Cách hẹn gặp bằng tiếng Anh gói gọn trong một cấu trúc: I’ll be… — tôi sẽ ở đó, tôi sẽ đứng chỗ nào, tôi sẽ đi xe gì. Bài B05 dựng một cuộc hẹn đón người ở sân bay, nơi hai bên chưa từng gặp nhau nên phải tả rõ dấu hiệu nhận ra.

Tóm tắt bài học
Cấu trúc trung tâm là will be — dạng tương lai của động từ to be, dùng chung cho mọi ngôi, rút gọn thành ’ll be. Bốn kiểu câu bạn cần. Hẹn có mặt: I’ll be there at eight. Hẹn vị trí: I’ll be outside the station. Tả dấu hiệu nhận nhau: I’ll be in a white Rover. I’ll be alone. Trấn an: Don’t worry — I’ll be there. Phủ định là won’t be, nghi vấn đảo lên đầu: Will you be alone? Lưu ý phân biệt: I’ll be there nói về trạng thái có mặt, còn I’m going to come nhấn vào dự định đã tính. Thực ra tiếng Anh có tới ba cách nói về tương lai và mỗi cách mang một sắc thái riêng, nên khi hẹn gặp bạn cần chọn đúng. Will dùng cho quyết định bật ra ngay lúc nói và cho lời hứa: Fine, I’ll be there at eight. Be going to dùng cho dự định đã tính từ trước: I’m going to fly to London next week. Hiện tại tiếp diễn dùng cho lịch hẹn đã chốt hẳn, có giờ có chỗ: I’m meeting him at the airport tomorrow. Trong một cuộc gọi sắp xếp cuộc hẹn, cả ba thường xuất hiện cùng nhau: bạn nêu kế hoạch bằng be going to, chốt lịch bằng hiện tại tiếp diễn, rồi hứa có mặt bằng will be. Về cách tả dấu hiệu nhận nhau, người bản xứ dùng ba kiểu mô tả: phương tiện (I’ll be in a white Rover), vị trí (I’ll be by the main entrance) và ngoại hình hoặc đồ mang theo (I’ll be wearing a blue coat. I’ll be carrying a red bag.). Chú ý giới từ: in dùng cho xe hơi, on dùng cho tàu xe công cộng — in a car nhưng on the train.
🎧 Nghe trọn bài B05:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B05 là bài số 5 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học will ở bài A72. Học xong bài này bạn sắp xếp được một cuộc hẹn hoàn chỉnh qua điện thoại hoặc tin nhắn bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Psst! He’ll be here tomorrow night…
B: Will he? What time?
A: About eight o’clock.
B: Will he be at the station?
A: No, he’ll be at the airport.
B: Right! I’ll be there.
A: Will he be alone?
B: No, he won’t. He’ll be with his wife.
A: Will you be there?
B: Yes. I’ll be outside in the white Rover.
A: What about the money?
B: Don’t worry. It’ll be there.
A: O.K. I’ll see you tomorrow night.
A: Suỵt! Anh ấy sẽ ở đây tối mai…
B: Vậy à? Mấy giờ?
A: Khoảng tám giờ.
B: Anh ấy sẽ ở nhà ga chứ?
A: Không, anh ấy sẽ ở sân bay.
B: Được! Tôi sẽ ở đó.
A: Anh ấy sẽ đi một mình chứ?
B: Không. Anh ấy sẽ đi cùng vợ.
A: Anh sẽ ở đó chứ?
B: Có. Tôi sẽ ở bên ngoài trong chiếc Rover màu trắng.
A: Còn tiền thì sao?
B: Đừng lo. Nó sẽ ở đó.
A: Được. Hẹn gặp anh tối mai.
