khi quan tâm thời điểm xảy ra — việc đã khép lại, thường có mốc cụ thể: He won the gold medal in 1988. Dùng hiện tại hoàn thành khi quan tâm kết quả còn lại đến bây giờ — không nêu thời điểm: He has broken the world record (và kỷ lục đó đang đứng tên anh ta). Dấu hiệu nhận biết rất rõ: yesterday, last year, in 1988, two hours ago → quá khứ đơn; just, already, yet, ever, never, recently, since, for → hiện tại hoàn thành. Quy tắc sắt: có mốc thời gian quá khứ cụ thể thì không được dùng hiện tại hoàn thành.
🎧 Nghe trọn bài B04:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B04 là bài số 4 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học cả hai thì ở trình độ A. Học xong bài này bạn chọn đúng thì theo phản xạ, và tường thuật được một sự kiện thể thao hoặc tin tức bằng tiếng Anh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Good evening. It’s 11.15… and it’s time for “Olympic Report”. Our report tonight is coming live by satellite from the Olympic Games.
Chào buổi tối. Bây giờ là 11 giờ 15… và đã đến giờ chương trình “Olympic Report”. Bản tường thuật tối nay của chúng tôi được truyền trực tiếp qua vệ tinh từ Thế vận hội Olympic.
Good evening. Well, today’s most important event was certainly the women’s 200 metres freestyle. The American, Doris Kennedy, was first and got the gold medal. She swam the 200 metres in a new world record time of 1 minute 58 seconds. The U.S.A. won two gold medals yesterday, and three the day before, so in the first three days they’ve won six “golds”.
Chào buổi tối. Sự kiện quan trọng nhất hôm nay chắc chắn là nội dung 200 mét tự do nữ. Vận động viên người Mỹ Doris Kennedy về nhất và giành huy chương vàng. Cô bơi 200 mét với kỷ lục thế giới mới là 1 phút 58 giây. Hoa Kỳ đã giành hai huy chương vàng hôm qua và ba huy chương vàng hôm kia, vì vậy trong ba ngày đầu tiên họ đã giành sáu huy chương vàng.
This is Jack Lumber from Canada. This morning he won the men’s javelin final. At his first attempt he threw the javelin over 100 metres. Nobody has ever done this before. Unfortunately there was nearly a terrible accident in the javelin event. Henry Fraser, the British competitor, slipped when he was throwing his javelin and it hit a judge in the foot. Luckily, it didn’t hurt him.
Đây là Jack Lumber đến từ Canada. Sáng nay anh ấy đã thắng chung kết ném lao nam. Trong lần ném đầu tiên, anh ấy ném lao xa hơn 100 mét. Chưa ai từng làm được điều này trước đây. Không may là gần như đã có một tai nạn nghiêm trọng trong nội dung ném lao. Henry Fraser, vận động viên người Anh, bị trượt chân khi đang ném lao và cây lao đâm vào chân một giám khảo. May mắn là nó không làm ông ấy bị thương.
Here we are in the Olympic Gymnasium. Olga Ivanov, the fifteen-year-old Russian gymnast, has just finished her display. We’re waiting for the results now.
Chúng tôi đang ở Nhà thi đấu Olympic. Olga Ivanov, vận động viên thể dục dụng cụ 15 tuổi người Nga, vừa hoàn thành phần biểu diễn. Chúng tôi đang chờ kết quả.
And here’s the result! She’s got an average of 9.5 points. That’s the best score today! Olga’s won the gold medal!
Và đây là kết quả! Cô ấy đạt điểm trung bình 9,5. Đó là điểm số tốt nhất hôm nay! Olga đã giành huy chương vàng!
We’re just waiting for the last jumper. Ted Kelly, from Britain, is going to jump. The bar is at 2.30 metres.
Chúng tôi đang chờ vận động viên cuối cùng. Ted Kelly, đến từ Anh, sắp nhảy. Xà đang ở mức 2,30 mét.
Now he is beginning his final attempt…
Bây giờ anh ấy đang bắt đầu lần thử cuối cùng…
And he jumped.
Và anh ấy đã nhảy.
He’s landing. The bar has fallen. Is he hurt?
