Phân Biệt Bored Và Boring Trong Tiếng Anh — Quy Tắc -ed Và -ing (Bài B06)

Phân biệt bored và boring là lỗi làm người nghe bật cười: nói I am boring nghĩa là “tôi là người nhạt nhẽo”, chứ không phải “tôi đang chán”. Bài B06 kể một sáng thứ Hai đầy việc nhà lặp đi lặp lại — đúng bối cảnh để cả hai đuôi tính từ xuất hiện cạnh nhau.

Phân biệt bored và boring trong tiếng Anh - bài học B06, đuôi ed và ing | NEU.vn
Bài B06 – MONDAY MORNING

Tóm tắt bài học

Quy tắc chỉ một dòng: đuôi -ed tả cảm giác của người, đuôi -ing tả tính chất của sự vật gây ra cảm giác đó. I’m bored (tôi thấy chán) vì the work is boring (công việc nhàm chán). Cặp này áp dụng cho cả một họ tính từ: interested / interesting, tired / tiring, surprised / surprising, excited / exciting, worried / worrying. Bài B06 cũng ôn thì tương lai đơn và cho bạn trọn bộ từ vựng việc nhà — wash up, do the washing, feed the baby, bath the baby, take the dog for a walk, prepare dinner — nhóm từ dùng hằng ngày mà sách vở hay bỏ sót.

🎧 Nghe trọn bài B06:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B06 là bài số 6 của bộ English Conversation B, dành cho người đã nắm tính từ cơ bản. Học xong bài này bạn nói đúng cảm giác của mình, và kể được một ngày làm việc nhà bằng tiếng Anh.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

David: What the matter?
Sue: Oh, I don’t know.
David: Oh, come on… it’s something. What is it?
Sue: It’s just life… it’s so boring.
David: Oh, it’s not so bad… you’ve got Daniel!
Sue: But he’s only a baby. It’s all right for you. You’ll leave the house in five minutes. I’ll be here all day. When’ll you come home? You won’t come home till seven!
David: One of us must go to work, dear.
Sue: Yes, but your day’ll be interesting. My day’ll be the same as every day.
David: My work isn’t always interesting.
Sue: I know, but you travel around, you meet different people and you do different things. Who’ll I meet today? What’ll I do? Eh? I’ll wash up, feed the baby, do the washing, clean the house, bath the baby, take the dog for a walk…
David: But… but… dear.
Sue: Then I’ll go to the supermarket, prepare dinner, meet you at the station, have dinner, wash up again…
David: But… but… dear.
Sue: Then I’ll feed the baby again, put the baby to bed… What a life! Today, tomorrow, this week, next week, this month, next month, next year… for ever!
David: It’s just Monday, dear… you’ll be O.K. later.
Sue: Will I?

David: Có chuyện gì vậy?
Sue: Ồ, em không biết.
David: Ồ, nói đi nào… có chuyện gì đó. Là gì vậy?
Sue: Chỉ là cuộc sống thôi… nó thật nhàm chán.
David: Ồ, đâu đến nỗi tệ… em có Daniel mà!
Sue: Nhưng nó chỉ là em bé. Với anh thì ổn rồi. Năm phút nữa anh sẽ rời nhà. Em sẽ ở đây cả ngày. Khi nào anh về nhà? Anh sẽ không về nhà cho đến bảy giờ!
David: Một trong hai chúng ta phải đi làm, em yêu.
Sue: Vâng, nhưng ngày của anh sẽ thú vị. Ngày của em sẽ giống như mọi ngày.
David: Công việc của anh không phải lúc nào cũng thú vị.
Sue: Em biết, nhưng anh đi đây đó, gặp những người khác nhau và làm những việc khác nhau. Hôm nay em sẽ gặp ai? Em sẽ làm gì? Hả? Em sẽ rửa bát, cho em bé ăn, giặt giũ, dọn nhà, tắm cho em bé, dắt chó đi dạo…
David: Nhưng… nhưng… em yêu.
Sue: Rồi em sẽ đi siêu thị, chuẩn bị bữa tối, gặp anh ở nhà ga, ăn tối, lại rửa bát…
David: Nhưng… nhưng… em yêu.
Sue: Rồi em lại cho em bé ăn, đặt em bé đi ngủ… Cuộc sống thật là! Hôm nay, ngày mai, tuần này, tuần sau, tháng này, tháng sau, năm sau… mãi mãi!
David: Chỉ là thứ Hai thôi, em yêu… lát nữa em sẽ ổn.
Sue: Thật không?