Từ vựng bài B05
10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Tomorrow Night — tối mai
Đồng nghĩa: the following evening · Trái nghĩa: last night - About — khoảng
- Station — nhà ga
Đồng nghĩa: terminal, depot · Trái nghĩa: — - Airport — sân bay
Đồng nghĩa: air terminal, airfield · Trái nghĩa: — - Alone — một mình
Đồng nghĩa: by oneself, on one’s own · Trái nghĩa: together, accompanied - Outside — bên ngoài
Đồng nghĩa: in front of, out of · Trái nghĩa: inside - Worry — lo lắng
Đồng nghĩa: fret, be anxious · Trái nghĩa: relax - Money — tiền
Đồng nghĩa: cash, funds · Trái nghĩa: — - White Rover — chiếc Rover màu trắng
- Be There — có mặt ở đó
Đồng nghĩa: turn up, show up, arrive · Trái nghĩa: be absent
Ngữ pháp trọng tâm
- The Future Simple Tense of “be”: — Cấu trúc:
- – shall / will + be
Ví dụ
- – I shall be there.
- – He will be here.
- – He’ll be at the airport.
- – I’ll be outside.
- – It will be there. — Câu hỏi:
- – Will he be at the station?
- – Will he be alone?
- – Will you be there? — Phủ định:
- – No, he won’t. — Cách dùng:
- Diễn tả sự có mặt của một người hoặc vật tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who will be here tomorrow night?
- When will he be here?
- Will he be at the station?
- Where will he be?
- Will he be alone?
- Who will he be with?
- Where will B be?
- What car will B be outside in?
- What does A ask about?
- When will A see B?
Bài tập thực hành
- 1. He ______ here tomorrow night.
- 2. He ______ at the station.
- 3. He ______ at the airport.
- 4. ______ there.
- 5. He ______ alone.
- 6. It ______ there. B. Viết câu hỏi với “Will”.
- 1. he / be / at the station
- 2. he / be / alone
- 3. you / be / there
- 4. the money / be / there
Đáp án
1. will be | 2. won’t be | 3. will be | 4. I’ll be | 5. won’t be | 6. will be | 1. Will he be at the station? | 2. Will he be alone? | 3. Will you be there? | 4. Will the money be there?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Tomorrow Night | a. tối mai |
| 2. About | b. khoảng |
| 3. Station | c. tiền |
| 4. Airport | d. một mình |
| 5. Alone | e. sân bay |
| 6. Outside | f. nhà ga |
| 7. Worry | g. bên ngoài |
| 8. Money | h. lo lắng |
Đáp án: 1-a 2-b 3-f 4-e 5-d 6-g 7-h 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Suỵt! Anh ấy sẽ ở đây tối mai…
- Vậy à? Mấy giờ?
- Khoảng tám giờ.
- Anh ấy sẽ ở nhà ga chứ?
- Không, anh ấy sẽ ở sân bay.
Đáp án gợi ý:
- Psst! He’ll be here tomorrow night…
- Will he? What time?
- About eight o’clock.
- Will he be at the station?
- No, he’ll be at the airport.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm to sau will. I will to be there sai. Sau will là động từ nguyên thể trần: I will be there.
Hai — Chia be sau will. He will is there sai. Will luôn đi với dạng nguyên thể be, không chia theo ngôi: He will be there.
Ba — Nhầm will be với be going to. I’ll be there nói về trạng thái có mặt ở đó. I’m going to come nhấn vào dự định đã sắp xếp. Khi hẹn gặp, mẫu tự nhiên nhất vẫn là I’ll be…
Bốn — Nói Don’t worry about it thay cho trấn an ngắn. Trong hội thoại hẹn gặp, câu trấn an gọn nhất là Don’t worry — I’ll be there. Thêm about it làm câu dài mà không thêm nghĩa.
Năm — Dùng in the train thay vì on the train. Xe hơi và taxi dùng in: in a white Rover, in a taxi. Tàu, xe buýt, máy bay dùng on: on the train, on the bus, on the plane. Sai giới từ ở đây nghe rất lộ.
Sáu — Nhầm alone với lonely. Alone là ở một mình — trạng thái khách quan: I’ll be alone. Lonely là cảm thấy cô đơn — trạng thái cảm xúc. Hẹn gặp thì luôn dùng alone.
Sáu — Quên will trong mệnh đề thời gian. Sau when, before, after, as soon as thì không dùng will dù nói về tương lai: I’ll call you when I arrive, không phải when I will arrive.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B04 — Phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Bài tiếp theo: B06 — Phân biệt bored và boring.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.