Anh ấy đang rơi xuống. Xà đã rơi. Anh ấy có bị thương không?
No, no, he’s all right. He’s getting up and walking away. But he’s a very disappointed man.
Không, không, anh ấy ổn. Anh ấy đang đứng dậy và đi ra. Nhưng anh ấy rất thất vọng.
Từ vựng bài B04
27 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Report — bản tin, bản tường thuật
Đồng nghĩa: coverage, account, bulletin · Trái nghĩa: — - Live — trực tiếp
Đồng nghĩa: broadcast in real time · Trái nghĩa: recorded - Satellite — vệ tinh
Đồng nghĩa: orbiting relay · Trái nghĩa: — - Event — môn thi đấu, sự kiện
Đồng nghĩa: competition, contest, fixture · Trái nghĩa: — - Freestyle — bơi tự do
Đồng nghĩa: front crawl · Trái nghĩa: — - Medal — huy chương
Đồng nghĩa: award, prize · Trái nghĩa: — - Record — kỷ lục
Đồng nghĩa: best mark, milestone · Trái nghĩa: — - Javelin — môn ném lao, lao
Đồng nghĩa: throwing spear · Trái nghĩa: — - Final — chung kết
Đồng nghĩa: last round, decider · Trái nghĩa: heat, qualifier - Finalist — người vào chung kết
Đồng nghĩa: contender in the final · Trái nghĩa: — - Attempt — lần thử, nỗ lực
Đồng nghĩa: try, go, effort · Trái nghĩa: — - Competitor — đấu thủ
Đồng nghĩa: contestant, rival, entrant · Trái nghĩa: — - Slip — trượt chân
Đồng nghĩa: slide, lose one’s footing · Trái nghĩa: grip - Judge — giám khảo
Đồng nghĩa: official, adjudicator · Trái nghĩa: — - Luckily — may mắn
Đồng nghĩa: fortunately, thankfully · Trái nghĩa: unfortunately - Gymnastics — thể dục dụng cụ
- Gymnast — vận động viên thể dục dụng cụ
Đồng nghĩa: acrobat · Trái nghĩa: — - Gymnasium — phòng thi đấu
- Display — phần biểu diễn
Đồng nghĩa: performance, show, routine · Trái nghĩa: — - Average — điểm trung bình
Đồng nghĩa: mean, typical · Trái nghĩa: exceptional - Score — điểm số
Đồng nghĩa: points, result; to net · Trái nghĩa: — - High Jump — nhảy cao
Đồng nghĩa: jumping event · Trái nghĩa: — - Jumper — vận động viên nhảy
- Crash Into — va vào
Đồng nghĩa: hit, collide with, smash into · Trái nghĩa: avoid - Land — rơi xuống, tiếp đất
Đồng nghĩa: come down, touch down · Trái nghĩa: take off - Disappointed — thất vọng
Đồng nghĩa: let down, disheartened · Trái nghĩa: delighted - Bar — xà ngang
Đồng nghĩa: crossbar · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn Simple Past và Present Perfect:
Simple Past diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có thời điểm cụ thể.
Ví dụ
- – Doris Kennedy was first.
- – She swam the 200 metres in 1 minute 58 seconds.
- – Jack Lumber won the men’s javelin final.
- – Henry Fraser slipped when he was throwing his javelin. — 2. Present Perfect diễn tả kinh nghiệm, kết quả hiện tại hoặc hành động vừa xảy ra.
Ví dụ
- – They’ve won six golds.
- – Nobody has ever done this before.
- – Olga has just finished her display.
- – Olga has won the gold medal.
- – He’s crashed into the bar.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What time is it?
- Where is the report coming from?
- What was today’s most important event?
- Who won the women’s 200 metres freestyle?
- What was Doris Kennedy’s time?
- How many gold medals have the U.S.A. won in the first three days?
- Where is Jack Lumber from?
- How far did Jack Lumber throw the javelin?
- What score did Olga Ivanov get?
- Why is Ted Kelly disappointed?
Bài tập thực hành
- 1. Doris Kennedy ______ first. (be)
- 2. She ______ the 200 metres in 1 minute 58 seconds. (swim)
- 3. The U.S.A. ______ six golds. (win)
- 4. Nobody ______ this before. (do)
- 5. Olga ______ just ______ her display. (finish)
- 6. Ted Kelly ______ into the bar. (crash) B. Điền từ đúng.