Từ vựng bài B06

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Boring — nhàm chán
    Đồng nghĩa: dull, tedious, monotonous  ·  Trái nghĩa: interesting, exciting
  2. Bored — chán
    Đồng nghĩa: fed up, uninterested  ·  Trái nghĩa: interested, excited
  3. Interesting — thú vị
    Đồng nghĩa: fascinating, absorbing, engaging  ·  Trái nghĩa: boring
  4. Travel Around — đi đây đó
    Đồng nghĩa: tour, get about, roam  ·  Trái nghĩa: stay put
  5. Wash Up — rửa bát đĩa
    Đồng nghĩa: do the dishes, clean up  ·  Trái nghĩa:
  6. Feed The Baby — cho em bé ăn
    Đồng nghĩa: give the baby a bottle  ·  Trái nghĩa:
  7. Do The Washing — giặt giũ
    Đồng nghĩa: do the laundry  ·  Trái nghĩa:
  8. Bath The Baby — tắm cho em bé
    Đồng nghĩa: bathe the baby, give a bath  ·  Trái nghĩa:
  9. Take The Dog For A Walk — dắt chó đi dạo
  10. Prepare Dinner — chuẩn bị bữa tối
    Đồng nghĩa: cook dinner, make dinner  ·  Trái nghĩa:
  11. Supermarket — siêu thị
    Đồng nghĩa: grocery store, shop  ·  Trái nghĩa:
  12. Station — nhà ga
  13. For Ever — mãi mãi
    Đồng nghĩa: forever, endlessly, always  ·  Trái nghĩa: briefly
  14. The Same As — giống như
    Đồng nghĩa: identical to, just like  ·  Trái nghĩa: different from

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Simple Future Tense: — Cấu trúc:
  • – S + shall / will + V
  • Cách dùng:
  • Diễn tả một hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ

  • – You’ll leave the house in five minutes.
  • – I’ll be here all day.
  • – My day’ll be the same as every day.
  • – I’ll go to the supermarket.
  • – You’ll be O.K. later. — Câu hỏi:
  • – Who’ll I meet today?
  • – What’ll I do?
  • – Will I? — Phủ định:
  • – You won’t come home till seven.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is bored?
  2. Why is Sue’s life boring?
  3. When will David leave the house?
  4. How long will Sue be at home?
  5. When will David come home?
  6. Who must go to work?
  7. What will Sue do with the baby?
  8. Where will Sue go after taking the dog for a walk?
  9. Where will Sue meet David?
  10. What does David say about Monday?

Bài tập thực hành

  1. 1. You ______ leave the house in five minutes.
  2. 2. I ______ be here all day.
  3. 3. You ______ come home till seven.
  4. 4. My day ______ be the same as every day.
  5. 5. I ______ go to the supermarket.
  6. 6. You ______ be O.K. later.   B. Viết câu hỏi tương lai.
  7. 1. Who / I / meet / today
  8. 2. What / I / do
  9. 3. When / you / come home
  10. 4. Will / I / be O.K.

Đáp án

1. will  |  2. will  |  3. won’t  |  4. will  |  5. will  |  6. will  |  1. Who will I meet today?  |  2. What will I do?  |  3. When will you come home?  |  4. Will I be O.K.?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Boring a. thú vị
2. Bored b. giặt giũ
3. Interesting c. nhàm chán
4. Travel Around d. rửa bát đĩa
5. Wash Up e. chán
6. Feed The Baby f. đi đây đó
7. Do The Washing g. cho em bé ăn
8. Bath The Baby h. tắm cho em bé

Đáp án: 1-c   2-e   3-a   4-f   5-d   6-g   7-b   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Có chuyện gì vậy?
  2. Ồ, em không biết.
  3. Ồ, nói đi nào… có chuyện gì đó. Là gì vậy?
  4. Chỉ là cuộc sống thôi… nó thật nhàm chán.
  5. Ồ, đâu đến nỗi tệ… em có Daniel mà!

Đáp án gợi ý:

  1. What the matter?
  2. Oh, I don’t know.
  3. Oh, come on… it’s something. What is it?
  4. It’s just life… it’s so boring.
  5. Oh, it’s not so bad… you’ve got Daniel!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói I am boring khi muốn nói mình đang chán. Câu đó nghĩa là “tôi là người nhạt nhẽo”. Muốn nói mình thấy chán phải là I am bored. Đây là lỗi khiến người nghe bật cười, và rất nhiều người Việt mắc phải.

Hai — Dùng -ed cho sự vật. Sự vật không có cảm giác nên không dùng đuôi -ed: The work is boring, không phải the work is bored.

Ba — Quên áp dụng quy tắc cho cả họ tính từ. Quy tắc này đúng cho cả nhóm: interested / interesting, tired / tiring, surprised / surprising, excited / exciting, worried / worrying. Nhớ một cặp là dùng được cả nhóm.

Bốn — Nói do the wash up. Cụm đúng là wash up (động từ) hoặc do the washing-up (danh từ). Đừng trộn hai dạng. Tương tự: do the washing là giặt quần áo, khác hẳn do the washing-up là rửa bát.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B05 — Cách hẹn gặp với will be. Bài tiếp theo: B07 — Doctor Sowanso.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.