- 1. The report is coming live by ______.
- 2. Doris Kennedy got the gold ______.
- 3. Jack Lumber threw the ______ over 100 metres.
- 4. Olga got an average of 9.5 ______.
- 5. The bar is at 2.30 ______.
Đáp án
1. was | 2. swam | 3. have won | 4. has ever done | 5. has / finished | 6. has crashed | 1. satellite | 2. medal | 3. javelin | 4. points | 5. metres
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Report | a. môn thi đấu, sự kiện |
| 2. Live | b. huy chương |
| 3. Satellite | c. kỷ lục |
| 4. Event | d. vệ tinh |
| 5. Freestyle | e. bơi tự do |
| 6. Medal | f. trực tiếp |
| 7. Record | g. môn ném lao, lao |
| 8. Javelin | h. bản tin, bản tường thuật |
Đáp án: 1-h 2-f 3-d 4-a 5-e 6-b 7-c 8-g
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào buổi tối. Bây giờ là 11 giờ 15… và đã đến giờ chương trình “Olympic Report”. Bản tường thuật tối nay của chúng tôi được truyền trực tiếp qua vệ tinh từ Thế vận hội Olympic.
- Chào buổi tối. Sự kiện quan trọng nhất hôm nay chắc chắn là nội dung 200 mét tự do nữ. Vận động viên người Mỹ Doris Kennedy về nhất và giành huy chương vàng. Cô bơi 200 mét với kỷ lục thế giới mới là 1 phút 58 giây. Hoa Kỳ đã giành hai huy chương vàng hôm qua và ba huy chương vàng hôm kia, vì vậy trong ba ngày đầu tiên họ đã giành sáu huy chương vàng.
- Đây là Jack Lumber đến từ Canada. Sáng nay anh ấy đã thắng chung kết ném lao nam. Trong lần ném đầu tiên, anh ấy ném lao xa hơn 100 mét. Chưa ai từng làm được điều này trước đây. Không may là gần như đã có một tai nạn nghiêm trọng trong nội dung ném lao. Henry Fraser, vận động viên người Anh, bị trượt chân khi đang ném lao và cây lao đâm vào chân một giám khảo. May mắn là nó không làm ông ấy bị thương.
Đáp án gợi ý:
- Good evening. It’s 11.15… and it’s time for “Olympic Report”. Our report tonight is coming live by satellite from the Olympic Games.
- Good evening. Well, today’s most important event was certainly the women’s 200 metres freestyle. The American, Doris Kennedy, was first and got the gold medal. She swam the 200 metres in a new world record time of 1 minute 58 seconds. The U.S.A. won two gold medals yesterday, and three the day before, so in the first three days they’ve won six “golds”.
- This is Jack Lumber from Canada. This morning he won the men’s javelin final. At his first attempt he threw the javelin over 100 metres. Nobody has ever done this before. Unfortunately there was nearly a terrible accident in the javelin event. Henry Fraser, the British competitor, slipped when he was throwing his javelin and it hit a judge in the foot. Luckily, it didn’t hurt him.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian quá khứ. He has won the medal in 1988 sai. Có mốc cụ thể là bắt buộc quá khứ đơn: He won the medal in 1988. Đây là quy tắc sắt, không có ngoại lệ.
Hai — Dùng quá khứ đơn khi kết quả còn nguyên. He broke the world record chỉ kể một sự việc đã qua. Nếu kỷ lục vẫn đang đứng tên anh ta, phải dùng He has broken the world record.
Ba — Bỏ qua trạng từ dấu hiệu. Just, already, yet, ever, never, recently kéo theo hiện tại hoàn thành; yesterday, last year, ago, in + năm kéo theo quá khứ đơn. Đọc lướt qua trạng từ là chọn sai thì ngay.
Bốn — Dùng dạng quá khứ thay quá khứ phân từ. He has broke sai. Cột ba mới là quá khứ phân từ: break → broke → broken, win → won → won, run → ran → run.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B03 — This, that, these, those. Bài tiếp theo: B05 — Cách hẹn gặp với will be.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.